Từ xử lý nợ đến thiết lập kỷ luật thị trường
Ngay từ khi thành lập theo Nghị định 53/2013/NĐ-CP, Công ty Quản lý tài sản (VAMC) được xác định là doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, thực hiện nhiệm vụ xử lý nợ xấu, góp phần bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng. Bản chất này tiếp tục được củng cố trong các giai đoạn sau, đặc biệt khi Quốc hội ban hành Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu - một “cơ chế đặc biệt” nhằm tháo gỡ vướng mắc pháp lý trong thu giữ, phát mại tài sản bảo đảm. Những kinh nghiệm từ Nghị quyết 42 sau đó đã được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024, tạo hành lang pháp lý ổn định hơn cho xử lý nợ xấu.
Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý mới chỉ là điều kiện cần trong đẩy mạnh xử lý nợ xấu. Điều kiện đủ nằm ở cách thức tổ chức thực thi và quan trọng không kém, là cách nhìn nhận đúng bản chất vai trò của VAMC trong hệ thống tài chính. Khi ranh giới giữa chức năng chính sách và mô hình doanh nghiệp chưa được phân định rạch ròi trong nhận thức, những hiểu lầm về sứ mệnh của VAMC vẫn dễ nảy sinh. Thực tế vận hành cho thấy, VAMC nhiều khi vẫn bị nhìn nhận như một doanh nghiệp đi “xin cơ chế” để tạo lợi ích cho chính mình, hoặc thậm chí bị hiểu lầm là đang “cụ thể hóa lợi nhuận” cho một vài tổ chức tín dụng.
Trong khi đó, vai trò của xử lý nợ trong chu kỳ tài chính cho thấy, 1 đồng thu hồi nợ xấu trong nhiều trường hợp có giá trị lớn hơn 1 đồng cho vay mới. Cho vay mới giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất, ngân hàng tăng dư nợ, nhưng tác động thường mang tính thời điểm. Trong khi đó, thu hồi nợ xấu đồng nghĩa với việc giải phóng một tài sản đang bị “đắp chiếu”: một dự án bất động sản đình trệ, một nhà máy ngừng hoạt động, một doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Khi tài sản được tái khởi động, dòng tiền không chỉ quay về ngân hàng mà còn lan sang việc làm, ngân sách và an sinh. Khoản nợ xấu từ chỗ “ăn mòn” nguồn lực trở thành động lực quay vòng vốn.
TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách, Trường Đại học VinUni nhận xét, VAMC qua hoạt động của mình đã tái phân bổ lại tài sản từ những người sử dụng chưa hiệu quả sang những người sử dụng hiệu quả hơn, qua đó mang lại lợi ích tổng thể cho toàn bộ nền kinh tế.
“Bản chất của VAMC là công cụ kỷ luật và ngăn ngừa. Vai trò này được thể hiện rõ qua cơ chế kỷ luật thị trường mang tính hai chiều”, TS. Nguyễn Tú Anh nhấn mạnh.
Cụ thể, đối với tổ chức tín dụng, khi một ngân hàng cấp tín dụng thiếu thận trọng và khoản vay chuyển thành nợ xấu, việc VAMC mua lại khoản nợ với mức chiết khấu phù hợp với giá trị thị trường thực chất là sự ghi nhận tổn thất cần thiết. Ngân hàng buộc phải phản ánh đầy đủ rủi ro vào bảng cân đối kế toán, qua đó, chịu trách nhiệm đối với quyết định tín dụng của mình. Cơ chế này không nhằm “xử phạt”, mà nhằm bảo đảm nguyên tắc: rủi ro phải được định giá và phân bổ đúng chủ thể tạo ra rủi ro.
Đối với bên đi vay, việc thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm là bước thực thi các cam kết đã được xác lập trong hợp đồng tín dụng. Khi nghĩa vụ trả nợ không được thực hiện, cơ chế xử lý tài sản bảo đảm giúp khôi phục trật tự của quan hệ dân sự - thương mại, đồng thời tái phân bổ tài sản sang những chủ thể có khả năng khai thác hiệu quả hơn.
Ở tầng sâu hơn, sự tồn tại của VAMC không đơn thuần là xử lý các khoản nợ đã phát sinh, mà góp phần hình thành một chuẩn mực hành vi cho toàn hệ thống. Khi các chủ thể biết rằng rủi ro sẽ được phản ánh đầy đủ và nghĩa vụ sẽ được thực thi nhất quán, động lực tự điều chỉnh sẽ hình thành ngay từ khâu thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro.
Theo TS. Nguyễn Tú Anh, “mục tiêu lớn nhất và sâu xa nhất của VAMC không phải là chạy theo dọn dẹp hậu quả, mà là tạo ra một cơ chế răn đe để ngăn chặn nợ xấu phát sinh trong tương lai”.
Bài toán tốc độ và nguyên tắc thị trường
Mục tiêu lớn nhất và sâu xa nhất của VAMC không phải là chạy theo dọn dẹp hậu quả, mà là tạo ra một cơ chế răn đe để ngăn chặn nợ xấu phát sinh trong tương lai.
TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách, Trường Đại học VinUni
Theo ước tính của Fitch Ratings, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam có thể đạt khoảng 145% vào cuối năm 2025, thuộc nhóm cao trong khu vực và vượt đáng kể mức trung bình của nhiều nền kinh tế mới nổi. Khi tín dụng chiếm tỷ trọng lớn trong cung vốn, nợ xấu không còn là vấn đề riêng của từng ngân hàng mà trở thành hiện tượng “đóng băng vốn” ở quy mô hệ thống.
Trong bối cảnh đó, việc đẩy nhanh quá trình xử lý khối nợ xấu lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng trong hệ thống ngân hàng có thể tạo hiệu ứng lan tỏa lớn trong nền kinh tế. Xử lý nợ xấu không chỉ giúp làm “sạch” bảng cân đối kế toán, mà còn giải phóng nguồn lực đang bị kẹt lại trong các dự án đình trệ, tài sản dở dang và doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Khi áp lực trích lập dự phòng giảm xuống, lãi suất huy động và cho vay có điều kiện hạ theo. Ngược lại, nếu nợ xấu tích tụ, chi phí vốn tăng lên, không chỉ doanh nghiệp yếu kém, mà cả những doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả cũng chịu tác động tiêu cực.
TS. Tú Anh phân tích thêm, xử lý nợ xấu càng chậm thì chi phí đối với toàn xã hội càng lớn: ngân hàng bị đọng vốn, không quay vòng vốn được như mong muốn; còn bên đi vay và tài sản thế chấp rơi vào tình trạng “đóng băng”, không có đóng góp gì cho nền kinh tế. Do đó, một mặt cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong xử lý nợ xấu, mặt khác việc đẩy nhanh tốc độ xử lý nợ xấu cũng vô cùng quan trọng để giảm thiểu lãng phí. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ và kịp thời của các cơ quan liên quan.
Vấn đề không chỉ là xử lý nhanh, mà còn là xử lý đúng tinh thần thị trường mà Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt ra, yêu cầu hoàn thiện cơ chế xử lý nợ xấu theo hướng thị trường, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng và thượng tôn pháp luật trong quan hệ kinh tế. Theo TS. Tú Anh, tinh thần thị trường trước hết phải được hiểu là sự cân bằng quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể tham gia. Nói cách khác, thị trường chỉ thực sự vận hành đúng nghĩa khi mọi chủ thể - dù là ngân hàng, VAMC hay người đi vay - đều chịu sự điều chỉnh bởi cùng một nguyên tắc pháp quyền.
Cũng theo TS. Tú Anh, điều này đặt ra yêu cầu xác định rõ VAMC vận hành theo mô hình nào: hoạt động như một doanh nghiệp nhà nước hoặc là một cơ quan xử lý nợ xấu có thẩm quyền nhà nước. Nếu VAMC hoạt động như một doanh nghiệp thì phải tôn trọng nguyên tắc bình đẳng, cạnh tranh công bằng. Đặc biệt là tinh thần của Nghị quyết 79-NQ/TW đã nêu rõ, “tách bạch nhiệm vụ chính trị và nhiệm vụ kinh doanh”, “doanh nghiệp không phải thực hiện nhiệm vụ chính trị bằng chi phí của mình”…
“Xử lý nợ xấu theo hướng thị trường đòi hỏi sự sòng phẳng: ngân hàng phải chịu tổn thất cho các khoản vay rủi ro, người đi vay chịu trách nhiệm với tài sản thế chấp, nhưng mọi quá trình định giá, mua bán và thu hồi phải được diễn ra trên nền tảng pháp luật dân sự bình đẳng, tôn trọng quyền tài sản. Chỉ khi xác lập được tính kỷ luật và sự cân bằng này, nợ xấu mới thực sự được ngăn ngừa từ gốc rễ”, TS. Tú Anh nhấn mạnh.