Phiên thảo luận tại Hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh”. Ảnh: Chí Cường
Chuyển đổi xanh cần gắn với hiệu quả kinh tế
Phát biểu tại Hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh” do Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức ngày 14/10/2026, ông Đặng Tài An Trang, Phó tổng giám đốc VNX cho rằng, chuyển đổi xanh đã trở thành xu hướng rõ ràng, song quá trình triển khai cần có lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế và yêu cầu phát triển kinh tế.
Theo ông Trang, các chính sách môi trường trên thế giới đang tạo ra những sức ép mới đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điển hình là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU), đặt ra yêu cầu về phát thải đối với một số nhóm hàng hóa nhập khẩu, trong đó có sắt thép.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, việc chủ động đầu tư giảm phát thải trong nước không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ các quy định quốc tế, mà còn góp phần giữ lại nguồn lực tài chính cho doanh nghiệp và nền kinh tế, thay vì phải chi trả thêm các khoản chi phí carbon khi xuất khẩu.
Tuy nhiên, xu hướng chuyển đổi xanh cũng chịu ảnh hưởng từ những thay đổi chính sách quốc tế. Ông Trang dẫn ví dụ về sự điều chỉnh chính sách năng lượng của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump, với định hướng tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Những thay đổi này có thể tác động đến xu hướng phân bổ dòng vốn đầu tư xanh trên thế giới, qua đó ảnh hưởng đến khả năng thu hút nguồn vốn xanh của Việt Nam.
![]() |
Ông Đặng Tài An Trang, Phó Tổng Giám đốc VNX phát biểu tại Hội thảo "Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh”. Ảnh: Chí Cường |
Ở góc độ trong nước, Phó tổng giám đốc VNX lưu ý đến yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu giảm phát thải và tăng trưởng kinh tế. Việt Nam đang đặt ra những mục tiêu tăng trưởng cao, trong khi quá trình chuyển đổi công nghệ, năng lượng và phương thức sản xuất đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn.
Nếu áp lực chuyển đổi được đặt ra quá nhanh, vượt quá khả năng thích ứng của doanh nghiệp, chi phí tuân thủ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất, kinh doanh và tăng trưởng chung. Do đó, bên cạnh yêu cầu thực hiện các cam kết môi trường, doanh nghiệp cần có điều kiện để tính toán hiệu quả kinh tế và lựa chọn lộ trình đầu tư phù hợp.
Theo ông Trang, động lực chuyển đổi xanh của doanh nghiệp hiện đến từ hai phía. Một mặt là các cam kết quốc tế và lộ trình pháp lý bắt buộc, đặc biệt đối với những ngành có mức phát thải lớn. Mặt khác là sức ép từ thị trường, thể hiện qua yêu cầu của người tiêu dùng và các tiêu chuẩn môi trường mà nhà đầu tư đặt ra khi quyết định cấp vốn.
Tín hiệu giá carbon quan trọng hơn quy mô giao dịch ban đầu
Đề cập đến thị trường carbon Việt Nam, ông Trang đánh giá việc đưa thị trường vào vận hành là bước khởi đầu tích cực, dù quy mô giao dịch trong giai đoạn đầu còn tương đối nhỏ.
Theo ông, không nên chỉ dựa vào giá trị hay khối lượng giao dịch ban đầu để đánh giá hiệu quả của thị trường. Điều quan trọng hơn là thị trường carbon phát đi tín hiệu về định hướng chuyển đổi xanh và từng bước hình thành cơ sở để doanh nghiệp đưa chi phí phát thải vào các quyết định kinh doanh.
Xét dưới góc độ tài chính, ông Trang cho rằng các công cụ thị trường đều vận hành dựa trên kỳ vọng. Tương tự thị trường trái phiếu cần hình thành đường cong lãi suất dài hạn để hỗ trợ định giá và ra quyết định đầu tư, thị trường carbon cũng cần tạo ra tín hiệu giá đủ rõ ràng.
Khi có cơ sở tham chiếu về giá carbon, doanh nghiệp có thể lượng hóa tốt hơn chi phí phát thải, rủi ro tuân thủ và lợi ích kinh tế của việc đầu tư công nghệ giảm phát thải. Đây là yếu tố quan trọng đối với những dự án có thời gian đầu tư và thu hồi vốn kéo dài.
Tuy nhiên, để hình thành tín hiệu giá đáng tin cậy, thị trường cần có hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn và cơ chế giao dịch minh bạch.
Ông Trang nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) nhằm bảo đảm chất lượng hạn ngạch, tín chỉ carbon đưa vào giao dịch. Cùng với đó, cơ quan quản lý cần hoàn thiện các tiêu chuẩn, quy định về công bố thông tin và cơ chế giám sát để phòng ngừa hành vi thao túng thị trường.
Đối với VNX, ông Trang cho biết, hạ tầng kỹ thuật và công nghệ không phải là trở ngại lớn nhờ năng lực và kinh nghiệm vận hành thị trường sẵn có. Trọng tâm được đặt vào nâng cao hiệu quả giám sát, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và ngăn ngừa các hành vi thao túng, đặc biệt là nguy cơ “tẩy xanh” – việc cung cấp thông tin hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mức độ thân thiện với môi trường của một hoạt động hay doanh nghiệp.
Phát triển sản phẩm tài chính xanh từ nền tảng dữ liệu
Bên cạnh thị trường carbon, ông Trang đề cập đến vai trò của thị trường chứng khoán trong việc phát triển các công cụ huy động vốn phục vụ chuyển đổi xanh.
Theo đại diện VNX, trong giai đoạn đầu, việc tập trung phát triển trái phiếu xanh có thể thuận lợi hơn so với xây dựng các tiêu chí nhận diện cổ phiếu xanh.
Nguyên nhân là trái phiếu xanh gắn với mục đích sử dụng vốn cho những dự án hoặc hoạt động đáp ứng tiêu chí môi trường, trong khi việc xác định một doanh nghiệp có đáp ứng tiêu chuẩn xanh hay không đòi hỏi đánh giá toàn diện hoạt động sản xuất, kinh doanh. Yêu cầu này phức tạp hơn trong điều kiện hệ thống dữ liệu hiện còn phân tán.
Vì vậy, phát triển các công cụ nhận diện doanh nghiệp xanh cần được thực hiện theo lộ trình, gắn với việc nâng cao chất lượng thông tin và khả năng đánh giá của thị trường.
Trên cơ sở bộ chỉ số ESG đã được đưa vào vận hành từ năm 2017, ông Trang cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện các bộ chỉ số xanh chuyên sâu. Những công cụ này sẽ hỗ trợ quỹ đầu tư và nhà đầu tư nhận diện doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, từ đó có thêm cơ sở phân bổ dòng vốn.
Một vấn đề khác được đại diện VNX nhấn mạnh là chi phí thông tin của doanh nghiệp. Hiện nay, dữ liệu phục vụ đánh giá môi trường và hoạt động xanh còn phân tán, khiến doanh nghiệp phải cung cấp nhiều lần những thông tin tương tự cho ngân hàng, nhà đầu tư và các bên liên quan.
Nếu xây dựng được hệ thống dữ liệu chuẩn hóa, có khả năng sử dụng chung giữa các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý niêm yết và nhà đầu tư, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể chi phí tuân thủ và cung cấp thông tin. Đồng thời, các định chế tài chính cũng có thêm cơ sở để đánh giá, lựa chọn dự án và phân bổ vốn.
Như vậy, cùng với việc phát triển thị trường carbon, hoàn thiện hệ thống dữ liệu, nâng cao chất lượng công bố thông tin và tăng cường giám sát thị trường là những điều kiện quan trọng để các công cụ tài chính xanh phát huy hiệu quả.
Theo định hướng được ông Trang chia sẻ, việc xây dựng một thị trường minh bạch, có tín hiệu giá đáng tin cậy và những công cụ nhận diện phù hợp sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tính toán hiệu quả chuyển đổi, đồng thời tạo cơ sở để dòng vốn đầu tư hướng đến các hoạt động đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
