Phía sau động thái tăng lãi suất

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Dù mặt bằng lãi suất cho vay năm 2026 được kỳ vọng duy trì ổn định, song những diễn biến trên thị trường tiền tệ đang làm lộ rõ các giới hạn mang tính cấu trúc của hệ thống tín dụng, qua đó có thể trở thành lực cản đối với tăng trưởng trung và dài hạn.
Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn đã tiệm cận trần quy định của NHNN Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn đã tiệm cận trần quy định của NHNN

Áp lực vốn trung dài hạn chưa được giải tỏa

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã quay trở lại bơm ròng hơn 46.300 tỷ đồng trong tuần từ ngày 26/1 - 30/1/2026 trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng qua đêm bắt đầu có dấu hiệu tăng trở lại. Trước đó, lãi suất liên ngân hàng qua đêm duy trì xu hướng giảm ổn định trong ba tuần đầu tháng 1. Đến ngày 22/1/2026, lãi suất qua đêm đã giảm hơn 5 điểm phần trăm so với đầu tháng, xuống mức 2,6%/năm.

Tuy nhiên, việc NHNN hút ròng mạnh hơn 139.000 tỷ đồng trong ba tuần đầu tháng đã phần nào tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống, khiến lãi suất qua đêm quay đầu tăng trở lại. Lãi suất qua đêm phiên 6/2/2026 ở mức 8,6%/năm (tăng 0,1 điểm phần trăm so với phiên trước đó). Các kỳ hạn 1 tuần đến 1 tháng hiện dao động trong khoảng 9 - 9,1%/năm. Lãi suất kỳ hạn 6 tháng vẫn duy trì ở mức 8,75%/năm. Diễn biến này cho thấy thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng vẫn nhạy cảm với nhịp điều tiết, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu vốn có xu hướng gia tăng.

Trong bối cảnh đó, diễn biến lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại bắt đầu xuất hiện sự phân hóa. Sau đợt tăng mạnh lãi suất tới 0,7%/năm vào tháng trước, Sacombank bất ngờ điều chỉnh giảm lãi suất ở tất cả các kỳ hạn, trở thành ngân hàng đầu tiên trong tháng 2 thay đổi biểu lãi suất. Đáng chú ý, ngân hàng này lần đầu áp dụng cơ chế lãi suất tiết kiệm bậc thang theo quy mô tiền gửi, qua đó thu hẹp diện khách hàng được hưởng mức lãi suất cao. Ngược lại, ACB tiếp tục tăng lãi suất huy động trực tuyến với mức tăng 0,1%/năm ở một số kỳ hạn. Diễn biến trái chiều giữa các ngân hàng cho thấy chiến lược huy động vốn đang được điều chỉnh linh hoạt hơn, phản ánh khác biệt về nhu cầu thanh khoản và cấu trúc nguồn vốn.

Diễn biến lãi suất không chỉ là câu chuyện điều hành ngắn hạn, mà còn thu hút sự quan tâm của giới đầu tư về triển vọng năm 2026. Tại Hội nghị Gặp gỡ nhà đầu tư ngày 2/2/2026, Chủ tịch Hội đồng quản trị MB Lưu Trung Thái cho biết, cuối năm 2025, lãi suất huy động có nhích lên song lãi suất cho vay vẫn ổn định. Bước sang năm 2026, MB dự kiến mặt bằng lãi suất cho vay được duy trì ở mức hợp lý, có sự phân hóa theo từng ngành nghề và mức độ rủi ro; trong đó, các lĩnh vực rủi ro cao khó có thể áp dụng lãi suất thấp.

Theo ông Thái, xét tổng thể, lãi suất đối với nền kinh tế sẽ được giữ ở mức phù hợp nhằm hỗ trợ huy động vốn, thúc đẩy đầu tư và kích thích tiêu dùng. Đây là ưu tiên lớn trong điều hành của Chính phủ. Với định hướng chính sách hiện nay, trong đó có lĩnh vực bất động sản, cùng tốc độ tăng trưởng tín dụng được hoạch định hợp lý hơn, mặt bằng lãi suất huy động và cho vay nhiều khả năng sẽ ổn định.

Trước đó, tại sự kiện Investor Day cuối tháng 1/2026, ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital cho rằng, dù lạm phát năm 2025 được kiểm soát ở mức 3,5%, mặt bằng lãi suất đã nhích lên đáng kể so với vùng đáy và tiệm cận mức của giai đoạn 2020 - 2021.

Cũng theo ông Tuấn, lãi suất có thể đạt đỉnh trong quý I, trước khi giảm nhẹ nhằm hỗ trợ tăng trưởng.

