Chuyển dịch khỏi dầu mỏ: Từ mục tiêu xanh đến an ninh năng lượng

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Nỗ lực toàn cầu nhằm chuyển đổi khỏi dầu khí từ lâu đã được xem là phản ứng trước tác động của biến đổi khí hậu và nhu cầu bảo vệ hành tinh. Tuy nhiên, ngày càng nhiều nhà phân tích và những người tham gia trong ngành công nghiệp cho rằng quá trình chuyển đổi đang được định hình lại bởi một động lực khác, cấp bách hơn: an ninh năng lượng.
Chuyển dịch khỏi dầu mỏ: Từ mục tiêu xanh đến an ninh năng lượng

Sự gián đoạn trên thị trường năng lượng toàn cầu liên quan đến xung đột ở Trung Đông và các cuộc tấn công leo thang vào cơ sở hạ tầng khu vực đã làm gia tăng lo ngại về tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy các cuộc tranh luận mới về cách các quốc gia có thể giảm sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.

"Một trong những dự đoán mà chúng ta có thể rút ra từ những gì đang xảy ra là nó sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi năng lượng…Quá trình chuyển đổi năng lượng chưa bao giờ liên quan gì đến biến đổi khí hậu... An ninh luôn là yếu tố quan trọng nhất", Jeff Currie, Giám đốc chiến lược về các lộ trình năng lượng tại Carlyle cho biết.

Trong bốn tuần qua, kể từ khi Mỹ và Israel phát động các cuộc không kích quy mô lớn nhằm vào Iran, cuộc xung đột leo thang đã nhấn chìm Trung Đông và làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, trở thành sự gián đoạn năng lượng lớn nhất trong lịch sử.

Giá dầu Brent và dầu WTI đã tăng hơn 40% kể từ khi cuộc xung đột bắt đầu.

Cú sốc địa chính trị nhấn mạnh một thực tế lâu dài

Dầu khí là những nguồn năng lượng có thể vận chuyển và giao dịch độc đáo, nhưng chính những đặc điểm đó khiến chúng trở thành hàng hóa toàn cầu cũng khiến chúng dễ bị gián đoạn bởi các quốc gia khác. Sự gián đoạn nguồn cung, rủi ro vận chuyển và việc giá tăng vọt có thể lan rộng khắp các nền kinh tế trong vòng vài tuần.

“Chúng ta chỉ cần nhập khẩu một tấm pin mặt trời hoặc một chiếc xe điện một lần duy nhất…Nhưng phải nhập khẩu dầu mỗi ngày”, Roger Diwan, Phó chủ tịch Dịch vụ tài chính tại S&P Global Commodity Insights cho biết.

Sự khác biệt đó ngày càng trở nên rõ rệt hơn khi các chính phủ đối mặt với một thế giới mà toàn cầu hóa và những đảm bảo an ninh hỗ trợ hệ thống toàn cầu hóa dường như ngày càng trở nên không chắc chắn. Chuỗi cung ứng năng lượng được xây dựng dựa trên các tuyến đường biển mở và các mối quan hệ thương mại ổn định đang ngày càng bị thử thách bởi chiến tranh, lệnh trừng phạt và sự phân mảnh chính trị.

Cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022 đã phơi bày những điểm yếu của hệ thống năng lượng châu Âu sau nhiều năm phụ thuộc ngày càng sâu vào khí đốt đường ống của Nga. Trước xung đột, Nga cung cấp khoảng 40% lượng khí đốt tự nhiên của Liên minh châu Âu, phần lớn chảy qua hệ thống đường ống Nord Stream vào Đức.

Khi dòng chảy bắt đầu giảm, cú sốc đã lan rộng khắp lục địa. Giá điện tăng vọt lên mức cao kỷ lục, người dùng công nghiệp cắt giảm sản lượng và các chính phủ buộc phải thực hiện các biện pháp khẩn cấp để đảm bảo nguồn cung trước mùa Đông.

Tình hình trở nên tồi tệ hơn đáng kể sau vụ phá hoại đường ống dẫn khí Nord Stream vào tháng 9/2022. Việc mất đi cơ sở hạ tầng này đã buộc phải chuyển hướng nhanh chóng và tốn kém sang thị trường khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu, dẫn đến việc khu vực này phải cạnh tranh với châu Á về nguồn cung và đẩy giá khí đốt chuẩn của châu Âu lên gấp nhiều lần so với mức bình thường trong lịch sử.

Cuộc khủng hoảng đã đẩy nhanh lạm phát, gây áp lực lên ngân sách nhà nước thông qua các chương trình trợ cấp, làm nổi bật một điểm yếu quan trọng: sự phụ thuộc của châu Âu vào năng lượng nhập khẩu.

Ngược lại, Mỹ bước vào cú sốc hiện tại từ một vị thế ít bị ảnh hưởng hơn. Nhờ sự bùng nổ khai thác dầu đá phiến, Mỹ là nhà sản xuất dầu và khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới, làm giảm sự tiếp xúc trực tiếp với các gián đoạn nguồn cung vật chất, nhưng quốc gia này không hoàn toàn bị miễn nhiễm. Giá dầu được định giá toàn cầu, và các gián đoạn ở Trung Đông vẫn ảnh hưởng đến giá xăng và dầu diesel, trong khi xuất khẩu LNG gia tăng đang ngày càng liên kết giá khí đốt tự nhiên của Mỹ với thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, đối với các nước nhập khẩu năng lượng lớn ở châu Âu và châu Á, mức độ ảnh hưởng vẫn nghiêm trọng hơn. Các quốc gia phụ thuộc vào dầu thô và LNG vận chuyển bằng đường biển phải cạnh tranh giành hàng hóa trong các thị trường căng thẳng, làm tăng cả sự biến động giá cả và rủi ro nguồn cung trong các biến động địa chính trị.

Quá trình chuyển đổi năng lượng không dễ dàng

Trong cuộc khủng hoảng dầu năm 1973, nguồn cung bị cắt đột ngột khiến nhu cầu trên toàn thế giới giảm mạnh. Điều này không phải vì mọi người muốn dùng ít đi, mà vì họ buộc phải làm vậy.

Các nhà phân tích cho rằng cú sốc ngày hôm nay có thể gây ra những hậu quả tương tự, không chỉ dưới hình thức sụt giảm nhu cầu ngắn hạn do giá cao, mà còn thông qua những thay đổi dài hạn trong mô hình đầu tư và tiêu dùng.

Frederic Lasserre, Trưởng bộ phận Tình báo thị trường tại công ty giao dịch Gunvor cho biết việc giá dầu tăng cao kéo dài có thể làm thay đổi hành vi người tiêu dùng theo những cách khó có thể đảo ngược.

Karim Fawaz, Giám đốc nhóm năng lượng và tài nguyên thiên nhiên tại S&P Global Energy ước tính rằng, chỉ riêng xe điện đã làm giảm nhu cầu dầu mỏ toàn cầu khoảng 1,3 triệu thùng dầu mỗi ngày - một con số có thể tăng lên nếu các chính phủ phản ứng với những cú sốc địa chính trị bằng những ưu đãi mạnh mẽ hơn cho việc điện khí hóa.

Sự chuyển dịch hướng tới an ninh năng lượng cũng đang ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư. Pablo Hernandez Schmidt-Tophoff, Trưởng bộ phận phân tích về cơ sở hạ tầng tại Lazard cho biết, định giá tài sản đã bắt đầu phản ánh sự nhấn mạnh mới vào khả năng phục hồi hơn là chỉ lợi nhuận tài chính đơn thuần.

"Mục tiêu chính là an ninh năng lượng và khả năng phục hồi năng lượng, ngay cả khi phải hy sinh hiệu quả sử dụng vốn", ông cho biết.

Sự chuyển đổi này khó có thể diễn ra ngay lập tức hoặc đồng đều. Các nhà phân tích và giám đốc điều hành ngành công nghiệp cảnh báo rằng phần lớn các nước đang phát triển vẫn phụ thuộc vào dầu mỏ về mặt cấu trúc, đặc biệt là ở các khu vực có cơ sở hạ tầng điện hạn chế.

Ngay cả ở các nền kinh tế phát triển, việc áp dụng xe điện thường phụ thuộc rất nhiều vào các ưu đãi của chính phủ, trong khi nhu cầu về các sản phẩm lọc dầu lại tỏ ra bền vững hơn dự kiến. Tại Na Uy, nơi xe điện chiếm hơn một nửa doanh số bán xe mới, nhu cầu dầu mỏ vẫn tương đối ổn định, điều này cho thấy khó khăn trong việc nhanh chóng thay thế hydrocarbon trên quy mô lớn.

Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng dự báo rằng nhu cầu hydrocarbon có thể tiếp tục tăng trưởng đến năm 2050, đặc biệt là khi các nước đang phát triển vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ để tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, ngay cả khi nhu cầu bền vững hơn dự kiến, cú sốc hiện tại đang đẩy nhanh quá trình sắp xếp lại cách đáp ứng nhu cầu và cách các quốc gia đánh giá về việc đảm bảo nguồn cung.

Hạc Hiên
Theo báo chí nước ngoài

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục