SCIC đề xuất được giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tăng vốn điều lệ, với mục tiêu nâng quy mô vốn lên khoảng 150.000 tỷ đồng trong 2 - 3 năm tới
Áp lực chuyển đổi
Trọng tâm của quá trình chuyển đổi này chính là Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) - tổ chức đang được định hướng tái cơ cấu toàn diện để tiến tới hình thành quỹ đầu tư quốc gia (Sovereign Wealth Fund - SWF) của Việt Nam.
Đây không đơn thuần là thay đổi mô hình hoạt động của một tổng công ty quản lý vốn nhà nước. Xa hơn, đó là bước chuyển tư duy từ “quản lý vốn hành chính” sang “đầu tư vốn chiến lược”, nơi Nhà nước không chỉ nắm giữ tài sản mà còn chủ động sử dụng dòng vốn để kiến tạo tăng trưởng, dẫn dắt công nghiệp hóa, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hình thành các ngành kinh tế chiến lược mới.
Đáng chú ý, Kết luận 18/KL-TW yêu cầu “tập trung đánh giá, tái cơ cấu toàn diện mô hình hoạt động của SCIC, tiến tới thành lập quỹ đầu tư quốc gia” và phải hoàn thành trong quý II/2026. Điều này cho thấy quyết tâm chính trị rất lớn trong việc xây dựng một quỹ đầu tư của Nhà nước theo chuẩn quốc tế.
Muốn hình thành quỹ đầu tư quốc gia, điều kiện tiên quyết là phải tích lũy được nguồn lực đủ lớn. Để làm được điều đó, tiến trình thoái vốn, cổ phần hóa và chuyển giao DNNN về SCIC phải được đẩy mạnh trong giai đoạn tới.
Hiện nay, khu vực DNNN vẫn đang nắm giữ khối tài sản khổng lồ, ước tính lên tới gần 4 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, việc quản lý vốn nhà nước còn phân tán ở nhiều bộ, ngành và địa phương, khiến hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa cao. Trong khi đó, tổng số vốn nhà nước mà SCIC tiếp nhận đến nay mới chỉ tương đương khoảng 2% tổng vốn nhà nước tại doanh nghiệp, một con số quá nhỏ nếu đặt trong tham vọng xây dựng quỹ đầu tư quốc gia quy mô lớn.
Điều này đồng nghĩa, để SCIC thực sự trở thành “Temasek của Việt Nam”, quá trình chuyển giao vốn nhà nước về SCIC sẽ phải diễn ra quyết liệt hơn nhiều so với trước đây. Không chỉ các doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ dưới 50% vốn, mà ngay cả nhiều doanh nghiệp Nhà nước đang nắm chi phối cũng có thể nằm trong diện tái cấu trúc và chuyển giao.
Trong định hướng mới, cổ phần hóa không còn đơn thuần là bán vốn để thu ngân sách. Thay vào đó, thoái vốn sẽ trở thành công cụ để tái phân bổ nguồn lực quốc gia. Nhà nước có thể giảm tỷ lệ sở hữu ở những lĩnh vực thị trường đã phát triển đầy đủ, từ đó, tập trung vốn vào các ngành chiến lược như hạ tầng, công nghệ cao, chuyển đổi năng lượng, bán dẫn hay kinh tế số. Nói cách khác, quá trình thoái vốn nhà nước tới đây có thể không chỉ nhằm “thu hẹp vai trò” của Nhà nước, mà là tái định vị vai trò của vốn nhà nước theo hướng hiệu quả và có sức dẫn dắt cao hơn.
Bối cảnh hiện nay cũng tạo ra áp lực buộc Việt Nam phải thay đổi mô hình quản lý vốn nhà nước. Với độ mở nền kinh tế đã vượt 180% GDP, trong khi khu vực FDI chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu, nền kinh tế Việt Nam ngày càng phụ thuộc lớn vào dòng vốn và chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này giúp tăng trưởng nhanh nhưng đồng thời khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị và biến động quốc tế.
Trong bối cảnh đó, một quỹ đầu tư quốc gia vận hành theo nguyên tắc thị trường và có hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp sẽ đóng vai trò như “lớp đệm tài chính” của nền kinh tế. Quỹ không chỉ đầu tư dài hạn, mà còn có thể can thiệp khi thị trường biến động mạnh, cung cấp thanh khoản hoặc hỗ trợ các doanh nghiệp chiến lược khi cần thiết.
Mô hình này thực tế đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công. Temasek Holdings của Singapore, Khazanah Nasional của Malaysia hay Danantara của Indonesia đều được xây dựng trên cơ sở tập trung vốn nhà nước tại doanh nghiệp, sau đó vận hành theo nguyên tắc đầu tư chuyên nghiệp và định hướng tăng trưởng dài hạn.
Điểm chung của các mô hình thành công là Nhà nước không can thiệp hành chính vào hoạt động đầu tư hàng ngày, mà trao quyền tự chủ cao cho tổ chức quản lý vốn; đồng thời, áp dụng cơ chế đánh giá theo hiệu quả danh mục đầu tư trung và dài hạn. Đây cũng là điều SCIC đang hướng tới.
Vai trò của SCIC sẽ không dừng ở chức năng quản lý vốn
Tính đến tháng 12/2025, qua gần 20 năm hoạt động, SCIC đã tiếp nhận 1.086 doanh nghiệp với tổng vốn nhà nước 34.328 tỷ đồng (1,3 tỷ USD), trong đó có 27 tổng công ty và tập đoàn, 34 công ty TNHH; thoái vốn thành công tại 1.070 doanh nghiệp, thu về gần 56.000 tỷ đồng, gấp 4,1 lần so với giá vốn.
Như vậy, trong gần 6.000 doanh nghiệp nhà nước được sắp xếp, thoái vốn thì riêng SCIC thực hiện tại hơn 1.000 doanh nghiệp.
Theo chiến lược phát triển giai đoạn 2026 - 2030, SCIC sẽ tập trung hoàn thành phân loại, cơ cấu lại và bán vốn tại các doanh nghiệp theo danh mục mới trong giai đoạn 2026 - 2027, đồng thời tiếp nhận thêm các doanh nghiệp thuộc diện chuyển giao.
Từ giai đoạn 2028 - 2030, SCIC sẽ tiếp tục đẩy mạnh thoái vốn để tích lũy nguồn lực cho hoạt động đầu tư quy mô lớn, tập trung vào các dự án hạ tầng chiến lược, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao và các dự án có ý nghĩa dẫn dắt nền kinh tế. Vai trò của SCIC trong tương lai sẽ không dừng ở chức năng “quản lý vốn”. Quỹ đầu tư quốc gia còn được kỳ vọng trở thành “vốn mồi” để thu hút dòng tiền tư nhân và quốc tế vào các lĩnh vực mà khu vực tư nhân khó có thể tự đầu tư do quy mô vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và rủi ro cao.
Ví dụ, trong các lĩnh vực như hạ tầng giao thông, năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu, AI hay bán dẫn, nếu không có sự tham gia dẫn dắt của Nhà nước, khu vực tư nhân thường khó mạnh dạn đầu tư quy mô lớn. Khi đó, quỹ đầu tư quốc gia sẽ đóng vai trò giảm thiểu rủi ro, tạo niềm tin thị trường và kéo theo nhiều đồng vốn xã hội cùng tham gia.
Một đồng vốn nhà nước khi được đầu tư đúng cách có thể kích hoạt nhiều đồng vốn tư nhân khác. Đây chính là logic cốt lõi của mô hình SWF hiện đại.
Tuy nhiên, để thực hiện được mục tiêu này, SCIC sẽ cần cơ chế hoàn toàn khác hiện nay. Theo đề xuất, SCIC cần được giữ lại toàn bộ lợi nhuận sau thuế trong một số năm tới để tăng vốn điều lệ, thay vì nộp phần lớn về ngân sách như trước. Mục tiêu trước mắt là nâng quy mô vốn lên khoảng 150.000 tỷ đồng trong vòng 2 - 3 năm tới.
Song song với đó là việc xây dựng khuôn khổ pháp lý riêng cho quỹ đầu tư quốc gia, cho phép đầu tư thoái vốn linh hoạt theo thị trường, hợp vốn với các nhà đầu tư quốc tế, thành lập các quỹ chuyên biệt theo mô hình “fund of funds” (quỹ của các quỹ - là một chiến lược đầu tư, trong đó, một quỹ đầu tư không trực tiếp mua cổ phiếu, trái phiếu hay bất động sản…, thay vào đó sẽ rót vốn vào các quỹ đầu tư khác), đồng thời áp dụng cơ chế lương thưởng đủ sức cạnh tranh để thu hút nhân sự tài chính cấp cao. Đây là điểm rất quan trọng, bởi mô hình quỹ đầu tư quốc gia muốn vận hành hiệu quả phải dựa trên tư duy đầu tư chuyên nghiệp, không thể hoạt động theo cơ chế hành chính truyền thống.
Một điểm đáng chú ý khác là quá trình hình thành quỹ đầu tư quốc gia đang được đặt song hành với định hướng xây dựng trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Hai cấu phần này có mối liên hệ tương hỗ rất rõ. Nếu trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò “hạ tầng thị trường vốn”, thì quỹ đầu tư quốc gia sẽ là “nguồn lực đầu tư dẫn dắt”. Một bên tạo ra thị trường vốn sâu rộng, một bên cung cấp dòng vốn chiến lược để hình thành các hệ sinh thái đầu tư lớn.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, sự kết hợp giữa Temasek và Trung tâm Tài chính Singapore đã tạo nên hệ sinh thái tài chính mạnh hàng đầu châu Á. Việt Nam rõ ràng đang hướng tới mô hình tương tự.
Trong dài hạn, nếu quá trình tái cấu trúc SCIC thành công, Việt Nam có thể sở hữu một định chế đầu tư đủ sức dẫn dắt dòng vốn vào các ngành chiến lược, đồng thời tạo ra lớp dự phòng tài chính quốc gia cho tương lai.
Nhưng để đạt được điều đó, quá trình thoái vốn, cổ phần hóa và chuyển giao DNNN chắc chắn sẽ phải được đẩy nhanh hơn rất nhiều trong những năm tới. Bởi chỉ khi tích lũy được nguồn lực đủ lớn, quỹ đầu tư quốc gia mới có thể thực sự trở thành “cỗ máy đầu tư” cho chiến lược tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.
Ông Nguyễn Chí Thành, Chủ tịch Hội đồng thành viên SCIC
![]() |
Theo Chiến lược phát triển SCIC 2026 - 2030, trong giai đoạn 2026 - 2027, SCIC tập trung triển khai hoàn thành phân loại, cơ cấu lại, bán vốn tại các doanh nghiệp căn cứ quyết định của cấp có thẩm quyền về tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhà nước và tiếp nhận các doanh nghiệp thuộc đối tượng chuyển giao về SCIC theo quy định của pháp luật. Trong giai đoạn này, SCIC chú trọng vào công tác hoàn thiện tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng hành lang pháp lý.
Giai đoạn 2028 - 2030, SCIC tiếp tục cơ cấu lại và bán vốn tại các doanh nghiệp trong danh mục để tập trung tích lũy nguồn vốn cho hoạt động đầu tư kinh doanh vốn, với định hướng tập trung đầu tư vào các dự án kết cấu hạ tầng, các dự án lớn, quan trọng, các dự án đổi mới sáng tạo..., bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, phù hợp với định hướng chiến lược của đất nước.
Như vậy, trong những năm tiếp theo, SCIC một mặt tiếp tục vận hành với tư cách là “bà đỡ” của doanh nghiệp, đẩy mạnh các hoạt động tiếp nhận, quản trị và thoái vốn; mặt khác tập trung và tích lũy nguồn lực để chuyển đổi sang mô hình quỹ đầu tư quốc gia.
Để hoạt động theo mô hình quỹ đầu tư quốc gia, theo kinh nghiệm quốc tế, cần có nguồn lực tài chính rất lớn. Tuy nhiên, cho đến nay, quy mô vốn nhà nước tại các doanh nghiệp SCIC tiếp nhận về còn hạn chế, với tổng số vốn nhà nước SCIC tiếp nhận về tính đến thời điểm này mới bằng khoảng 2% tổng số vốn nhà nước tại các doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, quy mô vốn điều lệ được cấp của SCIC hiện nay còn ở mức rất khiêm tốn so với nhu cầu mở rộng đầu tư và chiến lược phát triển SCIC. Trong nhiều năm, SCIC không được trích quỹ đầu tư phát triển để bổ sung vốn điều lệ nên quy mô vốn chủ sở hữu ở mức rất hạn chế.
Để SCIC thực hiện thành công sứ mệnh trở thành quỹ đầu tư quốc gia, cần một số điều kiện nền tảng:
Thứ nhất, cần tập trung nguồn lực và mở rộng chuyển giao vốn cho SCIC; các cơ quan có thẩm quyền cần ban hành quy định cụ thể về đối tượng và thời hạn chuyển giao vốn nhà nước về SCIC để SCIC có thêm cơ sở chủ động đôn đốc chuyển giao, kể cả đối với đối tượng doanh nghiệp mà Nhà nước hiện đang nắm giữ vốn từ 50% trở xuống và trên 50%; chuyển nguồn thu cổ phần hóa về SCIC hoặc chuyển doanh nghiệp về SCIC để thực hiện cổ phần hóa.
Thứ hai, để đảm bảo đủ nguồn lực để tăng vốn điều lệ và triển khai hoạt động đầu tư, đề nghị cho phép SCIC được giữ lại toàn bộ lợi nhuận sau thuế năm 2026 và một số năm tiếp theo để trích lập quỹ đầu tư phát triển, bổ sung vốn điều lệ cho SCIC cho đến khi đạt được quy mô đủ lớn. Trước mắt là đạt mức 150.000 tỷ đồng trong 2 - 3 năm tới.
Thứ ba, cần xây dựng khuôn khổ pháp lý riêng cho quỹ đầu tư quốc gia, trước mắt là Nghị định riêng với cơ chế phù hợp với tính chất hoạt động, mô hình tổ chức và yêu cầu quản trị đặc thù của SCIC như cơ chế cho phép đầu tư và thoái vốn linh hoạt theo thị trường; cho phép hợp vốn với các nhà đầu tư tư nhân và quốc tế thành lập các quỹ chuyên biệt theo mô hình “Fund of funds” theo chuẩn mực quốc tế.
Về đánh giá, cần đổi mới cơ chế đánh giá theo danh mục trung - dài hạn.
Về nhân lực, cần có cơ chế cho phép trả thù lao, lương đủ hấp dẫn, có khả năng cạnh tranh với khu vực tư nhân và quốc tế để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực tài chính, đầu tư…
