Xuất khẩu xoay xở trước “cú sốc” Trung Đông

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Xung đột Trung Đông đang tạo cú sốc mới đối với thương mại toàn cầu, kéo chi phí logistics và giá năng lượng leo thang. Áp lực đứt gãy chuỗi cung ứng và giá vốn tăng cao buộc doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải xoay xở kịch bản ứng phó để giữ mục tiêu tăng trưởng năm 2026.
Sự phân hóa lợi nhuận trong ngành dệt may và thủy sản sẽ ngày càng rõ rệt Sự phân hóa lợi nhuận trong ngành dệt may và thủy sản sẽ ngày càng rõ rệt

Áp lực chi phí và rủi ro chuỗi cung ứng

Năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng 15-16% so với thực hiện năm 2025, đạt 546-550 tỷ USD.

TS. Cấn Văn Lực - chuyên gia kinh tế dự báo, với kịch bản căng thẳng Trung Đông kéo dài, xuất khẩu Việt Nam năm 2026 có thể chỉ đạt 510-518 tỷ USD, tăng trưởng 8-10%. Với kịch bản cơ sở (căng thẳng sớm được kiểm soát), xuất khẩu năm nay ước đạt 535-548 tỷ USD, tăng trưởng 12-14%.

Thực tế, hoạt động của doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều khó khăn trước tác động kép từ áp lực chi phí, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, đơn hàng bấp bênh, cùng yêu cầu số hóa và xanh hóa ngày càng cao.

Hai tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu đạt 76,36 tỷ USD, tăng 18,3% so với cùng kỳ. Đây là giai đoạn nền kinh tế chưa chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông (bắt đầu từ ngày 28/2/2026).

Hiện chưa có số liệu chính thức về kim ngạch xuất khẩu của cả nước ba tháng đầu năm 2026, nhưng riêng lĩnh vực nông nghiệp - thủy sản ghi nhận xuất khẩu đạt 16,69 tỷ USD, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Dự báo, trong thời gian tới, các lĩnh vực này sẽ đối mặt với nhiều khó khăn do tác động của xung đột Trung Đông, ảnh hưởng đến xuất khẩu sang khu vực Trung Đông và lan sang nhiều thị trường liên quan.

Một số ngành như rau quả, thủy sản vẫn duy trì được đà tăng trưởng, trong khi gỗ, cà phê, hạt điều có dấu hiệu suy giảm do giá bán giảm và chi phí đầu vào tăng, đặc biệt là giá xăng dầu. Trước bối cảnh này, bên cạnh việc xây dựng các kịch bản ứng phó với xung đột Trung Đông, các doanh nghiệp đã đẩy mạnh xúc tiến thương mại, đa dạng hóa thị trường nhằm giảm thiểu rủi ro.

Ông Andrew Harker, Giám đốc Kinh tế tại S&P Global Market Intelligence cho biết, khảo sát PMI tháng 3 đã phản ánh những tác động ban đầu của xung đột Trung Đông lên ngành sản xuất Việt Nam. Việc phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu từ khu vực này khiến doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chi phí gia tăng và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng.

Chi phí đầu vào tăng nhanh đã kéo theo giá bán tăng với tốc độ cao nhất trong gần 15 năm, cho thấy tác động tức thời và đáng kể mà doanh nghiệp đang phải gánh chịu. Dù sản lượng và đơn hàng mới vẫn duy trì trong vùng tăng trưởng, tốc độ đã chậm lại rõ rệt. Triển vọng ngắn hạn có phần kém tích cực, trừ khi xung đột sớm được giải quyết và các gián đoạn tại eo biển Hormuz được khơi thông.

Về triển vọng xuất khẩu, SSI Research dự báo, tăng trưởng xuất khẩu ở mức một chữ số trong năm 2026; trong đó, ngành thủy sản có thể vượt trội hơn nhờ đà tăng mạnh trong quý I và sự cải thiện của thị trường Mỹ. Ngành dệt may vẫn đối mặt với rủi ro kéo dài từ các chính sách thuế quan, đặc biệt trong trường hợp thuế đối ứng của Mỹ quay trở lại mức 20%. Trung Quốc và ASEAN tiếp tục là những thị trường quan trọng, góp phần đa dạng hóa xuất khẩu. Áp lực chi phí (vận chuyển, lao động, nguyên vật liệu) dự kiến vẫn duy trì, nhưng có thể được bù đắp một phần nhờ xu hướng dịch chuyển đơn hàng sang châu Á.

Lợi nhuận phân hóa và chiến lược thích ứng

Dù đối mặt với nhiều thách thức, các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam đang niêm yết trên thị trường chứng khoán như dệt may, thủy sản, gỗ, thép, rau quả… vẫn kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng, chủ động thích nghi với biến động theo tinh thần “trong nguy có cơ”.

Đánh giá triển vọng lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu trước tác động của xung đột Trung Đông, SSI Research cho rằng, sự phân hóa lợi nhuận trong ngành dệt may và thủy sản sẽ ngày càng rõ rệt. Biên lợi nhuận ngành thủy sản có xu hướng trở về mức bình thường trong năm 2026 trong bối cảnh chi phí gia tăng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp có tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng cao có thể duy trì khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc.

Đối với ngành dệt may, các doanh nghiệp theo mô hình FOB, ODM (như TNG, MSH) được kỳ vọng duy trì tăng trưởng, trong khi các doanh nghiệp theo mô hình CMT có thể tiếp tục chịu áp lực thu hẹp biên lợi nhuận.

Dù đối mặt với nhiều thách thức, các doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vẫn kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng, chủ động thích nghi với biến động theo tinh thần “trong nguy có cơ”.

Cụ thể, Công ty cổ phần Thực phẩm Sao Ta (mã FMC) được dự báo lợi nhuận năm 2026 tăng 7% so với năm 2025 nhờ thị trường xuất khẩu đa dạng và đang hưởng mức thuế chống bán phá giá thuận lợi. Trong khi đó, lợi nhuận của Công ty cổ phần Vĩnh Hoàn (mã VHC) dự kiến giảm 12,7%. Công ty cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (mã TNG) được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng ổn định khoảng 7%. Công ty cổ phần May Sông Hồng (mã MSH) vẫn còn dư địa tăng giá, với lợi nhuận trước thuế dự kiến tăng khoảng 10%.

Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Đào Đức Thanh, đại diện công bố thông tin của TNG cho biết, từ cuối tháng 3, doanh nghiệp đã chịu tác động từ áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào tăng. Bên cạnh đó, chi phí vận chuyển gia tăng buộc doanh nghiệp phải tối ưu bằng cách gom hàng, ưu tiên thuê xe lớn hoặc vận chuyển container thay vì các chuyến nhỏ lẻ nhằm tiết giảm chi phí.

Kết quả kinh doanh quý I/2026, TNG ghi nhận doanh thu 1.952 tỷ đồng, tăng 29% so với cùng kỳ năm 2025. Đà tăng trưởng doanh thu diễn ra xuyên suốt các tháng trong quý.

Theo Công ty Chứng khoán DSC, xuất khẩu dệt may có thể vượt khó trong năm 2026, với kim ngạch cả năm ước vượt 46 tỷ USD, tăng khoảng 5% so với cùng kỳ, trong nỗ lực giải bài toán chi phí gia tăng. Riêng MSH vẫn đối mặt với rủi ro về nguồn cung nguyên liệu khi phần lớn vải phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc, trong khi tỷ lệ nội địa hóa mới đạt khoảng 51-52%. Điều này làm gia tăng nguy cơ liên quan đến thuế đối với hàng hóa trung chuyển.

Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ: CPTPP áp dụng tiêu chí “từ sợi trở đi”, còn EVFTA là “từ vải trở đi”, khiến doanh nghiệp khó tận dụng ưu đãi thuế nếu không chủ động được nguồn vải trong nước. Hiện khoảng 70% doanh thu của MSH đến từ thị trường Mỹ, qua đó tạo áp lực lớn trong việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Biên lợi nhuận của MSH năm 2026 được dự báo đi ngang do áp lực chia sẻ chi phí với đối tác, cùng rủi ro gia tăng từ chi phí logistics và giá nguyên liệu đầu vào. Trong trung và dài hạn, khi nhu cầu tại Mỹ ổn định trở lại, tỷ trọng đơn hàng FOB dự kiến sẽ phục hồi, qua đó hỗ trợ cải thiện biên lợi nhuận.

Tại Công ty cổ phần Nam Việt (mã ANV), Công ty Chứng khoán Mirae Asset dự báo, doanh thu và lợi nhuận sau thuế năm nay đều tăng trưởng hai chữ số, với doanh thu ước đạt 7.890 tỷ đồng (tăng 13,5%) và lợi nhuận sau thuế đạt 1.117 tỷ đồng (tăng 11,8%). Biên lợi nhuận gộp tiếp tục duy trì ở mức cao, khoảng 23,5%, nhờ kỳ vọng giá bán giữ ở mức cao, trung bình 2,6 USD/kg. Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp ước tăng nhẹ, lần lượt khoảng 21% và 16%.

Dự án nuôi trồng thủy sản Bình Phú được kỳ vọng đưa vào khai thác trong năm 2026, giúp ANV duy trì biên lợi nhuận ở mức cao. Đồng thời, việc mở rộng thị trường xuất khẩu sang Brazil sẽ là tiền đề để doanh nghiệp thâm nhập các khu vực khác, qua đó giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố thuế quan thương mại toàn cầu.

Mặc dù chịu tác động từ biến động kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp có vị thế tốt trong chuỗi giá trị và tiềm năng mở rộng biên lợi nhuận vẫn thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư. Hiện một số cổ phiếu đang có mức định giá P/E tương đối hấp dẫn. FMC là lựa chọn đáng chú ý về mặt định giá, với P/E dự phóng năm 2026 khoảng 6,7 lần (so với trung bình 5 năm là 8 lần) và P/B ở mức 0,9 lần.

Cổ phiếu VHC hiện giao dịch ở mức P/E dự phóng 2026 khoảng 11 lần, cao hơn khoảng 22% so với trung bình 5 năm (9 lần), phản ánh kỳ vọng cải thiện biên lợi nhuận từ các sản phẩm collagen/gelatin và cá tra chế biến sâu. Dư địa tăng giá sẽ phụ thuộc vào đà tăng trưởng xuất khẩu sang Mỹ trong thời gian tới.

Trong ngành dệt may, TNG cho thấy đà tăng trưởng lợi nhuận ổn định nhờ đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nhu cầu gia tăng trong năm 2026, gắn với nhiều sự kiện thể thao lớn (World Cup, Asian Games). Cổ phiếu TNG hiện giao dịch ở mức P/E dự phóng 2026 khoảng 8 lần, tương đương trung bình 5 năm. Trong khi đó, cổ phiếu MSH có P/E dự phóng khoảng 7 lần, thấp hơn 22% so với trung bình 5 năm (9 lần), được xem là mức định giá tương đối an toàn đối với nhà đầu tư.

Xét về tiềm năng và dư địa tăng trưởng, nhóm cổ phiếu xuất khẩu vẫn còn nhiều cơ hội đối với nhà đầu tư.

Hải Yến

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục