Xung đột Trung Đông thúc đẩy Đông Nam Á đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo

(ĐTCK) Các nước Đông Nam Á đang ngày càng chú trọng xây dựng các chính sách dài hạn về năng lượng tái tạo và điện khí hóa do những cú sốc năng lượng bắt nguồn từ cuộc xung đột Trung Đông.

Sáu nền kinh tế lớn tại Đông Nam Á – bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam – đã triển khai 37 kế hoạch về năng lượng tái tạo và điện khí hóa kể từ khi xung đột Trung Đông leo thang từ ngày 28/2. Theo Zero Carbon Analytics, tổ chức nghiên cứu về khí hậu và năng lượng có trụ sở tại Anh, con số này cao hơn 29 kế hoạch dành cho nhiên liệu hóa thạch.

Sự khác biệt này cũng thể hiện rõ trong các chiến lược dài hạn. Theo các nhà nghiên cứu, các nước Đông Nam Á đã đưa ra 24 chính sách về năng lượng tái tạo và điện khí hóa với thời gian thực hiện từ khoảng ba năm trở lên, trong khi chỉ có 6 chính sách liên quan đến nhiên liệu hóa thạch. Hầu hết các biện pháp về nhiên liệu hóa thạch chỉ là những phản ứng ngắn hạn, dự kiến ​​kéo dài dưới sáu tháng.

Amy Kong, chuyên gia nghiên cứu cấp cao về chuyển dịch năng lượng tại Zero Carbon Analytics đã mô tả xu hướng này như một bước chuyển trong quá trình chuyển dịch năng lượng của khu vực.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh thị trường dầu mỏ đang trải qua một trong những giai đoạn biến động mạnh nhất trong gần hai thập kỷ. Giá dầu thô vẫn duy trì ở mức cao, trên 90 USD/thùng do xung đột tại Trung Đông vẫn tiếp diễn.

Trong đó, một trong những chính sách nổi bật là kế hoạch đầy tham vọng của Indonesia nhằm phát triển 100 gigawatt (GW) điện mặt trời trong ba năm tới, bắt đầu bằng việc triển khai 14 nhà máy điện mặt trời với tổng công suất 5,3 GW. Hiện tại, Indonesia mới chỉ có 1,5 GW công suất điện mặt trời được lắp đặt.

Philippines đã đưa ra 13 chính sách hướng tới giảm phát thải carbon – con số cao nhất trong số các nền kinh tế lớn của Đông Nam Á. Quốc gia này đã đẩy nhanh tiến độ mở rộng công suất điện mặt trời, đồng thời yêu cầu các nhà phát triển dự án năng lượng tái tạo phải tối ưu hóa hệ thống lưu trữ năng lượng.

Việt Nam đã đưa vào vận hành hệ thống pin lưu trữ điện quy mô lớn đầu tiên được kết nối với lưới điện vào tháng 7, với công suất đầu ra 50 MW và dung lượng lưu trữ 100 MWh. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đã xây dựng quy định về mua bán điện trực tiếp, trong đó cho phép các trung tâm dữ liệu và trạm sạc xe điện mua điện trực tiếp từ các nhà sản xuất năng lượng tái tạo.

Trong khi đó, Thái Lan đã triển khai các mức giá điện xanh, cho phép các doanh nghiệp mua năng lượng tái tạo thông qua lưới điện.

Chuyên gia Amy Kong nhận định rằng mục tiêu chính sách hiện đang đi trước tiến độ triển khai dự án, nhưng công tác thực thi được kỳ vọng sẽ bắt kịp khi các khung pháp lý dần hoàn thiện.

Tuy nhiên, khu vực Đông Nam Á vẫn đang dựa vào nhiên liệu hóa thạch để giải quyết các áp lực tức thời về nguồn cung và giá. Indonesia đã chuyển hướng ngân sách sang các khoản trợ giá năng lượng, trong khi Philippines thành lập quỹ mua nhiên liệu khẩn cấp và kho dự trữ dầu chiến lược. Thái Lan đã tái khởi động hai tổ máy nhiệt điện than từng bị ngừng hoạt động, còn Philippines đang cân nhắc đẩy nhanh tiến độ cho các dự án nhiệt điện than mới với tổng công suất lên tới 5 GW.

Yu Sun Chin, chuyên gia nghiên cứu cấp cao về khu vực châu Á tại Zero Carbon Analytics cảnh báo rằng các biện pháp ngắn hạn liên quan đến nhiên liệu hóa thạch có nguy cơ tạo ra tình trạng "phụ thuộc mang tính cấu trúc". Ông nhấn mạnh rằng các chính phủ cần hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho cơ sở hạ tầng lưới điện – bao gồm cả hệ thống pin lưu trữ – để đảm bảo điện năng từ nguồn tái tạo có thể được sử dụng vào mọi thời điểm trong ngày.

Samirul Ariff Othman, chuyên gia tư vấn cấp cao tại Global Asia Consulting cho biết bất chấp các tuyên bố về chính sách giảm phát thải carbon, nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm hơn một nửa tổng vốn đầu tư năng lượng trong khu vực; trong đó, nhiệt điện than đóng góp phần lớn vào sản lượng điện tăng thêm của Đông Nam Á trong thập kỷ qua.

"Đã có sự thay đổi thực sự trong tư duy chiến lược, nhưng còn quá sớm để gọi đó là một cuộc chuyển đổi mang tính cấu trúc…Cuộc xung đột Trung Đông có thể trở thành một chất xúc tác quan trọng, bởi nó đã chuyển hướng trọng tâm thảo luận từ vấn đề khử carbon sang các khía cạnh như an ninh năng lượng, khả năng chi trả, khả năng duy trì và thích ứng trước các cú sốc", ông nhận định.

Ông Samirul cho biết việc cải cách lưới điện và hệ thống điện vẫn là những hạn chế lớn nhất của khu vực, tiếp theo đó là vấn đề tài chính. Thách thức của khu vực là biến các mục tiêu và cam kết chính sách thành hệ thống lưới điện, các dự án có thể huy động vốn và công suất phát điện thực tế.

Hạc Hiên
Theo báo chí nước ngoài

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục