“Hiệu quả sử dụng vốn vẫn thấp”
![]() |
| Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng, Văn phòng Ngân hàng Phát triển châu Á tại Việt Nam (ADB VRM) |
Để nâng cao hiệu quả sử dụng và huy động vốn, cần xem xét đồng thời ba trụ cột chính.
Thứ nhất là hiệu quả của đồng vốn trong sản xuất - kinh doanh. Vốn chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được đưa vào hoạt động thực tiễn, tạo ra lợi nhuận đủ bù đắp chi phí vốn và hình thành giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Thứ hai là khả năng thu hút các nguồn vốn. Bên cạnh nguồn tiết kiệm trong dân cư, cần khai thác hiệu quả các nguồn lực từ tài sản và mở rộng tiếp cận thị trường vốn quốc tế nhằm đa dạng hóa kênh huy động.
Thứ ba là hiệu quả vận hành của thị trường vốn. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí kết nối giữa người có vốn và người sử dụng vốn. Thị trường càng minh bạch, hiệu quả, chi phí càng thấp thì dòng vốn càng được phân bổ hợp lý, qua đó, nâng cao hiệu quả chung của nền kinh tế.
Thực tế cho thấy, hiệu quả sử dụng vốn của nền kinh tế Việt Nam vẫn ở mức thấp. Chỉ số ICOR của Việt Nam hiện dao động khoảng 6 - 7, nghĩa là để tạo ra 1 đồng tăng trưởng cần tới 6 - 7 đồng vốn đầu tư. Trong khi đó, tại các nền kinh tế như Hàn Quốc hay Trung Quốc, khi ở mức thu nhập đầu người tương đương Việt Nam hiện nay, chỉ số vào khoảng 3. Như vậy, thay vì tập trung huy động thêm vốn mới, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt mức tăng trưởng cao hơn nếu cải thiện được hiệu quả sử dụng vốn hiện có.
Thị trường chứng khoán cũng cho thấy sức hấp dẫn còn hạn chế khi giá chứng khoán/thu nhập hiện ở mức 18 lần. Nghĩa là, để tạo ra 1 đồng thu nhập, nhà đầu tư phải bỏ ra khoảng 18 đồng vốn. Trong khi đó, mức này tại Malaysia khoảng 15 lần, Indonesia khoảng 13 lần, còn Trung Quốc dưới 11 lần. Khoảng cách này cho thấy thị trường Việt Nam vẫn chưa đủ hấp dẫn so với các thị trường trong khu vực. Muốn thu hút dòng vốn bền vững, yếu tố then chốt vẫn là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của toàn nền kinh tế.
Để làm được điều đó, mỗi khu vực cần đóng góp phần của mình. Cụ thể, với đầu tư công, yêu cầu đặt ra là chuẩn bị dự án kỹ lưỡng hơn, rút ngắn thời gian từ phê duyệt đến khởi công, hoàn thành và đưa vào vận hành sớm nhằm nhanh chóng đóng góp cho tăng trưởng kinh tế - xã hội. Các khoản chi thường xuyên như an sinh xã hội, giáo dục nghề nghiệp và nâng cao kỹ năng lao động cũng cần được sử dụng hiệu quả hơn, qua đó, góp phần nâng cao năng suất chung của nền kinh tế.
Ở khu vực tư nhân, cần cải cách môi trường đầu tư - kinh doanh. Cần giảm chi phí và thời gian tuân thủ pháp luật để doanh nghiệp tập trung nguồn lực cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, từng bước mở rộng quy mô từ nhỏ lên vừa, từ vừa lên lớn. Hiện nay, môi trường kinh doanh vẫn chưa đủ thuận lợi để doanh nghiệp phát triển theo hướng này, dẫn tới tình trạng thiếu vắng doanh nghiệp lớn.
“Phân bổ vốn không thể thực hiện một cách dàn trải”
![]() |
| Ông Đỗ Ngọc Quỳnh, Tổng Thư ký Hiệp hội Thị trường trái phiếu Việt Nam |
Vốn trong nền kinh tế không hẳn là khan hiếm, vấn đề là thiếu những dự án và doanh nghiệp thực sự hiệu quả, có chất lượng. Vì vậy, đối với khu vực doanh nghiệp, yếu tố quan trọng là xây dựng cơ chế công bố thông tin minh bạch, đi kèm với hệ thống giám sát đủ mạnh để bảo đảm thị trường vận hành công bằng và rõ ràng. Đây chính là nền tảng để hình thành cơ chế sàng lọc tự nhiên
Thách thức lớn nhất là thiết lập được cơ chế sàng lọc tự nhiên, minh bạch và công bằng. Khi cơ chế này vận hành hiệu quả, thị trường sẽ lựa chọn và nuôi dưỡng những doanh nghiệp tốt nhất, kể cả trong phân khúc khởi nghiệp; đồng thời, loại bỏ các doanh nghiệp yếu kém.
Theo đó, việc huy động và phân bổ vốn không thể thực hiện một cách dàn trải, mà cần gắn với quá trình sàng lọc rõ ràng. Nếu việc sàng lọc được tiến hành công khai và công bằng, nền kinh tế sẽ hình thành được lực lượng doanh nghiệp có chất lượng cao, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Một thị trường vốn lành mạnh và phát triển bền vững phụ thuộc vào chất lượng của “con nợ”. Doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt, hoạt động minh bạch và tuân thủ pháp luật sẽ tồn tại và phát triển. Ngược lại, những doanh nghiệp yếu kém sẽ bị đào thải theo quy luật thị trường. Quá trình đào thải này nếu diễn ra đúng quy luật, sẽ giúp nền kinh tế vận hành lành mạnh hơn, đồng thời tạo nền tảng cho thị trường vốn của Việt Nam phát triển hiệu quả và bền vững trong dài hạn.
“Nghịch lý vốn và bài toán đánh đổi chính sách”
![]() |
| PGS. TS. Vũ Sỹ Cường, Học viện Tài chính |
Dù tổng lượng vốn trong nền kinh tế được nhìn nhận là dồi dào, tình trạng thiếu vốn cục bộ vẫn tồn tại. Căn nguyên của nghịch lý này không nằm ở quy mô nguồn lực, mà ở chỗ nền kinh tế có hay không những cơ hội đầu tư thực sự hiệu quả để dòng vốn tìm đến.
Thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay là bài toán đánh đổi trong phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, đồng thời là sự phân vai hợp lý giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Nếu Nhà nước mở rộng vai trò của chính sách tài khóa, điều đó đồng nghĩa với việc phải huy động thêm nguồn lực từ nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ hiện không còn nhiều dư địa. Công tác điều hành buộc phải cân bằng giữa yêu cầu huy động nguồn lực cho nền kinh tế và mục tiêu bảo đảm an toàn vĩ mô. Do vậy, thay vì quá tập trung vào việc điều chỉnh các chỉ tiêu tín dụng, chính sách tiền tệ cần chuyển trọng tâm sang việc thúc đẩy huy động và khai thông các nguồn lực khác của nền kinh tế.
Ở chiều ngược lại, chính sách tài khóa vẫn còn dư địa nhất định. Nếu tiếp tục đẩy mạnh đầu tư công, thu ngân sách trong năm nay nhiều khả năng sẽ vượt dự toán. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là phần lớn khoản vượt thu hiện nay đến từ đất đai. Điều này đồng nghĩa với việc, để tăng thu, nền kinh tế lại tiếp tục dựa vào bất động sản. Khi một lĩnh vực mang lại lợi suất đầu tư cao hơn rõ rệt so với các lĩnh vực khác, dòng vốn tất yếu sẽ đổ dồn vào đó, từ đó làm méo mó quá trình phân bổ nguồn lực trong toàn nền kinh tế.
Vì vậy, cần tính đến những lựa chọn khác trong huy động ngân sách, chẳng hạn thông qua công cụ thuế. Tuy nhiên, bất kỳ sắc thuế nào cũng đi kèm với những đánh đổi nhất định: tăng thuế thu nhập doanh nghiệp sẽ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất - kinh doanh; trong khi tăng thuế VAT lại tác động trực tiếp đến tiêu dùng. Do đó, vấn đề cốt lõi không phải là có tăng thuế hay không, mà là lựa chọn phương án đánh đổi phù hợp trong từng thời điểm và bối cảnh cụ thể.
Nếu tiếp tục duy trì cách làm hiện nay, trong đó bất động sản được ưu tiên với mức lợi nhuận cao cùng nhiều cơ chế khuyến khích, doanh nghiệp sẽ khó có động lực đầu tư vào sản xuất - kinh doanh hay đổi mới sáng tạo. Trong khi đó, bất động sản không thể mãi đóng vai trò là động lực tăng trưởng, bởi đây là lĩnh vực có giới hạn về khả năng sáng tạo và mức độ lan tỏa giá trị gia tăng đối với nền kinh tế.
Do đó, cần một sự thay đổi mạnh mẽ trong quan điểm điều hành chính sách. Việc phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ không nên chỉ phục vụ các mục tiêu ngắn hạn, mà phải được đặt trong một chiến lược dài hạn, với sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận và tư duy chính sách.


