Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore
Ông có thể chia sẻ nhận định về triển vọng tăng trưởng kinh tế châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng giữa bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng trên thế giới?
Quý I/2026 mở ra một giai đoạn bất ổn gia tăng của nền kinh tế toàn cầu. Chế độ thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump, dù vừa bị Tòa án Tối cao nước này hạn chế vẫn tiếp tục tồn tại thông qua các biện pháp pháp lý khác, tiếp tục định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu. Cùng lúc đó, xung đột lan rộng ở Trung Đông và rủi ro đối với eo biển Hormuz đang trở thành mối đe dọa kinh tế vĩ mô chủ chốt đối với châu Á, chủ yếu thông qua giá dầu cao hơn, áp lực lạm phát, đồng nội tệ yếu đi và tâm lý thị trường suy giảm.
Tác động kinh tế lên châu Á phụ thuộc vào thời gian kéo dài của cuộc chiến tại Trung Đông và mức độ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiện chúng tôi vẫn giữ nguyên dự báo tăng trưởng GDP có rủi ro giảm và lạm phát có rủi ro tăng cho hầu hết các nền kinh tế châu Á, trong khi tiếp tục theo dõi để có thêm thông tin trong bối cảnh diễn biến còn nhiều thay đổi.
Với nền kinh tế Việt Nam, các dữ liệu đầu năm 2026 tiếp tục cho tín hiệu tích cực. Chỉ số PMI ngành sản xuất tăng lên 54,3 điểm trong tháng 2, từ 52,5 điểm trong tháng 1, đạt mức cao nhất trong vòng 4 tháng. Xuất khẩu tháng 1 tăng 29,7% so với cùng kỳ, đạt 43,2 tỷ USD, vượt mức kỳ vọng 25,5%. Nhập khẩu tăng 49,2%, đạt 45 tỷ USD, vượt xa mức dự báo 35,5%. Cán cân thương mại tháng 1 chuyển sang thâm hụt 1,78 tỷ USD, trong khi thặng dư thương mại với Mỹ tăng 29%, lên 12 tỷ USD. Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm 32% tổng kim ngạch trong tháng đầu năm.
Mức tăng trưởng GDP 8,02% trong năm 2025 phản ánh nền tảng kinh tế vững chắc của Việt Nam khi bước vào năm 2026. Chúng tôi duy trì dự báo tăng trưởng 7,5% cho năm 2026 (dự báo quý I/2026 tăng trưởng 7%), đồng thời theo dõi rủi ro từ mức nền năm trước cao, diễn biến chưa rõ ràng của chính sách thuế Mỹ (bao gồm đề xuất thuế toàn cầu 10%), cũng như căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông có thể tác động đến giá dầu và hoạt động logistics.
Theo ông, xu hướng điều hành lãi suất của Ngân hàng Trung ương Mỹ (Fed) và sức mạnh đồng USD sẽ ra sao trong thời gian tới?
Chi phí năng lượng cao sẽ khiến triển vọng lạm phát trở nên phức tạp hơn và có thể hạn chế khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ của Fed”
Nhóm chuyên gia kinh tế vĩ mô của UOB giữ quan điểm rằng Fed thực hiện hai đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản vào tháng 6 và quý III/2026, đưa lãi suất mục tiêu Quỹ Liên bang từ mức hiện tại 3,75%/năm xuống 3,25%/năm.
Rủi ro lớn nhất đối với kịch bản cơ sở này là khả năng Fed phải trì hoãn các đợt cắt giảm lãi suất, thậm chí khó có thể cắt giảm trong nửa cuối năm nếu giá năng lượng tăng mạnh và kéo dài do tác động lan tỏa từ xung đột tại Trung Đông. Chi phí năng lượng cao sẽ khiến triển vọng lạm phát trở nên phức tạp hơn và có thể hạn chế khả năng nới lỏng chính sách của Fed theo kế hoạch. Giá USD có khả năng được hỗ trợ tạm thời trong quý II/2026 giữa bối cảnh rủi ro địa chính trị leo thang
Mặc dù xu hướng trung hạn của chúng tôi đối với USD vẫn nghiêng về giảm giá, nhưng những diễn biến địa chính trị gần đây làm gia tăng mức độ bất định và có thể gây ra những đợt biến động tỷ giá bất thường. Các cuộc tấn công của Mỹ - Israel vào Iran có nguy cơ kích hoạt một giai đoạn né tránh rủi ro trên phạm vi toàn cầu, qua đó hỗ trợ ngắn hạn đối với các đồng tiền trú ẩn truyền thống, bao gồm cả USD. Nếu xung đột kéo dài, áp lực tăng giá dầu liên tục có thể làm gia tăng rủi ro lạm phát, từ đó có thể khiến Fed trì hoãn các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo và điều này sẽ tiếp tục củng cố sức mạnh của USD.
Chúng tôi kỳ vọng USD sẽ giữ được mức hỗ trợ tương đối tốt so với phần lớn các đồng tiền G10 trong quý II/2026, trước khi quay lại xu hướng suy yếu rộng hơn khi rủi ro địa chính trị giảm dần và các yếu tố điều hành chính sách tiền tệ quay trở lại vai trò chi phối. Dự báo chỉ số DXY cập nhật của chúng tôi lần lượt là 99,1 điểm trong quý II/2026; 97,6 điểm trong quý III/2026; 96,7 điểm trong quý IV/2026 và 95,8 điểm trong quý I/2027.
Chính sách tiền tệ của Việt Nam liệu có còn dư địa nới lỏng?
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) dự kiến giữ nguyên lãi suất điều hành trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế duy trì tích cực. Lạm phát của Việt Nam giảm còn 2,53% so với cùng kỳ trong tháng 1/2026, từ 3,48% của tháng 12/2025 và thấp hơn dự báo 3,10%. Các nhóm hàng đóng góp chính vào mức tăng giá bao gồm thực phẩm, nhà ở và giáo dục.
Trong bối cảnh giá dầu thô tăng do căng thẳng tại Trung Đông, kết hợp với triển vọng tăng trưởng trong nước vững vàng và áp lực giảm giá của VND, chúng tôi kỳ vọng NHNN sẽ tiếp tục duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%/năm. Tuy nhiên, diễn biến xung đột quân sự tại Trung Đông và quỹ đạo giá dầu còn tiềm ẩn nhiều bất định. Kịch bản cơ sở của chúng tôi giả định giá dầu Brent tăng lên 90 USD/thùng trong quý II/2026 trước khi giảm về quanh 80 USD/thùng cuối năm 2026. Trong kịch bản này, tác động lên lạm phát và tăng trưởng của Việt Nam dự kiến ở mức vừa phải.
Dựa trên kinh nghiệm năm 2022, khi giá dầu từng tăng lên 128 USD/thùng sau xung đột Nga - Ukraine, chúng tôi ước tính mỗi mức tăng 10 USD/thùng của giá dầu Brent làm CPI tăng thêm 0,3 - 0,4 điểm phần trăm, với độ trễ 2 - 3 tháng. Đối với GDP, tác động làm giảm tăng trưởng khoảng 0,6 - 0,9 điểm phần trăm, với độ trễ 2 - 4 quý. Với sự phức tạp và khó đoán của tình hình địa chính trị, NHNN nhiều khả năng sẽ giữ lập trường thận trọng, chờ thêm tín hiệu rõ ràng từ dữ liệu kinh tế.
Đối với lãi suất VND, thực tế đã tăng từ quý III/2025 trên cả thị trường liên ngân hàng và thị trường huy động vốn từ doanh nghiệp và dân cư, với mức tăng từ 1 - 2%/năm, tùy kỳ hạn khác nhau. Diễn biến này đến từ nhu cầu tín dụng ở mức cao. Các chính sách siết chặt quản lý doanh thu kinh doanh hộ gia đình và cá nhân bước đầu cũng tác động đến lượng tiền duy trì tại hệ thống ngân hàng và sẽ cần thêm thời gian để bước chuyển tiếp này hài hòa hơn. Kỳ vọng giải ngân đầu tư công để lượng tiền thật quay lại nền kinh tế còn gặp khó khăn. Tất cả các yếu tố trên đều đang tác động đến thanh khoản VND trên thị trường. Tuy nhiên, nhóm phân tích của chúng tôi cũng nhận thấy cơ quan quản lý luôn bám sát thị trường và can thiệp liên tục, hữu hiệu quả các kênh sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ khác nhau.
Ông dự báo thế nào về xu hướng tỷ giá USD/VND?
Tỷ giá USD/VND tăng trở lại quanh mốc 26.200 (ngày 3/3), từ mức đáy gần 25.900 (ngày 10/2). Phù hợp với xu hướng chung của khu vực, tâm lý “né tránh rủi ro” trên thị trường toàn cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục gây áp lực lên VND trong ngắn hạn. Tuy nhiên, dư địa giảm thêm của VND được đánh giá là không lớn, khi tỷ giá hiện tại đã tiến sát đến giới hạn dưới trong biên độ điều hành của NHNN.
Xét trong trung hạn, ngoài những tác động trước mắt từ những yếu tố địa chính trị, triển vọng của VND nhìn chung vẫn ổn định. Các yếu tố hỗ trợ chính bao gồm nền tảng vĩ mô vững chắc của Việt Nam, thể hiện qua dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 ở mức 7,5% của chúng tôi, cùng với dòng vốn FDI duy trì khả quan, kỳ vọng NHNN giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5%/năm trong suốt năm 2026, cũng như triển vọng thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi vào tháng 9/2026.
UOB đang dự báo USD sẽ yếu đi trong các quý tiếp theo của năm 2026 với chỉ số DXY có thể giảm từ mức 99 điểm hiện nay xuống 97,6 điểm vào quý III và 96,7 điểm vào quý IV/2026. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, với các rủi ro biến động đặc biệt từ chiến tranh đang diễn ra tại Trung Đông, các nhà đầu tư đang tiếp tục nắm giữ USD như một tài sản an toàn hàng đầu.
Chúng tôi nhấn mạnh quan điểm các thị trường toàn cầu sẽ tiếp tục biến động mạnh trong thời gian tới và phụ thuộc rất nhiều vào diễn biến chiến tranh tại Trung Đông. Nếu chiến tranh tiếp tục leo thang, giá dầu thế giới tăng vọt, rủi ro của các loại tài sản gia tăng khó lường thì hoàn toàn có thể xảy ra các xu hướng đảo chiều cho các dự báo. Hiện nay chúng tôi đang dự báo tỷ giá USD/VND sẽ có mức biến động khoảng 2 - 3% trong năm 2026 với mức tỷ giá là 26.400 trong quý II, 26.200 trong quý III và 26.100 vào cuối năm 2026.
Trước các biến động trên, doanh nghiệp cần lưu ý những gì?
Đối với các nhà xuất khẩu, quản lý rủi ro tỷ giá là một phần trong hoạt động kinh doanh. Điều này càng quan trọng hơn khi mở rộng sang các thị trường mới nổi - nơi thường thiếu hụt nguồn cung USD. Khi các thị trường này đối mặt với áp lực đồng nội tệ mất giá so với đồng USD, việc bán hàng vào đó có thể tiềm ẩn rủi ro thu hồi công nợ. Do đó, việc quản lý rủi ro tỷ giá tại các thị trường mới nổi là điều thiết yếu.