Năng lượng: Giá dầu tăng 64% trong tháng
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thô thế giới tuần qua tiếp tục biến động mạnh, bám sát từng diễn biến của cuộc xung đột đã bước sang tuần thứ 5 tại Trung Đông.
Trong phiên giao dịch đầu tuần (ngày 30/3), giá dầu Brent hướng tới mức tăng kỷ lục, còn dầu thô ngọt nhẹ Mỹ (WTI) lần đầu tiên vượt mốc 100 USD/thùng kể từ năm 2022, sau khi lực lượng Houthi tại Yemen mở rộng phạm vi xung đột với Iran với các cuộc tấn công đầu tiên nhằm vào Israel. Giá dầu WTI tăng mạnh 3,24 USD (+3,3%) lên 102,88 USD/thùng, mức cao nhất kể từ tháng 7/2022; còn giá dầu Brent tăng 21 cent (+0,2%) lên 112,78 USD/thùng.
Trong phiên 31/3, giá dầu bắt đầu đảo chiều trước thông tin Iran sẵn sàng đình chiến. Kết thúc phiên này, giá dầu WTI và giá dầu Brent giao tháng 6/2026 đồng loạt giảm mạnh sau khi xuất hiện các báo cáo truyền thông cho biết Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian tuyên bố nước này sẵn sàng chấm dứt chiến sự nếu đạt được một số cam kết đảm bảo. Giá dầu Brent giảm 3,42 USD, chốt phiên ở mức 103,97 USD/thùng, còn giá dầu WTI giảm 1,5 USD về 101,38 USD/thùng. Trên đà đi xuống, giá dầu Brent có thời điểm chạm đáy trong phiên 1/4, áp sát mức 98 USD/thùng, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết nước này sẽ sớm chấm dứt cuộc xung đột với Iran.
Tuy nhiên, trước những động thái leo thang căng thẳng, giá dầu đã tăng vọt trong phiên cuối tuần (ngày 3/4), với dầu Brent tăng 7,8% lên 109,03 USD/thùng và dầu WTI tăng 11,4% lên 111,54 USD/thùng. Đây là mức tăng theo ngày lớn nhất kể từ năm 2020. Như vậy, trong tuần qua, dầu WTI tăng 12,4% và dầu Brent tăng 3,8% so với tuần trước.
Tính chung trong tháng 3/2026, giá dầu Brent kỳ hạn tháng gần nhất ghi nhận mức tăng kỷ lục 64% - mức cao nhất kể từ tháng 6/1988, theo LSEG. Giá dầu WTI cũng tăng khoảng 52% trong tháng, đánh dấu mức nhảy vọt lớn nhất kể từ tháng 5/2020.
Giá dầu đã tăng liên tục trong những tuần qua do xung đột tại Iran leo thang. Các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng tại vùng Vịnh đã gây ra đợt gián đoạn nguồn cung dầu khí tồi tệ nhất trong lịch sử. Theo khảo sát của Reuters, các lệnh cắt giảm xuất khẩu bắt buộc đã khiến sản lượng dầu của Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) trong tháng 3/2026 giảm 7,3 triệu thùng/ngày so với tháng trước, xuống mức 21,57 triệu thùng/ngày - thấp nhất kể từ đỉnh điểm của đại dịch Covid-19 vào tháng 6/2020.
Theo các nhà phân tích của tập đoàn tài chính SEB, thị trường đang dự báo rằng ông Trump sẽ không để tình trạng gián đoạn nguồn cung dầu do xung đột Trung Đông kéo dài tới giữa tháng 5/2026, thời điểm nhu cầu xăng tại Mỹ thường đạt đỉnh. Nhóm chuyên gia này nhận định rủi ro đối với giá xăng, tâm lý người tiêu dùng và cuối cùng là cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11/2026 khiến một cuộc xung đột kéo dài trở nên tổn hại về mặt chính trị. Tuy nhiên, các nhà phân tích cũng nhận định, ngay cả khi đạt được thỏa thuận ngừng bắn, dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz cũng sẽ mất thời gian để trở lại mức trước xung đột.
Kim loại: Vàng tăng tuần thứ 2 liên tục, nhưng giảm 15% trong tháng; đồng, quặng sắt và thép tiếp tục giảm giá
Ở nhóm kim loại quý, trong tuần qua, thị trường vàng ghi nhận biến động mạnh khi giá kim loại quý này leo từ 4.419 USD/ounce lên đỉnh 4.800 USD/ounce. Tuy nhiên, lực bán gia tăng sau đó đã kéo giá lùi về 4.553 USD/ounce, trước khi chốt tuần ở mức 4.676 USD/ounce.
Cụ thể, đóng cửa phiên 4/4, giá vàng giao ngay tại Mỹ giảm 81,5 USD (-1,71%) về 4.676,7 USD/ounce. Giá vàng tương lai giao tháng 6/2026 trên sàn Comex New York giảm 133,4 USD (-2,77%) về 4.679,7 USD/ounce. Tính chung cả tuần, giá vàng tương lai tăng 155,4 USD, tương ứng tăng 3,43% - cũng là tuần tăng thứ 2 liên tiếp.
Đối với các kim loại quý khác, giá bạc giảm mạnh 3,7% xuống còn 72,38 USD/ounce. Ngược lại, bạch kim tăng 0,9% lên 1.981,95 USD/ounce và palladium tăng 1,9% lên 1.497 USD/ounce.
Động lực giúp giá vàng hồi phục trong tuần đến từ tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump, khi cho rằng Mỹ có thể chấm dứt chiến dịch quân sự với Iran trong vòng 2-3 tuần tới và không nhất thiết cần một thỏa thuận chính thức. Tuy nhiên, các phát biểu sau đó của ông lại làm dấy lên nghi ngờ về khả năng hạ nhiệt nhanh chóng của xung đột Trung Đông. Điều này khiến tâm lý thị trường đảo chiều, kích hoạt làn sóng bán ra, đẩy giá vàng từ vùng 4.800 USD/ounce giảm xuống 4.553 USD/ounce.
Thực tế, diễn biến giá vàng kể từ khi xung đột bùng phát đã trái với kỳ vọng thông thường. Theo lý thuyết, bất ổn địa chính trị thường hỗ trợ giá vàng tăng. Tuy nhiên, giá vàng lại giảm mạnh, riêng trong tháng 3 đã mất khoảng 15%.
Các chuyên gia của HSBC cho rằng, đồng USD tăng giá khiến nhu cầu mua vàng từ các nhà đầu tư ngoài Mỹ suy yếu, trong khi chính sách tiền tệ thắt chặt làm chi phí cơ hội nắm giữ vàng gia tăng. Điều này khiến vàng vận hành giống một tài sản rủi ro trong năm 2026. Ngoài ra, nhiều nhà đầu tư cá nhân sử dụng đòn bẩy cao đã buộc phải bán tháo khi thị trường biến động mạnh. Dù vậy, HSBC vẫn đánh giá vàng có triển vọng tích cực về dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng phi đô-la hóa đang lan rộng trên toàn cầu.
Trong tuần này, thị trường sẽ chú ý đến biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ tháng 3 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến công bố vào thứ Tư (8/4). Nếu nội dung cho thấy Fed tiếp tục ưu tiên kiểm soát lạm phát bằng cách duy trì lập trường thắt chặt, giá vàng có thể tiếp tục chịu áp lực. Ngược lại, nếu trọng tâm chuyển sang hỗ trợ thị trường lao động, vàng có thể có cơ hội phục hồi nhẹ.
Ngoài yếu tố chính sách, diễn biến tại Trung Đông và đặc biệt là các phát ngôn từ Tổng thống Trump vẫn sẽ là biến số khó lường đối với thị trường. Một quyết định bất ngờ như rút quân khỏi khu vực và chấm dứt chiến dịch quân sự có thể kích hoạt đà tăng mạnh của vàng. Tuy nhiên, việc kỳ vọng vào một xu hướng tăng bền vững vẫn tiềm ẩn rủi ro cho đến khi có dấu hiệu rõ ràng về giải pháp hòa bình.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng và hàng loạt kim loại công nghiệp khác đồng loạt giảm sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nhắc lại lời đe dọa tấn công cơ sở hạ tầng dân sự của Iran, trong bối cảnh các cuộc đàm phán chưa thể chấm dứt cuộc chiến kéo dài suốt một tháng qua. Cụ thể, giá đồng giảm 1% xuống 12.315 USD/tấn; nhôm cũng giảm 1% xuống 3.497,5 USD/tấn.
Sự đứt gãy chuỗi cung ứng từ Trung Đông cùng nguy cơ một cú sốc giá dầu đã tác động mạnh đến nhu cầu và tàn phá nền kinh tế toàn cầu đang làm chao đảo các thị trường kim loại. Trước đó, đà trượt dốc trong tháng 3/2026 của đồng đã ghi nhận mức giảm hàng tháng lớn nhất kể từ năm 2022.
Đối với mặt hàng nhôm, giá kim loại này từng chạm mức cao nhất trong vòng 4 năm vào ngày 1/4. Diễn biến này xảy ra sau khi Emirates Global Aluminium, nhà sản xuất kim loại lớn nhất Trung Đông, thông báo các đợt tấn công bằng tên lửa và thiết bị bay không người lái của Iran đã buộc một trong những lò luyện của hãng phải ngừng sản xuất.
Theo ông Kelvin Wong, chuyên gia phân tích cấp cao tại OANDA, các kim loại cơ bản đang đối mặt với nguy cơ sụt giảm lực cầu nghiêm trọng nếu các ngân hàng trung ương trên thế giới bắt đầu đảo ngược chu kỳ nới lỏng thanh khoản. Giá dầu hiện đóng vai trò dẫn dắt các thị trường và xu hướng tăng của dầu thô sẽ tiếp tục duy trì chừng nào sự lưu thông qua eo biển Hormuz chưa rõ ràng.
Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt ghi nhận tuần giảm thứ hai liên tiếp do áp lực từ lượng tồn kho cao tại các cảng của Trung Quốc - nước tiêu thụ lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, dấu hiệu cải thiện nhu cầu đã phần nào hạn chế đà giảm.
Cụ thể, hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) đóng cửa phiên 3/4 giảm 0,5% về 799,5 CNY/tấn và giảm 1,5% trong tuần. Tương tự, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 5 trên Sàn Giao dịch Singapore giảm 0,92% về 105,4 USD/tấn và giảm 1,7% trong tuần.
Các chuyên gia phân tích cho rằng áp lực giảm giá chủ yếu đến từ lượng tồn kho cao tại các cảng, trong khi cung - cầu không có biến động đáng kể. Theo dữ liệu từ công ty tư vấn Mysteel, lượng quặng sắt tồn kho tại 47 cảng của Trung Quốc đã tăng 0,5% so với tuần trước, lên 177,5 triệu tấn tính đến ngày 2/4, gần mức kỷ lục 179,47 triệu tấn được ghi nhận vào giữa tháng 3.
Bên cạnh đó, tâm lý thị trường cũng chịu ảnh hưởng từ lo ngại nguồn cung giao ngay có thể gia tăng nếu tiến trình đàm phán hợp đồng cung ứng quặng sắt năm 2026 giữa doanh nghiệp thu mua quặng sắt nhà nước của Trung Quốc và tập đoàn BHP đạt tiến triển.
Giá quặng sắt còn chịu sức ép khi Việt Nam áp dụng mức thuế chống bán phá giá tạm thời lên tới 27,83% đối với một số sản phẩm thép cuộn cán nóng nhập khẩu từ Trung Quốc, bắt đầu từ ngày 17/4, theo thông báo của Bộ Công thương.
Tuy vậy, đà giảm được hạn chế nhờ các tín hiệu cải thiện nhu cầu, khi một số nhà máy thép nối lại hoạt động sau thời gian bảo trì thiết bị.
Sản lượng gang nóng trung bình hàng ngày - chỉ số phản ánh nhu cầu quặng sắt đã tăng 2,7% so với tuần trước, lên 2,37 triệu tấn tính đến ngày 2/4, mức cao nhất kể từ tháng 10/2025, theo dữ liệu của Mysteel.
Theo các nhà phân tích tại công ty theo dõi vận tải Kpler, diễn biến căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục gây tác động gián tiếp lên thị trường quặng sắt thông qua việc làm gia tăng chi phí vận chuyển và nhiên liệu.
Trong khi đó, các nguyên liệu sản xuất thép khác như than luyện cốc và than cốc lần lượt giảm 1,2% và 0,86%.
Trên Sàn Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), các sản phẩm thép diễn biến trái chiều: Thép cây giảm 0,23%; thép cuộn cán nóng giảm 0,24%; trong khi thép dây tăng 2,18% và thép không gỉ tăng 0,78%.
Nông sản: Giá lúa mì tăng, ngô và đậu tương giảm
Thị trường nông sản phiên cuối tuần qua (27/3) ghi nhận giá lúa mì tăng nhẹ trước lo ngại hạn hán lịch sử, trong khi giá ngô và đậu tương giảm do áp lực từ đồng USD mạnh và doanh số xuất khẩu ảm đạm.
Cụ thể, giá lúa mì mùa Đông đỏ cứng KC (KWK26) tăng 2 cent lên 6,1575 USD/bushel. Dù doanh số xuất khẩu lúa mì của Mỹ vừa công bố đạt mức thấp nhất trong năm (chỉ 23.500 tấn), nhưng thị trường vẫn tìm được lực đỡ từ tình trạng hạn hán đang lan rộng khủng khiếp tại vùng đồng bằng cao. Bang Nebraska vừa trải qua 3 tháng đầu năm khô hạn nhất trong lịch sử, tạo ra mối đe dọa trực tiếp cho kế hoạch gieo trồng cuối tháng này. Việc sản lượng gieo trồng toàn quốc dự kiến ở mức thấp nhất kể từ năm 1919 đang khiến giới đầu tư cực kỳ thận trọng, bất chấp những dự báo về mưa tại vùng Đông Nam có thể làm dịu bớt tình hình ở một số khu vực hạn chế.
Trong khi đó, giá lúa mì mùa Xuân tại Minneapolis (MWEK26) có mức tăng mạnh nhất với 4,75 cent, phản ánh sự lo ngại về nguồn cung chất lượng cao trong bối cảnh thời tiết khắc nghiệt. Việc các nhà giao dịch tất toán vị thế trước ngày Thứ Sáu Tuần Thánh đã giúp giá duy trì được sắc xanh nhẹ, dù báo cáo doanh số xuất khẩu gây thất vọng lớn khi thấp hơn nhiều so với dự đoán của các nhà phân tích. Trong ngắn hạn, lúa mì vẫn là mặt hàng nhạy cảm nhất với các biến động thời tiết tại Mỹ, đặc biệt khi các khu vực phía Tây vẫn chưa có dấu hiệu nhận được lượng mưa đáng kể nào trong nhiều tuần qua.
Giá ngô kỳ hạn giao tháng 5 (CK26) giảm 2 cent về 4,5225 USD/bushel trong một phiên giao dịch chịu áp lực từ nhiều phía. Doanh số xuất khẩu ngô hàng tuần giảm 20% so với mức trung bình 4 tuần đã dội một gáo nước lạnh vào kỳ vọng của các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, bài phát biểu của Tổng thống Trump về việc leo thang xung đột tại Iran đã kích hoạt một kịch bản phức tạp: Giá dầu thô tăng vọt làm tăng chi phí sản xuất và vận chuyển, nhưng đồng thời chỉ số DXY tăng cao lại bóp nghẹt khả năng tiếp cận của người mua nước ngoài đối với ngô Mỹ.
Sự sụt giảm này cũng phản ánh hoạt động giao dịch kỹ thuật khi các nhà đầu tư lo ngại về mức giá phân bón sẽ tiếp tục neo ở đỉnh cao do gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông. Mặc dù giá dầu thô Brent tăng hơn 7% thường sẽ hỗ trợ giá các mặt hàng liên quan đến nhiên liệu sinh học như ngô, nhưng sự mạnh lên của đồng đô-la Mỹ đã chiếm ưu thế và kéo giá ngô xuống thấp hơn. Với việc thị trường đóng cửa nghỉ lễ, các nhà giao dịch đang tạm thời rút lui để đánh giá lại mức độ ảnh hưởng của chi phí đầu vào so với nhu cầu thực tế đang có dấu hiệu suy yếu trên thị trường quốc tế.
Giá đậu tương kỳ hạn tháng 5 (SK26) cũng giảm 5 cent về 11,6305 USD/bushel sau một phiên giao dịch trầm lắng với biên độ hẹp. Tương tự như ngô, đậu tương chịu tác động tiêu cực từ báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần của USDA khi ghi nhận mức giảm 18%. Mặc dù dầu đậu nành có bước bứt phá ấn tượng khi tăng 1,83 cent lên 68,94 cent/pound nhờ lực đẩy từ cơn sốt giá dầu thô toàn cầu, nhưng sự sụt giảm của bột đậu nành đã kéo lùi đà tăng của cả tổ hợp hạt có dầu.
Các nhà giao dịch đậu tương hiện đang đứng trước ngã ba đường khi bài phát biểu của Nhà Trắng làm dấy lên nỗi sợ hãi về sự gián đoạn kéo dài nguồn cung năng lượng và phân bón. Việc đồng USD mạnh lên đang tạo ra một lực cản vô hình, ngăn cản giá đậu tương phản ứng tích cực với sự bùng nổ của thị trường năng lượng. Trong bối cảnh các nhà máy lọc dầu lớn phải bù đắp khối lượng pha trộn nhiên liệu sinh học theo quy định mới của chính quyền Trump, nhu cầu nội địa đối với dầu đậu nành có thể là yếu tố duy nhất giúp mặt hàng này không bị giảm sâu hơn trước áp lực cạnh tranh từ hàng Nam Mỹ.
Nguyên liệu công nghiệp: Biến động mạnh
Kết thúc tuần qua, giá đường thô tăng 0,9% lên 15,43 cent/pound, sau khi từng chạm mức cao nhất 5 tháng là 16,10 cent/pound. Giá đường trắng cũng tăng 1% lên 446,60 USD/tấn. Động lực chính đến từ giá năng lượng tăng mạnh, khiến các nhà sản xuất, đặc biệt tại Brazil, ưu tiên sử dụng mía để sản xuất ethanol thay vì đường. BMI dự báo sản lượng đường toàn cầu niên vụ 2026-2027 có thể giảm 2,3%, trong đó sản lượng Brazil giảm tới 8,7%.
Giá cacao London tăng nhẹ 0,45% lên 2.481 bảng Anh/tấn, nhưng vẫn gặp khó trong việc duy trì trên mốc 2.500 bảng Anh/tấn. Ngược lại, giá cacao New York giảm 1,4% về 3.295 USD/tấn. Thị trường đang chờ đợi các báo cáo sản xuất quý I/2026 với dự báo nhu cầu tại châu Âu giảm 2-4% và Bắc Mỹ giảm 10-12%.
Giá cà phê toàn cầu đầu tháng 4 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa 2 dòng cà phê chủ lực. Trên sàn London, giá robusta tiếp tục giảm, với hợp đồng tháng 5/2026 lùi về 3.448 USD/tấn và tháng 7/2026 về 3.346 USD/tấn. Ngược lại, trên sàn New York, giá arabica vẫn duy trì ở vùng cao, với hợp đồng tháng 5/2026 đạt 295,4 US cent/pound và tháng 7/2026 đạt 289,4 US cent/pound.
Nguyên nhân khiến robusta suy yếu chủ yếu đến từ nguồn cung dồi dào khi sản lượng tại Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ và Uganda phục hồi mạnh. Tồn kho đạt chuẩn trên sàn ICE London cũng tăng lên mức cao nhất trong 3,5 tháng. Trong khi đó, arabica được hỗ trợ bởi thời tiết bất lợi tại Brazil và tồn kho thấp trên sàn ICE New York. Dòng tiền đầu cơ cũng đang dịch chuyển sang arabica, khi loại cà phê này được đánh giá còn dư địa tăng.
Giá cao su thế giới diễn biến phân hóa giữa 2 sàn lớn. Trên sàn TOCOM (Tokyo), giá cao su RSS3 gần như đi ngang ở các kỳ hạn, cho thấy tâm lý thận trọng vẫn bao trùm. Cụ thể, hợp đồng tháng 4/2026 giữ ở mức 378,6 JPY/kg; kỳ hạn tháng 5/2026 neo tại 383,1 JPY/kg, trong khi hợp đồng tháng 6/2026 ổn định quanh mức 385,1 JPY/kg.
Trên sàn SHFE, giá cao su biến động trái chiều giữa các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 4/2026 giảm nhẹ 30 CNY xuống 16.600 CNY/tấn. Ngược lại, kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 95 CNY lên 16.770 CNY/tấn, hợp đồng tháng 6/2026 tăng 10 CNY lên 16.775 CNY/tấn.
Đáng chú ý, diễn biến giá cao su đang chịu tác động lớn từ thị trường năng lượng và yếu tố địa chính trị. Giá dầu thế giới vừa có nhịp tăng mạnh, điều này trực tiếp làm gia tăng chi phí sản xuất cao su tổng hợp - đối thủ cạnh tranh của cao su thiên nhiên, qua đó gián tiếp nâng đỡ giá cao su tự nhiên.
Cùng lúc, căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục gây sức ép lên các tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược như eo biển Hormuz. Dù vậy, các nỗ lực quốc tế nhằm khôi phục dòng chảy dầu mỏ đang góp phần ổn định tâm lý thị trường, qua đó lan tỏa tích cực sang nhóm nguyên liệu, trong đó có cao su.
Trong bối cảnh đó, giá cao su đang được hỗ trợ đồng thời từ yếu tố chi phí và cung - cầu. Tuy nhiên, xu hướng trong thời gian tới vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị và nhịp biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.
Giá bông kỳ hạn đã có phiên bứt phá đầy ấn tượng khi vượt ngưỡng 71 cent/pound, xác lập mức cao nhất kể từ tháng 10/2024. Thị trường bông đã phản ứng tức thì với việc Tổng thống Trump công bố gia tăng hành động quân sự chống lại Iran. Lo ngại về một cuộc chiến kéo dài đã đẩy giá dầu thô lên cao, trực tiếp làm tăng chi phí sản xuất polyester - đối thủ cạnh tranh chính của sợi bông tự nhiên. Việc chất thay thế trở nên đắt đỏ đã thúc đẩy nhu cầu chuyển hướng sang bông, tạo nên một đợt sóng tăng giá mạnh mẽ trên các sàn giao dịch hàng hóa.
Song song với lực đẩy từ năng lượng, các báo cáo dự báo dài hạn cũng ủng hộ bên mua. Ủy ban Tư vấn Bông Quốc tế (ICAC) vừa đưa ra dự báo sản lượng bông toàn cầu niên vụ 2026-2027 sẽ giảm 4% xuống 24,9 triệu tấn, trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn giữ mức ổn định khoảng 25 triệu tấn. Sự sụt giảm sản lượng này bắt nguồn từ việc các nhà sản xuất hàng đầu như Brazil và Úc cắt giảm diện tích canh tác sau giai đoạn giá thấp kéo dài. Ngay tại Mỹ, việc nông dân ưu tiên phân bổ đất đai cho ngô và đậu tương cũng đang góp phần thắt chặt nguồn cung bông trong tương lai, củng cố vị thế vững chắc cho giá bông trên biểu đồ kỹ thuật.
Giá dầu cọ kỳ hạn tại Malaysia tiếp tục xu hướng đi lên, dao động quanh ngưỡng 4.800 MYR/tấn và đang hướng tới tuần tăng thứ 5 liên tiếp với mức tăng gần 4%. Động lực chính hỗ trợ thị trường đến từ diễn biến tích cực của các loại dầu thực vật trên sàn Đại Liên, cùng với đà tăng của giá dầu thô toàn cầu. Việc Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố tiếp tục các động thái quân sự nhằm vào Iran đã làm gia tăng lo ngại gián đoạn nguồn cung năng lượng, qua đó thúc đẩy kỳ vọng về nhu cầu đối với nhiên liệu sinh học - yếu tố có liên hệ trực tiếp đến dầu cọ. Ở chiều cung - cầu, hoạt động xuất khẩu ghi nhận sự cải thiện đáng kể trong ngắn hạn. Các tổ chức khảo sát hàng hóa ước tính khối lượng xuất khẩu dầu cọ trong tháng gần nhất tăng mạnh, dao động từ 44-57% so với tháng 2, góp phần củng cố xu hướng tăng giá.
Tại Indonesia - quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, số liệu chính thức cho thấy xuất khẩu trong tháng 2 tăng trưởng 2 chữ số. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh ngành công nghiệp dầu cọ nước này đang chuẩn bị cho việc nâng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học B50, dự kiến có hiệu lực từ tháng 7, qua đó hỗ trợ triển vọng tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, đà tăng của giá dầu cọ vẫn đối mặt với lực cản từ nhu cầu suy yếu tại Ấn Độ - thị trường nhập khẩu lớn nhất thế giới. Dữ liệu cho thấy, lượng nhập khẩu trong tháng 3 của nước này giảm 19% xuống mức thấp nhất 3 tháng, khi các nhà máy lọc dầu trì hoãn mua vào do giá ở mức cao.
Ngoài ra, tâm lý thị trường cũng trở nên thận trọng hơn trước thềm công bố loạt dữ liệu kinh tế quan trọng từ Trung Quốc, bao gồm chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chỉ số giá sản xuất (PPI), cùng với báo cáo cung - cầu hàng tháng từ Hội đồng Dầu cọ Malaysia. Những yếu tố này được kỳ vọng sẽ định hướng xu hướng giá trong thời gian tới.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).