Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 27/12-4/1: Giá kim loại quý hạ nhiệt

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Trong tuần giao dịch đầu tiên năm 2026 (từ 27/12-4/1), thị trường hàng hóa thế giới ghi nhận giá vàng ít biến động, trong khi bạc giảm mạnh và chấm dứt chuỗi 5 tuần tăng liên tục, đồng cũng điều chỉnh từ mức cao kỷ lục, nhiều mặt hàng khác như niken, lúa mì, đậu tương, ngô, ca cao, đường… cũng giảm giá.
Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 27/12-4/1: Giá kim loại quý hạ nhiệt

Năng lượng: Giá dầu thô nhích tăng

Trên thị trường dầu mỏ, trong tuần qua, giá dầu thế giới dao động với biên độ không lớn. Kết thúc tuần, dầu thô WTI nhích nhẹ lên 57,32 USD/thùng, tăng 0,58 USD (+1,02%) so với tuần trước nữa. Tương tự, dầu Brent tăng 0,11 USD (+0,18%) lên 60,75 USD/thùng.

Sau một năm biến động mạnh, thị trường dầu mỏ toàn cầu bước sang giai đoạn mới với nhiều yếu tố thận trọng đan xen. Tính chung cả năm 2025, giá dầu Brent và WTI đều giảm gần 20%, mức giảm mạnh nhất kể từ năm 2020. Đáng chú ý, đây cũng là năm thứ ba liên tiếp giá dầu Brent đi xuống, ghi nhận chuỗi giảm giá dài nhất trong lịch sử.

Theo các nhà phân tích, Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ và các đối tác (OPEC+, gồm OPEC và các quốc gia sản xuất dầu ngoài OPEC) nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì quyết định tạm dừng tăng sản lượng trong quý I/2026.

Năm 2026 được đánh giá là giai đoạn then chốt để kiểm nghiệm hiệu quả các quyết định điều hành của OPEC+ trong nỗ lực cân bằng cung - cầu dầu mỏ. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp tục đẩy mạnh tích trữ dầu thô trong nửa đầu năm, góp phần hình thành mặt bằng “giá sàn” cho thị trường.

Trên thị trường than, giá than luyện cốc năm 2025 giảm mạnh so với năm 2024, phản ánh điều kiện thị trường yếu và nhu cầu tiêu thụ suy giảm, qua đó gây sức ép lên các nhà cung cấp. Thị trường phần nào được hỗ trợ bởi các biện pháp hạn chế sản xuất trong nước tại Trung Quốc và gián đoạn nguồn cung do thời tiết.

Tại Úc, giá than luyện cốc FOB đạt 215,73 USD/tấn vào giữa tháng 12, tăng 5,6% so với tháng 12/2024 và tăng 7,3% so với tháng trước, đánh dấu mức cao nhất kể từ tháng 7/2024. Tuy nhiên, giá trung bình cả năm 2025 chỉ đạt 189,7 USD/tấn, giảm 21,4% so với mức 241,4 USD/tấn của năm trước.

Tại Trung Quốc, giá than luyện cốc xuất xưởng ở Anze ghi nhận mức giảm trung bình cả năm mạnh hơn, xuống còn 194,5 USD/tấn, giảm 26,9% so với năm 2024. Đến ngày 19/12, giá chào bán tăng lên 227,2 USD/tấn, cao hơn 7% so với cùng kỳ năm ngoái, nhưng vẫn thấp hơn 2,6% so với tháng trước.

ICRA nhận định, thị trường than luyện cốc Trung Quốc trong năm 2026 nhiều khả năng sẽ tiếp tục biến động, khi khả năng phục hồi sản xuất trong nước và nhập khẩu có thể kìm hãm đà tăng giá, trong khi các yêu cầu môi trường nghiêm ngặt hơn, quy định an toàn và nhu cầu bổ sung tồn kho sẽ tạo ra các đợt biến động giá ngắn hạn.

Kim loại: Vàng đi ngang, bạc ngắt chuỗi tăng 5 tuần liên tục, đồng quay đầu giảm từ mức cao kỷ lục, quặng sắt và thép cũng đi xuống

Ở nhóm kim loại quý, giá vàng thế giới khép lại tuần giao dịch đầu tiên năm 2026 ở quanh mức 4.330 USD/ounce, gần như đi ngang so với tuần trước đó, cho thấy xu hướng tích lũy sau giai đoạn biến động mạnh.

Tuần qua, giá vàng có thời điểm lùi về 4.278 USD/ounce trước khi bật tăng vượt 4.400 USD/ounce, phản ánh lực mua vẫn hiện diện khi giá điều chỉnh. Tuy nhiên, việc giá vẫn thấp hơn khoảng 210 USD/ounce so với đỉnh lịch sử 4.545 USD/ounce cho thấy tâm lý thận trọng chi phối thị trường trong ngắn hạn.

Đáng chú ý, giá bạc đã chấm dứt chuỗi 5 tuần tăng liên tiếp khi đánh mất tới hơn 8% trong tuần vừa qua, lùi về mức 71 USD/ounce.

Theo Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam (MXV), trong tuần qua, giá bạc chịu áp lực điều chỉnh từ hoạt động chốt lời của nhà đầu tư, trong bối cảnh thị trường hạ thấp kỳ vọng về khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất mạnh tay trong năm 2026.

Áp lực bán còn gia tăng sau khi Sở Giao dịch hàng hóa Chicago (CME) thông báo nâng mức ký quỹ ban đầu đối với một số sản phẩm, bao gồm hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn bạc trên sàn COMEX, làm tăng chi phí duy trì vị thế.

Ở nhóm kim loại màu, trên Sàn Giao dịch kim loại London (LME), giá đồng chốt tuần giao dịch vừa qua ở mức 12.574,59 USD/tấn, giảm 2,53% so với tuần trước nữa.

Đồng đã tăng 42% trong năm 2025, được hỗ trợ bởi sự gián đoạn hoạt động khai thác và những lo ngại về thuế quan, dẫn đến việc các nhà giao dịch tăng cường vận chuyển hàng hóa sang Mỹ, tạo ra sự khan hiếm ở những nơi khác.

Kim loại đỏ này ghi nhận một loạt mức cao kỷ lục trong đợt tăng mạnh cuối năm 2025, trở thành kim loại có hiệu suất tốt nhất trong 6 kim loại công nghiệp trên sàn LME. Bên cạnh dòng chảy do thuế quan thúc đẩy, các mỏ ở Indonesia đến Chile và Cộng hòa Dân chủ Congo gặp tai nạn trong năm 2025, làm giảm sản lượng.

Trong khi đó, giá nhôm gần như không đổi ở mức 2.997,50 USD/tấn. Giá niken tăng 1,1% lên 16.840 USD/tấn, sau khi PT Vale Indonesia tạm ngừng hoạt động tại các mỏ của mình vì không nhận được sự chấp thuận cho kế hoạch làm việc hàng năm từ các cơ quan chức năng. Việc chậm trễ trong việc phê duyệt hạn ngạch khai thác không phải là điều bất thường ở quốc gia Đông Nam Á này, nhưng các nhà giao dịch đang tập trung vào nguồn cung sau khi Indonesia cho biết họ có kế hoạch cắt giảm sản lượng niken trong năm nay.

Ở nhóm kim loại đen, giá thép cây giao tháng 7/2026 trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) giảm 14 CNY về 3.156 CNY/tấn. Các mặt hàng thép khác iễn biến phân hóa, trong đó thép thanh cốt thép và thép cuộn cán nóng lần lượt giảm 0,48% và 0,52%, trong khi thép dây và thép không gỉ tăng nhẹ.

Giá quặng sắt kỳ hạn tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Hợp đồng quặng sắt tháng 5/2026 - hợp đồng được giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên (DCE) - giảm 0,57% về 789,5 CNY/tấn. Trái lại, quặng sắt kỳ hạn tháng 2 trên sàn Singapore nhích nhẹ 0,2% lên 105,55 USD/tấn.

Dù chịu áp lực trong giai đoạn đầu năm do lo ngại dư cung và dự báo nhu cầu suy yếu, giá quặng sắt vẫn được hỗ trợ bởi mức tiêu thụ ổn định tại Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ lớn nhất thế giới. Lợi thế chi phí của các nhà máy lò cao giúp duy trì tỷ lệ vận hành cao, qua đó giữ nhu cầu quặng sắt ở mức tích cực, ngay cả khi sản lượng thép thô của nước này dự báo giảm xuống dưới 1 tỷ tấn năm nay.

Bên cạnh đó, xuất khẩu thép của Trung Quốc tiếp tục tăng mạnh và được kỳ vọng đạt mức cao kỷ lục trong năm 2025, phần nào bù đắp cho sự suy yếu của nhu cầu từ lĩnh vực bất động sản. Trong ngắn hạn, giá quặng sắt được dự báo sẽ nhận thêm lực đỡ từ hoạt động bổ sung hàng tồn kho của các nhà máy thép trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Tuy nhiên, lượng tồn kho tại các cảng ở mức cao cùng nhu cầu thép nội địa chưa cải thiện rõ rệt có thể hạn chế dư địa tăng giá.

Nông sản: Đồng loạt giảm giá

Thị trường nông sản trên Sở Giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT) ghi nhận xu hướng giảm của lúa mì, ngô và đậu tương do nguồn cung dồi dào, giao dịch kém sôi động và áp lực cạnh tranh xuất khẩu.

Giá lúa mì CBOT giảm trong phiên thứ Sáu (3/1) khi thị trường chịu tác động từ nguồn cung toàn cầu dồi dào, trong bối cảnh thanh khoản thấp sau kỳ nghỉ lễ.

Cụ thể, lúa mì mềm đỏ vụ Đông tháng 3 (WH26) giảm 1/2 cent về 5,0625 USD/bushel. Trên các sàn khác, lúa mì cứng đỏ vụ Đông tháng 3 tại Kansas (KWH26) nhích nhẹ 0,25 cent lên 5,15 USD/bushel; trong khi lúa mì Xuân tháng 3 tại Minneapolis (MWEH26) giảm mạnh 3,25 cent về 5,74 USD/bushel.

Giới đầu tư tiếp tục theo dõi sát các cuộc đàm phán liên quan đến xung đột Nga Ukraine, yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy thương mại lúa mì thế giới. Tại Mỹ, Commodity Weather Group dự báo, lúa mì vụ Đông tại khu vực Đồng bằng phía Nam sẽ tiếp tục đối mặt với tình trạng khô hạn trong những tuần tới. Trong khi đó, Bộ Ngoại giao Ý cho biết, Mỹ đã điều chỉnh giảm đáng kể mức thuế dự kiến áp lên một số nhà sản xuất mì ống của nước này sau đánh giá sơ bộ về cáo buộc chống bán phá giá.

Hợp đồng tương lai ngô CBOT cũng giảm khi thị trường thiếu động lực do nhiều nhà đầu tư tiếp tục nghỉ lễ. Tuy nhiên, nhu cầu xuất khẩu ổn định của Mỹ đã giúp giá không giảm sâu. Cụ thể, giá ngô giao tháng 3 (CH26) giảm 2,75 cent xuống 4,3725 USD/bushel.

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) xác nhận các nhà xuất khẩu đã bán 132.000 tấn ngô cho Hàn Quốc, giao trong niên vụ 2025-2026. Trước đó, khảo sát của Reuters cho thấy doanh số xuất khẩu ngô của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 25/12/2025 được kỳ vọng đạt từ 700.000-1,5 triệu tấn.

Tương tự, giá đậu tương CBOT tiếp tục suy yếu khi điều kiện thời tiết tích cực tại Nam Mỹ cải thiện triển vọng mùa vụ, đồng thời gia tăng sức ép cạnh tranh đối với xuất khẩu của Mỹ từ nguồn cung Brazil.

Cụ thể, hợp đồng đậu tương tháng 3 (SH26) giảm 1,75 cent xuống 10,4575 USD/bushel - mức thấp nhất kể từ ngày 23/10/2025. Tương tự, hợp đồng bột đậu nành tháng 3 (SMH26) giảm 3,4 USD về 296 USD/tấn. Ngược lại, hợp đồng dầu đậu nành tháng 3 (BOH26) tăng 0,74 cent lên 49,3 cent/pound.

Theo hãng khí tượng Vaisala, lượng mưa gần đây đã cải thiện độ ẩm đất tại các vùng trồng trọng điểm của Brazil và dự kiến tiếp diễn tại khu vực phía Bắc trong những ngày tới. Các nhà phân tích nhận định, đậu tương Brazil đang có lợi thế về giá so với hàng Mỹ.

Nguyên liệu công nghiệp: Giá cà phê tăng mạnh, ca cao và đường giảm, cao su biến động trái chiều

Giá ca cao kỳ hạn giảm mạnh trong phiên 3/1 khi thị trường ngày càng lo ngại triển vọng tiêu thụ toàn cầu suy yếu. Đà giảm diễn ra trong bối cảnh giá đã hạ nhiệt đáng kể so với mức đỉnh thiết lập trong năm 2024.

Cụ thể, giá ca cao New York (CC1!) giảm 3,2% về 5.871 USD/tấn, trong khi ca cao London (C1!) giảm 2,9% về 4.248 bảng/tấn.

Giới phân phối cho biết, thị trường đang chờ đợi số liệu xay xát ca cao quý IV/2025, đặc biệt là báo cáo từ châu Âu dự kiến công bố vào ngày 15/1 tới, nhằm đánh giá rõ hơn sức khỏe nhu cầu tiêu thụ. Ngoài ra, việc ca cao New York được đưa vào chỉ số Hàng hóa Bloomberg năm 2026 cũng thu hút sự chú ý, với kỳ vọng có thể kích hoạt lực mua kỹ thuật khoảng 30.000-40.000 hợp đồng trong thời gian ngắn.

Giá đường kỳ hạn cũng suy yếu khi triển vọng dư thừa nguồn cung toàn cầu trong niên vụ 2025-2026 tiếp tục chi phối thị trường.

Cụ thể, giá đường thô (SB1!) giảm 2,7% về 14,60 cent/pound. Trên thị trường London, giá đường trắng (SF1!) giảm 2,1% về 418,6 USD/tấn.

Theo số liệu mới nhất từ Ủy ban Giao dịch hàng hóa tương lai Mỹ (CFTC), các quỹ đầu cơ đã thu hẹp vị thế bán ròng đường thô ICE xuống còn 165.604 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 23/12/2025, cho thấy áp lực bán có phần hạ nhiệt nhưng chưa đủ để đảo chiều xu hướng.

Trái ngược với ca cao và đường, giá cà phê tăng mạnh nhờ được hỗ trợ bởi lượng tồn kho đạt chuẩn trên sàn ICE ở mức thấp.

Cụ thể, cà phê Arabica (KC1!) tăng 2,5% lên 3,573 USD/pound. Theo dữ liệu ICE, tồn kho Arabica được chứng nhận tính đến ngày 31/12 chỉ còn 453.155 bao, giảm mạnh so với mức 979.967 bao cùng kỳ năm trước.

Trong khi đó, cà phê Robusta (RC2!) giảm nhẹ 0,1% về 3.954 USD/tấn, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước diễn biến cung - cầu ngắn hạn.

Diễn biến giá cao su quốc tế tuần qua chịu ảnh hưởng lớn từ kỳ nghỉ lễ đầu năm. Sàn Tocom (Nhật Bản) và sàn SHFE (Trung Quốc) tạm ngưng giao dịch phần lớn thời gian, khiến giá chủ yếu được giữ ở mức của các phiên cuối năm 2025. Trong khi đó, sàn SGX (Singapore) là điểm nhấn khi hoạt động liên tục và ghi nhận biến động rõ rệt.

Tại sàn Tocom, các hợp đồng cao su RSS3 kỳ hạn từ tháng 1-5/2026 duy trì ổn định trong vùng 338,2-342,2 JPY/kg. Trước kỳ nghỉ, sàn này từng có chuỗi tăng mạnh nhờ kỳ vọng phục hồi nhu cầu từ ngành công nghiệp và sản xuất lốp xe của Nhật Bản.

Trên sàn SHFE, các hợp đồng cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 1-6/2026 dao động quanh mức 15.550-15.625 CNY/tấn, với xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ. Áp lực từ tồn kho cao và nhu cầu tiêu thụ chưa thực sự khởi sắc tại Trung Quốc tiếp tục khiến thị trường thận trọng.

Sàn SGX diễn biến trái chiều trong tuần qua. Phiên ngày 2/1, giá cao su TSR20 kỳ hạn tháng 1-5/2026 giảm 0,49-0,61% về quanh mức 178,8-179 cent/kg. Tuy nhiên, sang phiên 3/1, giá phục hồi khá mạnh với mức tăng 0,67-1,06%, nâng các kỳ hạn lên 181,2-181,70 cent/kg.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục