Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 21-28/3: Dầu tiến sát 115 USD/thùng, vàng biến động mạnh quanh mức 4.500 USD/ounce

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 21-28/3, thị trường hàng hóa thế giới chứng kiến giá dầu tiếp tục đi lên, tiến sát 115 USD/thùng khi xung đột Trung Đông chưa hết căng thẳng, còn vàng biến động mạnh quanh ngưỡng 4.500 USD/ounce , trong khi các mặt hàng khác có sự phân hóa rõ nét.
Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 21-28/3: Dầu tiến sát 115 USD/thùng, vàng biến động mạnh quanh mức 4.500 USD/ounce

Năng lượng: Giá dầu tiếp tục đi lên

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới tuần qua tăng - giảm đan xen nhưng vẫn neo ở mức cao. Khởi đầu tuần, giá dầu bất ngờ lao dốc gần 11% sau khi Donald Trump tuyên bố tạm dừng các cuộc tấn công vào hạ tầng năng lượng của Iran trong 5 ngày, làm dấy lên kỳ vọng hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông. Tuy nhiên, đà giảm này không kéo dài khi thị trường nhanh chóng đảo chiều trong các phiên sau đó.

Áp lực tăng giá quay trở lại khi lo ngại về gián đoạn nguồn cung ngày càng rõ rệt, đặc biệt tại Eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển chiến lược trung chuyển khoảng 20% sản lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu. Những bất ổn địa chính trị tại khu vực này tiếp tục là yếu tố chi phối tâm lý thị trường.

Trong các phiên giữa tuần, giá dầu liên tục biến động theo thông tin ngoại giao giữa Mỹ và Iran. Những tín hiệu trái chiều từ các bên khiến giới đầu tư thận trọng, hạn chế các quyết định dài hạn. Tuy vậy, đến cuối tuần, giá dầu bật tăng mạnh trở lại khi triển vọng đạt được thỏa thuận vẫn còn nhiều nghi ngờ.

Kết thúc phiên cuối tuần (27/3), giá dầu Brent tăng 6,74 USD (+6,24%) lên 114,8 USD/thùng, trong khi dầu WTI tăng 5,16 USD (+5,46%) lên 99,64 USD/thùng. Tính chung cả tuần, giá dầu Brent tăng khoảng 0,3% và dầu WTI tăng hơn 1%. So với thời điểm trước khi căng thẳng leo thang vào cuối tháng 2, giá dầu Brent đã tăng tới 53%, còn dầu WTI tăng khoảng 45%.

Các chuyên gia nhận định, thị trường hiện đang “định giá rủi ro” cao đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại Trung Đông đều có thể khiến cán cân cung - cầu đảo chiều, đẩy giá dầu lên các mức cao mới. Thậm chí, một số dự báo cho rằng nếu xung đột kéo dài, giá dầu có thể tiến tới mốc 200 USD/thùng.

Trên thị trường than, giá than nhiệt châu Âu chứng kiến sự biến động mạnh. Chỉ số này giảm xuống 116 USD/tấn vào giữa tuần, trước khi tăng trở lại mức của tuần trước hơn 121 USD/tấn vào cuối tuần. Giá chịu áp lực do lượng dự trữ than ARA tăng nhẹ, cũng như sản lượng điện từ năng lượng tái tạo tăng.

Giá than Nam Phi loại High-CV 6,000 tiếp tục tăng trên 113 USD/tấn do sự không chắc chắn về nguồn cung từ Indonesia, cũng như nhu cầu tăng cao từ Ấn Độ và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Công ty khai thác mỏ Exxaro dự kiến khối lượng xuất khẩu than Nam Phi sẽ tăng 13% lên 8 triệu tấn trong năm nay, khi công ty tăng cường vận chuyển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ Nhật Bản. Exxaro dự báo doanh số xuất khẩu năm 2026 đạt 7,3-8 triệu tấn, tăng từ 7,1 triệu tấn năm 2025, được hỗ trợ bởi những cải thiện hơn nữa về hiệu suất từ nhà điều hành đường sắt Transnet.

