Doanh nghiệp tăng sức chống chịu trước biến động địa chính trị

0:00 / 0:00
0:00
Doanh nghiệp nước ngoài đang cảm nhận nhiều tác động từ căng thẳng tại Trung Đông trong hầu hết các lĩnh vực. Ông Alexander Ziehe, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA) trao đổi về cách các doanh nghiệp thích ứng với chuỗi cung ứng và đưa ra những dự báo trong thời gian tới.

Căng thẳng leo thang tại Trung Đông ảnh hưởng thế nào đến các doanh nghiệp thành viên GBA, thưa ông?

Căng thẳng tại Trung Đông tạo ra áp lực đáng kể đối với nền kinh tế toàn cầu, với mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy theo ngành và khả năng chống chịu của từng quốc gia. Các doanh nghiệp thành viên của chúng tôi đã ghi nhận những tác động rõ rệt từ diễn biến này.

Trong lĩnh vực vận tải đường biển, phần lớn các hãng tàu đã điều chỉnh tuyến vận chuyển hàng hóa đi châu Âu, chuyển sang hành trình dài hơn vòng qua châu Phi. Tuy nhiên, nhiều cảng đang bị quá tải do các tàu có điểm đến Trung Đông bị đình trệ, dẫn đến thời gian xử lý hàng hóa kéo dài và gây chậm trễ.

Ông Alexander Ziehe, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA)

Ông Alexander Ziehe, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA)

Vận tải hàng không là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp vì nhiều hãng hàng không lớn ở Trung Đông vẫn chưa thể khôi phục hoàn toàn các tuyến bay chở hàng. Sự thiếu hụt năng lực vận chuyển không thể được bù đắp bởi các hãng khác, khiến giá cước hàng không tăng tới 70%. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến các mặt hàng cần giao nhanh và có tính cấp thiết cao.

Đối với các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, vốn gắn chặt với chuỗi sản xuất và xuất khẩu toàn cầu, tình hình hiện tại đồng nghĩa với thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí logistics gia tăng và khả năng lập kế hoạch kém ổn định hơn. Với những doanh nghiệp có mức phụ thuộc cao vào Trung Đông, rủi ro gián đoạn càng rõ rệt. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đã có sự chuẩn bị tốt hơn nhờ kinh nghiệm từ Covid-19 và các biến động địa chính trị thời gian qua.

Vậy những ngành nào đang chịu ảnh hưởng lớn nhất?

Nhìn chung, căng thẳng hiện tại là thách thức đối với tất cả các ngành, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy từng lĩnh vực.

Trong lĩnh vực logistics và vận tải, các công ty giao nhận vận tải, công ty vận chuyển đường biển và các hãng hàng không bị ảnh hưởng trực tiếp từ việc gián đoạn tuyến vận chuyển, gia tăng phụ phí bảo hiểm và biến động giá nhiên liệu. Nhiều công ty trong số đó đã tăng đáng kể cước vận chuyển hàng không, có nguy cơ gây lạm phát đối với các mặt hàng thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng.

Thị trường năng lượng được đánh giá rất nhạy cảm với các diễn biến tại Trung Đông. Rủi ro về nguồn cung dầu khí có thể gây biến động giá trên phạm vi toàn cầu. Ngành hóa chất chịu ảnh hưởng lớn, với việc nhiều doanh nghiệp đã công bố tăng giá các sản phẩm cơ bản như silicone, chất bôi trơn và các hóa chất từ dầu mỏ.

Các ngành sản xuất có phụ thuộc lớn vào các lĩnh vực bị ảnh hưởng (như hóa chất và điện tử) sẽ đối mặt với rủi ro cao hơn. Đáng chú ý, chúng tôi nhận được phản hồi từ các doanh nghiệp thành viên trong nhiều ngành rằng, hiện chưa ghi nhận các gián đoạn lớn, nhờ khả năng chống chịu chuỗi cung ứng được cải thiện, giúp hạn chế việc tăng giá và chậm trễ sản xuất.

Đối với hàng tiêu dùng nhanh, một số mặt hàng như thực phẩm tươi và điện tử có thể ghi nhận tình trạng giao hàng chậm, nhưng mức độ ảnh hưởng còn hạn chế.

Ngành du lịch đang chịu tác động rõ nét hơn, do gián đoạn các tuyến bay từ châu Âu qua Trung Đông và thiếu các lựa chọn thay thế. Giá vé đã tăng 60-70%, đặc biệt ảnh hưởng đến phân khúc du lịch tiết kiệm. Điều này có thể dẫn tới nguy cơ sụt giảm lượng khách châu Âu trong dịp lễ Phục sinh và các tháng tiếp theo, dù các hãng hàng không đang nỗ lực tăng thêm chuyến bay.

Các doanh nghiệp đang thích ứng như thế nào để quản lý những bất định nêu trên?

Một số chiến lược đã được các công ty thành viên của GBA thực hiện và tiếp tục đẩy mạnh trong bối cảnh căng thẳng ở Trung Đông. Đó là đa dạng hóa nhà cung cấp để tránh phụ thuộc vào một khu vực; gia tăng lượng hàng tồn kho dự trữ cho các linh kiện quan trọng; triển khai các tuyến vận chuyển thay thế; giảm thiểu tối đa vận chuyển hàng không; đẩy mạnh các ứng dụng tự động hóa và các công cụ kỹ thuật số để tối ưu hóa dòng chảy, hàng tồn kho và chi phí…

Những biện pháp trên phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình chuỗi cung ứng tối ưu hiệu quả sang chuỗi cung ứng ưu tiên khả năng chống chịu. Một xu hướng khác là xây dựng mạng lưới cung ứng khu vực mạnh mẽ hơn để giảm sự phụ thuộc vào các tuyến vận chuyển hoặc thị trường đơn lẻ.

Các doanh nghiệp mong muốn những hỗ trợ chính sách nào từ Việt Nam, châu Âu và ASEAN?

Đối với Việt Nam, việc mở các hành lang hàng không mới và nâng cấp hạ tầng cảng biển được coi là những yếu tố quan trọng nhằm thúc đẩy kết nối và lưu thông hàng hóa. Chúng tôi cũng ủng hộ các cải cách nhằm cải thiện thủ tục hải quan và các lĩnh vực tương tự, vì những thay đổi này rất quan trọng để rút ngắn thời gian thông quan và giảm thiểu rủi ro tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng.

Một lĩnh vực quan trọng khác trong bối cảnh thương mại dầu khí bị gián đoạn là hợp tác năng lượng giữa EU và ASEAN - nơi chúng tôi kêu gọi đa dạng hóa nguồn năng lượng, giá cả ổn định và nguồn cung đáng tin cậy để tránh mọi gián đoạn.

Nhìn chung, so với Bắc Á, ASEAN ít bị ảnh hưởng hơn từ tình trạng thiếu hụt xăng dầu từ Trung Đông. Việc mở rộng các phương tiện giao thông công cộng và bền vững cần được các chính phủ ưu tiên hơn để không chỉ giảm bớt áp lực ngắn hạn lên giá xăng, mà còn tạo ra việc sử dụng hạ tầng hiệu quả và bền vững.

Sự hợp tác mạnh mẽ giữa EU và ASEAN là một điểm tựa ổn định và động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho đầu tư và thương mại. Trong thời điểm quan trọng này, mối quan hệ đối tác này cần được tăng cường hơn nữa, cho phép các doanh nghiệp tạo ra giá trị bất chấp những thách thức ở các khu vực khác.

Về dài hạn, liệu khủng hoảng này có thúc đẩy đầu tư vào chuỗi cung ứng tại châu Á?

Trong khi căng thẳng địa chính trị tạo ra sự bất ổn ngắn hạn, chúng cũng thúc đẩy đầu tư cấu trúc dài hạn vào các chuỗi cung ứng khu vực bền vững trên khắp châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam.

Theo các xu hướng toàn cầu đã đề cập, khu vực Đông Nam Á có khả năng được hưởng lợi từ sự dịch chuyển này. Chúng ta đã thấy sự quan tâm đầu tư ngày càng tăng ở các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan và Indonesia, khi các doanh nghiệp tìm cách xây dựng hệ sinh thái sản xuất và cung ứng khu vực gần hơn với thị trường tiêu thụ. Các nhà cung cấp nội địa cũng ngày càng hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài, từng bước nâng cao chất lượng và năng lực vận hành đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu.

Việt Nam được đánh giá là điểm đến thương mại và đầu tư nổi bật nhờ hội nhập quốc tế mạnh mẽ qua việc tham gia nhiều hiệp định thương mại, cung cấp một nền tảng sản xuất cạnh tranh, lực lượng lao động trẻ được đào tạo bài bản và đã có nhiều dự án đầu tư thành công của nhà đầu tư châu Âu.

Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, năng lượng, giao thông vận tải và cải cách mang tính cấu trúc, phối hợp chặt chẽ để loại bỏ các nút thắt trong vận hành. Môi trường kinh doanh cởi mở, thân thiện, nền tảng xuất khẩu mạnh mẽ và nhu cầu tiêu dùng nội địa ngày càng tăng sẽ là những yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ để Việt nam đạt được các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

Bích Thủy
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục