Ông Vlad Savin, Giám đốc Acclime Việt Nam
Theo ông, đâu là thay đổi lớn nhất trong cách các nhà đầu tư quốc tế nhìn nhận Việt Nam, từ một trung tâm sản xuất chi phí thấp trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu?
Cách thế giới nhìn về Việt Nam đã thay đổi đáng kể và diễn ra nhanh hơn nhiều so với dự đoán ban đầu. Từ một nền kinh tế từng chịu nhiều mất mát sau chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu, với các khu công nghiệp mở rộng nhanh chóng và hàng hóa “Made in Vietnam” hiện diện tại hầu hết các thị trường lớn.
Trong một thời gian dài, nhà đầu tư tiếp cận Việt Nam chủ yếu qua lăng kính chi phí: lao động rẻ, vị trí gần Trung Quốc và năng lực cạnh tranh so với một số thị trường trong khu vực. Tuy nhiên, khi bước vào vận hành thực tế, nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng, bài toán đầu tư không chỉ dừng ở chi phí, mà còn bao gồm khả năng hoàn thiện chuỗi cung ứng, đào tạo nhân lực và thích ứng dài hạn.
Từ đó, cách nhà đầu tư đánh giá thị trường bắt đầu thay đổi. Những tập đoàn lựa chọn ở lại và tiếp tục mở rộng, từ hệ sinh thái của Apple, chiến lược bán dẫn của Samsung đến các dự án của Intel, không còn đặt trọng tâm vào chi phí, mà vào các lợi thế nền tảng. Trong bối cảnh địa chính trị khó lường, sự ổn định chính trị, vị trí địa lý kết nối Trung Quốc với ASEAN, cùng đầu tư bài bản vào hạ tầng đã trở thành những yếu tố mang tính quyết định trong các lựa chọn đầu tư dài hạn.
Vì vậy, sự thay đổi lớn nhất nằm ở cách nhà đầu tư nhìn nhận vai trò của Việt Nam trong chiến lược dài hạn của họ, từ một điểm đến tối ưu chi phí sang một nền tảng có khả năng hỗ trợ chuỗi cung ứng, phát triển nhân lực và xây dựng quan hệ đối tác theo thời gian.
Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ vốn toàn cầu, đặc biệt khi các tập đoàn đa quốc gia ưu tiên đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thưa ông?
Xét trên dữ liệu, vị thế của Việt Nam trong bản đồ dòng vốn toàn cầu cao hơn đáng kể so với nhận định phổ biến. Theo Chỉ số Cơ hội toàn cầu 2026 của Milken Institute, Việt Nam xếp thứ 39 thế giới, đứng thứ hai khu vực, đồng thời xếp thứ hai về hiệu suất kinh tế và thứ 14 về quy mô, điều kiện tài chính.
Ðối với một nền kinh tế gần như phải tái thiết từ con số 0 cách đây nửa thế kỷ, đây là một quỹ đạo phát triển đáng chú ý. Ðáng nói hơn, Việt Nam duy trì được sự kết hợp hiếm có giữa tăng trưởng cao và lạm phát tương đối thấp, một bài toán mà không nhiều thị trường mới nổi có thể giải được một cách bền vững.
Ở góc độ nhà đầu tư, điểm nổi bật là cấu trúc dòng vốn: Việt Nam thuộc nhóm ít thị trường ASEAN duy trì tỷ trọng FDI cao với biến động thấp. Từ năm 2015, FDI luôn chiếm trên 53% tổng vốn vào (Milken Institute, Global Opportunity Index 2026), ổn định hơn các dòng vốn khác. Ðiều này cho thấy dòng vốn chủ yếu mang tính sản xuất, dài hạn, thay vì đầu cơ. Dù thị trường tài chính chưa sâu như Malaysia, Việt Nam ngày càng phù hợp với các tập đoàn ưu tiên ổn định và khả năng chống chịu chuỗi cung ứng.
Những yếu tố nào đang đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nâng cao vị thế của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư nước ngoài?
Không thể lý giải sức hấp dẫn của Việt Nam bằng một yếu tố đơn lẻ. Chi phí cạnh tranh, ổn định chính sách, mạng lưới FTA và sự linh hoạt của doanh nghiệp đều là những mảnh ghép thiết yếu, thiếu bất kỳ yếu tố nào, bức tranh đầu tư sẽ kém sức nặng. Ðiều Việt Nam đã âm thầm xây dựng là một hệ sinh thái lợi thế mang tính cộng hưởng, nơi các yếu tố không chỉ cùng tồn tại, mà còn bổ trợ lẫn nhau.
Tuy nhiên, nếu phải xác định yếu tố nền tảng trong quyết định chọn Việt Nam hiện nay, đó là địa lý. Ngay từ khâu thiết kế chiến lược tại châu Á, nhiều doanh nghiệp đã xem Việt Nam là điểm đặt phù hợp nhờ khả năng kết nối khu vực linh hoạt. Nằm tại giao điểm các hành lang kinh tế quan trọng, tiếp cận đồng thời ASEAN, Ðông Bắc Á và các tuyến thương mại biển trọng yếu, Việt Nam giúp các tập đoàn xây dựng chuỗi cung ứng theo hướng phân tán và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Bên cạnh đó, với các tập đoàn đã có năng lực sản xuất tại Trung Quốc và muốn đa dạng hóa hiện diện, Việt Nam sở hữu vị trí thuận lợi để triển khai chiến lược “China+1” theo hướng thận trọng. Lợi thế này giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro mà không làm gián đoạn vận hành hiện hữu, qua đó củng cố vai trò của Việt Nam như một điểm neo chiến lược trong cấu trúc sản xuất châu Á với vị thế khó thay thế trong dài hạn.
Song hành với lợi thế địa lý là những cải thiện rõ rệt về thể chế và môi trường kinh doanh. Báo cáo B-Ready của Ngân hàng Thế giới chấm dịch vụ tiện ích của Việt Nam 90/100, phản ánh hạ tầng ngày càng tin cậy. Chỉ số thành lập doanh nghiệp đạt 76,62, vượt trung bình toàn cầu, cho thấy thủ tục hành chính dần đơn giản, minh bạch hơn. Các cải cách như tái cấu trúc bộ máy, giảm phân mảnh và đẩy mạnh số hóa cấp phép địa phương đều hướng tới giảm chồng chéo, tăng nhất quán và nâng cao hiệu quả thực thi - yếu tố then chốt cho đầu tư dài hạn.
Nhìn tổng thể, ổn định chính sách tạo dựng niềm tin, hạ tầng chuyển hóa cam kết thành năng lực thực tế, còn mạng lưới hơn 17 FTA mở rộng cánh cửa thị trường toàn cầu. Tất cả những yếu tố này không vận hành rời rạc, mà được kết nối theo một trình tự chiến lược với điểm khởi đầu chính là lợi thế địa lý.
![]() |
Việt Nam đang chuyển mình thành mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu |
Theo góc nhìn của Acclime, đâu là những nút thắt cần tháo gỡ để Việt Nam thu hút nhiều hơn dòng vốn chất lượng cao?
Việt Nam hiện là thị trường tương đối dễ tiếp cận và vận hành ở bề mặt, nhưng các “nút thắt” đối với dòng vốn chất lượng cao lại nằm sâu trong cấu trúc hệ thống.
Trước hết là tính nhất quán chính sách. Trong lĩnh vực thuế, doanh nghiệp vẫn phải thích ứng với các thay đổi khá thường xuyên, làm tăng chi phí tuân thủ và giảm khả năng dự báo dài hạn. Về pháp lý, dù khung khổ đã tương đối đầy đủ, song quá trình thực thi còn chậm và chưa nhất quán. Yếu tố này đặc biệt nhạy cảm với các quyết định đầu tư lớn, dài hạn.
Cấu trúc cạnh tranh của thị trường cũng là rào cản đáng kể. Ở một số lĩnh vực then chốt như năng lượng, doanh nghiệp nhà nước vẫn nắm lợi thế hệ thống, hạn chế khả năng mở rộng của khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài vào các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tích lũy đủ nguồn lực tài chính và công nghệ để tham gia sâu vào các khâu giá trị cao. Cùng với sự phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng bên ngoài, điều này khiến nền kinh tế khó hình thành các “cụm giá trị” nội địa đủ mạnh để thu hút dòng vốn công nghệ cao.
Hệ quả là, Việt Nam vẫn thu hút mạnh dòng vốn đầu tư, nhưng chủ yếu tập trung vào sản xuất, lắp ráp, những mô hình đã được kiểm chứng. Các lĩnh vực phức tạp, giá trị gia tăng cao vẫn phát triển nhưng chậm hơn, do môi trường chưa hội tụ đủ điều kiện để mở rộng ở quy mô lớn.
Nhìn về thập kỷ tới, những thay đổi nào sẽ quan trọng nhất nếu Việt Nam muốn vượt ra khỏi vai trò là một điểm đến sản xuất và trở thành một mắt xích chiến lược hơn trong việc phân bổ vốn toàn cầu?
Ðể vượt ra khỏi vai trò một trung tâm sản xuất và tiến tới vị thế điểm đến chiến lược trong phân bổ vốn toàn cầu, Việt Nam cần một quá trình chuyển đổi mang tính cấu trúc và đồng bộ hơn.
Thách thức lớn nhất nằm ở nhân lực. Lợi thế “dân số vàng” đang thu hẹp, trong khi nhu cầu kỹ sư trình độ cao, đặc biệt trong thiết kế vi mạch, sản xuất tiên tiến và R&D, vẫn chưa được đáp ứng. Vấn đề không chỉ là quy mô đào tạo, mà còn ở khả năng lan tỏa tri thức: liệu nhân lực được đào tạo trong các tập đoàn đa quốc gia có thể quay trở lại, góp phần nâng cấp hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước hay không.
Song song đó là bài toán thị trường vốn. Dù FDI duy trì ở mức cao, hệ thống tài chính trong nước vẫn thiếu chiều sâu. Với nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt trong công nghệ cao, khả năng huy động, phân bổ và thoái vốn hiệu quả là yếu tố quyết định. Các nỗ lực nâng hạng thị trường và xây dựng trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM, Ðà Nẵng cho thấy lộ trình cải thiện đang hình thành, dù cần thêm thời gian để hoàn thiện.
Hạ tầng, đặc biệt là năng lượng, tiếp tục là điểm nghẽn có tác động dài hạn. Những gián đoạn nguồn điện trong năm 2023 phản ánh rõ áp lực lên hệ thống, trong khi tiến độ các dự án mới và hạn chế của lưới truyền tải vẫn đang làm chậm quá trình mở rộng công suất - yếu tố then chốt đối với các ngành có giá trị gia tăng cao.
Xét tổng thể, giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào mức độ đồng bộ giữa 4 trụ cột: nhân lực chất lượng cao, thị trường vốn đủ sâu, hạ tầng đáng tin cậy và chất lượng thể chế. Quan trọng hơn, khả năng kết nối khu vực doanh nghiệp trong nước với các chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ quyết định việc Việt Nam có thể chuyển từ vai trò “tham gia” sang “tạo giá trị” - bước ngoặt cần thiết để trở thành một mắt xích chiến lược trong dòng chảy vốn toàn cầu.
