Xu hướng gắn lương thưởng CEO với ESG

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Khi tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trở thành yêu cầu chiến lược, việc gắn lương thưởng của lãnh đạo doanh nghiệp với các mục tiêu bền vững đang nổi lên như một công cụ hiệu quả, giúp chuyển cam kết môi trường thành hành động thực chất, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0.
Một số doanh nghiệp bắt đầu đưa các chỉ số ESG vào hợp đồng lương thưởng của lãnh đạo Một số doanh nghiệp bắt đầu đưa các chỉ số ESG vào hợp đồng lương thưởng của lãnh đạo

ESG: từ lựa chọn sang yêu cầu chiến lược

Trên thế giới, việc tích hợp ESG đã chuyển từ lựa chọn mang tính tự nguyện sang yêu cầu chiến lược cốt lõi, được thúc đẩy bởi áp lực pháp lý, kỳ vọng ngày càng cao từ nhà đầu tư và nhu cầu cấp thiết về nguồn lực tài chính cho quá trình chuyển đổi bền vững. Ngành Tài chính giữ vai trò trung tâm trong tiến trình này, khi nhu cầu đầu tư khí hậu toàn cầu được ước tính khoảng 6.300 tỷ USD mỗi năm nhằm đạt các mục tiêu đến năm 2030.

Tại Việt Nam, ngành dịch vụ tài chính được xác định là một trong những động lực quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và chiến lược tăng trưởng xanh của quốc gia. Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD đến năm 2040, tương đương 6,8% GDP mỗi năm, để thực hiện các mục tiêu giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này càng nhấn mạnh vai trò then chốt của các ngân hàng và tổ chức tài chính trong việc huy động vốn, định hướng dòng đầu tư vào các dự án phát thải thấp, đồng thời quản lý hiệu quả các rủi ro liên quan đến ESG.

Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến đáng kể trong việc xây dựng khung tài chính bền vững. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 ban hành Danh mục phân loại xanh đầu tiên, quy định tiêu chuẩn môi trường cho 45 ngành, đồng thời thiết lập cơ chế xác minh đối với tín dụng và trái phiếu xanh. Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu nâng tỷ trọng tín dụng xanh lên 10% tổng dư nợ vào năm 2025. Các chính sách này, cùng với các Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 của Bộ Chính trị, khẳng định ESG là nền tảng quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình kinh tế của Việt Nam.

Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025 của PwC cho thấy, mức độ áp dụng ESG trong ngành Tài chính Việt Nam đã vượt mức trung bình toàn thị trường trên nhiều khía cạnh. Theo đó, 92% tổ chức tài chính đã hoặc dự kiến đưa ra cam kết ESG trong vòng hai đến bốn năm tới, so với 89% trên toàn thị trường. Có 51% đã triển khai các cam kết ESG, trong khi 62% sở hữu chiến lược ESG chính thức (so với mức 58% của toàn thị trường), song chỉ 19% chiến lược đã được hoàn thiện và tích hợp đầy đủ.

Mức độ trưởng thành về quản trị cải thiện rõ rệt khi 81% hội đồng quản trị tham gia thảo luận các vấn đề ESG (so với mức chung 68%) và 89% tổ chức đã bổ nhiệm lãnh đạo phụ trách ESG (so với mức chung 75%), dù gần một nửa số đơn vị thừa nhận thẩm quyền vẫn chưa được xác định rõ ràng. Dữ liệu và báo cáo tiếp tục là thách thức lớn, khi 78% tổ chức đã thu thập dữ liệu ESG nhưng chỉ 3% sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao và chỉ 33% áp dụng kiểm toán độc lập cho báo cáo ESG.

Đối với doanh nghiệp, thách thức then chốt hiện nay là chuyển các cam kết ESG thành tác động thực tế. Dù đã có những bước tiến nhất định, khoảng trống dữ liệu vẫn tồn tại, cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hệ thống quản trị hiệu quả hơn cùng các cơ chế công bố thông tin đáng tin cậy. Trong bối cảnh đó, vai trò của các chương trình đào tạo ESG bài bản ngày càng trở nên quan trọng, nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và sự tự tin của đội ngũ lãnh đạo, đồng thời hỗ trợ các tổ chức tích hợp ESG vào chiến lược và vận hành.

ESG không còn là lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu chiến lược. Các tổ chức tài chính cần gắn kết chặt chẽ hơn giữa mục tiêu bền vững và lợi nhuận, đồng thời nhận thức đầy đủ giá trị dài hạn của việc tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.

Một trong những giải pháp đang được thảo luận khi Việt Nam tăng tốc hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 là cách doanh nghiệp thiết kế và chi trả lương thưởng cho đội ngũ lãnh đạo cấp cao.

Nghiên cứu được công bố trên Journal of Environmental Management, do TS. Irfan Haider Shakri (giảng viên Tài chính tại RMIT Việt Nam) làm đồng tác giả cho thấy, việc gắn lương thưởng của lãnh đạo với các tiêu chí ESG có thể giúp giảm đáng kể lượng chất thải doanh nghiệp và thúc đẩy hoạt động tái chế. Phân tích dữ liệu từ 43 quốc gia với hơn 17.000 quan sát theo năm doanh nghiệp trong giai đoạn 2002-2019, nhóm nghiên cứu phát hiện rằng, khi mức lương gắn với ESG tăng một độ lệch chuẩn, tổng lượng chất thải giảm 1,07%, đồng thời các sáng kiến tái chế gia tăng rõ rệt.

Khi các lãnh đạo được tưởng thưởng cho tính bền vững, họ có xu hướng đưa ra những quyết định mang lại lợi ích song hành cho cả môi trường và hiệu quả kinh doanh.

Bài toán rác thải của Việt Nam

Việc gắn lương thưởng CEO với các tiêu chí ESG có thể giúp giảm chất thải và thúc đẩy tái chế, mở ra một hướng tiếp cận mới để doanh nghiệp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập sâu vào chuỗi sản xuất toàn cầu đã mang lại những thành tựu kinh tế đáng kể cho Việt Nam, song đồng thời cũng kéo theo một cuộc khủng hoảng rác thải ngày càng nghiêm trọng. Mỗi ngày, Việt Nam phát sinh hơn 60.000 tấn rác sinh hoạt, trong đó chưa đến 20% được tái chế đúng cách. Phần lớn lượng rác còn lại bị chôn lấp lộ thiên, phát thải khí methane và nước rỉ rác, tiềm ẩn nguy cơ cho chất lượng không khí, đất và nguồn nước.

Khi Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất của châu Á, lượng rác thải công nghiệp và phát thải gia tăng nhanh hơn khả năng đáp ứng của hạ tầng xử lý. Nghiên cứu cho thấy, việc thiết kế lại các cơ chế tưởng thưởng dành cho lãnh đạo doanh nghiệp có thể góp phần giải quyết thách thức này.

Trên thế giới, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đưa các chỉ số ESG vào hợp đồng lương thưởng của đội ngũ lãnh đạo. Tuy nhiên, tại Việt Nam, cách tiếp cận này vẫn còn khá hiếm. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, việc gắn lương thưởng với ESG có thể giúp hạn chế tư duy ngắn hạn, biến trách nhiệm môi trường thành một ưu tiên có thể đo lường và gắn chặt với sự nghiệp của lãnh đạo.

Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi hệ thống quy định môi trường còn đang hoàn thiện và việc thực thi chưa đồng đều, cơ chế lương thưởng dựa trên ESG có thể góp phần lấp đầy khoảng trống chính sách. Cách tiếp cận này giúp “nội hóa” tính bền vững vào bên trong doanh nghiệp, biến ESG trở thành một phần trong định nghĩa về thành công.

Nghiên cứu cũng cho thấy, mối liên hệ này phát huy hiệu quả rõ nét nhất tại các doanh nghiệp hoạt động trong những ngành nhạy cảm về môi trường như sản xuất, năng lượng và vật liệu - những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế xuất khẩu Việt Nam.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp tại những quốc gia có hệ thống quản trị yếu hơn hoặc chính sách môi trường kém chặt chẽ thường hưởng lợi nhiều hơn từ việc gắn lương thưởng lãnh đạo với ESG. Xu hướng này phản ánh khá sát bối cảnh của Việt Nam, nơi cải cách quản trị doanh nghiệp vẫn đang tiếp diễn và các tiêu chuẩn công bố ESG mới ở giai đoạn đầu.

Trong nỗ lực thu hút các nhà đầu tư chú trọng ESG và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu, nhóm nghiên cứu cho rằng, việc gắn lương thưởng lãnh đạo với các kết quả phát triển bền vững có thể trở thành một lợi thế chiến lược đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Điều này không đơn thuần là trả lương cho CEO ở mức cao hơn, mà là tái cấu trúc cơ chế chi trả: gắn tiền thưởng với những cải thiện có thể đo lường được trong việc giảm rác thải, gia tăng tái chế và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu gợi mở ba hướng hành động cụ thể:

Một là, khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện công bố thông tin về cơ chế lương thưởng gắn với ESG nhằm tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Hai là, xây dựng các hướng dẫn khuyến khích theo từng ngành, gắn phần thưởng với những thành tựu bền vững có thể kiểm chứng.

Ba là, lồng ghép các mục tiêu giảm rác thải vào lộ trình phát triển kinh tế tuần hoàn sắp tới, đồng thời gắn hiệu quả hoạt động của lãnh đạo với các mục tiêu quốc gia cụ thể.

Thành công của ngành sản xuất Việt Nam trong nhiều năm qua đã phải đánh đổi một phần bằng môi trường. Tuy nhiên, khi cam kết phát thải ròng bằng 0 ngày càng được thúc đẩy, các doanh nghiệp cần nhìn lại những yếu tố chi phối hành vi của đội ngũ lãnh đạo.

Hội đồng quản trị các doanh nghiệp Việt Nam cần xem ESG không chỉ là một hạng mục cần hoàn thành trong báo cáo, mà là một thành tựu xứng đáng được tưởng thưởng. Khi tính bền vững trở thành một phần của thu nhập, nó sẽ dần thấm nhuần vào văn hóa doanh nghiệp. Đó cũng chính là cách Việt Nam có thể biến thách thức rác thải thành động lực cho đổi mới và phát triển bền vững.

Minh Ngọc
Đại học RMIT

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục