Dòng chảy dầu mỏ và khí đốt qua eo biển Hormuz đã trở lại bình thường sau thỏa thuận ngừng bắn tạm thời giữa Mỹ và Iran, kéo giá năng lượng hạ nhiệt. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kéo dài nhiều tháng đã để lại một bài học lớn đối với các nền kinh tế châu Á: an ninh năng lượng không còn là vấn đề ngắn hạn mà trở thành ưu tiên chiến lược.
Là khu vực tiêu thụ phần lớn dầu khí xuất khẩu từ Trung Đông, châu Á chịu tác động gần như ngay lập tức khi nguồn cung qua eo biển Hormuz bị gián đoạn. Điều đó buộc nhiều quốc gia phải rà soát lại chiến lược năng lượng, từ mở rộng kho dự trữ, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu đến thúc đẩy chuyển đổi năng lượng nhằm giảm phụ thuộc vào các điểm nghẽn địa chính trị.
Theo ông Warren Patterson, Trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa của ING Groep, cuộc xung đột là lời nhắc nhở rõ ràng rằng an ninh năng lượng vẫn là một trong những điểm yếu lớn nhất của châu Á. Khả năng chống chịu sẽ phụ thuộc vào việc đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng dự trữ chiến lược và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang cơ cấu năng lượng cân bằng hơn.
Đa dạng hóa nguồn cung trở thành ưu tiên
Một điểm chung trong phản ứng của các nền kinh tế châu Á là giảm sự phụ thuộc vào một khu vực hoặc một nhà cung cấp duy nhất.
Ấn Độ đang lên kế hoạch mở rộng kho dự trữ chiến lược đối với dầu thô, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và khí tự nhiên. Đồng thời, nước này cũng tăng nhập khẩu LNG từ Mỹ và Oman bên cạnh nguồn cung truyền thống từ Qatar nhằm phân tán rủi ro.
Tại Nhật Bản, nơi khoảng 90% lượng dầu nhập khẩu trước đây đến từ khu vực Vịnh Ba Tư, Chính phủ đang xem xét hỗ trợ nâng cấp các nhà máy lọc dầu để có thể xử lý nhiều chủng loại dầu thô hơn, qua đó mở rộng lựa chọn nhà cung cấp.
Theo ông Jun Saito, nhà nghiên cứu cấp cao tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Nhật Bản, việc sử dụng kho dự trữ dầu chiến lược cùng sự phối hợp quốc tế đã giúp Nhật Bản vượt qua giai đoạn khủng hoảng, nhưng những rủi ro mang tính cấu trúc vẫn chưa biến mất.
Trên thị trường LNG, xu hướng đa dạng hóa cũng diễn ra rõ nét. Singapore và Thái Lan đang tìm kiếm các hợp đồng nhập khẩu dài hạn từ Mỹ nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn cung Trung Đông. Trong khi đó, Pakistan và Việt Nam cũng xem xét tăng khai thác khí trong nước và thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo để giảm áp lực nhập khẩu.
Đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng
Bên cạnh việc mở rộng nguồn cung, nhiều quốc gia cũng coi chuyển đổi năng lượng là giải pháp lâu dài nhằm nâng cao khả năng tự chủ.
Indonesia đang đẩy nhanh chương trình sử dụng dầu diesel pha 50% nhiên liệu sinh học từ dầu cọ, qua đó vừa giảm nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch vừa tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước.
Ông Fabby Tumiwa, Giám đốc điều hành Viện Cải cách Dịch vụ Thiết yếu (IESR) tại Indonesia, cho rằng mục tiêu không chỉ là giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch mà còn từng bước giảm phụ thuộc vào chính nhiên liệu hóa thạch.
Theo các chuyên gia, cuộc khủng hoảng vừa qua cũng cho thấy giá trị của một danh mục năng lượng cân bằng giữa dầu mỏ, LNG và các nguồn năng lượng tái tạo. Một hệ thống năng lượng đa dạng không chỉ giúp giảm rủi ro trước các cú sốc địa chính trị mà còn nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Mặc dù căng thẳng tại Trung Đông đã tạm lắng và giá dầu hạ nhiệt, những điều chỉnh chính sách đang diễn ra cho thấy các nền kinh tế châu Á không coi đây là một biến cố nhất thời.
Việc mở rộng kho dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo được dự báo sẽ tiếp tục định hình chiến lược năng lượng của khu vực trong nhiều năm tới. Xu hướng này không chỉ tác động đến thị trường dầu khí và LNG toàn cầu mà còn mở ra cơ hội đầu tư vào hạ tầng dự trữ, logistics năng lượng và các dự án năng lượng sạch khi các quốc gia tìm cách xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt và ít phụ thuộc hơn vào các rủi ro địa chính trị.