Điểm nổi bật trong Luật Đầu tư (sửa đổi) là cải cách thủ tục đầu tư, tăng cường bảo đảm an toàn pháp lý và mở rộng không gian đầu tư trong các lĩnh vực mới
Khung pháp lý ổn định và minh bạch hơn
Nhằm đạt tăng trưởng hai chữ số, vừa qua, Quốc hội đã thông qua nhiều luật và nghị quyết quy phạm pháp luật để kiến tạo khuôn khổ pháp lý cho giai đoạn mới. Chính phủ cũng đã dần ban hành các nghị định hướng dẫn và chương trình hành động triển khai. Ông nhận định thế nào về không gian pháp lý mới cho doanh nghiệp?
Việc Quốc hội thông qua đồng thời 59 luật và 8 nghị quyết quy phạm pháp luật, cùng với việc Chính phủ khẩn trương ban hành các nghị định hướng dẫn và chương trình hành động triển khai, cho thấy bước chuyển rõ nét trong tư duy kiến tạo khuôn khổ pháp lý cho giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế.
![]() |
Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty luật SBLaw |
Không gian pháp lý mới đang được định hình theo hướng ổn định hơn, minh bạch hơn và thân thiện hơn với doanh nghiệp, tạo nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số.
Trước hết, có thể thấy rõ sự thay đổi trong tư duy quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư, kinh doanh. Thay vì tiếp cận theo hướng tiền kiểm nặng nề, pháp luật ngày càng đề cao nguyên tắc bảo đảm của Nhà nước đối với doanh nghiệp và quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề pháp luật không cấm, được ghi nhận tại Điều 5 Luật Đầu tư và Điều 7 Luật Doanh nghiệp. Đây là cơ sở pháp lý khẳng định Nhà nước chuyển vai trò từ “người kiểm soát” sang “người kiến tạo và hỗ trợ”.
Bên cạnh đó, không gian pháp lý mới còn thể hiện ở mức độ đồng bộ và liên thông cao hơn giữa các đạo luật trụ cột như Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản và Luật Đấu thầu. Các luật sửa đổi đều hướng tới xử lý căn bản tình trạng xung đột, chồng chéo trong quá trình triển khai dự án đầu tư - vốn là rào cản lớn với doanh nghiệp nhiều năm qua. Đây có thể xem là bước “dọn đường pháp lý” quan trọng cho chu kỳ phát triển tiếp theo.
Luật Đầu tư (sửa đổi) vừa có hiệu lực. Theo ông, điểm mới nào nổi bật có lợi cho doanh nghiệp?
Luật Đầu tư (sửa đổi) có hiệu lực từ 1/3/2026 mang lại nhiều điểm mới, trong đó nổi bật là cải cách thủ tục đầu tư, tăng cường bảo đảm an toàn pháp lý và mở rộng không gian đầu tư trong các lĩnh vực mới.
Thứ nhất, Luật tiếp tục thu hẹp phạm vi các dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư, làm rõ thẩm quyền giữa Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và UBND cấp tỉnh trên cơ sở kế thừa và hoàn thiện các quy định tại Điều 30, Điều 31 và Điều 32 Luật Đầu tư 2020. Việc làm rõ tiêu chí và thẩm quyền giúp giảm đáng kể thời gian chuẩn bị pháp lý của dự án, qua đó giảm chi phí tuân thủ và rủi ro cho doanh nghiệp.
Thứ hai, Luật nhấn mạnh hơn nguyên tắc bảo đảm ổn định chính sách đầu tư tại Điều 12, theo đó nhà đầu tư được bảo đảm quyền lợi khi pháp luật thay đổi theo hướng bất lợi. Quy định này đặc biệt quan trọng với các dự án có vòng đời dài và yêu cầu mức độ dự đoán pháp lý cao.
Thứ ba, Luật mở rộng và làm rõ cơ sở pháp lý cho hoạt động đầu tư trong các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, kinh tế số và tài chính - công nghệ, qua đó tạo hành lang thuận lợi hơn cho các mô hình kinh doanh mới. Đây là điểm then chốt giúp Việt Nam bắt kịp xu hướng phát triển toàn cầu.
Kỳ vọng tính đồng bộ của văn bản dưới luật
Trong quá trình tư vấn khách hàng, ông thấy doanh nghiệp thường gặp vướng mắc gì liên quan đến môi trường đầu tư kinh doanh và khuôn khổ pháp lý mới nói chung, Luật Đầu tư nói riêng đã giải quyết căn bản những vấn đề đó hay chưa?
Các vướng mắc lớn nhất không nằm ở việc “thiếu luật”, mà ở sự chồng chéo, thiếu nhất quán và khó dự đoán của hệ thống pháp luật đầu tư - kinh doanh. Trên thực tế, một dự án đầu tư thường chịu sự điều chỉnh đồng thời của Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Quy hoạch và nhiều nghị định hướng dẫn.
Tuy nhiên, trình tự, tiêu chí và thẩm quyền giải quyết giữa các luật chưa thực sự đồng bộ, dẫn đến tình trạng cùng một dự án phải “đi lại” nhiều lần (phát sinh thủ tục hành chính chồng chéo), thậm chí bị ách tắc chỉ vì cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan.
Luật Đầu tư (sửa đổi) có thể xem là đã tiến thêm một bước trong việc khắc phục tình trạng này, đặc biệt thông qua việc làm rõ phạm vi áp dụng của quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư và mối quan hệ với các thủ tục chuyên ngành khác. Điều 30, 31 và 32 được chỉnh sửa theo hướng thu hẹp đối tượng phải xin chấp thuận chủ trương, qua đó giảm đáng kể thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, nhất là với các dự án quy mô vừa và nhỏ hoặc dự án điều chỉnh không thay đổi mục tiêu đầu tư.
Bên cạnh đó, nguyên tắc “nhà đầu tư được kinh doanh những gì pháp luật không cấm” tiếp tục được khẳng định tại Điều 5 Luật Đầu tư (sửa đổi). Danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh và đầu tư kinh doanh có điều kiện tại Điều 6 và Phụ lục IV cũng được rà soát, thu gọn và chuẩn hóa hơn. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dự đoán rủi ro pháp lý, nhất là trong các lĩnh vực mới hoặc mô hình kinh doanh chưa có tiền lệ.
Tuy nhiên, Luật Đầu tư dù đã sửa đổi cũng không thể tự mình giải quyết triệt để mọi vướng mắc nếu các luật liên quan - đặc biệt là Luật Đất đai và các nghị định hướng dẫn - không được sửa đổi đồng bộ. Vì vậy, hiệu quả thực tế của Luật sẽ phụ thuộc lớn vào chất lượng ban hành và thực thi văn bản dưới luật trong thời gian tới.
Sandbox mở đường cho mô hình mới
Điểm mới năm nay là cho phép thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) các mô hình kinh tế mới, với định hướng thử nghiệm ở cấp văn bản dưới luật trước rồi luật hóa sau. Ông đánh giá thế nào về tình huống pháp lý này?
Việc cho phép thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình kinh tế mới như khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế hay tài chính - công nghệ (fintech) là bước tiến về tư duy lập pháp, thể hiện sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “quản lý - cấp phép” sang “tạo không gian thử nghiệm - quản lý rủi ro”. Đây cũng là xu hướng phổ biến tại các trung tâm tài chính lớn như Singapore, Dubai hay London.
Về pháp lý, việc triển khai sandbox ở cấp nghị quyết hoặc nghị định trước, sau đó mới luật hóa là hợp lý trong bối cảnh Việt Nam, bởi nếu chờ sửa luật đầy đủ có thể bỏ lỡ cơ hội. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần Điều 5 Luật Đầu tư (sửa đổi), đồng thời tạo “vùng an toàn pháp lý có điều kiện” cho các mô hình mới.
Tuy nhiên, sandbox không đồng nghĩa với “ngoài vòng pháp luật”. Để cơ chế này phát huy hiệu quả và hạn chế rủi ro, cần lưu ý ba điểm then chốt.
Thứ nhất, phạm vi thử nghiệm phải được xác định rõ, bao gồm đối tượng tham gia, thời hạn thử nghiệm, không gian địa lý và giới hạn rủi ro.
Thứ hai, cần thiết kế cơ chế miễn trừ hoặc áp dụng linh hoạt một số quy định pháp luật, đồng thời xác định rõ căn cứ, giới hạn và trách nhiệm pháp lý nếu vượt phạm vi sandbox.
Thứ ba, phải có cơ chế đánh giá, tổng kết và “thoát sandbox”, tức xác định rõ khi nào mô hình được luật hóa và khi nào phải dừng lại.
Nếu thiếu các yếu tố này, sandbox có thể dẫn tới rủi ro tranh chấp hoặc trách nhiệm công vụ, thậm chí làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư nếu chính sách thay đổi đột ngột. Sandbox chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế minh bạch và có thể dự đoán.
Trong Trung tâm tài chính quốc tế có tòa án chuyên biệt và trung tâm trọng tài quốc tế. Ông kỳ vọng mô hình nào phù hợp với Việt Nam hiện nay?
Việc hình thành tòa án chuyên biệt và trung tâm trọng tài quốc tế trong Trung tâm tài chính quốc tế là bước đi mang tính chiến lược, bởi niềm tin của nhà đầu tư không chỉ đến từ ưu đãi thuế hay thủ tục nhanh, mà còn từ khả năng giải quyết tranh chấp công bằng và hiệu quả.
Trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, mô hình phù hợp nhất là kết hợp giữa tòa án chuyên trách và trọng tài quốc tế, trong đó trọng tài đóng vai trò trung tâm, còn tòa án giữ vai trò hỗ trợ và bảo đảm thi hành. Mô hình này phù hợp với Luật Trọng tài thương mại 2010, đặc biệt là nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận trọng tài và hạn chế sự can thiệp của tòa án.
Cụ thể, Trung tâm tài chính quốc tế nên cho phép thành lập trung tâm trọng tài theo chuẩn quốc tế, áp dụng linh hoạt luật, ngôn ngữ tố tụng và có sự tham gia của trọng tài viên nước ngoài. Đồng thời, cần có tòa án chuyên trách trong hệ thống tòa án nhân dân để xử lý các vấn đề như công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc giải quyết tranh chấp không có thỏa thuận trọng tài.
Cách tiếp cận này phù hợp với điều kiện thể chế hiện tại của Việt Nam, tránh cú sốc thể chế nếu xây dựng ngay một tòa án hoàn toàn độc lập theo mô hình common law. Quan trọng hơn, nó giúp Việt Nam từng bước xây dựng uy tín pháp lý và tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế rằng tranh chấp của họ sẽ được giải quyết theo các chuẩn mực minh bạch và có thể dự đoán.
