
Theo đánh giá của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (Vasep), trong nhiều năm qua, tôm Việt Nam vẫn là “ngôi sao” của ngành thủy sản xuất khẩu, với Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc là những thị trường chủ lực.
Tuy nhiên, bức tranh này đang dần thay đổi khi thuế cao từ Mỹ, sự cạnh tranh khốc liệt của Ấn Độ và Ecuador, cùng áp lực chi phí sản xuất trong nước đang khiến doanh nghiệp tôm Việt gặp nhiều khó khăn. Trong bối cảnh ấy, việc đưa con tôm quay về thị trường nội địa không chỉ là giải pháp tình thế mà có thể trở thành một chiến lược lâu dài.
Theo Vasep, với hơn 100 triệu dân và mức tiêu thụ thủy sản bình quân 35 - 38 kg/người/năm, Việt Nam là một trong những quốc gia tiêu thụ thủy sản lớn trong khu vực. Tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, nhu cầu thực phẩm chất lượng, an toàn và có truy xuất nguồn gốc ngày càng rõ rệt. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có thương hiệu, có câu chuyện gắn với vùng nuôi và quy trình chuẩn quốc tế.
Chưa kể, người tiêu dùng cũng thay đổi thói quen, lựa chọn sản phẩm chế biến sẵn, đóng gói tiện lợi, hoặc mua qua siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch và sàn thương mại điện tử.
Do đó, trong những năm qua, nhiều doanh nghiệp đã quay về thị trường nội địa và ghi nhận những kết quả tích cực như: Minh Phú, Hải Nam, Camimex, Stapimex, Sài Thành Foods, Seaprimexco, Thuận Phước, Thực Phẩm Việt, Nông Nghiệp Hùng Hậu… Nhiều doanh nghiệp từ nghiên cứu thói quen tiêu dùng đã phát triển riêng các sản phẩm cho nội địa, hay sản phẩm phù hợp từng nhóm khách hàng. Đặc biệt là chú trọng vào marketing 4P: sản phẩm (đa dạng, tiện lợi), giá cả hợp lý, phân phối rộng khắp, truyền thông bằng câu chuyện thương hiệu.
Từ những nghiên cứu, khảo sát của các doanh nghiệp, Vasep nhận thấy để con tôm thực sự mở rộng được thị trường trong nước, doanh nghiệp cần đa dạng hóa sản phẩm: từ tôm nguyên liệu đến các dòng chế biến sâu, tiện lợi như tôm hấp chín, tôm viên, lẩu tôm đông lạnh. Song song là phát triển hệ thống phân phối đa kênh: siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch, HORECA, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Về truyền thông, doanh nghiệp cần đẩy mạnh storytelling - kể câu chuyện vùng nuôi, chất lượng chuẩn quốc tế (ASC, BAP), và cam kết truy xuất nguồn gốc minh bạch. Nhà nước và hiệp hội cũng cần hỗ trợ bằng chính sách khuyến khích tiêu dùng nội địa, đầu tư hạ tầng logistics lạnh, cùng các chương trình vận động “người Việt ưu tiên dùng tôm Việt”.
Người tiêu dùng Việt thường mong muốn có các sản phẩm an toàn, tiện lợi, chất lượng ổn định và giá hợp lý. Nhưng họ cũng đối diện với rào cản: thói quen chuộng hàng rẻ, thiếu niềm tin vào sản phẩm nội địa, và sự thiếu đồng bộ trong hệ thống phân phối. Vì vậy, minh bạch quy trình nuôi trồng, áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc, cùng với truyền thông về câu chuyện thương hiệu là chìa khóa để chinh phục khách hàng.
“Việc quay về thị trường nội địa không phải là bước lùi, mà là bước tiến chiến lược. Đây vừa là lối thoát trước khó khăn xuất khẩu, vừa là nền tảng để xây dựng thương hiệu tôm Việt bền vững. Trong một thế giới biến động, đưa con tôm trở lại với người Việt chính là cách nuôi dưỡng một tương lai dài hạn cho ngành tôm Việt Nam”, bà Phùng Thị Kim Thu, Chuyên gia thị trường tôm Vasep nhận định.
Vasep lấy ví dụ về trường hợp của Ấn Độ - cường quốc tôm hàng đầu thế giới, phụ thuộc hơn 90% sản lượng vào xuất khẩu, nhưng chính sự cạnh tranh gay gắt từ Ecuador đã khiến ngành này phải thay đổi. Chiến lược mới của Ấn Độ là mở rộng tiêu thụ nội địa và phát triển tôm sú để tăng giá trị. Với dân số hơn 1,4 tỷ người và thu nhập ngày càng tăng, thị trường nội địa được coi là “giếng dầu tiềm năng” cho sự phát triển bền vững.
“Nếu một cường quốc tôm như Ấn Độ còn coi thị trường nội địa là trụ cột chiến lược, thì Việt Nam - với mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người cao, càng có lý do để hành động quyết liệt hơn”, Vasep nhấn mạnh.