Dư địa mở rộng tín dụng phụ thuộc vào việc bổ sung vốn tự có

Dù mặt bằng lãi suất cho vay được kỳ vọng ổn định, diễn biến trên thị trường tiền tệ, đặc biệt là lãi suất liên ngân hàng, lại cho thấy những giới hạn mang tính cấu trúc của hệ thống tín dụng. Theo bà Trần Thị Kiều Oanh, Trưởng bộ phận Nghiên cứu & Tư vấn Dịch vụ Tài chính, FiinGroup, hệ thống ngân hàng hiện vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến tăng trưởng kinh tế phụ thuộc lớn vào mở rộng tín dụng.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng tín dụng đang tiệm cận giới hạn an toàn. Nếu duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng khoảng 16%/năm để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP từ 8 - 10%/năm, tỷ lệ tín dụng/GDP sẽ vượt 180% vào cuối thập kỷ. Sau năm 2030, chỉ số này có thể tiệm cận hoặc vượt mức 200%. Mức độ đòn bẩy này vượt xa ngưỡng an toàn của một nền kinh tế mới nổi, làm gia tăng rủi ro đối với ổn định tài chính và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh CAR chịu áp lực, rủi ro tài sản tích tụ và yêu cầu kiểm soát lạm phát gia tăng, việc tiếp tục dựa vào mở rộng tín dụng để đạt tăng trưởng cao không còn là lựa chọn bền vững.

“Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế giai đoạn tới không thể tiếp tục được “tài trợ” chủ yếu bằng tín dụng ngân hàng, mà cần sự dịch chuyển căn bản sang các kênh dẫn vốn khác”, bà Oanh nhận định.

Cũng theo bà Oanh, ở góc độ cấu trúc, cơ cấu tín dụng hiện vẫn nghiêng mạnh về cho vay ngắn hạn, chiếm trên 55%, trong khi tỷ trọng cho vay trung dài hạn gần như không cải thiện trong giai đoạn từ năm 2022 đến nửa đầu năm 2025. Điều này phản ánh sự lệch pha giữa nhu cầu vốn trung dài hạn của khu vực sản xuất - đầu tư và khả năng cung ứng vốn của hệ thống ngân hàng. Lệch pha kỳ hạn không phải vấn đề mang tính chu kỳ, mà là giới hạn cấu trúc của tín dụng ngân hàng. Do đó, ngân hàng không phải là kênh phù hợp để gánh vai trò tài trợ dài hạn cho mục tiêu tăng trưởng cao kéo dài.

Nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng thương mại cũng cho thấy những giới hạn tương tự. Tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo, xấp xỉ 90%, trong khi tiền gửi trung dài hạn chiếm tỷ trọng rất thấp và không có xu hướng cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn đã tiệm cận trần quy định của NHNN, khiến dư địa mở rộng tín dụng dài hạn bị thu hẹp. Dù quy mô tín dụng tiếp tục tăng, khả năng chuyển hóa sang vốn trung dài hạn bị giới hạn bởi cấu trúc huy động, thay vì bởi nhu cầu tín dụng.

“Điều này cho thấy ngân hàng có thể hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng khó trở thành trụ cột vốn dài hạn cho mục tiêu tăng trưởng cao và kéo dài. Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa các kênh huy động vốn dài hạn ngoài ngân hàng trở thành điều kiện cần thiết để hỗ trợ đầu tư tư nhân và giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng”, bà Oanh nhìn nhận.

Khi tiến tới cơ chế phân bổ tín dụng theo thị trường, giảm dần vai trò của “room tín dụng”, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trở thành công cụ kiểm soát tăng trưởng tín dụng cốt lõi thay cho biện pháp hành chính. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy CAR của hệ thống ngân hàng chỉ duy trì ở mức vừa trên ngưỡng tối thiểu, với sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Trong bối cảnh tài sản có rủi ro tiếp tục gia tăng, dư địa mở rộng tín dụng không còn phụ thuộc vào việc nới hạn mức, mà phụ thuộc trực tiếp vào khả năng bổ sung vốn tự có, đặc biệt là vốn cấp 1. Áp lực tăng trưởng tín dụng cao sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực lên CAR, nhất là đối với các ngân hàng có nền tảng vốn mỏng.

Thực tế cho thấy, trong bối cảnh CAR của hệ thống chỉ ở mức sát ngưỡng an toàn, các ngân hàng đã đẩy mạnh phát hành trái phiếu từ khoảng 193.000 tỷ đồng trong năm 2023 lên khoảng 426.000 tỷ đồng trong năm 2025, trong khi tăng vốn cổ phần năm 2025 chỉ đạt khoảng 21.500 tỷ đồng và tập trung chủ yếu vào quý IV. Điều này cho thấy dư địa mở rộng tín dụng trung - dài hạn hiện vẫn chủ yếu dựa vào vốn nợ hơn là vốn tự có, đặt ra thách thức lớn đối với tính bền vững của tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn tới.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục