Những biến số mới của thị trường cuối năm

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Giá dầu tăng mạnh đang đưa áp lực lạm phát trở lại, trong khi bức tranh kinh tế trong nước vẫn ghi nhận nhiều điểm sáng từ sản xuất, FDI và đầu tư công. Đáng chú ý, tăng trưởng huy động lần đầu vượt tín dụng sau nhiều năm, tạo thêm dư địa ổn định mặt bằng lãi suất trong những tháng cuối năm.
Những biến số mới của thị trường cuối năm

Nội lực kinh tế vẫn là điểm tựa

Theo Công ty chứng khoán Thiên Việt (TVS), các động lực tăng trưởng của nền kinh tế tiếp tục duy trì khá tốt. PMI sản xuất Việt Nam tháng 8 đạt 53,3 điểm, cao nhất kể từ tháng 2/2026 và đánh dấu tháng thứ 14 liên tiếp điều kiện kinh doanh được cải thiện. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 14,4% so với cùng kỳ; lũy kế 8 tháng tăng 11,9%.

Dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục là một điểm sáng. Tổng vốn FDI đăng ký đến cuối tháng 8 đạt 40,6 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ và lần đầu vượt 40 tỷ USD trong 8 tháng. Vốn thực hiện đạt 17,3 tỷ USD, tăng 12%, mức cao nhất cùng kỳ trong 5 năm. Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 82,6% vốn FDI giải ngân.

Một động lực khác đang tăng tốc là đầu tư công. Chi đầu tư phát triển 8 tháng đạt 514.600 tỷ đồng, tăng 35,4% so với cùng kỳ. Riêng tháng 8 giải ngân 95.600 tỷ đồng, tăng 54% so với tháng trước và gấp hơn 4 lần cùng kỳ năm 2025. TVS dự báo tỷ lệ giải ngân cả năm có thể đạt 90-95% kế hoạch dự toán.

Những con số này tạo nền tảng đáng kể cho triển vọng lợi nhuận của các doanh nghiệp gắn với đầu tư công, xây dựng, vật liệu, khu công nghiệp và chuỗi sản xuất phục vụ khu vực FDI.

Tiêu dùng cũng duy trì đà tăng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tháng 8 đạt khoảng 680.000 tỷ đồng, tăng 14,9% so với cùng kỳ. Lũy kế 8 tháng đạt 5,236 triệu tỷ đồng, tăng 13,3%. Tuy vậy, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực chỉ đạt 7,6%, cho thấy sức mua phục hồi nhưng chưa thực sự bứt phá.

Một tín hiệu đáng chú ý từ hệ thống ngân hàng

Trong bức tranh vĩ mô tháng 8, diễn biến đáng chú ý với thị trường chứng khoán nằm ở thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Tính đến ngày hết tháng 8/2025, huy động vốn bằng VND ghi nhận tăng khoảng 8,8% so với đầu năm, lần đầu tiên sau nhiều năm vượt mức tăng 8,4% của dư nợ tín dụng VND. Trong giai đoạn 2021-2025, tín dụng thường tăng nhanh hơn huy động bình quân 3,8 điểm phần trăm mỗi năm, tạo chênh lệch tích lũy khoảng 2 triệu tỷ đồng.

TVS cho rằng sự đảo chiều này có ý nghĩa đáng kể. Áp lực cạnh tranh huy động vốn của các ngân hàng giảm bớt, qua đó hạn chế nguy cơ lãi suất huy động tiếp tục đi lên. Thực tế, lãi suất tiền gửi trực tuyến từ 6 tháng trở lên tại một số ngân hàng đã giảm 0,5-0,8 điểm phần trăm trong nửa cuối tháng 8.

Thanh khoản cũng được hỗ trợ bởi khoảng 780.000 tỷ đồng ngân quỹ nhà nước đang duy trì trong hệ thống ngân hàng. Theo TVS Research, mặt bằng lãi suất huy động có thể đi ngang đến giảm nhẹ trong quý IV, qua đó hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng tín dụng 16-17% cả năm.

Đây có thể là một trong những yếu tố hỗ trợ quan trọng đối với thị trường chứng khoán. Sau giai đoạn nhà đầu tư lo ngại lãi suất huy động tăng sẽ hút bớt dòng tiền khỏi tài sản rủi ro, việc thanh khoản ngân hàng ổn định trở lại giúp giảm bớt sức ép này.

Tuy nhiên, dư địa nới lỏng không hoàn toàn rộng mở. Lạm phát tăng do giá năng lượng và khả năng các ngân hàng trung ương lớn chuyển sang lập trường thắt chặt hơn vẫn là những biến số bên ngoài cần theo dõi.

Tỷ giá hiện chưa tạo áp lực lớn. Cuối tháng 8, tỷ giá tự do xuống 25.890 đồng/USD và thấp hơn giá niêm yết tại ngân hàng thương mại khoảng 370 đồng/USD. TVS giữ dự báo USD/VND tăng khoảng 1,5-2% trong năm 2026.

Dòng tiền quý IV sẽ chọn lọc hơn

Nhìn tổng thể, kinh tế Việt Nam đang bước vào quý IV với nền tảng tăng trưởng tương đối tích cực, nhưng môi trường tiền tệ không còn hoàn toàn thuận chiều như giai đoạn kỳ vọng lạm phát hạ nhiệt.

TVS dự báo GDP năm 2026 tăng 8,3%; giải ngân đầu tư công tăng khoảng 40%; FDI thực hiện tăng 8-10% và tín dụng tăng 16-17%. Trong khi đó, lạm phát được đặt trong vùng 4,5-5%.

Với thị trường chứng khoán, điều này gợi mở một sự dịch chuyển quan trọng: câu chuyện quý IV có thể không còn đơn thuần là “tiền rẻ”, mà chuyển sang khả năng tăng trưởng lợi nhuận thực chất của từng nhóm doanh nghiệp.

Ngân hàng được hưởng lợi khi thanh khoản hệ thống bớt căng và áp lực huy động vốn hạ nhiệt; đầu tư công tiếp tục tạo dư địa cho xây dựng - vật liệu và hạ tầng; dòng FDI cao hỗ trợ khu công nghiệp và các doanh nghiệp nằm trong chuỗi sản xuất; trong khi sức mua cải thiện tạo cơ hội cho một số doanh nghiệp bán lẻ, dịch vụ.

Ở chiều ngược lại, giá dầu cao và lạm phát là phép thử đối với những ngành có chi phí nhiên liệu lớn, đồng thời có thể khiến kỳ vọng giảm lãi suất cần được điều chỉnh thận trọng hơn.

Trong bối cảnh đó, dòng tiền trên thị trường có thể ngày càng phân hóa theo triển vọng lợi nhuận, sức khỏe tài chính và khả năng chống chịu chi phí vốn, thay vì lan tỏa đồng đều. Đây cũng có thể là nét chính của thị trường khi bước vào quý cuối cùng của năm 2026.

Hoàng Anh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục