Năng lượng: Đồng loạt tăng mạnh
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới tăng khoảng 3% trong phiên cuối tuần qua (27/2) khi giới giao dịch duy trì trạng thái cảnh giác trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung, bế tắc trong đàm phán hạt nhân giữa Mỹ và Iran.
Cụ thể, kết thúc phiên này, giá dầu Brent đứng ở mốc 72,50 USD/thùng, tăng 2,47% (tương đương tăng 1,75 USD/thùng); dầu thô ngọt nhẹ Mỹ (WTI) ở mốc 66,65 USD/thùng, tăng 2,21% (tương đương tăng 1,44 USD/thùng). Hai chuẩn dầu Brent và WTI đang giao dịch ở mức cao nhất lần lượt kể từ tháng 7 và tháng 8/2025, đồng thời hướng tới mức tăng theo tuần khoảng 1,6% và 1,7%.
Nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy đà tăng này xuất phát từ sự bế tắc trong các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Mỹ và Iran tại Geneva. Việc phái đoàn Mỹ rời bàn đàm phán do thiếu tiến triển thực tế đã dập tắt hy vọng về một thỏa thuận hạ nhiệt căng thẳng. Bên cạnh đó, các báo cáo về hoạt động quân sự tại khu vực Trung Đông càng làm trầm trọng thêm nỗi lo gián đoạn chuỗi cung ứng, khiến giá dầu được dự báo sẽ còn tiếp tục nhảy vọt khi thị trường mở cửa trở lại.
Mặc dù báo cáo từ Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA) cho thấy, tồn kho dầu thô nội địa tăng mạnh tới 16 triệu thùng, vượt xa mọi dự đoán trước đó, nhưng tác động này gần như bị lu mờ trước các rủi ro chính trị. Song song đó, những điều chỉnh về chính sách thuế quan của chính quyền Mỹ cũng đang gây xáo trộn tâm lý thị trường. Việc áp mức thuế nhập khẩu tạm thời và khả năng nâng lên mức cao hơn trong tương lai gần đang đặt ra dấu hỏi lớn về tính ổn định của dòng chảy thương mại quốc tế.
Để thích ứng với bối cảnh mới, các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ đang có những động thái tái cân bằng nguồn cung rõ rệt. Trong khi Venezuela bắt đầu đẩy mạnh vận chuyển dầu sang Ấn Độ, thì các “ông lớn” như Ả Rập Xê-út và UAE cũng lên kế hoạch điều chỉnh sản lượng và giá bán nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ tại châu Á. Đặc biệt, liên minh OPEC+ đang cân nhắc việc bổ sung thêm sản lượng vào thị trường từ tháng 4 tới nhằm ổn định giá cả sau một giai đoạn dài biến động mạnh.
Theo các nhà phân tích, thị trường năng lượng toàn cầu đang đối mặt với một trong những cú sốc nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ, khi các diễn biến quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu từ khu vực sản xuất trọng điểm của thế giới.
Mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào diễn biến và thời gian kéo dài của xung đột. Tuy nhiên, những rủi ro hiện hữu đã đủ để tạo ra tâm lý thận trọng trên thị trường, đặc biệt khi khu vực này đóng góp khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu.
Giới phân tích cho rằng, nếu không có giải pháp nhanh chóng, giá dầu có thể sẽ tăng mạnh. Thực tế, giá dầu đã tăng vọt trong phiên giao dịch sáng 2/3 tại châu Á, với giá dầu Brent giao kỳ hạn tăng 9% lên 79,42 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI tăng 8,6% lên mức 72,61 USD/thùng.
Trên thị trường khí đốt, giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại Mỹ đã tăng khoảng 2%, đạt mức cao nhất trong một tuần. Cụ thể, hợp đồng tương lai khí đốt giao tháng 3/2026 trên Sàn giao dịch hàng hóa New York tăng 5,1 cent (+ 1,7%) lên 3,047 USD/mmBTU.
Sự phục hồi này được thúc đẩy bởi dòng xuất khẩu LNG gần chạm mức kỷ lục và dự báo thời tiết lạnh hơn, làm tăng nhu cầu sưởi ấm trong hai tuần tới. Tuy nhiên, nếu xét trong khung thời gian dài hơn, giá khí đốt vẫn ghi nhận tuần giảm thứ tư liên tiếp với mức sụt giảm khoảng 42% trong 4 tuần qua.
Về mặt sản lượng, Công ty Tài chính LSEG cho biết, sản xuất khí đốt trung bình tại 48 tiểu bang của Mỹ đạt 108,7 tỷ feet khối mỗi ngày (bcfd) trong tháng 2, tăng so với mức 106,3 bcfd của tháng 1. Dự báo nhu cầu khí đốt sẽ tăng lên mức 135,3 bcfd vào tuần tới trước khi hạ nhiệt xuống 129,0 bcfd trong giai đoạn tiếp theo.
Trên thị trường than, giá than toàn cầu tăng mạnh ở các khu vực trọng điểm, được hỗ trợ bởi lượng tồn kho giảm, gián đoạn nguồn cung và nhu cầu ổn định ở châu Âu, Trung Quốc và Ấn Độ.
Trong tuần qua, chỉ số than nhiệt châu Âu trên thị trường giao ngay tăng đáng kể, vượt 107 USD/tấn. Hơn nữa, lượng tồn kho than tại các kho của ARA giảm xuống mức thấp nhất 7 tháng do lượng hàng vận chuyển từ Colombia và Mỹ giảm.
Giá than loại High-CV 6000 của Nam Phi tăng lên mức cao nhất 7 tháng, đạt 100 USD/tấn, được hỗ trợ bởi đồng USD yếu hơn và sự không chắc chắn về nguồn cung từ Indonesia. Ngoài ra, nhu cầu từ Ấn Độ cũng hỗ trợ giá.
Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao tăng lên 102 USD/tấn. Nguồn cung tiếp tục giảm trên thị trường giao ngay cùng với lượng dự trữ, do một số lượng lớn mỏ than tạm ngừng hoạt động trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán và sự bất ổn vẫn tiếp diễn trên thị trường nhập khẩu.
Lượng hàng tồn kho tại 9 cảng lớn của nước này giảm xuống còn 24,55 triệu tấn (giảm 0,26 triệu tấn so với tuần trước), trong khi lượng hàng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn giảm xuống còn 13,23 triệu tấn ( giảm 0,07 triệu tấn so với tuần trước).
Giá than 5.900 GAR của Indonesia tiếp tục tăng trên 84 USD/tấn, trong khi giá than 4.200 GAR tăng lên 49 USD/tấn. Chính quyền đang yêu cầu ưu tiên cung cấp cho người tiêu dùng trong nước, dẫn đến việc giảm lượng hàng xuất khẩu vào đầu năm 2026. Khối lượng xuất khẩu trong tuần giảm 6% so với tuần trước và 2% so với cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu sang Trung Quốc giảm 10% so với tuần trước, xuống còn 3,24 triệu tấn từ 3,6 triệu tấn và sang Ấn Độ giảm 22%, xuống còn 1,60 triệu tấn từ 2,04 triệu tấn.
Giá than High-CV 6,000 của Úc duy trì trên mức 114 USD/tấn, gặp ngưỡng kháng cự ở mức cao nhất 6 tháng. Tuy nhiên, than Mid-CV đã tăng giá đáng kể lên trên 81 USD/tấn do nhu cầu tăng cao từ người tiêu dùng châu Á.
Chỉ số than luyện kim HCC của Úc đã điều chỉnh giảm xuống dưới 249 USD/tấn sau một đợt tăng giá kéo dài, do lo ngại về tình trạng thiếu hụt nguồn cung giảm bớt sau khi nguồn cung giao ngay dồi dào hơn.
Kim loại: Giá vàng tiến sát 5.300 USD/ounce; đồng, quặng sắt và thép tăng giảm trái chiều
Ở nhóm kim loại quý, giá đồng loạt tăng mạnh vào cuối tuần qua trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tiếp tục chiếm sóng truyền thông và thúc đẩy dòng tiền trú ẩn quay trở lại vàng và bạc. Giá vàng thế giới hướng tới tháng tăng thứ 7 liên tiếp trong phiên giao dịch ngày 27/2, khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ giảm đã tác động đến chi phí cơ hội của việc nắm giữ kim loại quý.
Cụ thể, kết thúc tuần qua, giá vàng niêm yết trên sàn điện tử Kitco tại 5.280,2 USD/ounce, tăng 94,3 USD so với phiên giao dịch gần nhất, tương đương tăng 1,8% trong ngày và 3,12% trong cả tuần.
Giá vàng giao ngay mở cửa tuần ở mức 5.146,59 USD/ounce và nhanh chóng nghiêng hẳn về xu hướng tăng, mức cao duy trì cho đến khi xuất hiện căng thẳng liên quan đến Iran. Như vậy, 5.100 USD/ounce là mức giá thấp nhất trong tuần qua, ghi nhận vào đầu tuần nhưng không duy trì lâu. Ngay sau đó, vàng bước vào vùng giá cao giữa tuần, vượt lại mốc 5.200 USD/ounce. Từ đây, thị trường bước vào giai đoạn tích lũy đáng chú ý duy nhất trong tuần, dù ở mặt bằng cao.
Kịch tính quay lại vào ngày giao dịch cuối tuần (27/2). Lệnh sơ tán tại Trung Đông do Mỹ ban hành đã khiến giá vàng tăng vọt từ 5.185 USD/ounce lúc 7h30 sáng lên 5.235 USD/ounce chỉ trong 45 phút. Đến 11h (giờ miền Đông), vàng lập đỉnh mới trong tuần tại 5.254 USD/ounce. Giống như đầu tuần, lực mua gia tăng mạnh trước kỳ nghỉ cuối tuần. Nhà đầu tư đẩy mạnh tích lũy, đưa giá vàng tăng nhanh và chốt tuần ở mức cao nhất 5.281,15 USD/ounce.
Tâm điểm của tuần này là những biến động địa chính trị mới nhất. Căng thẳng địa chính trị nóng lên rất có thể sẽ thúc đẩy nhu cầu dành cho các tài sản an toàn, tiêu biểu là vàng. Giới chuyên gia cho rằng, giá vàng sẽ tiếp tục tăng mạnh sau xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran.
Trong cuộc khảo sát của Kitco News, có 18 chuyên gia tham gia khảo sát, 12 người (tương đương 67%) dự báo giá vàng sẽ vượt 5.300 USD/ounce trong tuần này; 2 người (11%) dự báo giảm và 4 người (22%) cho rằng, rủi ro tăng - giảm khá cân bằng trong ngắn hạn.
Ở cuộc thăm dò trực tuyến với 266 nhà đầu tư cá nhân, tâm lý lạc quan tăng mạnh. Có 202 người (76%) kỳ vọng giá tiếp tục tăng trong tuần này; 34 người (13%) dự báo giảm và 30 người (11%) cho rằng, giá sẽ đi ngang.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng ghi nhận xu hướng giảm nhẹ trong phiên giao dịch ngày 27/2 sau khi đạt mức cao nhất 2 tuần ở phiên trước đó. Tại Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất giảm 0,02% xuống 102.100 CNY (14.924,06 USD)/tấn. Trong phiên giao dịch qua đêm, hợp đồng này từng có thời điểm chạm mức 102.830 CNY/tấn.
Tương tự, trên Sàn giao dịch kim loại London (LME), hợp đồng đồng chuẩn kỳ hạn giao 3 tháng giảm 0,23% về 13.292 USD/tấn. Đà giảm này diễn ra ngay sau giai đoạn tăng trưởng mạnh sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, khi giá kim loại này liên tục thử thách các mốc cao nhất trong 2 tuần qua trên cả 2 sàn.
Theo giới phân tích, thị trường hiện đang thiếu hụt động lực để tạo ra các bước bứt phá rõ rệt theo bất kỳ hướng nào. Tâm điểm chú ý của các nhà đầu tư đang dồn vào diễn biến tồn kho tại các kho lưu trữ quốc tế. Số liệu mới nhất từ LME cho thấy, lượng đồng lưu trữ đã tăng lên 249.650 tấn - mức cao nhất ghi nhận được kể từ tháng 3/2025.
Ngược lại, tồn kho đồng trên sàn COMEX giảm 528 tấn ngắn trong phiên thứ Tư (25/2) xuống còn 601.037 tấn (tương đương 545.251,59 tấn). Đây là lần giảm thứ hai trong tháng 2/2026, diễn ra trong bối cảnh mức chênh lệch giá giữa sàn CME và LME đang thu hẹp đáng kể.
Dù có sự điều chỉnh về giá, tâm lý thị trường nhìn chung vẫn duy trì trạng thái tích cực. Yếu tố hỗ trợ chính đến từ phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ về chính sách thuế đối ứng và kỳ vọng nhu cầu sản xuất cải thiện khi thị trường Trung Quốc hoạt động ổn định trở lại sau kỳ nghỉ lễ kéo dài 9 ngày.
Về các kim loại cơ bản khác, tại sàn SHFE: Giá thiếc tăng mạnh 3,52%; nhôm tăng 0,38%; chì tăng 0,06% và ngược lại, kẽm giảm 0,55%; nickel giảm 0,83%.
Tại sàn LME, hầu hết các mặt hàng đều giảm điểm: Giá thiếc giảm 1,21%; nickel giảm 0,91%; kẽm giảm 0,44%; chì giảm 0,23% và nhôm giảm 0,21%.
Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt tương lai ghi nhận xu hướng tăng nhẹ. Tại Sàn giao dịch Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 giảm về mức 98,36 USD/tấn. Mặc dù có mức tăng nhẹ trong tuần, nhưng tính chung cả tháng, mặt hàng này vẫn hướng tới mức giảm khoảng 5,1%.
Tại Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 - kỳ hạn được giao dịch nhiều nhất - tăng 0,27% lên ức 750,5 CNY (109,47 USD)/tấn.
Tuy nhiên, trên Sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 giảm 0,3% xuống 3.061 CNY/tấn.
Thị trường thép thế giới đang trải qua giai đoạn giằng co giữa các yếu tố cung và cầu. Một mặt, hoạt động sản xuất tại Trung Quốc có dấu hiệu phục hồi sau kỳ nghỉ lễ khi các nhà máy khởi động lại lò cao. Mặt khác, rủi ro giảm giá hiện hữu khi các đợt cắt giảm sản lượng thép dự kiến bắt đầu từ ngày 4/3, làm dấy lên lo ngại về sự suy yếu của nhu cầu nguyên liệu đầu vào.
Dữ liệu từ Hiệp hội Thép Thế giới cho thấy, sản lượng thép thô của Trung Quốc trong tháng 1/2026 đã giảm 13,9% xuống còn 75,3 triệu tấn. Các chuyên gia nhận định, trong ngắn hạn, thị trường thép nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang. Đà tăng của một số mặt hàng như thép cây chủ yếu mang tính tâm lý và thiếu tính bền vững do nhu cầu tiêu thụ thực tế tại các công trường vẫn còn yếu.
Nông sản: Cùng bật tăng
Thị trường nông sản tuần qua ghi nhận giá lúa mì, ngô và đậu tương trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT) tăng mạnh do mua bù bán khống, tín hiệu kỹ thuật tích cực và kỳ vọng nhu cầu nhiên liệu sinh học, xuất khẩu cải thiện.
Giá lúa mì kỳ hạn CBOT bứt phá trong phiên thứ Sáu (27/2), leo lên mức cao nhất trong vòng 1 năm. Động lực chính đến từ hoạt động mua bù vị thế bán khống của các quỹ đầu cơ, trong bối cảnh duy trì trạng thái bán ròng lớn trước đó.
Lo ngại xoay quanh tiến trình đàm phán giữa Mỹ và Iran chưa đạt kết quả rõ ràng đã làm gia tăng tâm lý phòng thủ trên thị trường hàng hóa. Dù Oman - bên trung gian - cho biết đã có bước tiến, giới đầu tư vẫn thận trọng, kích hoạt làn sóng mua lại các hợp đồng đã bán ra trước đó.
Yếu tố kỹ thuật cũng góp phần đẩy giá tăng nhanh khi hợp đồng vượt qua các ngưỡng đỉnh nhiều tháng thiết lập đầu tuần.
Theo đó, giá lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 5 (WK26) tăng 17 cent lên 5,91-1/2 USD/bushel, sau khi chạm 5,97 USD/bushel - mức cao nhất của hợp đồng sôi động nhất. Tính từ ngày 24/2/2025, hợp đồng này tăng 1,9% trong tuần, ghi nhận tuần tăng thứ ba liên tiếp.
Trên các sàn khác, lúa mì đỏ cứng Kansas tháng 5 (KWK26) tăng 21-1/4 cent lên 5,83-1/2 USD/bushel; lúa mì Xuân Minneapolis tháng 5 (MWEK26) tăng 12-3/4 cent lên 6,11-1/2 USD/bushel.
Về cung cầu, mưa thuận lợi và thời tiết ôn hòa tại vùng Đồng bằng Mỹ giúp giảm áp lực đối với vụ đông. Tại châu Âu, FranceAgriMer cho biết, 84% diện tích lúa mì mềm của Pháp đạt chất lượng tốt hoặc xuất sắc tính đến 23/2/2026, giảm nhẹ so với tuần trước nhưng cao hơn nhiều so với cùng kỳ năm ngoái.
Giá ngô CBOT nối dài đà tăng sang phiên thứ ba liên tiếp nhờ lực mua bù bán khống, tín hiệu kỹ thuật tích cực và hiệu ứng lan tỏa từ thị trường lúa mì. Cụ thể, hợp đồng ngô tháng 5 (CK26) tăng 5 cent lên 4,48-1/2 USD/bushel, sau khi đạt mức cao nhất kể từ ngày 12/1 trong phiên và tăng 2% trong tuần.
Hợp đồng tháng gần tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu khả quan. Bộ Nông nghiệp Mỹ thông báo các nhà xuất khẩu tư nhân đã bán 257.000 tấn ngô cho khách hàng giấu tên - đánh dấu lần công bố bán hàng thứ năm trong tuần.
Đà tăng được củng cố khi giá vượt qua các đường trung bình động 100 và 200 ngày - ngưỡng kháng cự quan trọng trên đồ thị kỹ thuật. Ngoài ra, kỳ vọng diện tích gieo trồng vụ xuân tại Mỹ có thể thu hẹp cũng tạo thêm lực đỡ cho các kỳ hạn xa.
Giá đậu tương CBOT ghi nhận phiên tăng mạnh, đưa giá lên mức cao nhất trong 20 tháng. Tâm điểm là kỳ vọng nhu cầu cải thiện từ ngành nhiên liệu sinh học và khả năng Trung Quốc tiếp tục nhập khẩu.
Cụ thể, hợp đồng đậu tương tháng 5 (SK26) tăng 7-1/4 cent lên 11,70-3/4 USD/bushel và tăng 1,5% trong tuần, đánh dấu tuần tăng thứ tư liên tiếp. Dầu đậu nành tháng 5 (BOK26) đạt đỉnh hợp đồng 62,43 cent/pound và kết phiên ở 61,85 cent/pound, tăng 0,09 cent. Bột đậu nành tháng 5 (SMK26) giảm 40 cent xuống 320,5 USD/tấn.
Giá được nâng đỡ bởi thị trường dầu đậu nành. Hợp đồng dầu đậu nành đạt mức cao nhất trong suốt thời hạn hợp đồng khi giá dầu thô đi lên, làm tăng sức hấp dẫn của nguyên liệu sản xuất nhiên liệu sinh học.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) cho biết, sẽ trình Nhà Trắng đề xuất mới về hạn ngạch pha trộn nhiên liệu sinh học. Thông tin chính phủ dự kiến phân bổ lại ít nhất 50% nghĩa vụ pha trộn được miễn trừ cho các nhà máy lọc dầu lớn cũng được xem là yếu tố có thể thúc đẩy nhu cầu đối với dầu đậu nành.
Tổng thể, diễn biến tích cực của nông sản CBOT phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố kỹ thuật, điều chỉnh vị thế đầu cơ và kỳ vọng cải thiện nhu cầu trong ngắn hạn.
Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao lao dốc, cao su tăng cao nhất 15 tháng, cà phê cùng đường, bông, dầu cọ diễn biến trái chiều
Giá ca cao kỳ hạn trên sàn ICE giảm mạnh, lần đầu tiên xuyên thủng mốc 3.000 USD/tấn kể từ tháng 5/2023, khi nhu cầu tiêu thụ sô cô la chững lại do giá bán lẻ tăng cao.
So với đỉnh lịch sử trên 12.500 USD/tấn thiết lập vào tháng 12/2024, thị trường đã mất khoảng 77% giá trị. Tính từ đầu năm đến nay, mức giảm vượt 50%, phản ánh sự điều chỉnh mạnh sau giai đoạn tăng nóng.
Áp lực chính đến từ triển vọng mùa vụ khả quan tại Tây Phi - khu vực cung ứng chủ chốt, cùng với xu hướng người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu đối với các sản phẩm sô cô la. Dù vậy, theo giới phân tích, dư địa giảm thêm có thể không lớn.
Capital Economics nhận định, các yếu tố cấu trúc sẽ hạn chế khả năng giá ca cao quay lại vùng trung bình trước năm 2023 quanh 2.600 USD/tấn. Theo tổ chức này, mức giá thấp hiện nay có thể làm suy giảm động lực thu hoạch và đầu tư của nông dân cho niên vụ kế tiếp, qua đó tạo lực đỡ dài hạn cho thị trường.
Trái ngược với ca cao, giá cao su kỳ hạn tiếp tục leo dốc, vượt 205 cent Mỹ/kg và chạm mức cao nhất kể từ tháng 12/2024. Động lực tăng chủ yếu xuất phát từ tình trạng thiếu hụt nguồn cung theo mùa và kỳ vọng nhu cầu cải thiện.
Thị trường đang bước vào giai đoạn sản lượng thấp điểm từ tháng 2 đến tháng 5 tại Đông Nam Á - khu vực sản xuất trọng yếu. Trong thời kỳ “nghỉ Đông”, cây cao su cho sản lượng mủ hạn chế do điều kiện thời tiết mát hoặc khô hơn, khiến hoạt động khai thác suy giảm. Bên cạnh đó, lượng mưa gia tăng tại các nước chủ lực như Thái Lan và Indonesia làm gián đoạn thu hoạch, khiến nguồn cung nguyên liệu thô càng thêm eo hẹp.
Hiệp hội Các nước sản xuất cao su tự nhiên (ANRPC) dự báo, năm 2026 sẽ là năm thứ 6 liên tiếp nhu cầu toàn cầu vượt sản lượng, nhờ đà tăng trưởng tích cực của ngành ô tô. Sản lượng thế giới được ước tính tăng 2,4% lên 15,2 triệu tấn, trong khi nhu cầu có thể tăng 1,7% lên 15,6 triệu tấn - duy trì trạng thái thiếu hụt cung trên thị trường.
Giá cà phê robusta (RC2!) giảm 64 USD (-1,7%) về 3.639 USD/tấn. Trước đó trong tuần, thị trường đã chạm mức thấp nhất 6 tháng tại mức 3.517 USD/tấn. Theo các thương nhân, hoạt động giao dịch tại Việt Nam - quốc gia sản xuất robusta lớn nhất thế giới – đã sôi động trở lại sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Tuy nhiên, nông dân vẫn hạn chế bán ra do kỳ vọng giá phục hồi, khiến nguồn cung ngắn hạn chưa thực sự dồi dào.
Tương tự, giá cà phê arabica (KC2!) giảm 0,9% về 2,823 USD/pound. Báo cáo từ Hedgepoint Global Markets cho thấy, xuất khẩu cà phê Brazil niên vụ 2026-2027 có thể đạt kỷ lục gần 47 triệu bao (loại 60 kg) nhờ triển vọng sản lượng khả quan sau vụ thu hoạch thuận lợi. Thông tin này tiếp tục tạo sức ép lên giá.
Giá đường thô (SB1!) giảm 0,18 cent (-1,2%) xuống òn 14,41 cent/pound trong bối cảnh hợp đồng giao ngay đáo hạn. Ở chiều ngược lại, giá đường trắng (SF1!) tăng 0,2% lên 407,9 USD/tấn.
Dù điều chỉnh giảm, thị trường đường vẫn nhận được lực đỡ nhất định từ triển vọng sản lượng suy giảm tại Ấn Độ và khả năng diện tích trồng củ cải đường tại Liên minh Châu Âu (EU) thu hẹp trong niên vụ năm nay.
Hợp đồng bông kỳ hạn tăng lên gần 66 cent/pound - mức cao nhất kể từ cuối tháng 10/2025, khi lực cầu quốc tế cải thiện rõ rệt và triển vọng cung toàn cầu bị thắt chặt. Theo số liệu mới nhất từ USDA, doanh số xuất khẩu bông đạt 466.300 kiện trong một tuần - mức cao nhất của niên vụ và tăng 70% so với tháng trước, với Việt Nam và Bangladesh dẫn đầu lực mua.
Đà tăng nhu cầu xuất hiện trong bối cảnh diễn đàn Triển vọng nông nghiệp USDA dự báo sản lượng bông toàn cầu niên vụ 2026-2027 giảm 3% về 116 triệu kiện. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu sức ép từ đề xuất áp thuế nhập khẩu toàn cầu 15% và cạnh tranh diện tích gieo trồng tại Mỹ, khi diện tích đậu tương dự kiến tăng 6% so với bông.
Tại Brazil, Anea cho biết, dù sản lượng niên vụ 2024-2025 đạt kỷ lục 4,26 triệu tấn, niên vụ 2025-2026 có thể giảm 9% do biên lợi nhuận suy yếu. Đồng thời, xu hướng Trung Quốc đẩy mạnh sản xuất sợi tổng hợp tiếp tục tạo thách thức cho nhu cầu bông tự nhiên trong trung hạn.
Giá dầu cọ kỳ hạn Malaysia tăng lên 4.070 MYR/tấn, chấm dứt chuỗi 3 phiên đi xuống, nhờ đà tăng của các loại dầu thực vật trên sàn Đại Liên và Chicago. Triển vọng nhu cầu từ Ấn Độ - nước nhập khẩu dầu cọ lớn nhất thế giới - cũng hỗ trợ thị trường, khi lượng mua năm 2026 được dự báo có thể đạt 800.000 tấn nhờ mức giá cạnh tranh hơn.
Giá dầu thô duy trì quanh vùng cao nhất nhiều tháng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang, qua đó nâng sức hấp dẫn của nhóm dầu thực vật dùng cho nhiên liệu sinh học. Trong nước, Hội đồng Dầu cọ Malaysia dự báo, giá tháng 3 sẽ dao động ổn định trong vùng 4.000-4.300 MYR/tấn.
Dù vậy, mức tăng bị kìm hãm bởi tốc độ xuất khẩu chậm lại, ngay cả khi thị trường bước vào tháng Ramadan và chuẩn bị cho lễ Eid al-Fitr. Các công ty khảo sát ước tính xuất khẩu từ ngày 1-20/2 giảm 8,9-12,6% so với tháng trước. Ngoài ra, nguồn cung đậu tương toàn cầu dồi dào và xuất khẩu dầu đậu nành gia tăng từ Trung Quốc tiếp tục tạo áp lực cạnh tranh lên giá dầu cọ.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).