Hoàn thiện hệ sinh thái chỉ số để hút vốn quốc tế

(ĐTCK) Không chỉ phản ánh diễn biến thị trường, hệ thống chỉ số ngày càng trở thành hạ tầng quan trọng của thị trường vốn, tạo nền tảng cho ETF, chứng khoán phái sinh và các sản phẩm đầu tư. Với Việt Nam, hoàn thiện hệ sinh thái chỉ số là điều kiện quan trọng để thu hút dòng vốn quốc tế.
Ông Đặng Tài An Trang, Phó tổng giám đốc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam

Từ thước đo đến hạ tầng thị trường vốn

Trong nhiều năm, chỉ số chứng khoán thường được nhìn nhận như công cụ phản ánh diễn biến thị trường. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của ngành quản lý tài sản toàn cầu, vai trò của chỉ số đã thay đổi đáng kể. Tại các thị trường phát triển, chỉ số không chỉ phản ánh xu hướng giá mà còn trở thành một cấu phần quan trọng của hạ tầng thị trường vốn, làm nền tảng cho sự phát triển của ETF, chứng khoán phái sinh, quỹ đầu tư, sản phẩm cấu trúc và dịch vụ dữ liệu tài chính.

Một hệ sinh thái chỉ số hiện đại được hình thành từ dữ liệu giao dịch, thông tin doanh nghiệp, phân ngành, cơ cấu sở hữu và thanh khoản để xây dựng các benchmark (chỉ số tham chiếu). Trên cơ sở đó, các công ty quản lý quỹ phát triển ETF, sở giao dịch phát triển sản phẩm phái sinh, còn các ngân hàng đầu tư, ngân hàng lưu ký và nhà cung cấp dữ liệu tạo nên mạng lưới hỗ trợ thanh khoản và phân phối sản phẩm.

Nhờ vậy, chỉ số trở thành “ngôn ngữ chung” của thị trường vốn, giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường thông qua danh mục chuẩn hóa và các quỹ đánh giá hiệu quả, kiểm soát rủi ro, phân bổ tài sản. Với ETF và các sản phẩm đầu tư thụ động, chỉ số quyết định cấu trúc danh mục.

Đối với Việt Nam, khi thị trường bước vào giai đoạn nâng hạng và từng bước hội nhập sâu hơn với thị trường vốn quốc tế, hoàn thiện hệ sinh thái chỉ số không còn là vấn đề kỹ thuật thuần túy mà trở thành yêu cầu chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn quốc tế.

Hoàn thiện hệ sinh thái chỉ số sẽ tạo thêm nền tảng để phát triển các sản phẩm đầu tư và thu hút dòng vốn quốc tế

Hệ sinh thái chỉ số góp phần hút vốn quốc tế

Thực tiễn quốc tế cho thấy phần lớn dòng vốn đầu tư tổ chức hiện nay được phân bổ dựa trên các benchmark. Khi một quốc gia được đưa vào hoặc tăng tỷ trọng trong các bộ chỉ số quốc tế, các quỹ ETF và quỹ đầu tư thụ động phải cơ cấu lại danh mục theo tỷ trọng mới. Đồng thời, nhiều quỹ chủ động cũng sử dụng cùng benchmark làm cơ sở so sánh, từ đó điều chỉnh danh mục nhằm hạn chế sai lệch so với chỉ số tham chiếu.

Tuy nhiên, được đưa vào chỉ số quốc tế mới chỉ là điều kiện cần. Quy mô dòng vốn thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống chỉ số trong nước, đặc biệt là khả năng đầu tư của các benchmark. Nếu chỉ số bao gồm nhiều cổ phiếu thanh khoản thấp, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free float) thấp hoặc hạn chế sở hữu nước ngoài, các quỹ sẽ gặp khó khăn trong việc mô phỏng danh mục, làm tăng chi phí giao dịch và giảm hiệu quả đầu tư.

Một hướng phát triển đang được nhiều sở giao dịch áp dụng là cấp phép chỉ số ra thị trường quốc tế. Thay vì chỉ phục vụ nhà đầu tư trong nước, benchmark có thể được các tổ chức tài chính quốc tế sử dụng làm cơ sở phát hành ETF, chứng chỉ lưu ký (DR), hợp đồng tương lai hoặc sản phẩm cấu trúc tại Singapore, Thái Lan, Hồng Kông (Trung Quốc) hay châu Âu.

Cách làm này giúp nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường Việt Nam thông qua hạ tầng giao dịch, đồng tiền và cơ chế thanh toán quen thuộc mà không cần trực tiếp mở tài khoản, thực hiện lưu ký hoặc hoàn thành toàn bộ thủ tục đầu tư tại Việt Nam, từ đó biến chỉ số thành “cầu nối” thu hút dòng vốn toàn cầu.

Free float - yếu tố quyết định khả năng đầu tư

Chỉ số không còn là một sản phẩm thống kê đơn lẻ mà đã trở thành nền tảng của hệ sinh thái đầu tư hiện đại.

Một trong những tiêu chí quan trọng nhất đối với chỉ số đầu tư là free float, tức tỷ lệ cổ phiếu thực sự sẵn sàng giao dịch trên thị trường sau khi loại trừ phần sở hữu mang tính kiểm soát hoặc nắm giữ dài hạn.

Đây là một trong những yếu tố quyết định khả năng giải ngân của các quỹ đầu tư. Một doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhưng phần lớn cổ phần do Nhà nước, cổ đông chiến lược hoặc cổ đông nội bộ nắm giữ sẽ chỉ còn lượng cổ phiếu nhỏ lưu hành trên thị trường. Khi đó, quỹ ETF rất khó mua đủ danh mục mà không làm biến động giá.

Theo dữ liệu công bố của HOSE đến ngày 30/6/2026 đối với 402 doanh nghiệp niêm yết, tỷ lệ free float bình quân đạt khoảng 39,96%, trong khi trung vị là 37,56%. Khoảng một phần ba doanh nghiệp có free float trên 50%, nhưng gần 40% doanh nghiệp có free float không quá 30%, trong đó 33 doanh nghiệp có free float dưới 10%.

Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn lại nằm trong nhóm có free float thấp. Một doanh nghiệp có vốn hóa hàng trăm nghìn tỷ đồng nhưng chỉ 5% cổ phiếu thực sự lưu hành sẽ khó tiếp nhận lượng vốn tương đương doanh nghiệp cùng quy mô nhưng có free float 50%. Đây là lý do các nhà cung cấp chỉ số quốc tế như FTSE Russell hay MSCI đều sử dụng vốn hóa điều chỉnh theo free float thay vì vốn hóa toàn phần khi tính toán chỉ số.

Cơ cấu ngành, sở hữu nhà nước ảnh hưởng đến chất lượng benchmark

Một đặc điểm nổi bật của thị trường Việt Nam là cơ cấu ngành vẫn tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực truyền thống như bất động sản, tài chính, ngân hàng. Trong khi đó, các ngành đại diện cho nền kinh tế số như công nghệ thông tin chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng doanh nghiệp; các lĩnh vực mới như AI, bán dẫn, năng lượng sạch, hạ tầng còn thiếu đại diện. Điều này khiến việc xây dựng các chỉ số ngành có tính đại diện, đặc biệt là benchmark công nghệ hoặc đổi mới sáng tạo, gặp nhiều khó khăn.

Bên cạnh đó, sở hữu nhà nước tiếp tục tập trung tại nhiều doanh nghiệp quy mô lớn thuộc các ngành năng lượng, điện, dầu khí, vật liệu cơ bản và ngân hàng. Theo thống kê, khoảng 28% doanh nghiệp niêm yết có vốn nhà nước, nhưng tại nhiều doanh nghiệp trọng yếu, tỷ lệ sở hữu vẫn ở mức chi phối.

Điều này vừa phản ánh đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam, vừa tác động trực tiếp đến khả năng đầu tư của các chỉ số. Nếu chỉ số được tính theo vốn hóa toàn phần, các doanh nghiệp này sẽ chiếm tỷ trọng rất cao; nhưng khi điều chỉnh theo free float, tỷ trọng sẽ giảm đáng kể, nhờ đó nâng cao tỷ trọng của các doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu phân tán và thanh khoản tốt hơn.

Việc áp dụng hệ số free float vì vậy không chỉ giúp phản ánh đúng khả năng đầu tư mà còn khiến benchmark phù hợp hơn với nhu cầu của ETF và nhà đầu tư tổ chức.

Free float thấp hạn chế quy mô ETF

Đối với các quỹ ETF, chỉ số chỉ thực sự có ý nghĩa khi các cổ phiếu thành phần có thể được mua bán với quy mô lớn mà không làm biến động mạnh giá thị trường. Vì vậy, free float thấp không chỉ là vấn đề về phương pháp tính chỉ số mà còn trực tiếp giới hạn quy mô sản phẩm đầu tư.

Khi một cổ phiếu có tỷ trọng lớn trong chỉ số nhưng lượng cổ phiếu tự do lưu hành rất nhỏ, công ty quản lý quỹ sẽ gặp khó khăn trong việc mô phỏng danh mục. Chi phí giao dịch tăng, sai lệch giữa hiệu quả của quỹ và chỉ số (tracking error) lớn hơn, trong khi hoạt động tạo lập và mua lại chứng chỉ quỹ trở nên kém hiệu quả.

Khi quy mô ETF tăng, việc quỹ nắm giữ tỷ lệ đáng kể trong lượng cổ phiếu tự do lưu hành có thể tạo áp lực lên thị trường mỗi khi huy động hoặc rút vốn, vô hình trung làm giảm khả năng thu hút nhà đầu tư tổ chức lớn.

Tương tự, free float thấp cũng làm giảm hiệu quả của các sản phẩm phái sinh. Một chỉ số cơ sở muốn phát triển hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn cần có danh mục đủ thanh khoản. Khi nhiều cổ phiếu trong rổ có lượng lưu hành nhỏ, việc mua bán để điều chỉnh vị thế trở nên khó khăn, chi phí giao dịch tăng và rủi ro thao túng giá tại thời điểm xác định giá thanh toán cao hơn.

Do đó, free float cần được coi là điều kiện đầu vào của chỉ số đầu tư, chứ không đơn thuần là hệ số điều chỉnh vốn hóa.

Điều chỉnh free float phải đi cùng kiểm soát mức độ tập trung

Mặc dù điều chỉnh theo free float giúp phản ánh đúng quy mô vốn hóa có thể đầu tư, việc áp dụng cơ học cũng có thể dẫn đến một hệ quả khác: tỷ trọng chỉ số tập trung quá mức vào một số doanh nghiệp tư nhân có free float lớn.

Khi nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn thuộc khu vực nhà nước bị giảm mạnh tỷ trọng do free float thấp, phần tỷ trọng còn lại sẽ dịch chuyển sang các doanh nghiệp có sở hữu phân tán hơn. Nếu không áp dụng cơ chế giới hạn tỷ trọng, một số cổ phiếu hoặc nhóm doanh nghiệp có thể chiếm tỷ lệ quá lớn trong chỉ số.

Đó là lý do hầu hết benchmark quốc tế đều kết hợp nhiều lớp tiêu chí, gồm điều chỉnh theo free float, giới hạn tỷ trọng từng cổ phiếu, giới hạn theo nhóm doanh nghiệp và theo ngành. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm khả năng đầu tư, vừa duy trì tính đại diện của chỉ số đối với toàn bộ nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, cũng cần phân biệt rõ hai nhóm chỉ số. Nhóm thứ nhất là chỉ số tham chiếu thị trường, có mục tiêu phản ánh đầy đủ diễn biến của toàn bộ thị trường và có thể ưu tiên mức độ bao phủ. Nhóm thứ hai là chỉ số đầu tư, được thiết kế để phát triển ETF, hợp đồng tương lai, quyền chọn hoặc sản phẩm cấu trúc. Với nhóm này, các tiêu chí về free float, thanh khoản, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và giới hạn tỷ trọng cần được đặt lên hàng đầu.

Chuyển từ phát triển chỉ số sang phát triển sản phẩm

Một hạn chế của nhiều thị trường mới nổi là chú trọng xây dựng thêm chỉ số nhưng thiếu chiến lược phát triển sản phẩm đi kèm. Thực tế cho thấy giá trị của một benchmark không nằm ở số lượng chỉ số được công bố mà ở khả năng được sử dụng trong các sản phẩm đầu tư.

Do đó, trước khi xây dựng một chỉ số mới, cần dựa trên nhu cầu thị trường, xác định nhóm nhà đầu tư tiềm năng, quy mô tài sản, chi phí mô phỏng danh mục và khả năng phân phối sản phẩm đến nhà đầu tư quốc tế.

Xây dựng hệ thống benchmark phân tầng

Quá trình hoàn thiện thị trường cổ phiếu niêm yết tạo cơ hội để Việt Nam xây dựng một kiến trúc chỉ số hiện đại, thống nhất và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Ở tầng thứ nhất là các benchmark thị trường, gồm chỉ số toàn thị trường, large-cap (vốn hóa lớn), mid-cap (vốn hóa trung bình) và small-cap (vốn hóa nhỏ), nhằm phản ánh bức tranh chung của thị trường chứng khoán.

Tầng thứ hai là các benchmark đầu tư, phục vụ trực tiếp cho ETF và chứng khoán phái sinh. Những chỉ số này cần áp dụng đầy đủ các tiêu chí về free float, thanh khoản, room ngoại, giới hạn tỷ trọng và khả năng đầu tư.

Tầng thứ ba là các benchmark chuyên đề, gồm chỉ số ngành, chỉ số ESG, chỉ số cổ tức, chỉ số chất lượng và các benchmark phục vụ từng nhóm nhà đầu tư chuyên biệt.

Đặc biệt, Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng một chỉ số có khả năng đầu tư với phạm vi bao phủ phần lớn vốn hóa có thể đầu tư của thị trường. Đây có thể trở thành benchmark chuẩn cho ETF, quỹ hưu trí và nhà đầu tư tổ chức.

Bên cạnh đó, có thể xây dựng thêm chỉ số dành cho nhà đầu tư nước ngoài, trong đó ngoài tiêu chí free float còn tính đến room ngoại còn lại, thanh khoản, chất lượng công bố thông tin bằng tiếng Anh và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế.

Tăng free float thực tế - giải pháp căn cơ

Việc hoàn thiện phương pháp tính chỉ số mới giải quyết một phần vấn đề. Về lâu dài, để mở rộng quy mô thị trường có thể đầu tư, Việt Nam cần tăng lượng cổ phiếu tự do lưu hành. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vốn hóa lớn có sở hữu nhà nước hoặc sở hữu tập trung cao. Khi lượng cổ phiếu lưu hành tự do quá thấp, một benchmark được thiết kế tốt cũng khó thu hút dòng vốn quy mô lớn.

Tuy nhiên, mục tiêu tăng free float không đồng nghĩa với việc giảm sở hữu nhà nước một cách đồng loạt. Cần phân loại rõ các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng, độc quyền tự nhiên hoặc cung cấp dịch vụ công thiết yếu để xác định những trường hợp cần tiếp tục duy trì quyền chi phối của Nhà nước; đồng thời xây dựng lộ trình tăng tỷ lệ cổ phiếu lưu hành đối với những doanh nghiệp mà Nhà nước không cần nắm giữ ở mức quá cao.

Một hướng đi là đẩy mạnh thoái vốn thông qua chào bán rộng rãi thay vì chuyển nhượng toàn bộ cổ phần cho một nhà đầu tư chiến lược. Chỉ khi cổ phần được phân phối rộng rãi đến nhiều nhà đầu tư, free float của doanh nghiệp mới tăng lên.

Bên cạnh đó, cần khuyến khích doanh nghiệp phát hành thêm ra công chúng, chào bán cho nhà đầu tư tổ chức hoặc chào bán thứ cấp nhằm mở rộng lượng cổ phiếu lưu hành. Đây đều là những giải pháp đã được nhiều thị trường áp dụng để nâng cao khả năng đầu tư của benchmark.

Phát triển đồng bộ hệ sinh thái chỉ số

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thu hút dòng vốn không đến từ việc xây dựng nhiều chỉ số mà từ phát triển đồng bộ hệ sinh thái. Với Việt Nam, việc hoàn thiện hệ sinh thái chỉ số cần đặt trong tổng thể chiến lược phát triển và nâng hạng thị trường vốn.

Chỉ số không còn là một sản phẩm thống kê đơn lẻ mà đã trở thành nền tảng của hệ sinh thái đầu tư hiện đại. Trong giai đoạn đầu, thay vì phát triển quá nhiều chỉ số, Việt Nam nên tập trung xây dựng một số benchmark chủ lực có khả năng đầu tư cao, đủ điều kiện phát triển ETF, chứng khoán phái sinh, DR và các sản phẩm đầu tư xuyên biên giới.

Khi được thị trường quốc tế sử dụng rộng rãi, các benchmark này sẽ trở thành một bộ phận của hạ tầng tài chính quốc gia, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn quốc tế.

Đặng Tài An Trang
Phó tổng giám đốc Sở Giao dịch chứng khoán Việt Nam

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục