Tỷ giá cuối năm: Những lực kéo và sức ép đan xen

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Tỷ giá USD/VND tiếp tục giảm tháng thứ tư liên tiếp trong tháng 8, trong khi thanh khoản hệ thống ngân hàng được cải thiện khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chuyển sang bơm ròng. Dù vậy, những áp lực từ đồng USD, giá dầu, chính sách của Fed và cán cân thương mại cho thấy dư địa ổn định của tỷ giá trong những tháng cuối năm vẫn cần được theo dõi sát.
Tỷ giá cuối năm: Những lực kéo và sức ép đan xen

Thanh khoản được tiếp sức, mặt bằng lãi suất vẫn cao

Tỷ giá USD/VND tiếp tục ghi nhận diễn biến tích cực trong tháng 8 khi đồng USD suy yếu trên thị trường quốc tế và cán cân thương mại trong nước cải thiện. Theo Báo cáo thị trường tiền tệ tháng 8/2026 của MBS Research, tỷ giá USD/VND liên ngân hàng cuối tháng ở mức 26.083 đồng/USD, giảm 0,8% so với cuối tháng 7 và giảm 0,7% so với đầu năm. Đây cũng là tháng thứ tư liên tiếp tỷ giá liên ngân hàng giảm.

Trên thị trường tự do, tỷ giá giảm mạnh hơn, 1,5% trong tháng, xuống 25.875 đồng/USD, tương ứng giảm 3,9% so với đầu năm. Đáng chú ý, diễn biến này diễn ra ngay cả khi giá vàng thế giới tăng mạnh trong tháng 8, có thời điểm lên quanh 4.600 USD/ounce, tăng 14% so với cuối tháng 7.

Theo MBS, việc chênh lệch giá vàng trong nước và quốc tế được duy trì ở mức thấp hơn đáng kể so với giai đoạn đầu năm đã góp phần hạn chế áp lực lên tỷ giá tự do. Nếu có thời điểm mức chênh lệch lên tới 20-30 triệu đồng/lượng, hiện khoảng cách này chỉ còn 7-8 triệu đồng/lượng, trong bối cảnh việc kiểm soát vàng nhập lậu được thực hiện tốt hơn.

Trên thị trường quốc tế, chỉ số DXY kết tháng 8 ở mức 99,19 điểm, giảm 0,7% so với cuối tháng 7. Đồng USD chịu sức ép khi một số dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn kỳ vọng, trong đó báo cáo việc làm tháng 7 giảm 23.000 việc làm thay vì tăng khoảng 80.000 như dự báo; doanh số bán lẻ tháng 7 cũng giảm 0,6% so với tháng trước. Trong khi đó, CPI lõi tăng 2,5% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 2,6% của tháng 6, còn PCE lõi tăng 3,3%, tương đương tháng trước.

Diễn biến trên giúp kỳ vọng về khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9 giảm đáng kể so với đầu tháng 8. Tuy nhiên, áp lực đối với đồng USD chưa hoàn toàn biến mất khi dữ liệu việc làm tháng 8, được công bố ngày 7/9, cho thấy xu hướng cải thiện, qua đó làm giảm lo ngại về khả năng kinh tế Mỹ suy yếu.

Trong nước, thanh khoản hệ thống ngân hàng cũng được hỗ trợ đáng kể. Sau hai tháng hút ròng, NHNN đã chuyển sang bơm ròng trong tháng 8. Cụ thể, NHNN bơm gần 232.700 tỷ đồng qua kênh OMO, trong khi lượng OMO đáo hạn khoảng 168.000 tỷ đồng, qua đó bơm ròng hơn 64.700 tỷ đồng. Lượng OMO lưu hành đến cuối kỳ lên hơn 237.200 tỷ đồng, tăng 38% so với cuối tháng 7.

Động thái này góp phần kéo lãi suất liên ngân hàng qua đêm xuống mức thấp nhất một tháng, chỉ 1,2% vào ngày 27/8. Dù vậy, đến cuối tháng, lãi suất qua đêm tăng mạnh lên 7%, trước khi hạ nhiệt trở lại còn 4,4% vào ngày 4/9. MBS đánh giá nhịp tăng cuối tháng chủ yếu mang tính mùa vụ do áp lực thanh khoản thường gia tăng trước các kỳ nghỉ lễ.

Fed, giá dầu và thương mại sẽ quyết định dư địa của VND

Nếu tỷ giá đang có những tín hiệu thuận lợi, mặt bằng lãi suất huy động lại chưa cho thấy xu hướng hạ nhiệt tương ứng. Trong tháng 8, có 7/16 ngân hàng được MBS theo dõi điều chỉnh tăng lãi suất, với mức tăng 0,1-0,5 điểm phần trăm tại các kỳ hạn 6-24 tháng.

Đến cuối tháng 8, lãi suất huy động 12 tháng bình quân của các ngân hàng thương mại ở mức 8,4%/năm, tăng 259 điểm cơ bản so với đầu năm. Trong đó, mức bình quân của nhóm ngân hàng Tier 1 là 8,35%, còn nhóm Tier 2 là 8,45%. Ở mức cao nhất, lãi suất huy động 12 tháng của SHB được MBS ghi nhận ở mức 9,1%/năm.

Đáng chú ý, tốc độ huy động vốn đang cải thiện nhanh hơn tín dụng trong tháng 8. Tính đến ngày 18/8, huy động vốn toàn hệ thống tăng 1% so với cuối tháng 7, trong khi tín dụng chỉ tăng 0,2%. Tuy nhiên, tính từ cuối năm 2025, tín dụng vẫn tăng 9,2%, cao hơn mức tăng 7,37% của huy động vốn. Khoảng cách này tiếp tục tạo áp lực nhất định lên mặt bằng lãi suất.

Đối với tỷ giá, MBS cho rằng những áp lực có thể quay trở lại trong những tháng cuối năm. Giá dầu thế giới đã tăng trở lại trên 90 USD/thùng trong tháng 8 trong bối cảnh xung đột Trung Đông kéo dài. Đây là yếu tố có thể tạo thêm sức ép lên đồng VND.

Khả năng Fed điều chỉnh lãi suất cũng chưa thể loại bỏ hoàn toàn nếu áp lực lạm phát tại Mỹ tiếp tục dai dẳng. Bên cạnh đó, các chính sách thuế quan của Mỹ có thể trở thành một yếu tố khác gây áp lực lên tỷ giá trong nước.

Ở chiều ngược lại, VND vẫn có những điểm tựa từ mặt bằng lãi suất trong nước ở mức cao, dòng vốn FDI tích cực và kỳ vọng cán cân thương mại cải thiện về cuối năm. Theo MBS, lượng nguyên liệu đầu vào nhập khẩu trong những tháng đầu năm có thể dần chuyển hóa thành hàng hóa khi bước vào mùa cao điểm sản xuất, xuất khẩu những tháng cuối năm, qua đó góp phần thu hẹp thâm hụt thương mại.

Từ những yếu tố trên, MBS dự báo tỷ giá USD/VND đến cuối năm 2026 sẽ dao động trong khoảng 26.800-27.000 đồng/USD, tương ứng mức tăng 2-2,8% so với đầu năm.

Nhìn tổng thể, thị trường tiền tệ đang có sự đan xen giữa những tín hiệu thuận lợi và các áp lực tiềm ẩn: tỷ giá đã hạ nhiệt đáng kể, thanh khoản được hỗ trợ, nhưng mặt bằng lãi suất huy động vẫn cao và chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng với huy động vốn chưa được giải quyết hoàn toàn. Vì vậy, diễn biến của Fed, giá dầu, cán cân thương mại và dòng vốn sẽ tiếp tục là những biến số quan trọng đối với tỷ giá và mặt bằng lãi suất trong nước từ nay đến cuối năm.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục