Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 20-27/6: Vàng kéo dài chuỗi giảm, dầu cũng mất 10%

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 20-27/6, thị trường hàng hóa thế giới tiếp tục chứng kiến mức giảm mạnh 10% của dầu thô, hay tuần giảm thứ 4 liên tiếp của vàng, trong khi kim loại cơ bản, nguyên liệu công nghiệp và nông sản tiếp tục phân hóa rõ nét.

Năng lượng: Giá dầu giảm 10%, khí tự nhiên tại Mỹ đi ngang

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu khép lại tuần giao dịch vừa qua với mức giảm sâu khi nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông tiếp tục dịu bớt. Cụ thể, dầu Brent chốt phiên 26/6 giảm 3,27 USD (-4%) xuống 73,61 USD/thùng, trong khi dầu WTI của Mỹ giảm 2,69 USD (-3,4%) còn 70,25 USD/thùng. Tính chung cả tuần, cả 2 loại dầu giảm khoảng 10% - một trong những tuần giảm mạnh nhất từ đầu năm, khi ngày càng nhiều tàu chở dầu nối lại hành trình qua eo biển Hormuz, làm giảm đáng kể lo ngại về nguồn cung. Các chuyên gia nhận định, thị trường đang chuyển từ tâm lý lo thiếu hụt sang kỳ vọng dư cung trong thời gian tới.

Về phía doanh nghiệp, Saudi Aramco đã nối lại hoạt động bốc dỡ dầu tại cảng Ras Tanura sau gần 4 tháng gián đoạn. Dữ liệu vận chuyển cho thấy, 2 tàu chở dầu cỡ lớn đã nhận hàng tại cảng này, trong khi một tàu khác đang chờ ngoài khơi. Trong khi đó, Trung Quốc vẫn chưa cho thấy dấu hiệu gia tăng nhu cầu nhập khẩu dầu, tiếp tục tạo sức ép lên giá năng lượng.

Dù căng thẳng tại khu vực Hormuz chưa hoàn toàn chấm dứt khi Iran tiếp tục khẳng định quyền kiểm soát tuyến hàng hải chiến lược này, song lưu lượng vận chuyển dầu qua eo biển đã tăng lên mức cao nhất kể từ khi xung đột Mỹ - Israel và Iran bùng phát.

Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright cho biết, lưu lượng dầu thô đã gần như trở về mức trước xung đột, trong khi dữ liệu vận tải biển cho thấy nhiều tàu chở dầu từng mắc kẹt đã rời khỏi khu vực. Ngân hàng JPMorgan cũng hạ dự báo giá dầu Brent nửa cuối năm 2026 do nhu cầu yếu và tốc độ giảm tồn kho tại các nước OECD chậm hơn kỳ vọng, đồng thời dự báo giá dầu Brent bình quân đạt 86 USD/thùng trong quý III và 80 USD/thùng trong quý IV.

Trên thị trường khí đốt, giá khí tự nhiên kỳ hạn của Mỹ biến động mạnh trong phiên cuối tuần 26/6 do hợp đồng tháng 7/2026 đáo hạn, song nhìn chung không thay đổi nhiều so với tuần trước đó.

Cụ thể, hợp đồng khí tự nhiên tháng 7 trên Sàn giao dịch hàng hóa New York giảm xuống còn 3,231 USD/mmBtu, trong khi hợp đồng tháng 8 giao dịch quanh mức 3,28 USD/mmBtu. Tính chung cả tuần, giá gần như đi ngang sau khi đã tăng khoảng 4% trong tuần trước đó.

Thị trường khí tự nhiên tiếp tục được hỗ trợ bởi dự báo thời tiết nắng nóng kéo dài tại Mỹ, làm gia tăng nhu cầu điện cho điều hòa không khí. Lưu lượng khí cấp cho các nhà máy xuất khẩu LNG cũng tăng lên 17,3 tỷ feet khối/ngày trong tháng 6, nhờ nhà máy Golden Pass tại bang Texas nâng công suất hoạt động. Tuy nhiên, lượng khí dự trữ vẫn duy trì cao hơn khoảng 5,9% so với mức trung bình nhiều năm, hạn chế khả năng tăng giá mạnh.

Kim loại: Vàng giảm 4 tuần liên tiếp; kim loại màu cũng chìm trong sắc đỏ, kim loại đen diễn biến trái chiều

Ở nhóm kim loại quý, giá vàng bật tăng mạnh trong phiên cuối tuần 26/6 sau khi số liệu lạm phát của Mỹ phù hợp với kỳ vọng, qua đó làm giảm bớt khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục nâng lãi suất trong ngắn hạn.

Sau 2 phiên giảm sâu xuống dưới ngưỡng 4.000 USD/ounce, giá vàng giao ngay tăng 1,6% lên 4.089,80 USD/ounce tại New York, có thời điểm tăng tới 1,7%. Tương tự, giá bạc tăng 2,2% lên 59,15 USD/ounce, bạch kimpalladium cũng đồng loạt đi lên.

Mặc dù phục hồi trở lại trên ngưỡng tâm lý 4.000 USD/ounce, song vàng vẫn kết thúc tuần giảm thứ tư liên tiếp, chuỗi giảm dài nhất kể từ tháng 8/2023. Trước đó, kim loại quý này đã rơi xuống dưới mốc 4.000 USD trong tuần do chịu áp lực từ đồng USD mạnh và kỳ vọng Fed sẽ duy trì chính sách tiền tệ cứng rắn trong thời gian dài.

Đà tăng của vàng trong phiên 26/6 còn được hỗ trợ bởi sự lao dốc của nhóm cổ phiếu công nghệ, khiến nhiều nhà đầu tư tìm đến các tài sản phòng thủ. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, môi trường lãi suất thực cao sẽ tiếp tục là lực cản đáng kể đối với kim loại quý nói chung, vàng nói riêng trong thời gian tới.

Ở nhóm kim loại màu, thị trường kim loại công nghiệp cũng khép lại tuần giao dịch trong sắc đỏ khi đồng USD mạnh lên cùng những lo ngại về triển vọng kinh tế toàn cầu tiếp tục gây áp lực lên nhu cầu tiêu thụ.

Giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) giảm xuống còn 13.137 USD/tấn, trong khi hợp đồng đồng được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) đứng ở mức 101.360 CNY/tấn. Tính chung cả tuần, giá đồng giảm hơn 3% trên cả hai sàn.

Áp lực chủ yếu đến từ kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài sau khi lạm phát Mỹ tiếp tục tăng. Tuy nhiên, lực mua bắt đáy tại Trung Quốc đã phần nào hạn chế đà giảm khi giá đồng xuống vùng thấp. Phí bảo hiểm đồng Dương Sơn tăng lên mức cao nhất trong ba tuần cho thấy nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc có dấu hiệu cải thiện.

Tương tự, giá nhôm giảm 0,32% trên sàn LME và giảm 0,59% trên sàn SHFE. Tính từ đầu tuần, nhôm trên LME đã mất khoảng 6%. Các kim loại khác cũng đồng loạt suy yếu với kẽm, chì, niken và thiếc đều giảm trên cả 2 sàn giao dịch.

Ở nhóm kim loại đen, kết thúc phiên giao dịch ngày 26/6, trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 7/2026 giảm 0,19% (-6 CNY) xuống 3.146 CNY/tấn. Trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 7/2026 giảm 1,14% (-8,5 CNY) xuống 738,5 CNY/tấn. Ngược lại, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt cùng kỳ hạn tăng 1,24% (+1,21 USD) lên 98,70 USD/tấn.

Ở kỳ hạn xa, giá quặng sắt tại sàn DCE ghi nhận tuần tăng đầu tiên sau 7 tuần giảm, khi giới giao dịch đồng loạt mua bù các vị thế bán khống trước tín hiệu nhu cầu vẫn ổn định tại Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ quặng sắt lớn nhất thế giới, theo Reuters. Kết thúc phiên ban ngày, hợp đồng quặng sắt giao dịch nhiều nhất tăng 0,81% lên 748 CNY (109,98 USD)/tấn và cả tuần tăng 0,3%. Tương tự, trên sàn SGX), hợp đồng quặng sắt chuẩn tăng 1,55% lên 99 USD/tấn và cũng tăng 0,2% trong tuần.

Trước đó, cả 2 hợp đồng đều giảm trong phiên sáng khi tâm lý thị trường chịu áp lực từ lượng tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc tiếp tục gia tăng. Theo dữ liệu của hãng tư vấn Mysteel, tính đến ngày 25/6/2026, tồn kho tại cảng đạt 175,44 triệu tấn, tăng 1,3% so với tuần trước đó.

Giá quặng sắt còn chịu sức ép từ nhu cầu tiêu thụ thép suy yếu tại Trung Quốc do thời tiết nắng nóng mùa hè làm chậm tiến độ các hoạt động xây dựng. Bên cạnh đó, các rào cản thương mại ngày càng gia tăng cũng ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu thép của nước này.

Một yếu tố khác gây áp lực lên thị trường là cước vận tải biển toàn cầu giảm sau khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận sơ bộ nhằm chấm dứt xung đột, qua đó làm suy yếu một phần yếu tố hỗ trợ chi phí đối với giá quặng sắt.

Tuy nhiên, thị trường đã đảo chiều trong phiên chiều nhờ nhu cầu thực tế vẫn duy trì tích cực. Dữ liệu của Mysteel cho thấy, sản lượng gang nóng bình quân hàng ngày - chỉ báo phản ánh nhu cầu quặng sắt - tăng 0,3% so với tuần trước, lên 2,43 triệu tấn/ngày, mức cao nhất trong hơn một năm tính đến 25/6/2026. Diễn biến này thúc đẩy nhiều nhà đầu tư đóng các vị thế bán khống để chốt lời.

Một nhà phân tích có trụ sở tại Thượng Hải nhận định, đây chủ yếu là một đợt điều chỉnh kỹ thuật, khi lượng hợp đồng mở (open interest) sụt giảm, cho thấy nhiều nhà đầu tư bán khống đã tất toán vị thế để hiện thực hóa lợi nhuận.

Trên thị trường nguyên liệu sản xuất thép, diễn biến khá trái chiều. Giá than luyện cốc tăng 0,12%, nhưng giá than cốc lại giảm 0,15%. Các sản phẩm thép trên sàn SHFE có diễn biến tương tự: Thép thanh giảm 0,39%; thép cuộn cán nóng giảm 0,18%; thép dây giảm 0,69%; trong khi thép không gỉ tăng 0,1%.

Nông sản: Ngô và đậu tương giảm giá, lúa mì đi ngược thị trường

Thị trường nông sản thế giới ghi nhận diễn biến trái chiều trong phiên giao dịch ngày 26/6. Trong khi giá lúa mì tiếp tục đi lên, giá ngô và đậu tương đồng loạt điều chỉnh giảm do chịu tác động từ đà tăng của USD, giá dầu thô suy yếu và những lo ngại xoay quanh triển vọng mùa vụ tại Mỹ.

Kết thúc phiên, hợp đồng lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 9 (WU26) trên sàn CBOT tăng 5,5 cent lên 6,01-1/2 USD/bushel. Trên các sàn giao dịch khác, lúa mì mùa Đông cứng đỏ tháng 9 (KWU26) của Kansas City tăng 5 cent lên 6,30-1/2 USD/bushel, trong khi lúa mì mùa Xuân tháng 9 (MWEU26) của Minneapolis giảm 1-3/4 cent xuống 6,15 USD/bushel.

Giá lúa mì kỳ hạn CBOT kết phiên trong sắc xanh, chấm dứt chuỗi 4 phiên giảm liên tiếp trước đó khi thị trường bắt đầu định giá trở lại những rủi ro về thời tiết. Giới giao dịch đặc biệt quan tâm đến nguy cơ sóng nhiệt tại Tây Âu có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.

Theo Cơ quan Dự báo Thời tiết Quốc gia Mỹ (NWS), nhiệt độ tại khu vực Trung Tây phía Bắc và kéo dài đến các bang Carolina lên tới 100 độ F (khoảng 38 độ C) vào cuối tuần. Thời tiết nóng hơn mức trung bình dự kiến sẽ bao trùm từ vùng Đồng bằng đến bờ biển Đại Tây Dương ít nhất đến ngày 4/7.

Bên cạnh yếu tố thời tiết, đồng USD suy yếu cũng góp phần hỗ trợ giá lúa mì khi giúp nông sản Mỹ trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.

Tại châu Âu, Ủy ban châu Âu (EC) đã điều chỉnh giảm dự báo sản lượng lúa mì mềm có thể sử dụng trong niên vụ 2026-2027 xuống 126,3 triệu tấn - thấp hơn mức 126,9 triệu tấn dự báo trước đó và giảm gần 7% so với niên vụ 2025-2026.

Ở chiều thương mại, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho biết, doanh số xuất khẩu lúa mì niên vụ 2026-2027 đạt 504.500 tấn trong tuần kết thúc ngày 18/6/2026, nằm trong vùng dự báo của thị trường từ 250.000-600.000 tấn.

Giá ngô kỳ hạn trên CBOT tăng trở lại trong phiên 26/6 sau khi đầu phiên đồng loạt thiết lập mức đáy mới. Đà hồi phục diễn ra khi giới đầu tư đánh giá lại các rủi ro thời tiết đối với mùa vụ tại Mỹ. Theo NWS, đợt nắng nóng kéo dài với nền nhiệt có thể lên tới 100 độ F sẽ ảnh hưởng đến nhiều khu vực từ Trung Tây, đồng bằng cho đến bờ biển Đại Tây Dương trong những ngày tới.

Cụ thể, giá ngô tháng 7 (CN26) tăng 7-3/4 cent lên 4,14-3/4 USD/bushel. Trong phiên, hợp đồng này từng giảm về 4,03-3/4 USD/bushel, mức thấp nhất của hợp đồng ngô giao dịch sôi động nhất kể từ ngày 28/8/2025. Trong khi đó, hợp đồng ngô vụ mới tháng 12 (CZ26) tăng 8-1/4 cent, lên 4,43 USD/bushel.

Đà tăng của ngô còn được hỗ trợ bởi giá dầu thô đi lên và đồng USD suy yếu. Giá dầu cao thường thúc đẩy nhu cầu sản xuất nhiên liệu sinh học, qua đó hỗ trợ giá ngô - nguyên liệu quan trọng của ngành ethanol.

Về nguồn cung toàn cầu, hãng tư vấn Agroconsult dự báo, xuất khẩu ngô của Brazil trong niên vụ 2025-2026 chỉ đạt khoảng 37 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 41,7 triệu tấn của niên vụ trước.

Theo USDA, doanh số xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025-2026 đạt 743.100 tấn trong tuần kết thúc ngày 18/6/2026, phù hợp với kỳ vọng của thị trường trong khoảng 600.000-1,3 triệu tấn.

Giá đậu tương kỳ hạn CBOT ghi nhận mức tăng mạnh khi thị trường được hỗ trợ bởi đà tăng của dầu đậu nành cùng những lo ngại về thời tiết tại các vùng trồng trọng điểm của Mỹ. Dự báo từ NWS cho thấy, nắng nóng sẽ tiếp tục bao phủ khu vực Trung Tây và nhiều bang miền Đông nước Mỹ đến ngày 4/7, khiến giới đầu tư bổ sung yếu tố rủi ro thời tiết vào giá.

Kết thúc phiên, hợp đồng đậu tương tháng 7 (SN26) tăng 18-3/4 cent lên 11,27-1/2 USD/bushel, trong khi hợp đồng vụ mới tháng 11 (SX26) tăng 22 cent lên 11,57 USD/bushel. Ở nhóm sản phẩm chế biến, bột đậu nành tháng 7 (SMN26) tăng 4,60 USD lên 308,20 USD/tấn, còn dầu đậu nành tháng 7 (BON26) tăng 1,350 cent lên 70,81 cent/pound.

Ngoài yếu tố thời tiết, giá đậu tương còn được hỗ trợ bởi diễn biến tích cực của thị trường dầu thô và sự suy yếu của đồng USD, qua đó cải thiện triển vọng xuất khẩu nông sản Mỹ. Đợt phục hồi này diễn ra sau khi giá đậu tương giảm trong phiên trước do các quỹ đầu tư thanh lý vị thế và chuyển sang các hợp đồng kỳ hạn xa hơn khi các hợp đồng gần đáo hạn.

Ở thị trường quốc tế, Tập đoàn Major Feedmill Group (MFG) của Hàn Quốc đã mua khoảng 50.000-60.000 tấn bột đậu nành thông qua một cuộc đấu thầu quốc tế. Lô hàng dự kiến được giao vào đầu tháng 11/2026 và có thể có xuất xứ từ Mỹ, Nam Mỹ hoặc Trung Quốc.

Các nhà phân tích cho biết, thị trường hiện tiếp tục theo dõi sát nhu cầu nhập khẩu đậu tương của Trung Quốc đối với nguồn cung từ Mỹ, yếu tố có thể tạo thêm động lực cho giá trong thời gian tới.

Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao bật mạnh, cao su và đường ít biến động, cao su lao dốc

Giá đường thô trên sàn ICE tăng trở lại trong phiên cuối tuần 26/6 sau khi rơi xuống mức thấp nhất 2 tháng hồi đầu tuần.

Kết phiên, giá đường thô tăng 0,13 cent (+1%) lên 13,55 cent/lb. Trước đó, trong phiên đầu tuần, mặt hàng này từng giảm xuống 13,26 cent/lb - mức thấp nhất 2itháng. Trong khi đó, giá đường trắng giá gần như đi ngang, giữ ở mức 444,7 USD/tấn.

Giới phân tích cho biết, giá năng lượng suy yếu vẫn là yếu tố gây sức ép lên thị trường đường, do làm gia tăng khả năng các nhà máy tại Brazil ưu tiên sản xuất đường thay vì ethanol từ mía.

Ở chiều ngược lại, điều kiện thời tiết nóng và khô tại châu Âu có thể ảnh hưởng đến năng suất củ cải đường. Trong khi đó, lượng mưa gió mùa thấp hơn bình thường tại Ấn Độ cũng làm dấy lên lo ngại về triển vọng sản lượng.

Ngoài ra, các thương nhân lưu ý lượng mưa được dự báo gia tăng tại các vùng trồng mía của Brazil có thể làm chậm tiến độ thu hoạch.

Thị trường cà phê diễn biến trái chiều trong phiên khi giá Arabica giảm nhẹ sau nhịp tăng mạnh trước đó, trong khi Robusta nối dài đà tăng. Cụ thể, giá cà phê Arabica giảm 0,8 cent (-0,3%) xuống 2,764 USD/pound, sau khi đạt mức cao nhất gần 6 tuần là 2,848 USD/pound trong phiên trước. Còn giá cà phê Robusta tăng 1,6% lên 3.662 USD/tấn.

Tại Brazil, những trận mưa liên quan đến hiện tượng El Nino đang ảnh hưởng đến chất lượng hạt cà phê và làm chậm tiến độ thu hoạch. Theo Cooxupe - hợp tác xã cà phê lớn nhất Brazil, đến ngày 19/6/2026, nông dân thuộc hệ thống này mới thu hoạch được 20,1% sản lượng niên vụ 2026, thấp hơn mức 24,3% của cùng kỳ năm ngoái.

Rabobank nhận định, thị trường hiện vẫn giằng co giữa nguồn cung ngắn hạn còn thắt chặt và triển vọng nguồn cung dồi dào hơn trong trung hạn. Ngân hàng này cho rằng, giá cà phê sẽ chịu áp lực khi sản lượng từ vụ thu hoạch lớn của Brazil bắt đầu được đưa ra thị trường.

Giá ca cao kỳ hạn trên sàn ICE tiếp tục tăng mạnh trong phiên cuối tuần qua, lên mức cao nhất 5 tháng khi thị trường gia tăng lo ngại hiện tượng El Nino có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng niên vụ 2026-2027. Cụ thể, ca cao London tăng 179 bảng Anh (+4,8%) lên 3.932 bảng Anh/tấn, sau khi có thời điểm chạm mức 4.014 bảng Anh/tấn - cao nhất 5 tháng. Tại Mỹ, giá ca cao New York tăng 5,5% lên 5.247 USD/tấn.

Theo công ty môi giới StoneX, giá ca cao được hỗ trợ bởi 3 yếu tố chính gồm lo ngại El Nino, khả năng vụ thu hoạch chính tại Bờ Biển Ngà và Ghana bị chậm tiến độ, cùng việc cơ quan quản lý ca cao của Bờ Biển Ngà tạm dừng bán hàng kỳ hạn cho niên vụ 2026-2027.

Dù vậy, giới giao dịch cho rằng, các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thị trường đang ở trạng thái mua quá mức, khiến nhiều nhà đầu tư thận trọng về dư địa tăng giá trong ngắn hạn.

Ngân hàng Citi cho biết đã chốt lời các vị thế mua ca cao dài hạn, song vẫn duy trì quan điểm tích cực và sẵn sàng mở lại vị thế nếu giá điều chỉnh. Trong khi đó, Rabobank lại giữ góc nhìn thận trọng hơn khi dự báo thị trường ca cao sẽ chuyển sang trạng thái dư cung trong niên vụ 2026-2027 và cho rằng, mức phí bảo hiểm rủi ro do El Nino đang được định giá quá cao.

Thị trường cao su thế giới đảo chiều giảm mạnh sau nhịp hồi đầu tuần khi áp lực bán gia tăng cùng triển vọng nguồn cung cải thiện tại Đông Nam Á.

Trên sàn TOCOM của Nhật Bản, giá cao su RSS3 giảm về 402-406 JPY/kg, thấp hơn gần 7% so với đỉnh đầu tuần. Tại Trung Quốc, hợp đồng cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 9 trên sàn SHFE giảm về khoảng 16.545 CNY/tấn, mất hơn 7%. Tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX giảm từ khoảng 229 cent/kg xuống 209 cent/kg, tương đương mức giảm gần 9%.

Nguồn cung tại Thái Lan, Indonesia và Malaysia bước vào giai đoạn thu hoạch thuận lợi đã làm giảm đáng kể lo ngại thiếu hụt nguyên liệu. Đồng thời, giá dầu hạ nhiệt khiến cao su tổng hợp trở nên cạnh tranh hơn, tạo thêm áp lực lên cao su thiên nhiên.

Bên cạnh đó, triển vọng tiêu thụ tại Trung Quốc chưa thực sự khởi sắc khi nhu cầu lốp xe truyền thống phục hồi chậm và lượng tồn kho còn ở mức cao. Theo Hiệp hội Các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC), nguồn cung tại Đông Nam Á đang cải thiện rõ rệt, trong khi nhu cầu từ ngành sản xuất lốp xe toàn cầu chưa đủ mạnh để hấp thụ lượng hàng gia tăng, khiến triển vọng ngắn hạn của thị trường vẫn khá thận trọng.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục