Nếu xung đột lan rộng và kéo dài 4-5 tháng, tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam năm 2026 có thể giảm 1-1,5% so với mục tiêu đầu năm
Chi phí leo thang, sức ép gia tăng
Trong ba tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng 19,1% so với cùng kỳ, đạt 122,93 tỷ USD. Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch 39 tỷ USD. Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho biết, có 9 mặt hàng xuất khẩu đạt trên 2,5 tỷ USD trong quý I/2026, trong đó có dệt may (hơn 8,8 tỷ USD), giày dép (hơn 5,4 tỷ USD), gỗ và các sản phẩm gỗ (3,98 tỷ USD), cà phê (2,75 tỷ USD), thủy sản (2,64 tỷ USD).
Căng thẳng tại Trung Đông diễn ra từ ngày 28/2 đến nay vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Theo TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế, nếu xung đột kéo dài 4-5 tháng, eo biển Hormuz bị gián đoạn, tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam có thể giảm 1-1,5% so với mục tiêu đề ra từ đầu năm (mục tiêu tăng 15-16%).
Áp lực giá dầu và chi phí vận chuyển tăng cao là rào cản lớn đối với hoạt động xuất khẩu nếu cuộc chiến tại Trung Đông kéo dài. Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu dệt may quý I/2026 đạt hơn 8,8 tỷ USD là nền tảng quan trọng, nhưng áp lực từ xung đột tại Trung Đông và tình hình Biển Đỏ đang đặt ngành dệt may vào tình thế phải gồng mình khi chi phí logistics tăng vọt. Các hãng vận tải buộc phải thay đổi lộ trình qua Mũi Hảo Vọng, khiến thời gian vận chuyển đi EU và Mỹ kéo dài thêm 14-20 ngày, trong khi cước container đi bờ Đông nước Mỹ tăng từ 2.000-4.000 USD/container.
Chi phí đầu vào cũng chịu áp lực tăng cao, bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp trong bối cảnh giá gia công vẫn ở mức cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu (70% nhập khẩu) khiến các nhà máy sản xuất đối mặt với rủi ro gián đoạn nếu nguồn cung vải từ nước ngoài bị chậm trễ do ách tắc vận chuyển.
Các doanh nghiệp xuất khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ cũng đối mặt với cước vận chuyển hàng hóa tăng cao. Rào cản chi phí gia tăng buộc doanh nghiệp phải tìm cách tháo gỡ. Công ty cổ phần Gỗ Đức Thành (mã GDT) cho biết, Công ty nhận thức rõ những thách thức từ bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục có nhiều biến động, đặc biệt là xung đột giữa Mỹ - Israel và Iran làm gia tăng giá xăng dầu và nguyên vật liệu.
Đa dạng thị trường để giữ nhịp tăng trưởng
Để duy trì đà tăng trưởng, các doanh nghiệp xuất khẩu đang tập trung giải bài toán tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời mở rộng kênh bán hàng.
Năm 2026, ngành dệt may Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu 49-50 tỷ USD, tăng 6% so với năm 2025. Theo ông Trương Văn Cẩm, Phó chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam, để hoàn thành mục tiêu này, doanh nghiệp phải đa dạng hóa thị trường, đa dạng nguồn cung nguyên liệu thay vì quá tập trung vào các tuyến vận tải đi qua Biển Đỏ. Các doanh nghiệp dệt may cũng đang đẩy mạnh khai thác thị trường nội khối ASEAN và các nước láng giềng nhằm giảm chi phí logistics.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, không ít doanh nghiệp xuất khẩu vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số. Công ty cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (mã TCM) đặt mục tiêu doanh thu năm 2026 đạt 4.385 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế hơn 292 tỷ đồng, tăng lần lượt 20,3% và 7,7% so với thực hiện năm 2025.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, lãnh đạo TCM cho biết, doanh nghiệp sẽ chuyển đổi dần đơn hàng FOB, CMOT sang đơn hàng ODM, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm và thị trường, phát triển các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao, mở rộng sang các quốc gia mà Việt Nam đã ký FTA. TCM cũng tập trung đầu tư vào công nghệ tự động hóa nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất - kinh doanh cũng như quản trị doanh nghiệp.
Ở lĩnh vực thủy sản, sức tiêu thụ sụt giảm là diễn biến dễ nhận thấy trong tháng 3/2026, cũng là thời điểm chịu tác động trực tiếp từ căng thẳng Trung Đông. Công ty cổ phần Thực phẩm Sao Ta (mã FMC) cho hay, trong tháng vừa qua, sản lượng tiêu thụ tôm thành phẩm đạt 1.678 tấn, giảm 17%; doanh thu đạt 19,05 triệu USD, giảm 19% so với cùng kỳ năm trước.
FMC đang đối mặt với bài toán giá tôm nguyên liệu neo cao và rủi ro từ các sắc thuế, nhưng vẫn phấn đấu tăng trưởng các chỉ tiêu năm 2026 ở mức 5%, riêng lợi nhuận tăng ít nhất 10%. Bên cạnh đó, doanh nghiệp luôn tìm kiếm cơ hội bứt phá lợi nhuận lên mức 15-20% khi điều kiện thị trường thuận lợi, đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư, cổ đông và sớm vươn lên Top 2 doanh nghiệp tôm Việt Nam.
Để vượt qua khó khăn và hoàn thành mục tiêu, FMC xác định trọng tâm là giảm giá thành, đa dạng sản phẩm và linh hoạt thị trường.
Tương tự FMC, Công ty cổ phần Nam Việt (mã ANV) đã chủ động mở rộng thị trường sang Brazil từ năm 2025, tạo tiền đề quan trọng để đa dạng hóa đầu ra, giảm thiểu rủi ro từ thuế quan thương mại và biến động kinh tế toàn cầu.
Công ty Chứng khoán Mirae Asset nhận định, năm 2026, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp của ANV ước tính tăng lần lượt 21% và 16%, nhưng giá bán kỳ vọng duy trì ở mức cao, trung bình 2,6 USD/kg, qua đó doanh nghiệp có thể ghi nhận biên lợi nhuận tích cực. Mirae Asset dự báo, doanh thu của ANV có thể tăng trưởng 13,5%, đạt 7.890 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng 11,8%, đạt 1.117 tỷ đồng.
Trong lĩnh vực xuất khẩu cá tra, Công ty cổ phần Vĩnh Hoàn (mã VHC) vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số ở cả doanh thu và lợi nhuận, với kế hoạch doanh thu năm nay đạt 14.000 tỷ đồng, tăng 16% và lợi nhuận sau thuế đạt 1.600 tỷ đồng, tăng 13% so với thực hiện năm 2025. Công ty cũng đẩy mạnh đầu tư, dành 1.520 tỷ đồng cho các hoạt động cải tạo, nâng cấp nhà máy và mở rộng vùng nuôi.
Công ty Chứng khoán SSI nhận định, VHC có lợi thế khi thế giới đang đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung cá thịt trắng, qua đó hỗ trợ nhu cầu cá tra, sau khi hạn ngạch đánh bắt cá tuyết ở biển Barents bị cắt giảm 21% - mức thấp nhất trong ba thập kỷ - trong khi nguồn cung cá minh thái cũng dự kiến giảm. Trong bối cảnh đó, cá tra là sản phẩm thay thế trực tiếp tại thị trường EU và Mỹ.
Bên cạnh đó, kết quả sơ bộ POR21 góp phần củng cố lợi thế cạnh tranh của VHC. Doanh nghiệp tiếp tục được hưởng mức thuế chống bán phá giá sơ bộ 0 USD/kg, trong khi các doanh nghiệp khác chịu mức 0,23-0,29 USD/kg, mang lại lợi thế khoảng 5-10% ở mức giá bán hiện nay tại thị trường Mỹ. Kết luận cuối cùng dự kiến công bố vào tháng 6/2026.
Trong ngành gỗ, GDT đặt mục tiêu năm 2026 đạt doanh thu hợp nhất 371,2 tỷ đồng, tăng 11,6% và lợi nhuận sau thuế 77,5 tỷ đồng, tăng 4,4% so với thực hiện năm 2025.
GDT xác định, với nền tảng tài chính lành mạnh và hệ thống sản xuất đã được tối ưu, Công ty tiếp tục kiên định mục tiêu tăng trưởng nhưng theo hướng linh hoạt, thích ứng và luôn trong trạng thái sẵn sàng. Công ty chủ động nắm bắt cơ hội từ sự dịch chuyển của thị trường, qua đó mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng thị phần trong dài hạn.
Đối với thị trường xuất khẩu, GDT tập trung củng cố quan hệ với các khách hàng lớn, ưu tiên các đơn hàng có giá trị cao. Đồng thời, Công ty tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua chất lượng sản phẩm, giá cả ổn định và đảm bảo tiến độ giao hàng; đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển các sản phẩm mới phù hợp xu hướng tiêu dùng quốc tế, đặc biệt trong ngành hàng nội thất.
“Bỏ trứng vào nhiều giỏ” để giảm rủi ro là điều ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam luôn nhấn mạnh để doanh nghiệp ngành gỗ có thể trụ vững trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Đây cũng là bài toán chung mà nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đang phải đối mặt.
Trong “nguy” luôn có “cơ”, biến động địa chính trị cũng mở ra cơ hội đón nhận khách hàng mới cho doanh nghiệp xuất khẩu. Khi nguồn cung từ một số quốc gia trong khu vực Trung Đông bị gián đoạn, khách hàng có xu hướng tìm kiếm thị trường thay thế, trong đó có Việt Nam. Một số doanh nghiệp cho biết, lượng đơn hàng từ châu Âu và Trung Đông tăng mạnh.
Để duy trì đà tăng trưởng, các doanh nghiệp xuất khẩu đang tập trung giải bài toán tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời mở rộng kênh bán hàng.