Việt Nam - Mắt xích chiến lược của chuỗi cung ứng

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Bà Ngô Thị Hồng Minh, Tổng giám đốc Citi cho rằng, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới trên bản đồ thương mại và đầu tư toàn cầu: từng bước trở thành một mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế. Hồng Dung thực hiện.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc và dòng vốn quốc tế ngày càng chọn lọc hơn, bà đánh giá Việt Nam đang đứng ở đâu trên bản đồ thu hút vốn đầu tư khu vực?

Việt Nam đang ở một vị thế rất đáng chú ý.

Gần đây, Citi công bố một báo cáo toàn cầu về chuỗi cung ứng, trong đó phân tích sự dịch chuyển của các dòng thương mại, dòng vốn đầu tư và chiến lược của các doanh nghiệp xuyên quốc gia tại nhiều khu vực. Một trong những điểm nổi bật nhất là sự trỗi dậy mạnh mẽ của ASEAN.

Dữ liệu thương mại cho thấy, mức tăng trưởng xuất khẩu mạnh nhất vào Mỹ trong những năm gần đây đến từ Nam Á và ASEAN, với mức tăng khoảng 51%. Đồng thời, xuất khẩu của Trung Quốc sang khu vực này cũng tăng mạnh, khoảng 57%. Điều đó cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tổ chức lại theo hướng đa tầng, đa điểm đến, thay vì phụ thuộc quá mức vào một thị trường.

Trong ASEAN, Việt Nam là một trong những ví dụ nổi bật nhất. Khi Mỹ từng bước giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, những nền kinh tế hưởng lợi rõ nét nhất từ xu hướng dịch chuyển này gồm Việt Nam, Mexico, Đài Loan (Trung Quốc) và Thái Lan.

Việt Nam hiện không chỉ cạnh tranh bằng chi phí lao động hợp lý, mà ngày càng hấp dẫn hơn nhờ năng suất lao động được cải thiện và năng lực sản xuất nâng lên rõ rệt. Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã từng bước trở thành trung tâm sản xuất quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, hàng tiêu dùng và linh kiện công nghiệp.

Nhiều tập đoàn toàn cầu đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu rủi ro và Việt Nam là một trong những điểm đến chính của quá trình này.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đang hưởng lợi từ sự mở rộng của chuỗi cung ứng công nghệ. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và công nghiệp bán dẫn kéo theo nhu cầu rất lớn về linh kiện điện tử, thiết bị công nghệ và năng lực sản xuất liên quan. Đây cũng chính là những lĩnh vực Việt Nam đang tăng tốc củng cố vị thế.

Theo bà, lợi thế lớn nhất của Việt Nam hiện nay trong mắt nhà đầu tư quốc tế là gì?

Tôi cho rằng đó là sự kết hợp giữa vị trí chiến lược, nền tảng sản xuất ngày càng sâu, thị trường nội địa lớn, chính sách hội nhập rộng mở và môi trường kinh tế vĩ mô tương đối ổn định.

Chi phí lao động cạnh tranh vẫn là một yếu tố quan trọng, nhưng hiện nay nhà đầu tư nhìn rộng hơn thế. Họ quan tâm nhiều hơn đến năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất khu vực cũng như mức độ kết nối với thị trường toàn cầu.

Việt Nam có dân số hơn 100 triệu người, tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh, lực lượng lao động trẻ, có kỹ năng và khả năng thích ứng tốt với chuyển đổi công nghệ. Đây là những nền tảng rất quan trọng. Bên cạnh đó, hệ thống các hiệp định thương mại tự do rộng lớn cũng tạo nên lợi thế khác biệt.

Bà Ngô Thị Hồng Minh, Tổng giám đốc Citi.

Bà Ngô Thị Hồng Minh, Tổng giám đốc Citi.

Trong bối cảnh hiện nay, nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm một địa điểm sản xuất có chi phí hợp lý, mà còn cần một nơi có thể kết nối thuận lợi với các thị trường lớn, bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Việt Nam đang đáp ứng khá tốt những yêu cầu đó.

Nhiều ý kiến cho rằng, Việt Nam thu hút FDI tốt nhưng chất lượng dòng vốn chưa đồng đều. Từ góc nhìn của một định chế tài chính toàn cầu, bà nhìn nhận thế nào về khái niệm “FDI chất lượng cao”?

FDI chất lượng cao không thể chỉ đo bằng quy mô vốn đăng ký hay số lượng dự án. Chất lượng dòng vốn cần được nhìn từ tác động dài hạn đối với nền kinh tế.

Một dự án FDI thực sự chất lượng phải tạo ra giá trị gia tăng thực chất, có khả năng chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất lao động, đào tạo nhân lực, thúc đẩy tiêu chuẩn quản trị tốt hơn và tăng cường liên kết với doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, dòng vốn đó cũng cần phù hợp với định hướng phát triển bền vững, giảm phát thải và hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh.

