Nhà đầu tư tại Việt Nam ngày càng quan tâm tới chất lượng quản trị công ty của doanh nghiệp mục tiêu
6 định hướng hành động cần ưu tiên
Những chuyển động trong năm 2025 cho thấy cải cách thể chế là điều kiện cần, song năng lực quản trị thực chất tại từng doanh nghiệp mới là yếu tố quyết định khả năng hội nhập và thu hút dòng vốn dài hạn. Các chuẩn mực quản trị quốc tế, yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro và ESG đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” của thị trường, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải điều chỉnh cách tiếp cận quản trị từ hình thức sang thực chất.
Diễn đàn Thường niên lần thứ 8 (AF8) do Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD) tổ chức vào ngày 5/12/2025 đã khẳng định một yêu cầu mang tính chuyển pha: niềm tin và danh tiếng trên thị trường vốn không thể được xây dựng bằng khẩu hiệu hay hình thức, mà phải được kiến tạo thông qua cách Hội đồng Quản trị (HĐQT) các doanh nghiệp dẫn dắt chiến lược, quản trị rủi ro và thực thi trách nhiệm giải trình một cách nhất quán, minh bạch.
![]() |
| Bà Nguyễn Thuỳ Linh, Giám đốc Đào tạo, Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD) |
Có thể nhận diện sáu định hướng hành động trọng tâm mà HĐQT nói riêng và lãnh đạo các doanh nghiệp Việt Nam cần ưu tiên trong năm 2026.
Một là, tăng cường chất lượng quản trị công ty (QTCT) để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu không chỉ dừng ở việc tuân thủ quy định trong nước, mà hướng tới các chuẩn mực về minh bạch và trách nhiệm giải trình. Theo đó, HĐQT cần chủ động rà soát và tự đánh giá hệ thống quản trị hiện tại dựa trên các bộ tiêu chuẩn quốc tế như Bộ Nguyên tắc QTCT G20/OECD, Thẻ điểm QTCT ASEAN (ACGS) và các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững của Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (ISSB), coi đây là thước đo mức độ trưởng thành trong thực hành quản trị của doanh nghiệp.
Việc quản trị theo chuẩn mực quốc tế ngày càng trở thành yêu cầu mang tính tất yếu, không chỉ do xu thế hội nhập và kỳ vọng của thị trường, mà còn gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng doanh nghiệp và thị trường vốn Việt Nam.
Hai là, củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro. Trong bối cảnh thị trường vận hành theo chuẩn mực cao hơn, năng lực kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro trở thành yếu tố then chốt để bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần xây dựng khung quản lý rủi ro toàn diện, bao trùm rủi ro tài chính, hoạt động, pháp lý và rủi ro ESG. Song song, HĐQT cần nâng cao vai trò của Ủy ban Kiểm toán, bảo đảm chất lượng và hiệu quả của kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập, coi đây là công cụ quan trọng để củng cố kỷ luật quản trị và bảo vệ lợi ích cổ đông.
Ba là, gắn ESG với chiến lược kinh doanh, thay vì coi là yếu tố phụ trợ. Vai trò của ESG trong thu hút dòng vốn và nâng cao giá trị doanh nghiệp đã trở thành yêu cầu gần như bắt buộc tại các thị trường vận hành theo chuẩn mực cao. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược ESG phù hợp với đặc thù ngành nghề và hồ sơ rủi ro, đồng thời thực hiện công bố báo cáo phát triển bền vững theo các khuôn khổ quốc tế như GRI và TCFD/ISSB.
ESG cần được quản trị như một vấn đề chiến lược, được tích hợp vào quá trình ra quyết định, phân bổ vốn và giám sát hiệu quả hoạt động, thay vì được triển khai như một hoạt động tách rời, mang tính đối phó về tuân thủ.
Bốn là, chủ động thích ứng với các yêu cầu pháp lý mới gắn với QTCT. Những thay đổi về chính sách trong giai đoạn 2025 - 2026, bao gồm Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước, việc ban hành bản cập nhật Bộ Nguyên tắc QTCT Việt Nam (VNCG Code) 2026 với mức độ tiệm cận cao hơn các nguyên tắc QTCT của OECD và ACGS, cùng với các sửa đổi đối với Thông tư 96/2020/TT-BTC về công bố thông tin, đang định hình một bối cảnh pháp lý mới với yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng quản trị ở cấp doanh nghiệp.
Theo đó, Nghị quyết 68-NQ/TW đặt khu vực doanh nghiệp tư nhân vào quỹ đạo quản trị tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, trong khi Nghị quyết 79-NQ/TW đặt doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn nhà nước trước một kỷ luật quản trị mới; trong đó, vai trò và vị thế không còn được mặc định, mà phải được chứng minh thông qua hiệu quả sử dụng vốn và chất lượng quản trị thực chất. Đối với doanh nghiệp đại chúng, VNCG Code 2026, áp dụng theo cơ chế “tuân thủ hoặc giải trình”, tạo ra khuôn khổ để thị trường và nhà đầu tư đánh giá vai trò và năng lực thực thi của HĐQT một cách thực chất hơn.
Trước những yêu cầu này, HĐQT cần chủ động rà soát và điều chỉnh thực hành quản trị phù hợp với loại hình doanh nghiệp và đặc điểm sở hữu, thay vì áp dụng một cách cơ học hay đồng nhất.
Năm là, quản trị sự thay đổi như một yêu cầu chiến lược. Việc nâng cao chất lượng thị trường là một quá trình chuyển đổi dài hạn. Doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm từ mục tiêu ngắn hạn sang chiến lược bền vững, đồng thời đầu tư cho đào tạo và nâng cao năng lực quản trị của HĐQT và Ban điều hành. Trong bối cảnh mới, đào tạo và phát triển năng lực quản trị không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện cần để HĐQT thực thi chiến lược hiệu quả.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, quản trị rủi ro và minh bạch thông tin, qua đó, hỗ trợ HĐQT thực hiện tốt vai trò giám sát và định hướng chiến lược.
Sáu là, củng cố minh bạch và nâng cao chất lượng đối thoại với cổ đông, nhà đầu tư. Minh bạch không chỉ dừng ở yêu cầu công bố thông tin đúng và đủ, mà nằm ở chất lượng giải trình trong các quyết định của HĐQT. Theo đó, HĐQT cần minh bạch hóa quá trình ra quyết định, làm rõ tư duy chiến lược, lập luận và mức độ đồng thuận đối với các vấn đề then chốt như chiến lược, quản trị rủi ro và bảo vệ lợi ích cổ đông.
Đồng thời, HĐQT cần thiết lập cơ chế đối thoại với cổ đông và nhà đầu tư theo hướng chủ động, có cấu trúc và thực chất, coi đây là một cấu phần không thể tách rời của quản trị chiến lược. Đây là nền tảng để xây dựng niềm tin, củng cố danh tiếng và nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn dài hạn.
Những định hướng trên không chỉ phản ánh yêu cầu riêng của thị trường Việt Nam. Nhìn ra toàn cầu, xu hướng tương tự đang định hình lại cách HĐQT các doanh nghiệp đặt ưu tiên và hành động.
Chiến lược vẫn giữ vai trò trung tâm, nhưng thực thi phải được ưu tiên
Những phân tích từ Báo cáo Triển vọng quản trị năm 2026 của Viện Thành viên HĐQT Hoa Kỳ (NACD) cho thấy, các doanh nghiệp bước vào năm 2026 với một cách tiếp cận tập trung hơn, kỷ luật hơn và có chọn lọc hơn. Trên phạm vi toàn cầu, doanh nghiệp đang hoạt động trong một môi trường mà bất định mang tính kéo dài, các rủi ro ngày càng đan xen, trong khi kỳ vọng về trách nhiệm giải trình không ngừng gia tăng.
Mặc dù biến động kinh tế vẫn là mối quan ngại lớn - với hơn 30% thành viên HĐQT tham gia khảo sát của NACD dự báo áp lực kinh tế gia tăng trong năm 2026 - đa số vẫn giữ niềm tin vào triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp mình. Sự kết hợp giữa thận trọng và tự tin này đang làm thay đổi cách HĐQT phân bổ thời gian, sự chú ý và ưu tiên thảo luận.
Theo đó, HĐQT không còn xem chương trình nghị sự là một tài liệu hành chính mang tính thủ tục. Ngày càng nhiều HĐQT sử dụng chương trình nghị sự như một công cụ quản trị chiến lược, nhằm định hướng trọng tâm thảo luận, dẫn dắt tư duy và củng cố trách nhiệm giải trình. Thay vì mở rộng chương trình nghị sự một cách dàn trải, các HĐQT đang đưa ra những lựa chọn có chủ đích về việc tập trung vào điều gì thực sự quan trọng đối với hiệu quả hoạt động, khả năng chống chịu và tạo giá trị dài hạn.
Một trong những thay đổi rõ nét nhất trong chương trình nghị sự của HĐQT là cách tiếp cận đối với chiến lược. Chiến lược không chỉ được thảo luận trong một phiên họp thường niên, mà xuất hiện xuyên suốt năm thông qua các nội dung liên quan đến thực thi chiến lược.
Trọng tâm ưu tiên chuyển rõ rệt từ việc xây dựng chiến lược sang giám sát thực thi chiến lược. Trên thực tế, điều này đồng nghĩa với việc HĐQT đặt ra ít câu hỏi hơn về việc chiến lược “có hợp lý hay không” và nhiều câu hỏi hơn về việc chiến lược đó có đang được triển khai đúng hướng hay không, đâu là những điểm nghẽn trong quá trình thực thi và các giả định nền tảng có còn phù hợp khi bối cảnh thay đổi. Ngày càng nhiều HĐQT nhận thức rằng thực thi yếu kém và thiếu theo dõi đến cùng có thể làm xói mòn giá trị nhanh hơn cả một chiến lược chưa tối ưu.
Lãnh đạo và năng lực đội ngũ được đẩy lên vị trí ưu tiên. Các vấn đề liên quan đến con người đang chiếm vị trí ngày càng quan trọng trong chương trình nghị sự của HĐQT năm 2026. Khảo sát của NACD chỉ ra rằng, quy hoạch kế nhiệm Tổng giám đốc là thực hành quản trị mà HĐQT cần cải thiện nhiều nhất trong năm nay. Đồng thời, khả năng thích ứng của lực lượng lao động, tính linh hoạt của tổ chức và sự thiếu hụt nhân sự có kỹ năng phù hợp được xem là những rào cản lớn nhất đối với việc thực thi chiến lược hiệu quả.
Những kết quả này phản ánh một sự dịch chuyển quan trọng: năng lực lãnh đạo, chiều sâu kế nhiệm và văn hóa tổ chức không còn là những vấn đề mang tính thời điểm, mà trở thành trách nhiệm giám sát thường xuyên của HĐQT, gắn chặt với chất lượng thực thi và quản trị rủi ro.
Chuyển đổi công nghệ, tham vọng lớn, song kết quả còn hạn chế. Công nghệ là chủ đề lớn thứ ba định hình chương trình nghị sự của HĐQT năm 2026. Dữ liệu của NACD cho thấy, 76% thành viên HĐQT kỳ vọng trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò trong chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều tổ chức thừa nhận rằng họ mới chỉ đạt được kết quả ở mức độ hạn chế hoặc trung bình khi chuyển hóa các khoản đầu tư công nghệ thành lợi ích vận hành hoặc tài chính rõ ràng.
Khoảng cách giữa tham vọng và kết quả thực tế này đang khiến HĐQT quan tâm nhiều hơn tới quản trị công nghệ. Thay vì chỉ tập trung vào đổi mới, các cuộc thảo luận ngày càng xoay quanh chỉ số đo lường hiệu quả, sự phù hợp giữa kỹ năng nhân sự và mục tiêu công nghệ, cũng như kỷ luật trong đánh giá và theo dõi các sáng kiến số. Công nghệ vì thế được đặt trong khung rủi ro thực thi và tạo giá trị, thay vì chỉ là câu chuyện đổi mới sáng tạo.
Những chuyển động trong năm 2026, từ áp lực thực thi chiến lược, yêu cầu về năng lực lãnh đạo đến kỷ luật quản trị công nghệ, đang hội tụ quanh một mẫu số chung: giá trị và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường vốn ngày càng được định hình bởi cách HĐQT dẫn dắt chiến lược, quản trị rủi ro và thực thi trách nhiệm giải trình trong thực tiễn, chứ không phải bởi mức độ tuân thủ hình thức hay sự hoàn chỉnh của cấu trúc quản trị trên danh nghĩa.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh nâng hạng thị trường, đây vừa là áp lực vừa là cơ hội. Niềm tin và danh tiếng trên thị trường vốn không được xây dựng chỉ thông qua tuyên bố, mà được kiến tạo bằng hành động nhất quán và minh bạch của HĐQT trong từng quyết định chiến lược và từng đối thoại với thị trường.
