Mức thuế mới của Mỹ tạo thêm áp lực cạnh tranh, nhưng tác động sẽ phân hóa theo năng lực thích ứng của từng doanh nghiệp xuất khẩu
Thuế tăng 2,5%, cạnh tranh mới là rủi ro lớn
Sau khi Mỹ nâng thuế đối với hàng hóa Việt Nam lên 12,5%, tăng thêm 2,5 điểm phần trăm so với mức tạm thời trước đó, Bộ Công Thương khuyến cáo doanh nghiệp chủ động rà soát chuỗi cung ứng, kiểm soát chặt xuất xứ và chuẩn hóa dữ liệu truy xuất nhằm giảm thiểu rủi ro.
Một số nhóm hàng như thiết bị điện tử, máy móc và linh kiện nằm trong danh mục miễn trừ. Nhóm hàng này chiếm khoảng 55% kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ trong nửa đầu năm 2026, qua đó giúp hạn chế phần nào tác động tiêu cực đến hoạt động xuất khẩu chung.
Đối với ngành thủy sản, Hiệp hội Các nhà chế biến và xuất khẩu thuỷ sản (VASEP) cho rằng, điều đáng lưu ý không phải mức thuế tăng thêm 2,5 điểm phần trăm, mà là sự thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các nguồn cung tại thị trường Mỹ.
Thị trường Mỹ vốn cạnh tranh khốc liệt. Phần lớn các nhà nhập khẩu đều có nhiều lựa chọn nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch chỉ vài điểm phần trăm cũng có thể làm thay đổi quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt với những mặt hàng có tính thay thế cao.
Tuy nhiên, đây không phải là “cú sốc” như nhiều dự báo trước đó. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Điều này phần nào hạn chế nguy cơ một quốc gia được hưởng lợi tuyệt đối.
Trong các ngành hàng thủy sản, tôm là lĩnh vực chịu áp lực rõ nét nhất. Không chỉ chịu thêm 12,5% thuế theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đang chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Đối với nhóm doanh nghiệp hiện đang xuất khẩu chủ lực sang Mỹ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan. Đây là bất lợi không nhỏ trong bối cảnh tôm cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Cá tra được đánh giá là ngành hàng chịu tác động trực tiếp thấp hơn. Phần lớn các doanh nghiệp cá tra xuất khẩu lớn hiện đang được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ khoản thuế Mục 301.
Điều đáng lo ngại không phải mức thuế tăng thêm 2,5 điểm phần trăm, mà là nguy cơ Việt Nam mất lợi thế cạnh tranh nếu các đối thủ được hưởng mức thuế thấp hơn.
Cá tra vẫn là mặt hàng ít có đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Mỹ, do các loại cá thịt trắng khác như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác nhau, khó có thể thay thế hoàn toàn.
Đối với các ngành chịu thuế bổ sung, dệt may và da giày được xem là những lĩnh vực nhạy cảm hơn do phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ. Tuy nhiên, mức thuế mới chỉ tăng thêm khoảng 2,5 điểm phần trăm so với trước đây và có khả năng được phân bổ giữa các bên trong chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ đến người tiêu dùng Mỹ.
Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Trần Như Tùng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (TCM) cho biết, việc Mỹ áp dụng mức thuế mới từ ngày 24/7 có tác động nhất định đến các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu, trong đó có TCM, song mức độ ảnh hưởng được đánh giá không quá lớn.
Theo ông Tùng, mức thuế mới khiến chi phí tăng thêm khoảng 2,5 điểm phần trăm nhưng chưa đủ tạo cú sốc đối với doanh nghiệp. Thực tế, mỗi khi chính sách thuế của Mỹ thay đổi, các bên trong chuỗi cung ứng thường cùng điều chỉnh để chia sẻ chi phí, nên tác động chủ yếu là làm thu hẹp biên lợi nhuận.
“Vấn đề thuế của Mỹ xưa nay vẫn lên xuống liên tục, nên các doanh nghiệp cũng đã dần quen và thích nghi với những biến động đó”, ông Tùng cho biết.
Tuy nhiên, theo ông Tùng, rủi ro đáng quan tâm hơn nằm ở sức cạnh tranh giữa Việt Nam và các quốc gia xuất khẩu dệt may khác.
Cụ thể, nếu Mỹ áp dụng mức thuế thấp hơn đối với một số quốc gia cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam như Bangladesh, Ấn Độ hay Indonesia, các nhà nhập khẩu Mỹ có thể có xu hướng chuyển dịch đơn hàng sang những thị trường này để tối ưu chi phí.
“Nếu mức thuế của các quốc gia đó thấp hơn, khách hàng có thể mua hàng ở các quốc gia đó và giảm bớt lượng hàng tại Việt Nam. Đây mới là rủi ro đáng lo ngại”, ông Tùng chia sẻ.
Theo ông Tùng, nếu hàng dệt may Việt Nam trở nên đắt hơn tương đối so với các đối thủ, lợi thế về giá sẽ bị thu hẹp. Điều này có thể gia tăng áp lực cạnh tranh và ảnh hưởng đến lượng đơn hàng. Tuy nhiên, hiện vẫn còn quá sớm để lượng hóa đầy đủ mức độ tác động.
Có cùng quan điểm, ông Đào Đức Thanh, đại diện công bố thông tin Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại TNG (mã TNG) cho rằng, mức tăng thêm 2,5 điểm phần trăm vẫn nằm trong ngưỡng doanh nghiệp có thể ứng phó. Một số quốc gia cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam như Campuchia cũng phải đối mặt với sự gia tăng thuế quan.
Thích ứng để giữ lợi thế cạnh tranh
VASEP nhấn mạnh, thích ứng sẽ quan trọng hơn cạnh tranh về giá.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu và chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng.
Về trung và dài hạn, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng tiêu chuẩn lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng với thay đổi chính sách thương mại toàn cầu, thay vì chỉ mức thuế nhập khẩu.
Thuế Mục 301 chắc chắn sẽ làm môi trường cạnh tranh tại thị trường Mỹ khốc liệt hơn. Nhưng trong bối cảnh các đối thủ cũng đang đối mặt với những thách thức riêng, cơ hội vẫn còn dành cho những doanh nghiệp có năng lực thích ứng nhanh, đầu tư vào giá trị gia tăng và chủ động tái cấu trúc thị trường. Đây sẽ là yếu tố quyết định vị thế của thủy sản Việt Nam tại Mỹ trong giai đoạn tới, hơn là bản thân con số thuế 12,5%.
TNG cho biết đã ký đơn hàng đến hết năm 2026 và sẽ đàm phán đơn hàng năm 2027 từ tháng 9. Vì vậy, tác động trực tiếp của chính sách thuế mới đến kết quả kinh doanh năm nay được đánh giá chưa lớn.
Dù tạo thêm áp lực trong ngắn hạn, mức thuế mới có thể thúc đẩy doanh nghiệp tái cơ cấu thị trường. Với TNG, Mỹ vẫn là thị trường quan trọng, nhưng việc mở rộng sang Jordan, Trung Đông và các thị trường khác sẽ giúp giảm phụ thuộc.
Tại TCM, ông Trần Như Tùng cho biết, doanh thu 6 tháng đầu năm tăng khoảng 5% so với cùng kỳ, nhưng lợi nhuận giảm khoảng 15% do chi phí logistics, tiền lương và các yêu cầu về ESG gia tăng, trong khi sức mua tại Mỹ và châu Âu vẫn chưa thực sự phục hồi. Giá bán chưa thể điều chỉnh tương ứng với chi phí đầu vào khiến biên lợi nhuận bị bào mòn.
Ông Tùng nhận định, đối với ngành dệt may, triển vọng nửa cuối năm vẫn được kỳ vọng cải thiện, nhưng doanh nghiệp chưa đặt kỳ vọng quá cao vào mùa mua sắm cuối năm 2026 khi sức mua tại các nền kinh tế lớn như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc chưa phục hồi rõ nét. Trong môi trường kinh doanh nhiều biến động, việc chủ động đa dạng hóa thị trường và nguồn thu sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tăng trưởng.
Doanh nghiệp có đơn hàng ổn định, khách hàng lớn, nguồn nguyên liệu minh bạch và khả năng chia sẻ một phần chi phí thuế với đối tác sẽ ít chịu tác động hơn. Ngược lại, mức thuế 12,5% có thể trở thành phép thử về năng lực quản trị và sức chống chịu.
Doanh nghiệp sẽ phải tiếp tục nâng cao năng lực quản trị chi phí, kiểm soát xuất xứ và đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Nhóm có chuỗi cung ứng minh bạch sẽ nắm lợi thế, trong khi những trường hợp có nguy cơ liên quan đến chuyển tải bất hợp pháp sẽ bị giám sát chặt chẽ hơn.
Ở góc độ đầu tư, nhóm xuất khẩu có thể tiếp tục phân hóa mạnh. Cơ hội đầu tư nhiều khả năng tập trung ở doanh nghiệp có tỷ trọng doanh thu từ Mỹ ở mức hợp lý, đơn hàng ổn định, khả năng chuyển một phần chi phí thuế vào giá bán và mở rộng được thị trường.
Về dài hạn, sức ép từ các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường Mỹ và các thị trường nhập khẩu lớn có thể trở thành động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp chuỗi cung ứng, cải thiện môi trường làm việc, tăng tính minh bạch về nguồn gốc và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn ESG. Đây cũng có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tận dụng tốt hơn xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.