, Chuyên gia tài chính
Lãi suất khó quay lại vùng thấp
Năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng của thị trường tài chính khi giai đoạn “tiền rẻ” chính thức đi qua. Mặt bằng lãi suất không còn duy trì ở vùng thấp như giai đoạn hậu Covid-19, trong khi hệ thống ngân hàng cũng thận trọng hơn trong tăng trưởng tín dụng và lựa chọn khách hàng vay vốn.
Trong bối cảnh đó, cả doanh nghiệp lẫn người dân đều buộc phải thay đổi tư duy sử dụng đòn bẩy tài chính. Việc tiếp cận vốn không còn đơn thuần dựa vào tài sản thế chấp, mà phụ thuộc nhiều hơn vào dòng tiền, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng quản trị rủi ro.
Từ cuối năm 2025, lãi suất huy động đã bắt đầu tăng trở lại và xu hướng này kéo dài sang năm 2026. Đáng chú ý, lãi suất tiền gửi tiếp tục neo ở mức cao trong quý II/2026 và nhiều khả năng còn duy trì trong nửa cuối năm.
Theo đó, lãi suất huy động kỳ hạn trên 12 tháng có thể dao động từ 9 - 10%/năm, trong khi các kỳ hạn ngắn phổ biến ở mức 6 - 7%/năm. Nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực cạnh tranh dòng vốn giữa ngân hàng với các kênh đầu tư khác như vàng, bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp.
Kỷ nguyên tiền rẻ đã kết thúc, người vay buộc phải quan tâm nhiều hơn đến quản trị dòng tiền và rủi ro lãi suất, thay vì chỉ dựa vào đòn bẩy tín dụng.
Trong đó, thị trường vàng vẫn thu hút dòng tiền khi giá biến động mạnh, còn bất động sản bắt đầu xuất hiện tín hiệu phục hồi ở một số phân khúc. Cùng với đó, áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp lớn trong năm 2026 cũng khiến nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp tăng cao.
Ở chiều ngược lại, tăng trưởng huy động vốn tiếp tục chậm hơn tín dụng, tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống. Một số ngân hàng quy mô nhỏ đã đẩy lãi suất huy động lên mức gần 10%/năm để giữ chân dòng tiền gửi.
Chi phí vốn đầu vào tăng khiến lãi suất cho vay khó giảm mạnh như giai đoạn trước. Dù các ngân hàng nỗ lực tối ưu vận hành, ứng dụng công nghệ để tiết giảm chi phí, nhưng dư địa giảm lãi vay không còn nhiều.
Dự báo trong năm 2026, lãi suất cho vay sẽ đi ngang hoặc tăng nhẹ ở một số lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, tiêu dùng hay kinh doanh vàng. Đồng thời, chính sách tín dụng cũng được điều hành chặt chẽ hơn. Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15-16%, thấp hơn năm trước và kiểm soát theo từng quý, thay vì giao hạn mức cả năm như trước đây.
Việc phân bổ tín dụng theo quý nhằm hạn chế tình trạng tăng trưởng nóng vào cuối năm, đồng thời ưu tiên vốn cho các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, công nghệ cao và tăng trưởng xanh. Trong khi đó, dòng vốn vào các lĩnh vực đầu cơ sẽ tiếp tục bị kiểm soát chặt.
![]() |
Người vay tiêu dùng cần tính toán kỹ càng khả năng thanh toán khi lãi suất dần tăng |
Doanh nghiệp và người vay cần thay đổi tư duy
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất neo cao và tín dụng được kiểm soát chặt hơn, doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn cần thay đổi cách vận hành tài chính. Yếu tố quan trọng nhất hiện nay không còn nằm ở tài sản bảo đảm, mà là tính minh bạch của dòng tiền và khả năng chứng minh hiệu quả kinh doanh. Ngân hàng ngày càng thận trọng hơn khi đánh giá năng lực hấp thụ vốn và phương án sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Do đó, những doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, hợp đồng đầu ra rõ ràng và phương án kinh doanh khả thi sẽ có lợi thế lớn hơn trong đàm phán lãi vay.
Bên cạnh đó, quản trị rủi ro lãi suất trở thành yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp nên ưu tiên các khoản vay có lãi suất cố định trung hạn hoặc cơ chế kiểm soát biến động lãi suất, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lãi suất thả nổi.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên quá phụ thuộc vào vốn tín dụng ngân hàng. Việc đa dạng hóa nguồn vốn thông qua quỹ đầu tư, tín dụng xanh, giãn nợ nhà cung cấp hay huy động vốn trên thị trường vốn sẽ giúp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn biến động.
Đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là người vay mua nhà, yêu cầu quan trọng nhất hiện nay là xây dựng “bộ đệm tài chính” đủ lớn.
Theo đó, tỷ lệ vốn tự có nên đạt tối thiểu 40-50% giá trị bất động sản trước khi vay ngân hàng. Nếu sử dụng đòn bẩy quá cao, người vay rất dễ rơi vào áp lực tài chính khi hết thời gian ưu đãi lãi suất và chuyển sang lãi suất thả nổi.
Ngoài ra, nghĩa vụ trả nợ hàng tháng, bao gồm cả gốc và lãi, không nên vượt quá 40-50% tổng thu nhập. Khi lập kế hoạch vay vốn, người mua nhà cũng nên giả định lãi suất ở mức 10-12%/năm, thay vì chỉ tính theo lãi suất ưu đãi ngắn hạn.
Một nguyên tắc quan trọng khác là luôn duy trì quỹ dự phòng đủ để trả nợ trong ít nhất 6 tháng nhằm phòng ngừa rủi ro thu nhập hoặc biến động lãi suất.
Trong bối cảnh thị trường đang bước vào chu kỳ tái cấu trúc mới, sức hấp thụ vốn của nền kinh tế cũng chuyển sang hướng thực chất và chọn lọc hơn. Dòng tiền sẽ ưu tiên các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao, hạ tầng giao thông, đầu tư công và các ngành sản xuất bền vững, thay vì những cơn sốt đầu cơ ngắn hạn.
Tại TP.HCM, việc tháo gỡ pháp lý cho nhiều dự án bất động sản sẽ giúp khơi thông dòng vốn và cải thiện sức hấp thụ tín dụng. Tuy nhiên, thị trường khó lặp lại giai đoạn tăng nóng trước đây khi các quy định về thuế, hóa đơn điện tử và kiểm soát dòng tiền ngày càng chặt chẽ hơn.
Bên cạnh đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng đang dần hồi phục theo hướng minh bạch hơn. Với nhà đầu tư có dòng tiền nhàn rỗi, trái phiếu của các ngân hàng hoặc doanh nghiệp lớn vẫn có thể là kênh đầu tư đáng chú ý nhờ mức lợi suất quanh 10%/năm.
Ở góc độ đầu tư bất động sản, chiến lược “ăn chắc mặc bền” gắn với hạ tầng vẫn là lựa chọn phù hợp trong giai đoạn tới. Các khu vực hưởng lợi từ metro, đường vành đai hay hạ tầng giao thông kết nối sẽ có tiềm năng tăng giá bền vững hơn so với các phân khúc mang tính đầu cơ ngắn hạn.
Năm 2026 sẽ không còn là thời điểm phù hợp cho những quyết định đầu tư quá mạo hiểm. Đây là giai đoạn đòi hỏi doanh nghiệp và người dân phải ưu tiên sự an toàn tài chính, quản trị dòng tiền hiệu quả và kiên trì với các tài sản có giá trị thực. Như vậy, dù là doanh nghiệp hay cá nhân, sự khôn ngoan trong việc vận dụng dòng vốn và kiên trì với những tài sản bền vững sẽ là chìa khóa để đi qua giai đoạn tái cấu trúc một cách thành công.
