Đo áp lực tỷ giá những tháng cuối năm

(ĐTCK) Chỉ số DXY giảm gần 0,7% trong ngày 3/9, nhưng tỷ giá USD/VND gần như không dịch chuyển. Tỷ giá trung tâm chỉ tăng 5 đồng so với cuối tháng 8, trong khi giá bán USD tại Vietcombank vẫn quanh 26.270 đồng/USD. Sự lệch pha này đặt ra câu hỏi về những yếu tố đang tạo áp lực lên tỷ giá trong nước, bên cạnh biến động của đồng USD trên thị trường quốc tế.

Nhập siêu lớn chưa đủ để đẩy tỷ giá

Thông tin tại cuộc Họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 8 cuối tuần qua cho biết, trong 8 tháng đầu năm, kim ngạch nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng 35,3% so với cùng kỳ, trong khi xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%. Cán cân thương mại theo đó nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD. Đây là mức nhập siêu đáng chú ý, nhất là khi tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn đáng kể so với xuất khẩu.

Về nguyên tắc, nhập khẩu tăng nhanh kéo theo nhu cầu thanh toán bằng ngoại tệ lớn hơn, qua đó tạo thêm áp lực lên thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, diễn biến tỷ giá những ngày đầu tháng 9 chưa cho thấy áp lực này chuyển thành một đợt tăng mạnh mới. Tỷ giá trung tâm ngày 28/8 ở mức 25.610 đồng/USD, đến ngày 3/9 là 25.615 đồng/USD. Tại Vietcombank, giá USD ngày 3/9 quanh 25.860 đồng ở chiều mua và 26.270 đồng ở chiều bán.

Điểm đáng chú ý nằm ở diễn biến cán cân thương mại theo từng tháng. Sau khi nhập siêu 3,57 tỷ USD trong tháng 7, mức thâm hụt tháng 8 chỉ còn khoảng 120 triệu USD. Như vậy, dù nhập siêu lũy kế vẫn ở mức cao, mức độ mất cân đối trong tháng gần nhất đã thu hẹp rất mạnh. Điều này giúp lý giải vì sao con số nhập siêu 20,46 tỷ USD chưa chuyển thành một áp lực tỷ giá tương ứng trong những tuần gần đây.

Theo bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu Công ty Chứng khoán MBS, tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng cuối tháng 8 ở mức 26.083 đồng/USD, giảm 0,8% so với cuối tháng 7 và đánh dấu tháng giảm thứ tư liên tiếp. Theo bà Hiền, đồng USD suy yếu cùng với việc thâm hụt thương mại tháng 8 giảm mạnh đã hỗ trợ diễn biến của VND.

Mức nhập siêu 20,46 tỷ USD không đồng nghĩa thị trường đang thiếu từng ấy lượng USD, bởi cán cân thương mại chỉ là một phần trong tổng thể cung - cầu ngoại tệ. Đáng chú ý, nhập khẩu tăng nhanh trong 8 tháng chủ yếu đến từ máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất của khu vực FDI, với kim ngạch nhập khẩu của khu vực này tăng 39,2%. Đây là khác biệt đáng lưu ý so với trường hợp nhập khẩu tăng mạnh do nhu cầu tiêu dùng, bởi ngoại tệ được sử dụng để nhập đầu vào cho quá trình sản xuất có thể tạo ra nguồn thu ngoại tệ ở những khâu tiếp theo.

Ở chiều cung, ngoại tệ tiếp tục được bổ sung từ nhiều nguồn. Tám tháng, FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12%; gần 16 triệu lượt khách quốc tế đến Việt Nam. Những dòng tiền này cùng với nguồn thu từ dịch vụ, du lịch và các kênh khác tạo thêm nguồn cung ngoại tệ, qua đó phần nào cân đối với nhu cầu thanh toán nhập khẩu.

Áp lực tỷ giá diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế đang duy trì tốc độ tăng trưởng khá cao. Tám tháng, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,5%; chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 8 tăng 14,4%, tính chung 8 tháng tăng gần 12%. Giải ngân đầu tư công đến hết tháng 8 đạt khoảng 509.600 tỷ đồng, tương đương 49,8% kế hoạch. Khi sản xuất và đầu tư cùng tăng tốc, nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên liệu tăng theo là diễn biến có thể dự liệu. Theo bà Hiền, việc nhập khẩu tăng nhanh để phục vụ hoạt động sản xuất, trong khi thâm hụt thương mại thu hẹp, là một trong những yếu tố tạo áp lực lên tỷ giá.

Ở góc độ điều hành, đây cũng là bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Nền kinh tế đang được đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trong khi áp lực lên lạm phát, tỷ giá và lãi suất vẫn hiện hữu. CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45%, khiến dư địa để tỷ giá biến động mạnh cần được cân nhắc cùng với mục tiêu kiểm soát mặt bằng giá.

DXY và USD/VND có độ lệch

Nếu chỉ nhìn từ diễn biến của đồng USD trên thị trường quốc tế, áp lực đối với tỷ giá trong nước đáng lẽ đã phần nào giảm bớt.

Ngày 3/9, DXY giảm 0,69%, xuống 98,91 điểm. Đồng Yên Nhật tăng hơn 2% so với USD, trong khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm từ 4,818% xuống 4,756%. Diễn biến này cho thấy USD trên thị trường quốc tế đã hạ nhiệt sau khi tăng trong những phiên trước đó.

Một trong những yếu tố tác động đến kỳ vọng của thị trường là phát biểu của Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Christopher Waller. Ông cho rằng, nếu các dữ liệu sắp tới tiếp tục cho thấy lạm phát hạ nhiệt, ông sẽ nghiêng về phương án giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 9. Sau phát biểu này, xác suất thị trường dành cho khả năng Fed tăng lãi suất giảm về khoảng 50%, từ mức trên 60% trước đó.

Trong bối cảnh đó, USD/VND lại không giảm theo cùng nhịp. Tỷ giá trung tâm ngày 3/9 chỉ tăng 5 đồng so với cuối tháng 8, lên 25.615 đồng/USD; giá bán USD tại Vietcombank vẫn ở mức 26.270 đồng. Khoảng cách giữa diễn biến của DXY và USD/VND vì thế trở thành một điểm đáng chú ý của thị trường ngoại hối hiện tại.

Sự lệch pha này cũng cho thấy DXY không phải là biến số duy nhất quyết định tỷ giá trong nước. Đồng USD quốc tế suy yếu có thể tạo điều kiện thuận lợi cho VND, nhưng diễn biến cuối cùng của USD/VND còn phụ thuộc vào cung - cầu ngoại tệ trong nước, nhu cầu thanh toán của doanh nghiệp, dòng vốn và kỳ vọng của thị trường. Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, nhu cầu nhập khẩu và thanh toán ngoại tệ có thể gia tăng, trong khi nguồn cung ngoại tệ phải tăng tương ứng mới tạo được sự cân bằng.

Ở chiều ngược lại, việc nhập siêu tháng 8 thu hẹp mạnh cho thấy áp lực từ cán cân thương mại có thể không còn lớn như trong tháng 7. Nếu hoạt động xuất khẩu cải thiện trong những tháng cuối năm, nguồn thu ngoại tệ từ thương mại sẽ tạo thêm một lớp hỗ trợ cho VND. Đây cũng là cơ sở để đánh giá triển vọng tỷ giá không chỉ từ diễn biến của USD trên thị trường quốc tế mà còn từ những thay đổi bên trong cán cân ngoại tệ của nền kinh tế.

Về triển vọng, bà Hiền cho rằng, VND vẫn có những yếu tố hỗ trợ từ mặt bằng lãi suất trong nước, dòng vốn FDI tích cực và kỳ vọng thâm hụt thương mại sẽ dần thu hẹp trong 6 tháng cuối năm. Lượng nguyên liệu đầu vào nhập khẩu trong những tháng đầu năm có thể được chuyển hóa thành hàng hóa khi bước vào mùa cao điểm sản xuất, qua đó hỗ trợ xuất khẩu trong những tháng cuối năm.

Nếu diễn biến này xảy ra, nguồn cung ngoại tệ từ xuất khẩu có thể được cải thiện, phần nào cân đối với nhu cầu USD gia tăng cùng đà tăng trưởng. Ngược lại, nếu nhập khẩu tiếp tục tăng nhanh trong khi nguồn cung ngoại tệ không tăng tương ứng, áp lực lên USD/VND vẫn có thể còn hiện hữu.

Bởi vậy, trong những tháng cuối năm, câu chuyện tỷ giá sẽ không đơn thuần là USD mạnh hay yếu trên thị trường quốc tế. DXY và chính sách tiền tệ của Fed vẫn là những biến số quan trọng, nhưng diễn biến cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư, nguồn thu ngoại tệ từ dịch vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu ngoại tệ của nền kinh tế mới là những yếu tố quyết định mức độ biến động của USD/VND.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục