Quản trị công ty theo OECD: Doanh nghiệp nhà nước và chìa khóa nâng cao chất lượng thị trường vốn Việt Nam

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Khi chất lượng thị trường vốn ngày càng được nhìn nhận qua khả năng thu hút và giữ chân dòng vốn dài hạn, chất lượng quản trị công ty (QTCT) trở thành một yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với từng doanh nghiệp trong việc xây dựng niềm tin của thị trường. Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước - nhóm doanh nghiệp có ảnh hưởng đáng kể đến quy mô, mức độ minh bạch và hình ảnh của thị trường, việc nâng chuẩn quản trị càng trở nên cấp thiết.
Quản trị công ty theo OECD: Doanh nghiệp nhà nước và chìa khóa nâng cao chất lượng thị trường vốn Việt Nam

Ba chính sách, một điểm chung

Nâng hạng thị trường chứng khoán, Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030 và Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước được ban hành trong những bối cảnh khác nhau. Nhưng khi đặt cạnh nhau, có thể thấy nâng cao chất lượng QTCT là một nội dung xuyên suốt.

Cụ thể, Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030 đặt mục tiêu nâng chất lượng QTCT tiệm cận mặt bằng ASEAN thông qua Thẻ điểm Quản trị Công ty ASEAN (ACGS).

Nghị quyết 79-NQ/TW lần đầu tiên đặt mục tiêu áp dụng trực tiếp các nguyên tắc này cho khu vực doanh nghiệp nhà nước, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối hoặc chịu kiểm soát đáng kể của Nhà nước, trong đó có nhiều doanh nghiệp niêm yết.

Có thể thấy QTCT không còn được đặt trong phạm vi riêng của từng doanh nghiệp, mà ngày càng được nhìn nhận như một bộ phận của chất lượng thị trường vốn.

Theo kết quả đánh giá QTCT năm 2025 của VIOD đối với các doanh nghiệp thuộc rổ VNX Allshares, doanh nghiệp có vốn nhà nước chiếm khoảng 32% số lượng doanh nghiệp nhưng chiếm khoảng 42% tổng giá trị vốn hóa thị trường.

Con số này cho thấy lý do khu vực doanh nghiệp có vốn nhà nước cần được đặt ở vị trí trọng tâm trong câu chuyện nâng chuẩn quản trị. Những thay đổi về quản trị tại nhóm doanh nghiệp này có khả năng tạo ảnh hưởng đáng kể đến mặt bằng chung của thị trường.

Bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD)

Bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD)

OECD trở thành nền tảng chung cho cải cách

Các nguyên tắc QTCT của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cung cấp một khung tham chiếu quan trọng cho quá trình này. Những nguyên tắc về quyền và đối xử công bằng với cổ đông, công bố và minh bạch thông tin, trách nhiệm của Hội đồng Quản trị (HĐQT), cũng như phát triển bền vững và khả năng chống chịu ngày càng gắn chặt với kỳ vọng của nhà đầu tư.

Điểm quan trọng không nằm ở việc doanh nghiệp có thể viện dẫn bao nhiêu nguyên tắc hay hoàn thành bao nhiêu yêu cầu trên giấy tờ. Vấn đề là những nguyên tắc đó được phản ánh như thế nào trong cơ cấu HĐQT, quá trình ra quyết định, hệ thống quản trị rủi ro và cách doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước cổ đông.

Đây cũng là lý do OECD đang trở thành một điểm tham chiếu chung trong các chương trình cải cách liên quan đến thị trường vốn và khu vực doanh nghiệp nhà nước.

Một thị trường vốn có sức hấp dẫn cần được xây dựng trên niềm tin. Nhà đầu tư cần nhìn thấy thông tin đủ minh bạch để đánh giá doanh nghiệp, cơ chế đủ rõ để bảo vệ quyền lợi cổ đông và một HĐQT có khả năng thực hiện vai trò giám sát một cách hiệu quả.

Với tỷ trọng vốn hóa lớn, chất lượng quản trị của doanh nghiệp nhà nước vì thế có liên hệ trực tiếp với chất lượng niềm tin trên thị trường.

Nâng hạng là vạch xuất phát, không phải đích đến

Nâng hạng thị trường chứng khoán đang mở ra một cơ hội đáng kể cho Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn quốc tế. Nếu FTSE Russell là mục tiêu trước mắt, MSCI sẽ là bước tiến tiếp theo trong quá trình nâng cao vị thế của thị trường, với tiềm năng thu hút khoảng 3–6 tỷ USD dòng vốn mới từ các quỹ đầu tư toàn cầu, quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và nhà đầu tư tổ chức quốc tế.

Nhưng dòng vốn mới không mặc nhiên được phân bổ đồng đều cho tất cả doanh nghiệp. Nhà đầu tư quốc tế sẽ quan tâm đến những doanh nghiệp có khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng thông tin, quản trị rủi ro, trách nhiệm giải trình và tính bền vững. Đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước, câu hỏi về chất lượng quản trị còn được đặt ra ở mức cao hơn do vai trò và ảnh hưởng của cổ đông nhà nước đối với chiến lược, cơ cấu quản trị và nhân sự lãnh đạo.

Nói cách khác, nâng hạng giúp mở rộng cánh cửa của thị trường, nhưng chất lượng quản trị sẽ góp phần quyết định doanh nghiệp nào có thể bước qua cánh cửa đó. Một buổi roadshow có thể giúp doanh nghiệp gặp nhà đầu tư, nhưng để được lựa chọn, doanh nghiệp cần chứng minh chất lượng QTCT của mình.

Từ tuân thủ sang nền tảng chất lượng

Trong nhiều năm, QTCT tại doanh nghiệp được tiếp cận chủ yếu từ góc độ tuân thủ. Khi yêu cầu của thị trường vốn thay đổi, cách tiếp cận này cần được mở rộng. Một doanh nghiệp có thể đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về quy trình, hồ sơ và công bố thông tin nhưng vẫn chưa chắc đã có một hệ thống quản trị đủ mạnh để hỗ trợ chất lượng ra quyết định. Đây là khoảng cách đáng chú ý đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Việc áp dụng các nguyên tắc OECD cần được thể hiện trong thực tiễn hoạt động của HĐQT và các Ủy ban thuộc HĐQT; trong cách doanh nghiệp nhận diện và quản trị rủi ro; trong khả năng cân bằng lợi ích giữa các nhóm cổ đông; và trong mức độ gắn kết các vấn đề phát triển bền vững với chiến lược kinh doanh.

Việt Nam đặt mục tiêu nâng điểm bình quân quốc gia về QTCT lên tiệm cận mặt bằng ASEAN vào năm 2030. Với nhóm doanh nghiệp có vốn nhà nước chiếm khoảng 42% vốn hóa thị trường, sự cải thiện của khu vực này sẽ có ý nghĩa lớn đối với mục tiêu chung. Nghị quyết 79-NQ/TW vì vậy có thể tạo ra một hiệu ứng rộng hơn nếu các nguyên tắc quản trị được chuyển hóa thành thực hành thực chất tại những doanh nghiệp có quy mô và ảnh hưởng lớn trên thị trường.

Điều doanh nghiệp có vốn nhà nước cần thay đổi trước tiên

Nâng chuẩn quản trị không nhất thiết bắt đầu bằng việc bổ sung thêm nhiều quy định. Trước hết, doanh nghiệp cần nhìn lại chất lượng thực tế của hệ thống quản trị và khả năng đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Thứ nhất, quản trị rủi ro cần gắn với chiến lược. Doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến khả năng nhận diện và quản trị các rủi ro mới, trong đó có rủi ro khí hậu, đồng thời xem xét cả những cơ hội có thể phát sinh từ quá trình chuyển đổi. Các vấn đề này cần được đưa vào thảo luận chiến lược thay vì chỉ được xử lý ở cấp vận hành.

Thứ hai, HĐQT cần được củng cố về năng lực và tính đa dạng. Cơ cấu HĐQT cần phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp, bảo đảm sự cân bằng giữa các nhóm thành viên và bổ sung những năng lực cần thiết về tài chính, quản trị rủi ro, công nghệ, phát triển bền vững và nguồn nhân lực. Tính độc lập, kinh nghiệm, độ tuổi và giới tính cũng cần được xem xét trong tổng thể cơ cấu HĐQT.

Thứ ba, các ủy ban chuyên trách cần thực sự phát huy vai trò. Ủy ban Kiểm toán, Ủy ban Nhân sự - Đề cử và Ủy ban Quản trị rủi ro không nên chỉ tồn tại như một yêu cầu về cơ cấu. Chất lượng hoạt động của các ủy ban, đặc biệt trong việc cung cấp thông tin, phản biện và hỗ trợ HĐQT thực hiện chức năng giám sát, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống quản trị.

Đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước, những nội dung này càng quan trọng khi cổ đông nhà nước vẫn giữ vai trò chi phối. Một cơ chế quản trị tốt cần giúp HĐQT thực hiện đầy đủ trách nhiệm đối với doanh nghiệp và tất cả cổ đông, đồng thời bảo đảm quá trình ra quyết định được thực hiện minh bạch và có trách nhiệm.

Bà Hà Thu Thanh
Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD)

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục