Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa duy trì tăng trưởng cao, vừa chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và thực hiện cam kết Net Zero. Theo ông, quá trình chuyển đổi này đang đặt ra những thách thức lớn nào đối với Việt Nam?
Chuyển đổi xanh và thực hiện cam kết Net Zero là một trong những yêu cầu phát triển quan trọng nhất của Việt Nam trong giai đoạn tới. Chuyển đổi năng lượng, phát triển lưới điện, giao thông xanh, đô thị bền vững, thích ứng khí hậu, xử lý nước thải, chất thải rắn và kinh tế tuần hoàn… đều cần nguồn vốn rất lớn. Hơn nữa, khi nhiều dự án có thời gian hoàn vốn dài, rủi ro công nghệ và rủi ro chính sách sẽ cao hơn các dự án thông thường.
Nguồn vốn đầu tư công và ODA vẫn rất quan trọng, nhất là cho hạ tầng nền tảng và các dự án có lợi ích xã hội lớn. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào ngân sách và vốn vay công sẽ không đủ. Việt Nam cần huy động nhiều hơn vốn tư nhân, tài chính xanh, tài chính khí hậu và các công cụ chia sẻ rủi ro khác. Thực tế này đòi hỏi không chỉ là có thêm vốn, mà là có dự án được chuẩn bị tốt hơn, triển khai nhanh hơn và tạo tác động phát triển lớn hơn.
Một thách thức khác là hệ thống tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng. Trong khi đó, các dự án xanh thường cần vốn trung và dài hạn, đòi hỏi thị trường trái phiếu, cổ phiếu, quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí, PPP và tài chính hỗn hợp phát triển sâu hơn. Nếu không mở rộng được các nguồn vốn dài hạn, quá trình chuyển đổi xanh có thể tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng, chi phí vốn và ổn định tài chính.
Nhìn ra khu vực châu Á, những nền kinh tế huy động hiệu quả nguồn lực cho chuyển đổi xanh có điểm gì đáng chú ý trong cách tổ chức và phân bổ vốn? Vai trò của ngân hàng, thị trường vốn và khu vực tư nhân được phát huy ra sao?
Từ kinh nghiệm khu vực, các nền kinh tế huy động vốn xanh hiệu quả thường không coi tài chính xanh là một chương trình riêng lẻ, mà đặt nó trong một chiến lược phát triển tổng thể. Họ xác định rõ các ưu tiên đầu tư, xây dựng danh mục dự án có khả năng huy động vốn, cải thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn xanh, cơ chế công bố thông tin và sử dụng vốn công để giảm rủi ro cho khu vực tư nhân. Nói cách khác, vốn xanh không tự chảy vào nếu thiếu dự án tốt, quy định rõ và cơ chế chia sẻ rủi ro đáng tin cậy.
Vai trò của ngân hàng, thị trường vốn và khu vực tư nhân cần bổ trợ cho nhau. Ngân hàng vẫn đóng vai trò quan trọng trong cấp tín dụng cho doanh nghiệp, dự án năng lượng, tiết kiệm năng lượng, sản xuất sạch hơn và chuyển đổi công nghệ. Tuy nhiên, ngân hàng không nên là nguồn vốn duy nhất cho các dự án có kỳ hạn dài. Thị trường vốn cần có thêm sản phẩm trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, cổ phiếu, quỹ đầu tư hạ tầng và các sản phẩm tài chính dài hạn. Nhà đầu tư tổ chức như bảo hiểm, quỹ hưu trí và quỹ đầu tư có thể tạo nguồn vốn ổn định hơn cho quá trình chuyển đổi xanh.
Bài học lớn là không nên đặt ngân hàng và thị trường vốn vào tình thế thay thế cho nhau. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tài chính cân bằng hơn, trong đó thị trường vốn và ngân hàng bổ trợ cho nhau, cùng thực hiện chức năng phân bổ nguồn lực hiệu quả, nâng cao khả năng chống chịu và tạo nền tảng tài chính vững chắc cho tăng trưởng bền vững.
Vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài và rủi ro khó lượng hóa vẫn là những trở ngại đối với nhiều dự án xanh. Theo ông, những cơ chế nào có thể chia sẻ rủi ro và thu hút mạnh hơn nguồn vốn tư nhân vào các dự án này?
Đúng là nhiều dự án xanh có vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn dài và rủi ro khó lượng hóa. Đây là lý do khu vực tư nhân thường thận trọng với việc đầu tư vào dự án xanh, nhất là khi khung chính sách, giá đầu ra, hợp đồng mua bán, rủi ro tỷ giá, rủi ro công nghệ hoặc khả năng thu hồi vốn chưa đủ rõ.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, muốn huy động vốn tư nhân vào các dự án xanh, Nhà nước và các định chế phát triển, cần giảm rủi ro ở giai đoạn đầu, chứ không nhất thiết phải tài trợ toàn bộ dự án. Có thể cân nhắc một số cơ chế quan trọng. Thứ nhất là chuẩn bị dự án tốt hơn, nghiên cứu khả thi, phân bổ rủi ro, đánh giá môi trường - xã hội, cơ chế doanh thu và hợp đồng phải rõ ràng. Thứ hai là PPP và các cơ chế chia sẻ rủi ro, trong đó rủi ro mà khu vực công quản lý tốt hơn thì không nên đẩy hoàn toàn sang nhà đầu tư tư nhân. Thứ ba là bảo lãnh, tài chính hỗn hợp, vốn ưu đãi, vốn mồi, hỗ trợ chuẩn bị dự án, bảo hiểm rủi ro và các cơ chế tăng cường tín nhiệm để làm cho dự án có khả năng vay vốn tốt hơn.
Là đối tác tin cậy, ADB có thể hỗ trợ Việt Nam ở nhiều khâu như chuẩn bị dự án, thiết kế cơ cấu tài chính, đánh giá rủi ro, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro, phát triển PPP, áp dụng tiêu chuẩn môi trường - xã hội và kết nối với các nguồn tài chính khí hậu. Điểm quan trọng là biến các ý tưởng xanh thành dự án “bankable” - tức là đủ rõ về pháp lý, doanh thu, rủi ro và tác động phát triển để thu hút nhà đầu tư và tổ chức tài chính.
Tín dụng ngân hàng vẫn đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế Việt Nam. Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần làm gì để vừa phát huy vai trò của tín dụng ngân hàng, vừa mở rộng các nguồn vốn trung và dài hạn cho chuyển đổi xanh?
Tín dụng ngân hàng vẫn là kênh vốn rất quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam, trong đó có chuyển đổi xanh. Các ngân hàng có thể hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư tiết kiệm năng lượng, đổi mới công nghệ, sản xuất sạch hơn, năng lượng tái tạo, giao thông xanh, nông nghiệp bền vững và các dự án thích ứng khí hậu. Tuy nhiên, nếu phần lớn nhu cầu vốn xanh dài hạn đều dựa vào tín dụng ngân hàng, rủi ro kỳ hạn, thanh khoản và tập trung tín dụng có thể tăng.
Vì vậy, Việt Nam cần một cách tiếp cận cân bằng hơn. Một mặt, cần phát triển tín dụng xanh trong hệ thống ngân hàng, với tiêu chuẩn phân loại rõ ràng, quản trị rủi ro khí hậu tốt hơn, dữ liệu tốt hơn và năng lực thẩm định dự án xanh tốt hơn. Ngân hàng cần biết dự án nào thực sự xanh, dự án nào chỉ “xanh hóa” về hình thức và rủi ro tài chính của từng loại dự án là gì, để nâng cao chất lượng tín dụng và tránh rủi ro dòng vốn đi không đúng mục tiêu. Mặt khác, cần mở rộng các nguồn vốn trung và dài hạn ngoài ngân hàng. Việt Nam cần thị trường trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, trái phiếu chuyển đổi, quỹ đầu tư hạ tầng, bảo hiểm, quỹ hưu trí, PPP, tài chính hỗn hợp và các công cụ bảo lãnh.
Thị trường carbon của Việt Nam đã bắt đầu vận hành. Tại những thị trường phát triển hơn, định giá carbon và tín chỉ carbon đã tác động thế nào đến quyết định đầu tư và huy động vốn của doanh nghiệp? Việt Nam cần làm gì để thị trường carbon thực sự tạo thêm động lực tài chính cho chuyển đổi xanh?
Ở các thị trường phát triển hơn, chi phí phát thải được phản ánh rõ hơn vào quyết định sản xuất, đầu tư và tài chính. Doanh nghiệp phát thải cao phải tính đến chi phí carbon, trong khi dự án tiết kiệm năng lượng, năng lượng sạch, công nghệ ít phát thải hoặc kinh tế tuần hoàn có thể trở nên hấp dẫn hơn về tài chính. Định giá carbon, vì vậy, không chỉ là công cụ môi trường, mà còn là tín hiệu thị trường giúp dịch chuyển vốn sang các hoạt động xanh hơn.
Tín chỉ carbon cũng có thể tạo thêm dòng doanh thu cho một số dự án nếu chất lượng tín chỉ cao, được đo lường, báo cáo và thẩm định đáng tin cậy, không bị tính trùng và được thị trường chấp nhận. Khi doanh thu carbon đủ tin cậy, nó có thể hỗ trợ việc huy động vốn, phát hành trái phiếu xanh hoặc nâng khả năng vay vốn của dự án. Tuy nhiên, nếu thị trường thiếu minh bạch, thanh khoản thấp, giá biến động mạnh hoặc tiêu chuẩn tín chỉ không rõ, tác động huy động vốn sẽ hạn chế.
Việt Nam nên ưu tiên xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải đáng tin cậy, cơ sở dữ liệu carbon, cơ chế đăng ký và giao dịch minh bạch, tiêu chuẩn tín chỉ rõ ràng và năng lực cho doanh nghiệp. Năng lực xanh không còn chỉ là vấn đề môi trường, mà đã trở thành yếu tố của năng lực cạnh tranh khi các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng siết yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững.
Từ kinh nghiệm hỗ trợ các nền kinh tế trong khu vực của ADB, đâu là những ưu tiên quan trọng nhất Việt Nam cần thực hiện trong 5 - 10 năm tới để khơi thông dòng vốn xanh?
Để khơi thông dòng vốn xanh trong 5 - 10 năm tới, Việt Nam cần tập trung vào một số ưu tiên lớn. Đầu tiên là tạo một danh mục dự án xanh có chất lượng. Nhà đầu tư không chỉ cần định hướng chính sách, mà cần các dự án cụ thể, có chuẩn bị tốt, cơ chế doanh thu rõ ràng, phân bổ rủi ro hợp lý và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường - xã hội.
Thứ hai là hoàn thiện khung chính sách và tiêu chuẩn thị trường. Việt Nam cần phân loại rõ thế nào là dự án xanh, chuyển đổi, bền vững; nâng chất lượng công bố thông tin; phát triển dữ liệu khí hậu; tăng năng lực đo lường phát thải và giảm thiểu rủi ro xanh giả. Khi nhà đầu tư đặt niềm tin vào thông tin, tiêu chuẩn và cơ chế bảo vệ quyền lợi, chi phí vốn có thể giảm và dòng vốn dài hạn có thể tăng.
Thứ ba là phát triển hệ thống tài chính cân bằng hơn. Ngân hàng cần tiếp tục phát triển tín dụng xanh, nhưng thị trường vốn phải cung cấp thêm nguồn vốn dài hạn qua trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí, PPP và tài chính hỗn hợp. Là đối tác tin cậy, ADB có thể hỗ trợ Việt Nam thông qua tài trợ, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chính sách, tiêu chuẩn môi trường - xã hội và các cơ chế huy động tài chính xanh, tài chính khí hậu.
Cuối cùng, chuyển đổi xanh phải gắn với năng suất và năng lực cạnh tranh. Công nghệ xanh, năng lượng sạch, logistics hiệu quả, sản xuất tuần hoàn và hạ tầng chống chịu khí hậu cần trở thành một phần của chiến lược tăng trưởng dài hạn, chứ không chỉ là đáp ứng yêu cầu tuân thủ.