Dòng tiền rời kênh phòng thủ
Trong báo cáo phân tích mới công bố, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán An Bình (ABS) cho biết theo dữ liệu LSEG Lipper, trong tuần kết thúc ngày 30/9, các quỹ cổ phiếu toàn cầu hút ròng 34,76 tỷ USD, nối dài tuần thứ hai liên tiếp có dòng vốn vào. Dù thấp hơn mức 44,31 tỷ USD của tuần trước, con số này cho thấy tâm lý nhà đầu tư đã cải thiện đáng kể so với mức rút ròng 23,21 tỷ USD hồi giữa tháng 9.
Dòng vốn tập trung chủ yếu tại Mỹ với 20,6 tỷ USD, tiếp đến là châu Âu 6,19 tỷ USD và châu Á 6,16 tỷ USD. Ngược lại, các quỹ cổ phiếu thị trường mới nổi (EM) tiếp tục bị rút 1,37 tỷ USD, đánh dấu tuần thứ tư liên tiếp dòng vốn rời khỏi nhóm này.
| |
Nguồn: Topdown Charts, LSEG |
Đáng chú ý, quỹ thị trường tiền tệ bị rút ròng tới 116,52 tỷ USD, mức mạnh nhất kể từ giữa tháng 4. Diễn biến này cho thấy một phần dòng tiền đang rời khỏi các tài sản phòng thủ để tìm kiếm cơ hội ở những kênh có mức sinh lời cao hơn.
Trong khi đó, các quỹ trái phiếu toàn cầu vẫn hút ròng 4,76 tỷ USD. Tuy nhiên, dòng tiền có sự phân hóa khi trái phiếu ngắn hạn hút 5,43 tỷ USD, trái phiếu chính phủ hút 4,13 tỷ USD, còn trái phiếu lợi suất cao bị rút 2,29 tỷ USD.
Ở nhóm quỹ ngành, tổng dòng tiền vẫn rút ròng 0,92 tỷ USD. Đáng chú ý, quỹ công nghệ bị rút 2,63 tỷ USD, chấm dứt chuỗi ba tuần hút vốn. Ngược lại, tài chính và tiện ích lần lượt hút ròng 1,13 tỷ USD và 0,468 tỷ USD.
Dòng tiền cổ phiếu được hỗ trợ bởi kỳ vọng vào đầu tư AI và dữ liệu lạm phát Mỹ thấp hơn dự báo. PCE lõi tháng 8 ở mức 3%, trong khi triển vọng doanh thu tích cực của Micron tiếp tục củng cố kỳ vọng về nhu cầu chip nhớ phục vụ AI.
Tuy vậy, diễn biến dòng vốn cho thấy nhà đầu tư chưa hoàn toàn trở lại với các tài sản rủi ro. Tiền chủ yếu chảy vào các quỹ cổ phiếu đại trà, trong khi nhóm công nghệ và thị trường mới nổi vẫn chịu áp lực rút vốn.
Lợi suất cao gây sức ép lên độ rộng thị trường
Nếu dòng tiền là yếu tố hỗ trợ, lợi suất trái phiếu Mỹ lại đang trở thành biến số lớn đối với thị trường chứng khoán.
Ngày 30/9, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt 5%, lên mức cao nhất trong 24 năm. Mặt bằng lợi suất cao khiến chi phí vốn tăng, đồng thời làm giảm sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu khi nhà đầu tư có thêm lựa chọn sinh lời từ tài sản thu nhập cố định.
| |
| Lợi suất 10 năm Mỹ cao nhất 24 năm. Nguồn: Tradingview |
Đáng chú ý, mối tương quan giữa giá dầu và lợi suất trái phiếu Mỹ đang ở mức cao nhất kể từ năm 2000. Trong tháng 9, khi giá dầu vượt 100 USD/thùng, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm và 30 năm đều vượt 5%. Khi giá dầu hạ nhiệt, lợi suất 10 năm cũng có thời điểm giảm xuống dưới ngưỡng này.
Dù giá dầu kỳ hạn đã giảm từ khoảng 105 USD/thùng giữa tháng 9 xuống quanh 91 USD/thùng, chi phí vận tải, bảo hiểm và nhiên liệu vẫn ở mức cao. Điều này khiến mặt bằng chi phí vốn mới có thể cần thêm thời gian để điều chỉnh.
Sức ép từ lợi suất cũng thể hiện rõ qua độ rộng thị trường chứng khoán Mỹ. S&P500 vẫn tăng 11,8% từ đầu năm, nhưng mức tăng ngày càng phụ thuộc vào nhóm vốn hóa lớn và công nghệ. Trong tháng 9, S&P500 giảm nhẹ 0,5%, trong khi chỉ số S&P500 equal-weight giảm tới 5%.
Chỉ khoảng 44,6% số cổ phiếu trong S&P500 còn nằm trên đường MA200, cho thấy sự suy yếu đang lan rộng bên dưới bề mặt của chỉ số.
P/E forward của S&P500 cũng đã giảm từ khoảng 23 lần xuống gần 19 lần trong bối cảnh lãi suất thực tăng. Phần bù rủi ro cổ phiếu (ERP) bị nén về gần 0%, mức rất thấp so với lịch sử.
Điều này đặt thị trường trước hai kịch bản. Nếu lợi suất đạt đỉnh và đi ngang trong khi tăng trưởng danh nghĩa và lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục cải thiện, chứng khoán vẫn có thể duy trì xu hướng tăng. Ngược lại, nếu lợi suất tiếp tục tăng mạnh hoặc tăng trưởng suy yếu nhanh, áp lực định giá sẽ lớn hơn.
Một điểm đáng chú ý khác là vị thế bán khống tại nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ đang ở mức cao. Nếu lợi suất ổn định hoặc giảm, việc các vị thế bán được đóng có thể tạo ra hiệu ứng short squeeze, mở ra dư địa hồi phục cho nhóm này.
Bất chấp lãi suất và lạm phát cao, kinh tế toàn cầu vẫn duy trì sức chống chịu tương đối tốt. Tăng trưởng toàn cầu năm 2026 được dự báo quanh 2,6-2,7%, trong khi kỳ vọng lạm phát tăng từ khoảng 2,7% đầu năm lên 3,4%.
Đầu tư AI tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của tổng cầu, đặc biệt thông qua nhu cầu vốn lớn của các tập đoàn công nghệ Mỹ và tác động lan tỏa tới chuỗi cung ứng điện tử tại Đông Á.
Tại Mỹ, GDPNow của Atlanta Fed đầu tháng 10 ước tính tăng trưởng khoảng 3,7%, cao hơn đáng kể so với mức khoảng 2,5% của đồng thuận Blue Chip. Tăng trưởng tốt giúp hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp nhưng đồng thời cũng khiến Fed có ít lý do để nhanh chóng nới lỏng chính sách.
Tuy nhiên, khả năng chống chịu của nền kinh tế đang đi kèm với chi phí ngày càng lớn. Nợ công Mỹ đã vượt 100% GDP, trong khi mặt bằng lãi suất cao làm chi phí tái cấp vốn tăng và thu hẹp dư địa tài khóa. Điều này đồng nghĩa các chính phủ sẽ có ít dư địa ứng phó hơn nếu một cú sốc mới xuất hiện.
Nhóm ngân hàng nhận thông tin tích cực
Trong nước, một trong những yếu tố đáng chú ý đối với TTCK là Thông tư 50/2026/TT-NHNN được ban hành ngày 30/9 và có hiệu lực từ 1/12/2026.
Theo khung mới, trần tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) có thể tăng từ 85% lên 95% khi ngân hàng chuyển sang khuôn khổ mới. Đồng thời, quy định mới điều chỉnh cách tính LDR và từng bước đưa các yêu cầu về LCR, NSFR theo Basel III vào áp dụng.
| |
Thay đổi này có thể giúp giảm áp lực thanh khoản và tạo thêm dư địa quản trị bảng cân đối cho các ngân hàng. Tuy nhiên, mức hưởng lợi sẽ không đồng đều do còn phụ thuộc vào cấu trúc nguồn vốn, CAR, LEV, LCR, NSFR và room tín dụng của từng ngân hàng.
Nhóm được chú ý gồm MBB, VPB, TCB và HDB nhờ nhu cầu tăng trưởng tín dụng, nền tảng vốn hoặc thanh khoản tương đối tốt. BID và VCB cũng có lợi thế nhờ quy mô vốn và tín dụng lớn.
Tác động có thể lan tỏa sang các nhóm bất động sản, chứng khoán, xây dựng và vật liệu xây dựng nếu khả năng cung ứng tín dụng thực tế của hệ thống ngân hàng được cải thiện.
Đối với TTCK Việt Nam, nền tảng tăng trưởng kinh tế tiếp tục là điểm tựa quan trọng. GDP quý III tăng 9,95%, đưa tăng trưởng 9 tháng lên 9,01%, mức cao nhất từ năm 2011. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số cả năm, GDP quý IV cần tăng trên 12,5%, trong khi Chính phủ vẫn đặt mục tiêu kiểm soát lạm phát ở mức 4,5%.
Áp lực chi phí đầu vào cũng là vấn đề cần lưu ý. Giá dầu diesel trong nước từng tăng mạnh và vẫn ở mức cao, gây sức ép lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sử dụng nhiều nhiên liệu, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng.
Ở phía dòng vốn, việc các quỹ EM bị rút vốn bốn tuần liên tiếp là tín hiệu cần theo dõi. Lợi suất trái phiếu Mỹ trên 5% làm tăng sức cạnh tranh của tài sản Mỹ so với các thị trường mới nổi. Ngược lại, việc TTCK Việt Nam được FTSE nâng hạng từ ngày 21/9 có thể tạo thêm động lực cho dòng vốn thụ động trong thời gian tới.
Trong bối cảnh hiện tại, xu hướng tăng của chứng khoán chưa bị phá vỡ, nhưng thị trường đang bước vào giai đoạn đòi hỏi sự phân hóa cao hơn. Nhà đầu tư cần theo dõi sát lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm, giá dầu và diesel, chính sách của Fed, dòng vốn vào các quỹ EM và châu Á, cũng như độ rộng của thị trường chứng khoán Mỹ.
Nếu lợi suất ổn định, dòng tiền rời khỏi kênh phòng thủ tiếp tục được duy trì và tăng trưởng doanh nghiệp giữ được đà tích cực, thị trường vẫn có cơ sở để vận động theo hướng tích cực. Ngược lại, lợi suất tiếp tục leo thang sẽ là phép thử lớn đối với định giá và độ rộng của thị trường.