Trong bối cảnh hiện nay, các lĩnh vực như điện tử, pin, dược phẩm, xe điện, linh kiện công nghệ, bán dẫn và hạ tầng số đang tăng trưởng rất mạnh trong thương mại toàn cầu. Đây cũng là những ngành mà vai trò của Việt Nam ngày càng trở nên quan trọng hơn.

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và hạ tầng kỹ thuật số toàn cầu cũng đang tạo ra nhu cầu mới đối với các chuỗi cung ứng công nghệ. Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào những phân khúc tạo giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ dừng ở lắp ráp hoặc gia công.

Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong thu hút FDI. Việt Nam cần ưu tiên các dự án có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới, nâng cao trình độ công nghiệp, đóng góp cho xuất khẩu, đồng thời giúp phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa.

FDI chất lượng cao phải giúp Việt Nam tiến lên trong chuỗi giá trị, chứ không chỉ mở rộng quy mô sản xuất. Nếu làm được điều đó, Việt Nam sẽ không còn được nhìn nhận như một vùng sản xuất ngoại vi, mà sẽ trở thành một trụ cột quan trọng trong hệ thống sản xuất toàn cầu.

Khi Fed duy trì mặt bằng lãi suất cao lâu hơn dự kiến và USD tiếp tục là biến số lớn, điều này tác động như thế nào đến quyết định phân bổ vốn của các nhà đầu tư quốc tế đối với các thị trường mới nổi như Việt Nam?

Mặt bằng lãi suất cao tại Mỹ và đồng USD mạnh luôn tạo tác động đáng kể đến các thị trường mới nổi. Khi lãi suất USD duy trì ở mức cao, chi phí vốn toàn cầu gia tăng, khẩu vị rủi ro suy giảm và dòng vốn có xu hướng trở nên chọn lọc hơn.

Đồng USD mạnh cũng thường tạo áp lực lên các đồng tiền mới nổi, trong đó có VND. Tuy nhiên, điều quan trọng là nhà đầu tư quốc tế không chỉ nhìn vào biến động ngắn hạn của tỷ giá hay lãi suất, mà đánh giá tổng thể nền tảng vĩ mô của một nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, tôi cho rằng nền tảng đó vẫn khá tích cực. Sự ổn định kinh tế vĩ mô, dòng vốn FDI tương đối bền vững và niềm tin của nhà đầu tư quốc tế là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế biến động mạnh.

Ngay cả khi môi trường tài chính toàn cầu còn nhiều biến số, những thị trường có câu chuyện tăng trưởng rõ ràng, chính sách nhất quán và khả năng duy trì ổn định vẫn sẽ có sức hấp dẫn dài hạn. Việt Nam đang nằm trong nhóm đó.

Xu hướng tài chính xanh, ESG và chuyển đổi năng lượng đang trở thành điều kiện đi kèm của dòng vốn quốc tế. Theo bà, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã sẵn sàng đến đâu để tham gia cuộc chơi này?

Quan sát hệ thống ngân hàng Việt Nam cho thấy ngành đã bắt đầu tham gia ngày càng tích cực hơn vào tài chính xanh và ESG. Tuy nhiên, đây vẫn là quá trình cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, đồng bộ hơn và đi vào chiều sâu hơn.

Trên thế giới, tài chính xanh không còn là lĩnh vực bên lề. Với nhiều nhà đầu tư quốc tế, các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị đã trở thành một điều kiện quan trọng trong quyết định rót vốn.

Điều đó cũng đồng nghĩa ngân hàng không chỉ cung cấp tín dụng, mà còn phải đóng vai trò tư vấn và kết nối doanh nghiệp với các chuẩn mực quốc tế. Các ngân hàng cần phát triển một hệ thống giải pháp rộng hơn cho tài chính bền vững, bao gồm tài trợ xanh, trái phiếu xanh, khoản vay gắn với mục tiêu bền vững, tài trợ chuyển đổi năng lượng và tài trợ chuỗi cung ứng bền vững.

Tại Việt Nam, chúng tôi từng tham gia thu xếp khoản tín dụng trị giá 521,5 triệu USD, kỳ hạn 14 năm cho dự án Điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4 của PV Power. Đây là một giao dịch có ý nghĩa lớn đối với ngành điện, đồng thời cho thấy nhu cầu rất lớn về nguồn vốn dài hạn phục vụ quá trình chuyển đổi năng lượng.

Mặc dù vậy, để dòng vốn xanh thực sự đi vào nền kinh tế, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách, thị trường vốn và hệ thống ngân hàng. Nếu làm tốt, đây không chỉ là cơ hội huy động vốn quốc tế, mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cấp chất lượng tăng trưởng trong dài hạn.

Hồng Dung

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục