Việc làm tăng nhưng không dễ tìm việc
Theo Báo cáo xu hướng ngành Kế toán - Kiểm toán 2026 của VietnamWorks, Kế toán - Kiểm toán tiếp tục giữ vị trí Top 2 về nhu cầu tuyển dụng trên toàn quốc. Riêng trong quý I/2026, nhu cầu tuyển dụng của ngành tăng 16% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của chức năng tài chính - kế toán trong hoạt động vận hành doanh nghiệp. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh nhu cầu tuyển dụng sôi động là một thực tế khác: cơ hội việc làm gia tăng không đồng nghĩa với việc hành trình tìm việc của ứng viên trở nên dễ dàng hơn.
Ngành Kế toán - Kiểm toán đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của AI, tự động hóa, chuyển đổi số, cùng những thay đổi về chính sách và tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp mới. Những xu hướng như số hóa chứng từ, dữ liệu lớn, phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, điện toán đám mây hay trí tuệ nhân tạo (AI) từng được xem là xu hướng tương lai, nay đang trở thành yêu cầu vận hành thực tế trong doanh nghiệp.
Nhiều công việc kế toán mang tính nhập liệu hoặc xử lý thủ công đang dần được tự động hóa. Trong khi đó, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên những nhân sự có khả năng phân tích dữ liệu tài chính, sử dụng hệ thống ERP, hiểu biết về IFRS, có tư duy quản trị và khả năng ứng dụng công nghệ vào công việc. Xu hướng này cho thấy áp lực của ngành hiện nay không nằm ở việc thiếu nhân sự, mà nằm ở khoảng cách giữa năng lực thực tế của nguồn cung lao động và yêu cầu ngày càng cao từ phía doanh nghiệp.
| |
Dữ liệu khảo sát của VietnamWorks phản ánh khá rõ nghịch lý này. Rào cản lớn nhất của ứng viên khi tìm việc hiện nay không phải là thiếu cơ hội việc làm. Có tới 29% ứng viên cho biết khó khăn lớn nhất là không biết cách đánh giá doanh nghiệp có phù hợp hay không. Tỷ lệ này thậm chí cao hơn cả những trở ngại liên quan đến chuyên môn.
Trong khi đó, 22% ứng viên cho biết phản hồi tuyển dụng từ doanh nghiệp chậm hoặc không rõ ràng. Riêng nhóm ứng viên có từ 3-5 năm kinh nghiệm, đây là một trong hai rào cản lớn nhất khi tìm việc, với tỷ lệ lên tới 29%. Khó tìm được công việc phù hợp chuyên môn đứng thứ ba với 21% tổng số người được khảo sát lựa chọn. Đáng chú ý, ở nhóm ứng viên có từ 1-3 năm kinh nghiệm, đây lại là trở ngại lớn nhất với tỷ lệ lên tới 38%.
Những con số này cho thấy khoảng cách giữa “có việc làm” và “có việc làm phù hợp” đang ngày càng rõ nét hơn trên thị trường lao động ngành Kế toán - Kiểm toán.
Người lao động đổi việc vì điều gì?
Khảo sát của VietnamWorks cho thấy “thu nhập và đãi ngộ chưa phù hợp” tiếp tục là nguyên nhân lớn nhất khiến người lao động ngành Kế toán - Kiểm toán cân nhắc chuyển việc, chiếm 29% tổng số người được khảo sát. Đáng chú ý, mức độ quan tâm tới yếu tố này gia tăng theo số năm kinh nghiệm. Nếu ở nhóm dưới 1 năm kinh nghiệm, tỷ lệ chỉ ở mức 15%, thì ở nhóm có từ 3-10 năm kinh nghiệm đã tăng lên 33%.
| |
Xếp sau là hai lý do “thiếu cơ hội phát triển, thăng tiến” và “muốn thay đổi môi trường, thử thách mới”, cùng chiếm 19% tổng mẫu khảo sát. Riêng với nhóm ứng viên dưới 1 năm kinh nghiệm, hai yếu tố này lại là động lực chuyển việc lớn nhất, cùng đạt 23%. Cũng ở nhóm này, “áp lực công việc, môi trường không phù hợp” chiếm 23% số câu trả lời, phản ánh việc những nhân sự trẻ thường nhạy cảm hơn với áp lực công việc và môi trường làm việc thực tế.
Theo VietnamWorks, kết quả khảo sát cho thấy lương là yếu tố mở ra hành trình tìm kiếm cơ hội mới, nhưng khả năng phát triển nghề nghiệp và mức độ phù hợp với môi trường làm việc mới mới là yếu tố quyết định khả năng gắn bó lâu dài. Khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định ứng tuyển, mức lương và phúc lợi tiếp tục là ưu tiên hàng đầu. Có tới 62% ứng viên ngành Kế toán - Kiểm toán cho biết đây là yếu tố quan trọng nhất khi cân nhắc một cơ hội việc làm mới. Ở nhóm có từ 5 năm kinh nghiệm trở lên, tỷ lệ này tăng lên 67%. Tuy nhiên, cơ hội học hỏi và phát triển cũng nổi lên như một yếu tố có sức nặng không kém. Đây là ưu tiên đứng thứ hai của toàn bộ mẫu khảo sát và được đánh giá cao nhất ở nhóm nhân sự có từ 3-5 năm kinh nghiệm, với 32% lựa chọn.
Theo phân tích của VietnamWorks, đây là giai đoạn người lao động đặc biệt quan tâm tới việc cập nhật kiến thức, nâng cao chuyên môn và chuẩn bị cho những bước tiến mới trong sự nghiệp. Trong khi đó, nhóm ứng viên có từ 1-3 năm kinh nghiệm lại quan tâm nhiều hơn tới nội dung công việc, phản ánh nhu cầu hiểu đúng việc và làm đúng việc để định hình con đường nghề nghiệp ở giai đoạn đầu.
Đối với nhóm nhân sự có kinh nghiệm từ 3 năm trở lên, các yếu tố như chất lượng quản lý và văn hóa đội nhóm bắt đầu được chú trọng nhiều hơn, thay vì chỉ tập trung vào lương thưởng hay bản thân công việc. Dữ liệu khảo sát cho thấy ưu tiên nghề nghiệp thay đổi khá rõ theo từng giai đoạn phát triển. Nếu người mới vào nghề chú trọng học hỏi, trải nghiệm và định hướng chuyên môn, thì nhóm nhân sự giàu kinh nghiệm lại quan tâm nhiều hơn tới đãi ngộ, chất lượng quản lý và môi trường làm việc ổn định.
| |
Cuộc đua mới không còn nằm ở nghiệp vụ kế toán
Trong khi ứng viên ưu tiên lương, phúc lợi, cơ hội phát triển và môi trường làm việc phù hợp, doanh nghiệp lại đang đối mặt với những yêu cầu hoàn toàn khác trong quá trình tuyển dụng. Theo các nghiên cứu chuyên ngành về nghề Kế toán - Kiểm toán tại Việt Nam, ba khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp gặp phải khi tuyển dụng nhân sự gồm: ứng viên chưa đáp ứng yêu cầu chuyên môn; thiếu kinh nghiệm thực tế; và thiếu kỹ năng mềm cùng khả năng phối hợp công việc.
Những thách thức này tiếp tục được phản ánh trên thị trường lao động hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng ưu tiên nhân sự có khả năng ứng dụng công nghệ, phân tích dữ liệu tài chính và thích ứng với AI.
| |
Điều đáng chú ý là khoảng cách giữa ứng viên và doanh nghiệp hiện không còn nằm chủ yếu ở kiến thức nghiệp vụ kế toán truyền thống. Thay vào đó, doanh nghiệp ngày càng chú trọng các nhóm năng lực mới. Đầu tiên là khả năng ứng dụng công nghệ, bao gồm sử dụng các công cụ phân tích và trình bày dữ liệu, hệ thống ERP, phần mềm kế toán và quản lý hệ thống thông tin kế toán.
Tiếp đến là các kỹ năng chuyên môn mang tính phân tích và hỗ trợ ra quyết định như phân tích báo cáo tài chính, đánh giá các quyết định đầu tư dài hạn, kiểm soát nội bộ, hiểu biết về quản trị doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh. Bên cạnh đó là nhóm kỹ năng mềm gồm giải quyết vấn đề, hợp tác liên phòng ban, tư duy mở, kỹ năng quản lý và quản trị.
Nhận định về xu hướng này, bà Chu Thị Ngọc Hạnh, Giám đốc Tài chính và Pháp chế Navigos Group, đồng thời là cố vấn của báo cáo, cho rằng ngành Kế toán - Kiểm toán đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc nghề nghiệp sâu sắc nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Theo bà Hạnh, giá trị của người làm nghề sẽ không còn được đo chủ yếu bằng khả năng xử lý nghiệp vụ, mà bằng năng lực phân tích dữ liệu tài chính, quản trị rủi ro và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.
“AI và tự động hóa sẽ thay thế dần các công việc mang tính lặp lại, nhưng đồng thời mở ra nhu cầu rất lớn đối với các vai trò có tính chiến lược như phân tích, lập kế hoạch, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, chuyên viên IFRS và Business Finance Partnering”, bà Hạnh nhận định.
| |
Bà Chu Thị Ngọc Hạnh, Giám đốc Tài chính và Pháp chế Navigos Group |
Theo vị chuyên gia này, khoảng cách giữa nhóm nhân sự chỉ sở hữu năng lực tác nghiệp truyền thống và nhóm có khả năng kết hợp chuyên môn tài chính, công nghệ và tư duy kinh doanh sẽ ngày càng lớn hơn trong thời gian tới. Trong bối cảnh đó, người lao động không còn chỉ đóng vai trò ghi nhận thông tin tài chính, mà cần chủ động nâng cấp năng lực theo hướng trở thành đối tác chiến lược hỗ trợ doanh nghiệp quản trị tăng trưởng và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
“Về phía doanh nghiệp, thách thức cũng không chỉ nằm ở việc tìm kiếm nhân sự phù hợp mà còn ở việc tái định nghĩa vai trò của đội ngũ tài chính trong tổ chức. Khi AI và tự động hóa ngày càng đảm nhận nhiều công việc tác nghiệp, trọng tâm phát triển nhân sự sẽ chuyển dần từ xử lý giao dịch sang phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh”, bà Hạnh nhận định.
Điều đó cho thấy khoảng cách lớn nhất của thị trường lao động ngành Kế toán - Kiểm toán hiện nay không nằm ở số lượng việc làm hay số lượng ứng viên, mà nằm ở khả năng và tốc độ thích ứng trước những yêu cầu mới của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.