Chia sẻ trong Chương trình Vietnam Fund Awards 2026 (VFA 2026) do Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), Báo Tài chính - Đầu tư và FiinGroup đồng tổ chức ngày 22/9, với chủ đề “Ngành Quỹ trong kỷ nguyên mới: Khơi thông dòng vốn cho tăng trưởng cao và bền vững”, bà Nguyễn Thị Bích Ngà, Phó trưởng ban, Ban Quản lý các công ty quản lý quỹ và Quỹ đầu tư chứng khoán, UBCKNN, cho rằng quỹ đầu tư là cầu nối giữa nguồn tiền tiết kiệm của người dân với nhu cầu vốn mở rộng đầu tư của doanh nghiệp.
Đối với thị trường chứng khoán, sự phát triển của lực lượng nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp còn góp phần tăng chiều sâu và khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài. Với cá nhân, quỹ mở là một kênh tích lũy phù hợp với những người không có nhiều thời gian tự nghiên cứu và đầu tư.
Ngành quỹ vì vậy được kỳ vọng đóng vai trò ngày càng lớn trong việc đưa nguồn tiền tiết kiệm của người dân vào thị trường vốn.
Gần 14 triệu tài khoản chứng khoán, nhưng chỉ hơn 700.000 nhà đầu tư sở hữu chứng chỉ quỹ
Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF, tại các thị trường phát triển, sản phẩm quỹ gần như là một cấu phần thiết yếu trong quản lý tài sản của mỗi gia đình, bởi không phải cá nhân nào cũng có đủ thời gian và năng lực để tự đầu tư cổ phiếu.
| |
Bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF chia sẻ tại sự kiện. |
Tại Việt Nam, bức tranh lại khá khác biệt: gần 14 triệu tài khoản chứng khoán nhưng chỉ hơn 700.000 nhà đầu tư sở hữu chứng chỉ quỹ.
Trong khi đó, theo bà Nga, dải sản phẩm truyền thống trên thị trường hiện không còn quá thiếu. Nhà đầu tư đã có thể lựa chọn từ quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng tới quỹ thị trường tiền tệ (Money Market Fund), tương ứng với các nhu cầu từ thanh khoản, thận trọng đến tăng trưởng.
Vì vậy, vấn đề không đơn thuần nằm ở việc thị trường cần thêm sản phẩm. “Nhà đầu tư chưa biết đến, chưa hiểu hoặc chưa có niềm tin vào sản phẩm”, lãnh đạo VCBF nhận định.
Bà Nga ví thị trường như một nhà hàng đã có khá nhiều món trong thực đơn, nhưng khách hàng còn chưa biết nhà hàng tồn tại mà đã đặt vấn đề cần có thêm những món mới.
Ở một góc nhìn khác, ông Nguyễn Tuấn Nghĩa, Phó tổng giám đốc SSIAM, cho rằng cần nhìn vào chính cấu trúc tài sản của các hộ gia đình Việt Nam.
Phần lớn dòng tiền tích lũy hiện vẫn chảy vào hai kênh quen thuộc là tiền gửi ngân hàng và bất động sản nhờ cảm giác an toàn và thói quen đã được hình thành trong thời gian dài. Dòng tiền vào ngành quỹ mới ở giai đoạn đầu.
| |
Ông Nguyễn Tuấn Nghĩa, Phó tổng giám đốc SSIAM |
Bởi vậy, theo ông Nghĩa, thay vì chạy quá nhanh theo các sản phẩm phức tạp, thị trường trước hết cần tối ưu các sản phẩm đơn giản, dễ hiểu và dễ tiếp cận với số đông, đồng thời phát triển sản phẩm mới dựa trên nhu cầu thực tế của từng nhóm nhà đầu tư.
Bà Nguyễn Thị Hải Bình, Giám đốc Quản lý khách hàng Dịch vụ chứng khoán HSBC Việt Nam, cũng cho rằng rào cản nằm nhiều ở thói quen đầu tư. Nhà đầu tư Việt Nam thường có xu hướng tìm kiếm tài sản đem lại mức sinh lời cao nhất trong từng thời điểm hơn là phân bổ tài sản theo các mục tiêu tài chính dài hạn.
Theo bà Bình, khi dân trí tài chính được cải thiện và quá trình chuyển giao thế hệ diễn ra, thói quen này có thể dần thay đổi.
Như vậy, câu chuyện phát triển ngành quỹ bắt đầu chuyển sang một câu hỏi khó hơn: Làm thế nào để thay đổi cách người dân tích lũy và quản lý tài sản?
Từ “bán chứng chỉ quỹ” sang giải bài toán tài chính 5–10 năm
Theo bà Ngô Thùy Linh, Chủ tịch HĐQT Chứng khoán Smart Invest (AAS), một đặc điểm phổ biến hiện nay là nhà đầu tư cá nhân thường coi chứng khoán như kênh đầu tư ngắn hạn dành cho dòng tiền nhàn rỗi, trong khi phần tiền dài hạn lại được đưa vào bất động sản.
Khi thị trường bất động sản chững lại, đây cũng có thể là thời điểm để nhà đầu tư nhìn lại cách phân bổ tài sản, thay vì tiếp tục lựa chọn từng kênh riêng lẻ.
| |
Bà Ngô Thùy Linh, Chủ tịch HĐQT Chứng khoán Smart Invest (AAS) |
Từ thực tế tư vấn khách hàng, bà Linh cho rằng muốn đưa chứng chỉ quỹ vào danh mục, điểm khởi đầu không nên là “bán một sản phẩm”, mà phải là mục tiêu tài chính của khách hàng.
Đó có thể là kế hoạch mua nhà, mua xe, chuẩn bị chi phí du học cho con hoặc tích lũy tài sản trong 5–10 năm. Trên cơ sở mục tiêu đó, người tư vấn tiếp tục đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro và lựa chọn các sản phẩm phù hợp.
Khi mục tiêu tài chính được xác lập đủ rõ, nhà đầu tư mới có cơ sở để kiên nhẫn nắm giữ chứng chỉ quỹ trong thời gian dài, thay vì đánh giá hiệu quả sản phẩm chỉ bằng biến động trong một vài tháng.
AAS hiện cũng đang phát triển hệ thống Robo-Advisor (cố vấn đầu tư tự động), nhằm tự động kết nối các sản phẩm đầu tư với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của từng khách hàng.
Ở một góc tiếp cận tương đồng, ông Bùi Văn Huy, Tổng giám đốc CTCP Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT (FIDT), cho rằng muốn đưa dòng tiền dài hạn vào thị trường, Việt Nam cần đi từ bài toán hoạch định tài chính cá nhân, thay vì chỉ thúc đẩy người dân mua thêm một sản phẩm đầu tư.
Theo ông Huy, một thói quen phổ biến hiện nay có thể mô tả theo trình tự: Thu nhập → Chi tiêu → Đầu tư. Trong khi đó, tư duy tài chính cần được chuyển dần thành: Thu nhập → Đầu tư, tích lũy → Chi tiêu.
| |
Ông Bùi Văn Huy, CEO FIDT |
Sự thay đổi này đòi hỏi người tư vấn phải giúp khách hàng nhìn rõ vai trò của từng lớp tài sản trong toàn bộ bức tranh tài chính cá nhân: bất động sản đảm nhiệm chức năng nào, bảo hiểm phục vụ nhu cầu bảo vệ ra sao, còn cổ phiếu và chứng chỉ quỹ đóng vai trò gì trong quá trình sinh lời và tích lũy tài sản.
Khi nhìn tài sản dưới góc độ một danh mục tổng thể, thay vì các khoản đầu tư tách rời, nhà đầu tư mới có cơ sở phân bổ một tỷ trọng phù hợp cho chứng chỉ quỹ.
“Quá trình khai sáng này phải làm rất sát sườn và kiên trì thì mới giải ngân được dòng vốn dài hạn trong xã hội”, ông Huy nói.
Hai cách tiếp cận từ AAS và FIDT cùng cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý trong hoạt động phân phối sản phẩm tài chính: từ bán sản phẩm sang tư vấn theo mục tiêu tài chính và quản lý tổng thể tài sản của khách hàng.
Khi đó, chứng chỉ quỹ không còn phải cạnh tranh trực tiếp với một cổ phiếu đang tăng giá hay một cơ hội đầu tư ngắn hạn, mà được đặt vào đúng vai trò trong kế hoạch mua nhà, giáo dục con cái, nghỉ hưu hay tích lũy gia sản.
Cần một mạng lưới tư vấn và phân phối đủ lớn
Theo các nhà quản lý quỹ, muốn mở rộng ngành quỹ, cần một mạng lưới tư vấn và phân phối đủ lớn. Tuy nhiên, một mô hình tư vấn như vậy khó có thể mở rộng nếu ngành quỹ vẫn thiếu một mạng lưới phân phối đủ rộng và đội ngũ tư vấn đủ chuẩn.
| |
Bà Nguyễn Thị Hải Bình, Giám đốc Quản lý khách hàng Dịch vụ chứng khoán HSBC Việt Nam |
Bà Nguyễn Thị Hải Bình cho rằng, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để mở rộng các kênh phân phối chứng chỉ quỹ, đặc biệt tạo điều kiện để hệ thống ngân hàng thương mại tham gia chủ động hơn vào việc đưa sản phẩm quỹ mở tới hàng chục triệu khách hàng cá nhân.
Ông Dương Ngọc Tuấn, Phó tổng giám đốc VSDC, cũng nhấn mạnh nhu cầu mở rộng kết nối giữa ngân hàng thương mại và các nền tảng công nghệ số (Digital Platform), qua đó giảm chi phí giao dịch và giúp nhà đầu tư tiếp cận sản phẩm quỹ dễ dàng hơn.
Nhưng kênh phân phối chỉ là một phần của bài toán.
Theo bà Ngô Thùy Linh, thị trường cần thúc đẩy đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề chuẩn cho lực lượng cố vấn tài chính, đồng thời phát triển các nền tảng quản lý tài sản (Wealth Platform) tích hợp Robo-Advisor để cung cấp giải pháp đầu tư trọn gói theo mục tiêu của từng khách hàng.
Ông Bùi Văn Huy đề xuất đi thêm một bước: xây dựng khung pháp lý chính thức cho ngành quản lý gia sản (Wealth Management), bao gồm định nghĩa pháp lý và chuẩn hóa các chứng chỉ hành nghề tư vấn quản lý gia sản, tham chiếu những chuẩn nghề nghiệp quốc tế như CFP (Certified Financial Planner – Chuyên gia hoạch định tài chính được chứng nhận).
Ở góc độ quản lý, bà Nguyễn Thị Bích Ngà cho biết, cơ quan quản lý đang hướng tới thúc đẩy Đề án phát triển nghề tư vấn tài chính cá nhân, xây dựng các chuẩn mực đào tạo và chứng chỉ chuyên môn nhằm tạo ra một lực lượng tư vấn, phân phối chuyên nghiệp cho thị trường.
Ông Nguyễn Hải Nam, Đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, cũng đề cập nhu cầu có cơ chế hoa hồng phân phối phù hợp cho các đại lý phân phối quỹ, bên cạnh các chính sách ưu đãi thuế, nhằm tạo động lực phát triển hệ thống phân phối.
Như vậy, nếu coi ngành quỹ là một kênh huy động nguồn vốn dài hạn từ dân cư, bài toán không chỉ nằm ở việc có sản phẩm tốt, mà còn ở khả năng đưa sản phẩm đó đến đúng khách hàng, thông qua một lực lượng đủ năng lực giải thích, tư vấn và đồng hành với họ trong nhiều năm.
Ưu đãi thuế: “cú hích” để biến đầu tư dài hạn thành một thói quen?
Bên cạnh tư vấn và phân phối, một trong những đề xuất được nhấn mạnh nhất tại VFA 2026 là sử dụng chính sách thuế để thay đổi hành vi đầu tư.
Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF, đây có thể là giải pháp tạo tác động nhanh và mạnh nhất trong vòng 12 tháng tới.
Bà Nga dẫn kinh nghiệm từ chương trình NISA tại Nhật Bản, chương trình theo bà đã thu hút khoảng 33 triệu tài khoản đầu tư, cũng như các mô hình LTF/RMF của Thái Lan để cho thấy ưu đãi thuế có thể trở thành một công cụ khuyến khích người dân chuyển từ đầu tư ngắn hạn sang tích lũy dài hạn.
Từ những mô hình này, lãnh đạo VCBF đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu cơ chế cho phép cá nhân được khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với phần tiền đầu tư định kỳ dài hạn vào chứng chỉ quỹ.
Một phương án minh họa được bà Nga đưa ra tại chương trình VFA 2026 là cho phép khấu trừ với khoản đầu tư tối đa khoảng 36 triệu đồng mỗi năm, đi kèm điều kiện nắm giữ dài hạn, chẳng hạn 10 năm hoặc đến tuổi nghỉ hưu.
Điểm đáng chú ý trong đề xuất này không chỉ nằm ở lợi ích thuế. Khi quyền lợi tài chính được gắn với thời gian nắm giữ, chính sách có thể tạo động lực để người dân dành một phần thu nhập cho đầu tư định kỳ ngay từ đầu, thay vì chỉ đầu tư phần tiền còn lại sau chi tiêu.
Theo bà Nga, một cơ chế đủ rõ ràng và đủ hấp dẫn có thể tạo ra thay đổi lớn trong hành vi đầu tư của toàn xã hội.
Đây cũng là một trong ba nhóm ưu tiên chính sách mà đại diện UBCKNN nêu tại tọa đàm, bên cạnh đa dạng hóa sản phẩm và củng cố niềm tin thông qua tăng cường minh bạch: các chính sách khuyến khích, ưu đãi thuế và mở rộng kênh phân phối sản phẩm quỹ.
Công nghệ cũng có thể trở thành một công cụ hỗ trợ quá trình này. Bà Nga cho rằng AI ngày nay có thể đóng vai trò như một “trợ lý” giúp nhà đầu tư tìm hiểu cách phân bổ tài sản và lựa chọn sản phẩm quỹ phù hợp với từng mục tiêu tài chính.
Nhìn xuyên suốt phiên thảo luận, điểm nghẽn của ngành quỹ Việt Nam vì vậy không chỉ nằm ở việc thị trường có bao nhiêu sản phẩm mới.
Thách thức lớn hơn là biến đầu tư qua quỹ từ một lựa chọn tương đối xa lạ thành một phần thường xuyên trong kế hoạch tài chính của mỗi gia đình.
Điều đó đòi hỏi một quá trình đồng thời: nâng cao nhận thức tài chính, chuyển từ bán sản phẩm sang hoạch định mục tiêu, chuẩn hóa đội ngũ tư vấn, mở rộng phân phối qua ngân hàng và nền tảng số, cùng các cơ chế thuế đủ sức khuyến khích người dân tích lũy dài hạn.
Nếu những mắt xích này được nối lại, dòng tiền tiết kiệm trong dân cư mới có cơ hội chuyển dần thành nguồn vốn dài hạn được quản lý chuyên nghiệp và ngành quỹ mới thực sự trở thành một cấu phần lớn hơn của thị trường vốn Việt Nam.