Tại Trung Quốc, giá than 5.500 NAR giao ngay tại cảng Qinhuangdao điều chỉnh giảm về 106 USD/tấn. Áp lực giảm giá xuất phát từ việc gia tăng sản lượng điện từ năng lượng tái tạo và lượng tồn kho tăng cao, đạt 27,31 triệu tấn (+1,4 triệu tấn so với tuần trước) tại 9 cảng lớn, trong khi lượng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn tăng lên 13,12 triệu tấn (+0,2 triệu tấn so với tuần trước).

Giá than 5.900 GAR của Indonesia vượt quá 92 USD/tấn, trong khi giá than 4.200 GAR tăng lên 60 USD/tấn. Than của Indonesia tiếp tục trở nên đắt hơn do sản lượng và khối lượng xuất khẩu giảm.

Giá than High-CV 6000 của Úc giảm nhẹ xuống còn 134 USD/tấn. Các bên tham gia thị trường kỳ vọng nhu cầu từ Hàn Quốc sẽ tăng sau khi nước này quyết định dỡ bỏ giới hạn sản lượng điện than để đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh nguồn cung LNG không chắc chắn. Tỷ lệ than đá cao hơn trong cơ cấu năng lượng của Hàn Quốc có thể đẩy giá than High-CV lên cao hơn. Chỉ số than luyện kim HCC của Úc đảo chiều, tăng lên 224 USD/tấn, được hỗ trợ bởi sự gia tăng nhu cầu mua do lo ngại nguồn cung các lô hàng giao tháng 5 có thể bị thắt chặt.

Kim loại: Vàng biến động mạnh quanh mức 4.500 USD/ounce; đồng, quặng sắt và thép tiếp tục đi xuống

Ở nhóm kim loại quý, kết thúc phiên giao dịch cuối tuần (27/3), giá vàng thế giới giao ngay tăng 115,8 USD (+2,65%) lên 4.493 USD/ounce. Trước đó, giá vàng có thời điểm leo lên vùng 4.545 USD/ounce, tức tăng hơn 150 USD từ vùng đáy thiết lập trong phiên. Tuy nhiên chỉ sau vài giờ, giá vàng liên tục giảm sâu và quay đầu giao dịch dưới 4.500 USD/ounce.

Trong tuần, giá vàng liên tục trải qua các đợt biến động mạnh khi tăng dựng đứng hơn 300 USD rồi lại rớt một mạch từ vùng 4.500 USD/ounce xuống vùng 4.100 USD/ounce. Các ngày sau đó, giá tăng trở lại để hướng tới các mốc quan trọng 4.600 USD/ounce, 4.800 USD/ounce và 5.000 USD/ounce, song đà phục hồi không kéo dài khi một lần nữa bị dìm xuống dưới 4.500 USD/ounce.

Diễn biến trên cho thấy thị trường vàng vẫn duy trì được vùng hỗ trợ quan trọng, qua đó củng cố kỳ vọng giá đã hình thành đáy ngắn hạn trong biên độ dao động 4.300-4.600 USD/ounce.

Trên thị trường bạc, giá ban đầu giảm xuống 71,5 USD/ounce, mất 1,92 USD so với phiên trước, trước khi bật tăng trở lại. Giá bạc giao ngay (XAG/USD) hiện ở mức khoảng 73,74 USD/ounce, tăng 2,63 USD (3,71%) cho thấy lực mua quay trở lại sau giai đoạn điều chỉnh.

Bước sang tuần này, tâm điểm chú ý của thị trường sẽ là báo cáo việc làm tháng của Mỹ, yếu tố có ảnh hưởng lớn đến kỳ vọng điều hành chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, các phát biểu của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Jerome Powell cùng loạt chỉ số kinh tế khác như niềm tin tiêu dùng, PMI sản xuất… cũng dự kiến được công bố, có thể tác động trực tiếp đến diễn biến giá vàng.

Trước đó, giá vàng từng giảm sâu xuống vùng 4.099 USD/ounce - mức thấp nhất trong nhiều tuần, trong bối cảnh áp lực bán gia tăng và lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ đi lên. Tuy nhiên, việc giữ vững các vùng hỗ trợ quan trọng đã góp phần giúp thị trường dần ổn định trở lại.

Theo đánh giá của các chuyên gia, trong giai đoạn hiện nay, kim loại quý có xu hướng vận động tương đồng với các tài sản rủi ro hơn là vai trò trú ẩn truyền thống, khi dòng tiền từ khu vực chính thức suy yếu và đồng USD vẫn duy trì sức mạnh. Dù vậy, một số quan điểm khác cho rằng áp lực lạm phát gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh giá năng lượng leo thang, có thể tiếp tục hỗ trợ vàng với vai trò là công cụ phòng ngừa rủi ro tiền tệ.

Nhìn chung, thị trường kim loại quý đang ở giai đoạn nhạy cảm, với khả năng biến động mạnh trong ngắn hạn trước các yếu tố liên quan đến chính sách tiền tệ và tình hình địa chính trị. Về dài hạn, các yếu tố nền tảng như lạm phát, nợ công và bất ổn kinh tế toàn cầu vẫn được xem là động lực hỗ trợ quan trọng.

Ở nhóm kim loại màu, giá đồng giảm trên cả 2 sàn giao dịch Thượng Hải (SHFE) và London (LME). Nguyên nhân chính xuất phát từ xung đột địa chính trị cũng như căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn, gây chao đảo thị trường chứng khoán toàn cầu và đe dọa sức tiêu thụ vật liệu công nghiệp.

Trên sàn LME, giá đồng kỳ hạn 3 tháng giảm 1% xuống 6.593 USD/tấn, Ttrước đó đã lùi về 6.532 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ đầu tháng 12/2025. Tương tự, giá đồng giao tháng 5/2026 trên sàn SHFE giảm 1,95% xuống 49.280 CNY (7.808,91 USD)/tấn.

Giá thiếc giảm 1,55% xuống 44.125 USD/tấn. Đáng lưu ý, so với tháng trước, giá mặt hàng này đã giảm tới gần 24%, phản ánh sự suy yếu rõ rệt của nhu cầu trong ngành điện tử hoặc các hoạt động đầu cơ ngắn hạn.

Trong khi đó, giá nhôm tăng 0,81% lên 3.275,20 USD/tấn. Đáng chú ý, so với cùng kỳ năm 2024, mặt hàng này đã tăng trên 28%, phản ánh nhu cầu ổn định từ các lĩnh vực xây dựng, sản xuất ô tô và năng lượng sạch. Giá kẽm cũng tăng 1,63% lên 3.169,40 USD/tấn, cho thấy sự phục hồi của nhu cầu mạ kim loại.

Niken tăng 0,28% lên 17.262 USD/tấn. Dù có sự sụt giảm nhẹ theo tháng, niken vẫn giữ được xu hướng tăng 2,31% kể từ đầu năm nhờ nhu cầu ổn định trong sản xuất thép không gỉ và pin xe điện.

Paladi tăng 1,21% lên 1.423 USD/tấn, nhưng tính chung từ đầu năm vẫn giảm 15,08%. Điều này cho thấy áp lực giảm cầu kéo dài đối với các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong truyền thống, bất chấp triển vọng dài hạn so với cùng kỳ năm ngoái vẫn khả quan.

Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang cho thấy tín hiệu phục hồi không đồng nhất. Các nhóm vật liệu liên quan trực tiếp đến xây dựng hạ tầng đang có ưu thế rõ rệt, trong khi các kim loại phục vụ công nghệ cao và ô tô truyền thống vẫn đang tìm điểm cân bằng mới trước áp lực thay đổi cấu trúc nhu cầu toàn cầu.

Ở nhóm kim loại đen, kết thúc phiên giao dịch 27/3, trên Sàn Giao dịch gàng hóa Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 nhích tăng 0,5 CNY (+0,06%) lên 820,5 CNY/tấn; hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 được giao dịch nhiều nhất giảm 0,49% về 812 CNY (117,49 USD)/tấn, nhưng cả tuần vẫn tăng 0,12%. Trên sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 giảm 0,39 USD về 106,95 USD/tấn.

Giá quặng sắt kỳ hạn giảm khi các nhà giao dịch đồng loạt đóng vị thế đặt cược vào rủi ro gián đoạn nguồn cung, sau khi bão nhiệt đới Narelle không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống cảng quan trọng tại Tây Úc, theo Reuters.

Theo Navigate Commodities, thị trường quặng sắt đang trải qua một nhịp điều chỉnh ngắn hạn khi tâm lý lo ngại được xoa dịu nhờ việc cơn bão không gây thiệt hại đến cơ sở hạ tầng cảng. Dù các cảng từng phải đóng cửa tạm thời, nhưng nếu xảy ra hư hại, thị trường có thể đã đối mặt với tình trạng gián đoạn nguồn cung kéo dài. Tuy vậy, nguồn cung nhiên liệu hàng hải và các lựa chọn tiếp nhiên liệu vẫn là mối lo lớn đối với hoạt động vận chuyển quặng sắt, trong bối cảnh căng thẳng liên quan đến xung đột Iran tiếp tục làm gián đoạn nguồn cung năng lượng, đẩy mạnh việc phân bổ nhiên liệu và khiến chi phí vận tải tăng cao.

Trong tuần qua, giá quặng sắt dao động trong biên độ hẹp khi thị trường đồng thời chịu tác động từ kỳ vọng gián đoạn nguồn cung từ Úc và khả năng các nhà máy thép cắt giảm sản lượng nhằm đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường. Rủi ro thị trường gia tăng cũng khiến khối lượng giao dịch suy giảm, theo LSEG.

Một yếu tố khác gây áp lực lên giá là lượng tồn kho quặng sắt ở mức cao. Dù vậy, sản lượng gang nóng đã phục hồi trong tuần, tăng thêm 15.000 tấn so với tuần trước, cho thấy nhu cầu vẫn có dấu hiệu hỗ trợ thị trường, theo Shanghai Metals Market.

Ở diễn biến liên quan, tồn kho quặng Jimblebar của BHP tại một số cảng Trung Quốc đã giảm xuống mức thấp nhất gần 2 tháng, khi các nhà sản xuất thép tranh thủ nhập hàng trong khoảng thời gian ngắn 1 tuần khi lệnh cấm nhập khẩu tạm thời được nới lỏng. Tuy nhiên, lệnh cấm này hiện đã được tái áp dụng và vẫn đang có hiệu lực, cùng với quặng Newman của BHP.

Trên sàn Đại Liên, các nguyên liệu sản xuất thép khác cũng đồng loạt giảm giá, với than luyện cốc giảm 1,46% và than cốc giảm 1,04%.

Trong khi đó, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên sàn Thượng Hải (SHFE) giảm 1 CNY (-0,03%) về mức 3.105 nhân dân tệ/tấn. Tương tự, các sản phẩm thép khác cũng đi xuống, trong đó thép thanh giảm 0,22%; thép cuộn cán nóng giảm 0,27%; thép dây giảm 0,66% và thép không gỉ giảm 0,59%.

Nông sản: Giá ngô và đậu tương giảm, lúa mì đi ngược thị trường

Thị trường nông sản phiên cuối tuần qua (27/3) ghi nhận giá lúa mì trụ vững trước rủi ro hạn hán, trong khi ngô và đậu tương giảm điểm do hoạt động chốt lời và áp lực từ chính sách nhiên liệu sinh học mới.

Cụ thể, giá lúa mì kỳ hạn trong trạng thái phân hóa với xu hướng giữ giá vững chắc tại các nhóm lúa mì cứng. Hợp đồng lúa mì mùa Đông đỏ cứng KC (KWK26) tăng 6 cent lên 6,3275 USD/bushel do lo ngại về tình trạng khô hạn nghiêm trọng tại vùng đồng bằng phía Nam Hoa Kỳ. Thời tiết nóng bức kỷ lục trong tuần qua đã làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu ẩm, đe dọa trực tiếp đến sự phát triển của cây trồng trước khi những cơn mưa được dự báo vào tuần tới có thể xuất hiện. Dù vậy, đà tăng bị kìm hãm phần nào bởi thông tin từ Bộ Nông nghiệp Nga cho biết, hơn 97% cây trồng vụ Đông của nước này đang trong tình trạng tốt, cùng với sự ổn định trong sản lượng lúa mì tại Pháp theo báo cáo của FranceAgriMer.

Diễn biến cuộc chiến tại Iran tiếp tục là biến số lớn đối với lúa mì Mỹ khi quốc gia vùng Vịnh này chặn đứng hiệu quả việc xuất khẩu nhiên liệu qua eo biển Hormuz. Tình trạng này không chỉ đẩy chi phí vận hành máy móc lên cao, mà còn làm tăng giá trị của lúa mì như một tài sản phòng vệ lạm phát. Các nhà giao dịch hiện đang theo dõi sát sao liệu những cơn mưa sắp tới có đủ để giải tỏa áp lực cho vành đai lúa mì hay không, khi mà giá lúa mì Xuân tại Minneapolis đã chốt phiên tăng thêm hơn 3 cent, phản ánh sự thắt chặt nguồn cung ngắn hạn đối với các loại lúa mì chất lượng cao.

Giá ngô giao tháng 3 (CH26) giảm 5 cent về 4,62 USD/bushel chủ yếu do hoạt động chốt lời của các quỹ đầu tư trước thềm báo cáo quan trọng của chính phủ Mỹ. Các nhà phân tích dự báo diện tích trồng ngô năm nay sẽ giảm đáng kể do chi phí phân bón nitơ tăng vọt - một hệ quả trực tiếp từ cuộc chiến tranh Iran làm đứt gãy chuỗi cung ứng phân bón thế giới. Đáng lo ngại hơn, tình trạng khô hạn tại Nebraska đang lan rộng với các đặc điểm tương đồng kỳ lạ so với năm 2012 - một trong những năm hạn hán khốc liệt nhất lịch sử. Điều này dấy lên lo ngại về việc chính phủ có thể ban hành các hạn chế sử dụng nước tưới tiêu, trực tiếp đe dọa đến năng suất kỳ vọng.

Mặc dù các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran được Tổng thống Donald Trump mô tả là “đang diễn ra rất tốt”, nhưng thị trường ngô vẫn tỏ ra thận trọng. Việc hoãn các cuộc tấn công thêm 10 ngày chỉ mang tính chất trì hoãn tạm thời rủi ro, trong khi biên lợi nhuận ethanol vẫn đang bị đe dọa bởi giá dầu thô biến động. Sự kỳ vọng vào những cơn mưa rào ở khu vực phía Đông Vành đai ngô trong tuần này có thể mang lại sự cứu cánh cho các cánh đồng, nhưng các nhà đầu tư vẫn ưu tiên thoát vị thế để bảo toàn lợi nhuận trước khi đối mặt với những con số thực tế về diện tích gieo trồng sắp được công bố.

Đậu tương là mặt hàng ghi nhận mức sụt giảm sâu nhất trong phiên cuối tuần qua. Hợp đồng đậu tương tháng 5 (SK26) giảm 14,05 cent về 11,5925 USD/bushel. Sự sụt giảm này được kích hoạt bởi hiện tượng “mua tin đồn, bán tin thật” sau khi Nhà Trắng công bố mục tiêu pha trộn nhiên liệu sinh học giai đoạn 2026-2027. Mặc dù các con số 26,81 tỷ RIN (năm 2026) và 27,02 tỷ RIN (năm 2027) là tích cực, nhưng do thị trường đã tăng giá kỳ vọng từ trước nên các nhà giao dịch đã nhanh chóng thực hiện chốt lời ngay khi quy định được hoàn tất.

Áp lực lên giá đậu tương còn đến từ dự báo diện tích gieo trồng sẽ tăng mạnh trong mùa Xuân. Do chi phí phân bón cho ngô và lúa mì quá đắt đỏ, nhiều nông dân Mỹ đang có xu hướng chuyển sang trồng đậu tương - loại cây cần ít phân bón hơn để tối ưu hóa chi phí sản xuất trong bối cảnh lạm phát năng lượng cao. Mặc dù các nhà xuất khẩu Mỹ vẫn ghi nhận đơn hàng 105.000 tấn cho các điểm đến không xác định, nhưng sự cạnh tranh về nguồn cung và tâm lý thận trọng đối với các diễn biến ngoại giao tại Trung Đông đang khiến giá hạt có dầu và các sản phẩm chế biến như bột đậu nành chịu sức ép giảm giá lớn trong ngắn hạn.

Nguyên liệu công nghiệp: Phân hóa rõ nét

Kết thúc tuần qua, giá đường kỳ hạn trên sàn ICE giảm nhẹ 0,8% về 15,75 cent/pound sau một giai đoạn tăng trưởng nóng. Theo dữ liệu từ FactSet, các hợp đồng đường đã bứt phá tới 25% kể từ tháng 2, tạo ra áp lực bán kỹ thuật và chốt lời từ phía các quỹ đầu cơ. Tuy nhiên, đà giảm này phần nào bị kìm hãm bởi những số liệu sản xuất không mấy khả quan từ Hiệp hội Công nghiệp mía đường Brazil (UNICA). Cụ thể, sản lượng mía tại khu vực trọng điểm miền Trung và Nam Brazil trong nửa đầu tháng 3 đã sụt giảm tới 30% so với cùng kỳ năm ngoái, chỉ đạt 1,31 triệu tấn.

Đáng chú ý, sự phân bổ nguyên liệu đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ khi sản lượng đường tinh luyện ghi nhận mức sụt giảm kỷ lục 89%, trong khi tổng sản lượng ethanol lại tăng 4%, đạt 460 triệu lít. Việc các nhà máy ưu tiên sản xuất ethanol thay vì đường cho thấy phản ứng trực tiếp trước tình hình giá năng lượng toàn cầu đang leo thang. Mối lo ngại về nguồn cung thắt chặt từ quốc gia xuất khẩu số một thế giới vẫn là yếu tố then chốt giúp giá đường duy trì được nền tảng vững chắc, dù đang trong nhịp điều chỉnh ngắn hạn để cân bằng lại dòng tiền sau đợt tăng mạnh vừa qua.

Giá ca cao kỳ hạn cũng “dậm chân tại chỗ” quanh ngưỡng 3.200 USD/tấn, duy trì ở vùng thấp nhất kể từ giữa năm 2023. Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ kỳ vọng về một vụ thu hoạch bội thu tại khu vực Tây Phi nhờ điều kiện thời tiết lý tưởng. Những cơn mưa xuất hiện thường xuyên tại Bờ Biển Ngà và Ghana đã tạo môi trường thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của quả ca cao, củng cố triển vọng nguồn cung dồi dào trong cả ngắn hạn và trung hạn. Điều này khiến bên mua trở nên thận trọng và không vội vàng giải ngân trước áp lực cung quá lớn.

Tình trạng dư thừa càng trở nên rõ nét khi lượng tồn kho được chứng nhận do sàn ICE giám sát liên tục lập đỉnh mới. Tính đến ngày 23/3/2026, trữ lượng ca cao tại các cảng của Mỹ đã vượt mốc 2,33 triệu bao - mức cao nhất trong vòng 7,5 tháng qua. Việc vụ thu hoạch kỷ lục trùng khớp với giai đoạn tiêu thụ toàn cầu chậm lại đã triệt tiêu khả năng phục hồi giá bền vững trong ngắn hạn. Mặc dù các rủi ro hậu cần liên quan đến cuộc chiến tại Trung Đông vẫn là một biến số đáng lưu tâm, nhưng sức nặng từ kho dự trữ khổng lồ và triển vọng sản lượng từ Tây Phi đang là yếu tố then chốt kìm hãm giá ca cao ở vùng đáy hiện tại.

Ngược lại, giá cà phê Arabica kỳ hạn ghi nhận cú bứt phá mạnh mẽ lên 3,1 USD/pound, xác lập vùng giá cao nhất kể từ đầu tháng 2 năm nay. Động lực chính đẩy giá cà phê leo thang bắt nguồn từ những dự báo về sự sụt giảm sản lượng xuất khẩu tại Brazil. Theo báo cáo mới nhất từ Cooxupé - hợp tác xã cà phê lớn nhất thế giới, khối lượng xuất khẩu trong năm 2026 của đơn vị này dự kiến sẽ sụt giảm khoảng 10%, chỉ còn khoảng 4,4 triệu bao. Đây là hệ quả trực tiếp từ vụ thu hoạch năm 2025 thấp hơn kỳ vọng, gây ra tình trạng khan hiếm nguồn cung cục bộ trong nửa đầu năm 2026, bất chấp những dự báo lạc quan cho vụ mùa mới.

Bên cạnh yếu tố sản lượng, tâm lý găm giữ hàng của nông dân Brazil để chờ đợi mức giá cao hơn đang làm trầm trọng thêm tình trạng thắt chặt nguồn cung trên thị trường giao ngay. Song song đó, các rủi ro địa chính trị từ xung đột Mỹ - Israel và Iran tiếp tục gây áp lực lên các tuyến đường hậu cần huyết mạch, đẩy chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng vọt. Sự kết hợp giữa nguồn cung nội địa bị hạn chế và chi phí logistics leo thang đang tạo ra một bệ phóng vững chắc, giúp giá cà phê Arabica duy trì vị thế ở vùng đỉnh và gây áp lực lớn lên chi phí nguyên liệu của các nhà rang xay toàn cầu.

Giá bông kỳ hạn tiếp tục neo giữ sát mốc 69 cent/pound, vùng giá cao nhất trong hơn 1 tuần qua, chủ yếu được nuôi dưỡng bởi sự bất ổn tại Trung Đông, nơi cuộc khủng hoảng năng lượng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, trực tiếp đẩy giá dầu thô và chi phí bông tổng hợp lên cao. Bên cạnh đó, các dấu hiệu về nhu cầu tiêu thụ thực tế đang phục hồi mạnh mẽ qua báo cáo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), với doanh số bán ròng đạt hơn 202.000 kiện, vượt qua con số của tuần trước đó. Đây là tín hiệu cho thấy các nhà nhập khẩu đang tích cực thu mua để chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất mới, bất chấp các biến động địa chính trị.

Rủi ro nguồn cung hiện hữu cũng đang tạo ra một “bệ đỡ” tâm lý quan trọng khi Vành đai bông của Mỹ đối mặt với tình trạng khô hạn kéo dài và mức nhiệt độ tháng 3 cao kỷ lục. Điều kiện thời tiết khắc nghiệt làm dấy lên lo ngại về một vụ mùa thất thu, buộc giới đầu tư phải thận trọng trong việc đặt cược vào chiều giảm. Hiện tại, mọi sự chú ý đang đổ dồn vào ngày 31/3/2026, thời điểm USDA công bố báo cáo dự trữ và báo cáo gieo trồng dự kiến. Những dữ liệu này sẽ là kim chỉ nam quyết định liệu giá bông có đủ động lực để phá vỡ ngưỡng kháng cự 70 cent/pound, hay sẽ bước vào giai đoạn tích lũy mới trong quý II/2026.

Giá cao su kỳ hạn cũng ghi nhận xu hướng đi lên khi chạm mức 197 cent Mỹ/kg, vùng giá cao nhất gần 2 tuần qua. Sự thăng hoa của thị trường năng lượng không chỉ tác động gián tiếp qua tâm lý nhà đầu tư, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất cao su tổng hợp. Tình trạng khan hiếm nguồn cung naphtha đã làm sụt giảm sản lượng butadiene, đẩy giá thành cao su tổng hợp lên cao và buộc các nhà sản xuất lốp xe phải chuyển hướng sang sử dụng cao su tự nhiên như một giải pháp thay thế tối ưu. Sự dịch chuyển nhu cầu này đã tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, giúp giá cao su tự nhiên phục hồi ấn tượng sau giai đoạn điều chỉnh.

Thêm vào đó, yếu tố mùa vụ cũng đang đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ giá. Các quốc gia sản xuất cao su lớn tại Đông Nam Á hiện đang nằm trong giai đoạn sản lượng thấp điểm kéo dài từ tháng 2-5/2026. Việc nguồn cung thắt chặt trước thềm vụ thu hoạch chính vào giai đoạn tháng 6-9/2026 đã tạo ra một khoảng trống cung ứng trên thị trường giao ngay. Trong bối cảnh bất ổn về khả năng giảm leo thang xung đột tại Trung Đông vẫn còn hiện hữu, giá cao su dự kiến sẽ còn duy trì đà hưng phấn khi các nhà kinh doanh nỗ lực tích trữ hàng dự phòng cho các kịch bản gián đoạn chuỗi cung ứng trong tương lai.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục