Mở cửa dòng vốn quốc tế cho doanh nghiệp Việt

(ĐTCK) Việt Nam đang đứng trước yêu cầu mở rộng không gian tăng trưởng, với những động lực mới từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển hạ tầng và khu vực kinh tế tư nhân. Thực tế này đòi hỏi một nền tảng tài chính có khả năng đáp ứng những nhu cầu vốn khác nhau về kỳ hạn, quy mô và mục đích sử dụng, đồng thời tăng cường kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các dòng vốn toàn cầu.
Vốn quốc tế sẽ tìm đến nơi có cơ hội rõ ràng, nhiệm vụ của doanh nghiệp Việt Nam là làm cho những cơ hội đó đủ tin cậy và hấp dẫn

Hai trụ cột cho nhu cầu vốn ngày càng lớn

Trong nhiều năm qua, ngân hàng luôn đóng vai trò là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế nước ta. Tỷ lệ tín dụng ngân hàng trên GDP của Việt Nam ở mức 145% vào cuối năm 2025, cao hơn nhiều thị trường mới nổi khác.

Khi đất nước bước vào kỷ nguyên tăng trưởng mới, với mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên hàng năm trong giai đoạn 2026 - 2030, theo tính toán của Bộ Tài chính, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, cao hơn gấp đôi giai đoạn 2021 - 2025. Các ngân hàng sẽ tiếp tục giữ vai trò then chốt trong cung ứng vốn cho nền kinh tế, nhưng thị trường vốn cần phát triển cân bằng, bền vững hơn và có thể cung cấp nguồn vốn với kỳ hạn dài hơn, phân tán rủi ro và kết nối doanh nghiệp trong nước với các dòng vốn toàn cầu.

Trong giai đoạn tăng trưởng mới, Việt Nam cần một hệ thống tài chính dựa trên hai trụ cột bổ trợ cho nhau. Ngân hàng tiếp tục cung cấp vốn lưu động, dịch vụ thanh toán, tài trợ thương mại; thị trường vốn cung cấp nguồn vốn dài hạn hơn thông qua cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu hạ tầng, tài trợ dự án và đầu tư của các định chế tài chính.

Việc phát triển thị trường vốn không phải là để thay thế tín dụng ngân hàng, mà nhằm bảo đảm kỳ hạn nguồn vốn phù hợp với kỳ hạn của khoản đầu tư. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng, năng lượng, logistics, đô thị hóa và chuyển đổi số của Việt Nam đòi hỏi nguồn vốn có kỳ hạn dài hơn so với thời hạn mà hoạt động cho vay ngân hàng truyền thống thường cung cấp. Một dự án cơ sở hạ tầng có thời hạn 15 năm không nên phụ thuộc chủ yếu vào nguồn tiền gửi ngân hàng ngắn hạn.

Thị trường cổ phiếu phát triển sâu rộng hơn sẽ giúp doanh nghiệp huy động vốn cho tăng trưởng, mà không làm gia tăng đòn bẩy tài chính. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch có thể cung cấp nguồn vốn kỳ hạn dài hơn, đồng thời đa dạng hóa các kênh huy động vốn của doanh nghiệp.

Bà Tạ Thị Tuệ Anh, Giám đốc Khối Khách hàng Định chế tài chính HSBC

Ba kênh vốn quốc tế cho doanh nghiệp Việt

Thị trường vốn trong nước phát triển sẽ tạo nền tảng quan trọng cho thị trường tài chính, nhưng để đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư ngày càng lớn, Việt Nam cần tận dụng tốt hơn thị trường vốn quốc tế. Bởi đây là nguồn vốn với chi phí vay thấp hơn, nhà đầu tư đa dạng hơn, cùng nhiều kênh và công cụ tài chính khác nhau. Khi tiếp cận được thị trường quốc tế, cả Chính phủ và doanh nghiệp đều có thể huy động vốn từ nhiều khu vực, loại ngoại tệ và đối tượng nhà đầu tư, qua đó, tạo nền tảng vốn ổn định và vững vàng hơn trước các cú sốc kinh tế trong nước.

Việc vay vốn từ bên cho vay nước ngoài hoặc thị trường vốn nước ngoài là lựa chọn tối ưu hơn khi cần nguồn vốn quy mô lớn cho các dự án, hoạt động mua bán công ty hoặc mở rộng hoạt động vượt quá khả năng cho vay của ngân hàng trong nước. Các khoản vay nước ngoài có thể linh hoạt hơn về mục đích sử dụng vốn, cho phép doanh nghiệp lớn sử dụng vốn cho nhiều nhu cầu như vốn lưu động, mua lại công ty khác, cấp vốn cho công ty con hoặc cơ cấu lại các khoản nợ trong và ngoài nước. Đối với những giao dịch tài trợ quy mô lớn, phức tạp và cấp thiết, quy trình thuận lợi hơn cũng đồng nghĩa với tốc độ tiếp cận vốn nhanh hơn.

Có ba kênh vốn quốc tế quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Thứ nhất, vốn cổ phần từ các nhà đầu tư nước ngoài. Nguồn vốn này thường mang lại nhiều giá trị bên cạnh tiền, như công nghệ xanh, năng lực đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh nghiệm quản trị và khả năng kết nối với chuỗi cung ứng quốc tế. Vốn cổ phần cũng đồng nghĩa với việc nhà đầu tư chia sẻ rủi ro cùng doanh nghiệp và không tạo áp lực trả nợ ngắn hạn, phù hợp với những công ty đang mở rộng nhanh hoặc đầu tư vào lĩnh vực mới.

Thứ hai, vốn vay trung và dài hạn, bao gồm tài trợ dự án, tín dụng xuất khẩu, khoản vay hợp vốn, ODA và trái phiếu quốc tế. Đây là nguồn vốn phù hợp với các dự án hạ tầng lớn như năng lượng, đường sắt, cảng biển và các chương trình chuyển đổi năng lượng. Tuy nhiên, vốn vay dài hạn đòi hỏi doanh nghiệp và cơ quan thực hiện dự án phải có kế hoạch dòng tiền đáng tin cậy, cùng cơ chế quản trị chặt chẽ về tỷ giá, lãi suất và nghĩa vụ nợ.

Thứ ba, tài trợ thương mại và tài trợ chuỗi cung ứng. Chuyển đổi xanh không chỉ cần tiền để mua thiết bị hay xây dựng hạ tầng, doanh nghiệp còn cần vốn lưu động để mua nguyên liệu, thực hiện đơn hàng và duy trì hoạt động trong thời gian chờ thanh toán. Đặc biệt, với doanh nghiệp xuất khẩu, tài trợ thương mại gắn với các chỉ tiêu bền vững có thể hỗ trợ yêu cầu về minh bạch, truy xuất và giảm phát thải.

Việc lựa chọn công cụ cũng cần dựa trên mục đích sử dụng vốn. Khoản vay xanh phù hợp với các hạng mục được xác định rõ như thiết bị tiết kiệm năng lượng, điện mặt trời mái nhà hoặc hệ thống xử lý nước thải. Khoản vay liên kết bền vững phù hợp với doanh nghiệp cần linh hoạt dòng tiền nhưng cam kết cải thiện các chỉ số bền vững. Trái phiếu xanh có thể là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp có năng lực báo cáo tốt và cần đa dạng hóa nguồn vốn trung, dài hạn.

Các giao dịch HSBC tham gia thu xếp gần đây cho thấy các tập đoàn trong nước đang dần đặt chân vào thị trường vốn toàn cầu để đa dạng nền tảng vốn và giảm sự phụ thuộc vào tín dụng trong nước cũng như thị trường trái phiếu nội địa. Khoản vay hợp vốn xanh cho Gamuda Land năm 2025 và khoản tài trợ cho VinFast do Cơ quan tín dụng xuất khẩu Italy (SACE) bảo lãnh năm 2026 là những ví dụ cho hướng đi này. Đây là cách tiếp cận đặc biệt cần thiết đối với các thỏa thuận tài trợ vốn quy mô lớn, kỳ hạn dài và cơ cấu phức tạp, bao gồm các công cụ như khoản vay và trái phiếu xanh, xã hội.

Hiện hơn 20% khách hàng của HSBC có đủ điều kiện và sẵn sàng tiếp cận những thị trường vốn như vậy. Họ là những tập đoàn lớn, doanh nghiệp tầm trung ngày càng linh hoạt và những tên tuổi trong lĩnh vực kinh tế mới có nền tảng tài chính vững mạnh, quản trị minh bạch và khả năng mở rộng quy mô hoạt động. Số lượng này đang tăng lên nhanh chóng trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tiếp cận các tiêu chuẩn toàn cầu, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của xuất khẩu và các dòng FDI vào Việt Nam.

Chuẩn hóa doanh nghiệp để khơi thông vốn quốc tế

Việc vay vốn từ bên cho vay nước ngoài hoặc thị trường vốn nước ngoài là lựa chọn tối ưu hơn khi cần nguồn vốn quy mô lớn cho các dự án, hoạt động mua bán công ty hoặc mở rộng hoạt động.

Các công ty Việt Nam có nhiều cơ hội tham gia vào “sân chơi” tài chính toàn cầu nhưng vẫn còn những rào cản cần tháo gỡ.

Trước hết là xếp hạng tín nhiệm. Các nhà đầu tư và ngân hàng quốc tế phải dựa vào các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như S&P, Moody’s, Fitch để đánh giá mức độ tín nhiệm của bên vay. Một mức xếp hạng tín nhiệm tốt là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp tham gia thị trường cổ phiếu và trái phiếu toàn cầu, mà không phải trả mức lãi suất cao hơn do phần bù rủi ro.

Tiếp theo là chuẩn mực kế toán. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) khác biệt đáng kể so với Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Nhà đầu tư toàn cầu có thể gặp khó khăn khi so sánh thông tin tài chính của một doanh nghiệp Việt Nam sử dụng VAS với một công ty ở quốc gia khác sử dụng IFRS. Nhà đầu tư cũng đòi hỏi thông tin chi tiết, đúng chuẩn và kịp thời để đưa ra quyết định. Thông tin công bố không đầy đủ, thiếu thường xuyên hoặc không theo chuẩn mực quốc tế sẽ tạo ra sự không chắc chắn, thiếu tin tưởng và khiến nhà đầu tư chần chừ cam kết vốn.

Một rào cản nữa là chất lượng quản trị doanh nghiệp. Các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt là nhà đầu tư tổ chức đòi hỏi nhiều tiêu chuẩn và thông lệ quản trị doanh nghiệp bên cạnh những con số tài chính như yếu tố ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), việc liên hệ và làm việc với nhà đầu tư thường xuyên, chuyên nghiệp, cùng khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường vốn quốc tế. Doanh nghiệp Việt Nam cần ưu tiên nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, học hỏi các thông lệ quốc tế tốt nhất về sự độc lập của ban quản trị, quyền của cổ đông và kiểm soát nội bộ. Điều này giúp tạo dựng lòng tin nơi nhà đầu tư và cho thấy cam kết quản lý có trách nhiệm.

Cùng với đó, doanh nghiệp cần cải thiện báo cáo tài chính và ESG bằng cách cung cấp báo cáo tài chính kịp thời, chính xác và toàn diện theo tiêu chuẩn IFRS. Việc lồng ghép các chỉ số và báo cáo ESG vào báo cáo tài chính, báo cáo bền vững mang lại cái nhìn tổng thể về kết quả kinh doanh và tác động của doanh nghiệp, đồng thời ngày càng trở thành yêu cầu cần thiết đối với vốn quốc tế. Việc tuân thủ ESG đang ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc với phần nhiều khoản vốn quốc tế. Xây dựng một tư duy bền vững, dài hạn và tích hợp các nguyên tắc ESG vào chiến lược cốt lõi của doanh nghiệp sẽ giúp tăng khả năng cạnh tranh và thu hút các nguồn vốn ngoại phù hợp. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với một định hướng rõ ràng: xác định ưu tiên chiến lược, đưa chiến lược bám sát với tiêu chuẩn quốc tế, đặt ra mục tiêu có thể đo đếm và bảo đảm giám sát quản lý ở cấp cao.

Đánh giá khách quan của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody’s, S&P và Fitch cũng đặc biệt quan trọng với những doanh nghiệp Việt Nam muốn huy động vốn từ thị trường quốc tế. Xếp hạng tín nhiệm của các tổ chức được thế giới công nhận là đánh giá của bên thứ ba, giúp các nhà đầu tư quốc tế nắm rõ hơn về tình hình tài chính, quản lý và rủi ro hoạt động của một doanh nghiệp Việt Nam.

Nâng cao năng lực doanh nghiệp, mở rộng khả năng kết nối vốn

Để thu hút dòng vốn ngoại, doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy năng lực kinh doanh căn bản. Ứng dụng số hóa, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng giám sát chuỗi cung ứng và nâng cao sức bền của doanh nghiệp. Đây vốn là ưu tiên chính trong thương mại quốc tế.

Bên cạnh đó là chú trọng vào các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn thông qua đầu tư vào công nghệ, R&D và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng chuỗi cung ứng trong nước mạnh mẽ hơn, có sức cạnh tranh cao hơn, đồng thời tạo dựng liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ với nhóm doanh nghiệp FDI. Điều này giúp doanh nghiệp trong nước đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của mạng lưới sản xuất toàn cầu về chất lượng và giao nhận.

Trong quá trình này, các ngân hàng quốc tế có thể đóng vai trò cầu nối giữa nhu cầu vốn tại Việt Nam và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư toàn cầu. Vai trò đó bắt đầu từ tư vấn cấu trúc, xác định doanh nghiệp hoặc dự án nên sử dụng trái phiếu, khoản vay hợp vốn, tài trợ dự án, tài trợ thương mại xanh hay khoản vay liên kết bền vững. Tiếp đó là thu xếp và phân phối vốn, tận dụng mạng lưới quốc tế để tiếp cận các nhà đầu tư và ngân hàng theo khu vực, đồng tiền và kỳ hạn khác nhau.

Ngân hàng cũng có thể hỗ trợ nâng chuẩn giao dịch, giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, dữ liệu, KPI, khung bền vững, quản trị và công bố thông tin.

Các giao dịch gần đây trong lĩnh vực xanh, hạ tầng và tài chính bền vững cho thấy khi dự án được thiết kế phù hợp và dữ liệu đủ tin cậy, nhà đầu tư quốc tế sẵn sàng phản hồi tích cực. Chẳng hạn, khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 200 triệu USD cho Công ty cổ phần Hạ tầng Gelex công bố vào tháng 3/2026 ghi nhận mức đăng ký cao gấp đôi kỳ vọng. Khoản vay hợp vốn trị giá 750 triệu USD cho Công ty cổ phần Tập đoàn Masan công bố vào tháng 6/2026 thu hút 15 ngân hàng tham gia cấp vốn, với tổng nhu cầu đăng ký cao gấp 1,7 lần nhu cầu huy động của tập đoàn.

Doanh nghiệp không cần chờ mọi điều kiện hoàn hảo mới hành động. Điều quan trọng là có một lộ trình phù hợp: chuẩn bị dự án, chuẩn hóa dữ liệu, phân bổ rủi ro hợp lý, lựa chọn đúng công cụ và tạo thêm các giao dịch tham chiếu. Vốn quốc tế sẽ tìm đến nơi có cơ hội rõ ràng. Nhiệm vụ của doanh nghiệp Việt Nam là làm cho những cơ hội đó đủ minh bạch, tin cậy và hấp dẫn để chuyển tăng trưởng xanh thành năng lực cạnh tranh thực tế.

Tạ Thị Tuệ Anh
Giám đốc Khối Khách hàng Định chế tài chính HSBC

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục