Khu vực này hiện đang gặp khó khăn vì phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, phần lớn trong số đó đi qua eo biển Hormuz.
Khí tự nhiên hóa lỏng LNG là khí tự nhiên được làm lạnh để chuyển sang dạng lỏng, giúp dễ lưu trữ và vận chuyển. Loại nhiên liệu này được xem là “nhiên liệu chuyển tiếp” trong quá trình chuyển đổi từ dầu mỏ và than đá sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Mỹ đã thúc đẩy mở rộng xuất khẩu LNG sang châu Á. LNG đốt sạch hơn than, nhưng vẫn phát thải các khí gây biến đổi khí hậu, đặc biệt là metan.
Tuy nhiên, xung đột đã khiến nhiều quốc gia quay trở lại sử dụng than để bù đắp thiếu hụt LNG. Ấn Độ đang tăng cường đốt than để đáp ứng nhu cầu điện cao trong mùa hè. Hàn Quốc đã nới lỏng hạn chế đối với sản xuất điện từ than. Indonesia ưu tiên sử dụng nguồn cung nội địa, trong khi Thái Lan và Philippines đều đang tăng sản lượng điện từ than đá.
Mới đây, Bộ Công nghiệp Nhật Bản cho biết sẽ đề xuất tăng cường sử dụng điện năng sản xuất từ than đá trong năm tài chính bắt đầu từ tháng 4, khi cuộc xung đột Trung Đông làm gia tăng sự không chắc chắn đối với việc nhập khẩu LNG. Nhật Bản nhập khẩu khoảng 4 triệu tấn LNG mỗi năm qua eo biển Hormuz.
Trong khi đó, việc đốt nhiều than đá hơn có nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn, làm chậm quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và làm tăng lượng khí thải gây nóng lên toàn cầu trong khu vực.
Các chuyên gia cho rằng than đá chỉ là giải pháp ngắn hạn, trong khi năng lượng tái tạo là giải pháp dài hạn. Julia Skorupska, chuyên gia về chính sách năng lượng và khí hậu tại Powering Past Coal Alliance cho biết, việc tiếp tục phụ thuộc vào than đá sẽ khiến châu Á dễ bị tổn thương trước những cú sốc trong tương lai. "Loại khủng hoảng này thực sự là một lời cảnh báo", bà cho biết.
Nhu cầu tăng cao đưa châu Á trở lại với than đá
Theo Sandeep Pai, chuyên gia năng lượng tại Đại học Duke, than đá là yếu tố không thể thiếu trong kế hoạch năng lượng khẩn cấp của châu Á. Sự sẵn có rộng rãi của than đá ở châu Á khiến nó trở thành nguồn dự phòng mặc định khi năng lượng tái tạo hoặc khí đốt không đáp ứng đủ.
Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ và sản xuất than đá hàng đầu - đã xây dựng công suất phát điện than kỷ lục kể từ năm 2021 để cải thiện an ninh năng lượng. Chính sách của nước này kêu gọi tiếp tục sử dụng than đá, ngay cả khi công suất năng lượng sạch khổng lồ của nước này góp phần giảm tải phần nào.
Ấn Độ - quốc gia tiêu thụ và sản xuất than đá lớn thứ hai - đang chuẩn bị cho một mùa hè nóng bức và sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào than đá để đáp ứng nhu cầu cao điểm 270 gigawatt, gần gấp đôi lượng điện mà Tây Ban Nha có thể sản xuất.
Hai lô hàng khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) của Ấn Độ với tổng trọng lượng hơn 92.700 tấn gần đây đã đi qua eo biển Hormuz. Ông Sandeep Pai cho biết, lượng hàng nhập khẩu này có thể sẽ được sử dụng cho các ngành công nghiệp như sản xuất phân bón hơn là sản xuất điện.
Hơn nữa, nhà xuất khẩu than lớn nhất thế giới là Indonesia đang ưu tiên sử dụng trong nước hơn xuất khẩu. Điều đó có thể làm thắt chặt nguồn cung khu vực và đẩy giá toàn cầu lên cao.
Giá than được thiết lập trên thị trường toàn cầu, khiến các nước nhập khẩu dễ bị tác động bởi biến động và gián đoạn nguồn cung. Ông Russell Marsh từ tổ chức E3G cho biết, việc sử dụng nhiều than hơn không đảm bảo điện sẽ rẻ hay ổn định.
Giá than chuẩn của châu Á, còn gọi là than Newcastle từ Úc đã tăng 13% kể từ khi xung đột bùng phát.
Mặt khác, việc sử dụng than nhiều hơn hiện nay sẽ làm chậm và có thể làm suy yếu những nỗ lực dài hạn nhằm loại bỏ dần điện than.
Indonesia đã phải nỗ lực để đạt được mục tiêu ngừng hoạt động sớm các nhà máy điện than, với sự chậm trễ về tài chính ngay cả trước khi xung đột Trung Đông nổ ra.
Theo Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính (IEEFA), điện than ở Indonesia năm 2024 đắt hơn 48% so với năm 2020 do các nhà máy cũ kỹ và chi phí cao hơn. Trợ cấp cho công ty điện lực quốc gia tăng 24% lên 11 tỷ USD, chiếm khoảng 5% ngân sách quốc gia.
Nước này đã thúc đẩy việc sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) để giảm bớt khó khăn trong việc chuyển đổi từ than đá. Nhưng việc sử dụng than đá trở lại gửi đi một tín hiệu rằng việc chuyển sang khí đốt không dễ dàng như tưởng tượng.
Hàn Quốc đã cam kết loại bỏ hầu hết các nhà máy nhiệt điện than vào năm 2040 và giảm một nửa lượng khí thải vào năm 2035. Tuy nhiên, nước này vẫn cho phép sử dụng than nhiều hơn khi ô nhiễm không khí thấp và nguồn cung LNG khan hiếm.
Theo Joojin Kim, chuyên gia về chính sách năng lượng và tài chính khí hậu tại Solutions for Our Climate, Hàn Quốc đã đầu tư 127 tỷ USD vào nhiên liệu hóa thạch trong 11 năm qua, gấp 13 lần so với chi tiêu cho năng lượng tái tạo, với 60% tài trợ xuất khẩu dành cho LNG và 120,1 tỷ USD được chi cho nhập khẩu nhiên liệu chỉ riêng trong năm 2024.
Hàn Quốc vẫn có kế hoạch loại bỏ dần việc sử dụng than, nhưng những động thái gần đây có thể kéo dài hơn cả cuộc khủng hoảng. "Mối lo ngại không chỉ nằm ở quyết định đó mà còn ở tiền lệ mà nó tạo ra”, ông Kim cho biết.