Từ năm 2024, Vietnam Airlines và Vietjet Air đã thực hiện các chuyến bay sử dụng SAF
Doanh nghiệp bắt đầu nhập cuộc
Việt Nam đang từng bước chuyển từ giai đoạn nghiên cứu sang triển khai thực tế đối với SAF. Từ năm 2024, Vietnam Airlines và Vietjet Air đã thực hiện các chuyến bay sử dụng SAF, trong khi nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN), Tổng công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR), Petrolimex đã bắt đầu nghiên cứu hoặc triển khai các dự án sản xuất nhiên liệu hàng không xanh.
Đây được xem là bước khởi đầu quan trọng khi các quy định quốc tế về giảm phát thải ngày càng trở nên chặt chẽ. Theo lộ trình của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), nhiều quốc gia sẽ từng bước áp dụng các cơ chế bắt buộc nhằm giảm phát thải trong lĩnh vực hàng không. Điều này đồng nghĩa, việc phát triển SAF không còn đơn thuần là câu chuyện môi trường mà đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành hàng không trong tương lai.
Tuy nhiên, dù nhu cầu chuyển đổi là rõ ràng, thị trường SAF tại Việt Nam vẫn mới ở giai đoạn sơ khai, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp hàng không, doanh nghiệp năng lượng và các đơn vị cung ứng nguyên liệu.
Chia sẻ tại hội thảo quốc tế về phát triển SAF, ông Nguyễn Thanh Sơn, Phó trưởng ban Quản lý vật tư Vietnam Airlines cho rằng, khó khăn lớn nhất hiện nay vẫn là bài toán "con gà - quả trứng" giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Để xây dựng một nhà máy SAF, các doanh nghiệp phải đầu tư hàng trăm triệu USD cùng thời gian chuẩn bị kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, nếu không có các hợp đồng mua bán dài hạn từ các hãng hàng không, nhà đầu tư sẽ rất khó đưa ra quyết định đầu tư.
Ở chiều ngược lại, các hãng hàng không cũng chưa sẵn sàng ký hợp đồng mua SAF trong thời gian dài bởi giá nhiên liệu hiện vẫn cao hơn từ 2-5 lần so với nhiên liệu phản lực truyền thống, trong khi thị trường còn nhiều biến động.
Theo đại diện Vietnam Airlines, để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, điều quan trọng nhất là Việt Nam cần sớm xây dựng khung chính sách rõ ràng về lộ trình phát triển SAF, đặc biệt là quy định về tỷ lệ phối trộn với nhiên liệu truyền thống cũng như cơ chế hỗ trợ phù hợp trong giai đoạn đầu.
Ông Sơn đề xuất cơ quan quản lý thành lập nhóm công tác chuyên trách về SAF với sự tham gia của các hãng hàng không, doanh nghiệp nhiên liệu, cơ quan quản lý và các bên liên quan nhằm điều phối thống nhất các hoạt động phát triển thị trường.
Ngoài chính sách, hạ tầng cũng là yếu tố cần được chuẩn bị đồng bộ. SAF phải đáp ứng tiêu chuẩn "drop-in fuel", tức có thể sử dụng trực tiếp trên các dòng máy bay hiện hữu mà không phải thay đổi thiết kế tàu bay hay hệ thống tiếp nhiên liệu. Đồng thời, các sân bay lớn như Nội Bài, Tân Sơn Nhất hay Long Thành trong tương lai cũng cần được đầu tư hệ thống pha trộn, lưu trữ và phân phối SAF đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
![]() |
SAF được xem là giải pháp quan trọng giúp giảm phát thải. |
Ba bài toán quyết định sự thành công
Theo các chuyên gia và doanh nghiệp, việc phát triển ngành công nghiệp SAF tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng giải quyết đồng thời ba bài toán lớn.
Thứ nhất là khung chính sách.
Đây là yếu tố được hầu hết các doanh nghiệp nhấn mạnh. Bên cạnh lộ trình phối trộn SAF trong nhiên liệu hàng không, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế chứng nhận, truy xuất nguồn gốc cũng như các quy định liên quan đến kiểm kê phát thải để đáp ứng yêu cầu của các thị trường quốc tế.
Một khung chính sách rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở xây dựng phương án đầu tư dài hạn, đồng thời tạo niềm tin cho các tổ chức tài chính khi tham gia cấp vốn cho các dự án SAF.
Thứ hai là nguồn nguyên liệu.
Theo ông Đặng Hải Anh, Phó vụ trưởng Vụ Dầu khí và Than (Bộ Công Thương), Việt Nam sở hữu nhiều nguồn nguyên liệu có thể phục vụ sản xuất SAF như dầu ăn đã qua sử dụng, mỡ động vật, phụ phẩm nông nghiệp, sinh khối và chất hữu cơ.
Đây là lợi thế đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Tuy nhiên, thách thức không nằm ở việc có nguồn nguyên liệu mà ở khả năng tổ chức thu gom, xây dựng chuỗi cung ứng ổn định và kiểm soát giá đầu vào.
Việc hình thành hệ thống thu gom quy mô công nghiệp, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn quốc tế sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của các dự án SAF trong nước.
Ông Đỗ Văn Thức, Trưởng ban Kinh tế - Đầu tư BSR cũng cho rằng, đối với công nghệ HEFA - công nghệ phổ biến nhất hiện nay để sản xuất SAF - chi phí nguyên liệu chiếm tới 75-80% tổng giá thành sản phẩm. Vì vậy, việc đảm bảo nguồn cung ổn định với giá hợp lý là yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư.
Bên cạnh đó, hệ thống logistics từ thu gom, vận chuyển, lưu trữ đến kiểm định chất lượng nguyên liệu cũng cần được xây dựng đồng bộ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế.
Thứ ba là cơ chế tài chính và ưu đãi đầu tư.
Các dự án SAF đều có quy mô đầu tư rất lớn và thời gian hoàn vốn dài. Vì vậy, doanh nghiệp kiến nghị cần có cơ chế tín dụng xanh với thời hạn vay dài hơn, lãi suất ưu đãi hơn, đồng thời áp dụng các chính sách ưu đãi về thuế, tiền thuê đất và thủ tục đầu tư.
Đại diện BSR cho biết, doanh nghiệp cũng đề xuất cơ chế rút gọn một số thủ tục nhằm đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án, qua đó sớm hình thành năng lực sản xuất trong nước.
Cơ hội hình thành ngành công nghiệp SAF
Dù còn nhiều thách thức, các doanh nghiệp đều đánh giá tiềm năng phát triển SAF tại Việt Nam rất lớn.
Theo Petrolimex, doanh nghiệp đang hợp tác với Keppel (Singapore) nghiên cứu phát triển nhà máy SAF đầu tiên tại Việt Nam theo công nghệ HEFA. Dự án dự kiến có tổng công suất khoảng 300.000 tấn mỗi năm, triển khai theo hai giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu đạt khoảng 150.000 tấn vào năm 2030 với tổng vốn đầu tư khoảng 450 triệu USD.
Hiện Petrolimex cũng đang làm việc với nhiều nhà cung cấp công nghệ đến từ Mỹ, Pháp, Đan Mạch và Ý để lựa chọn giải pháp phù hợp. Các địa điểm như Vân Phong (Khánh Hòa), Nhà Bè (TP.HCM) và Kiên Lương (An Giang) đang được nghiên cứu nhằm phát triển dự án.
Trong khi đó, BSR đã sản xuất và xuất bán thành công lô SAF thương mại đầu tiên từ tháng 6/2025, tạo tiền đề cho việc mở rộng quy mô sản xuất trong những năm tới.
Theo đánh giá của Petrolimex, nhu cầu SAF tại Việt Nam có thể đạt khoảng 700.000 tấn mỗi năm vào năm 2030. Đây là quy mô đủ lớn để hình thành ngành công nghiệp mới nếu có chính sách phù hợp.
Đáng chú ý, Việt Nam còn sở hữu lợi thế về nguồn nguyên liệu đặc thù như mỡ cá tra, cá ba sa, mỡ động vật và nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn nguồn nguyên liệu này hiện vẫn được thu gom để xuất khẩu sang các nhà máy SAF trong khu vực thay vì phục vụ sản xuất trong nước.
Trong bối cảnh thị trường SAF toàn cầu được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh cùng yêu cầu giảm phát thải ngày càng khắt khe, việc sớm xây dựng hệ sinh thái sản xuất SAF không chỉ giúp ngành hàng không đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mà còn mở ra cơ hội hình thành một ngành công nghiệp nhiên liệu xanh mới.
Để biến tiềm năng thành hiện thực, Việt Nam cần một lộ trình phát triển rõ ràng, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp, cùng các cơ chế đủ mạnh để khơi thông đầu tư. Khi ba nút thắt về chính sách, nguồn nguyên liệu và vốn được tháo gỡ, SAF sẽ không chỉ là giải pháp giảm phát thải cho ngành hàng không mà còn có thể trở thành một lĩnh vực kinh tế xanh giàu tiềm năng trong những năm tới.
