Basel không chỉ là câu chuyện tuân thủ, mà là niềm tin thị trường

(ĐTCK) Ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Trong nhiều năm, tăng trưởng tín dụng nhanh đã góp phần thúc đẩy kinh tế và bù đắp cho sự phát triển còn hạn chế của thị trường vốn. Trong các giai đoạn biến động, sự phối hợp chính sách cũng đã giúp ổn định hoạt động cho vay, chi phí vốn và thanh khoản hệ thống.
Ông Douglas Jackson, Giám đốc điều hành Alvarez & Marsal Việt Nam Ông Douglas Jackson, Giám đốc điều hành Alvarez & Marsal Việt Nam

Basel III và bài kiểm tra sức chống chịu

Tuy nhiên, Basel III đặt ra một bài kiểm tra khắt khe hơn. Bộ tiêu chuẩn này giả định rằng, các ngân hàng có đủ năng lực và được kỳ vọng tự định giá rủi ro, quản trị thanh khoản linh hoạt, ghi nhận tổn thất sớm hơn và phân bổ vốn dựa trên lợi suất điều chỉnh theo rủi ro, thay vì chỉ theo mục tiêu tăng trưởng tín dụng.

Điều đó đặc biệt quan trọng bởi Việt Nam vẫn là một trong những nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào tín dụng ngân hàng tại Đông Nam Á.

Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), tín dụng ngân hàng tại Việt Nam tương đương khoảng 136% GDP, trong khi tăng trưởng tín dụng tăng từ 15% năm 2024 lên 19% so với cùng kỳ vào giữa năm 2025. Các số liệu sau đó của Ngân hàng Nhà nước cho thấy tăng trưởng tín dụng cả năm 2025 đạt khoảng 19%.

Trong khi đó, hệ số an toàn vốn (CAR) vẫn ở mức khiêm tốn, khoảng 10,4% đối với nhóm ngân hàng quốc doanh và 12,1% đối với nhóm ngân hàng tư nhân, thấp hơn nhiều nước trong khu vực: hệ số an toàn vốn của Malaysia ở mức cao trên 18%, trong khi Thái Lan và Indonesia đều trên 20%.

Theo các ước tính so sánh của OECD, quy mô tài trợ dựa trên ngân hàng của Việt Nam tương đương khoảng 125-136% GDP, tương đương Thái Lan và cao hơn Malaysia; trong khi tài trợ dựa trên thị trường vốn chỉ khoảng 25-30% GDP, thấp hơn nhiều so với mức 120% tại Thái Lan và 70-80% tại Malaysia.

Việt Nam hiện không đối mặt với nguy cơ khủng hoảng ngân hàng. Tuy nhiên, các nhà đầu tư ngày càng đặt ra nhiều câu hỏi hơn về năng lực vốn, mức độ trích lập dự phòng, định giá tài sản bảo đảm, rủi ro liên quan đến sở hữu chéo và mức độ minh bạch.

Trong ngành ngân hàng, niềm tin phụ thuộc vào việc thị trường tin rằng rủi ro được nhận diện đủ sớm, ngân hàng được bảo đảm đầy đủ vốn, dự phòng được trích lập hợp lý và thông tin được công bố minh bạch.

Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể. Các quy định vốn theo phong cách Basel I dần được thay thế bằng hệ thống báo cáo Basel II. Thông tư 41/2016/TT-NHNN đưa ra các yêu cầu về an toàn vốn theo Basel II, trong khi Thông tư 13/2018/TT-NHNN tăng cường yêu cầu về kiểm soát nội bộ và đánh giá đầy đủ vốn nội bộ.

Gần đây, Thông tư 14/2025/TT-NHNN tiếp tục đưa Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực Basel III, với các yêu cầu rõ ràng hơn về vốn cấp 1 cốt lõi (Common Equity Tier 1), vốn cấp 1, tỷ lệ an toàn vốn tổng thể và các lớp đệm vốn.

Đây là những bước tiến có ý nghĩa, nhưng thách thức của Việt Nam hiện nay không còn nằm ở ban hành quy định Basel, mà là việc thay đổi hành vi của hệ thống ngân hàng.

Basel không chỉ là bài toán tuân thủ

Trong nhiều trường hợp, Basel vẫn chủ yếu được nhìn nhận như một bài toán tuân thủ: Một báo cáo cần hoàn thành, một tỷ lệ cần theo dõi và một yêu cầu pháp lý cần đáp ứng. Trong khi đó, triển khai đầy đủ Basel đòi hỏi dữ liệu rủi ro phải đủ chất lượng để phục vụ điều hành kinh doanh, chứ không chỉ nhằm đáp ứng cơ quan quản lý.

Điều đó đồng nghĩa với việc sử dụng dữ liệu vốn và rủi ro để định giá khoản vay, phân bổ bảng cân đối kế toán vốn hữu hạn, quản lý rủi ro tập trung, kiểm định sức chịu đựng và quyết định những lĩnh vực tăng trưởng thực sự đáng để theo đuổi.

Sự khác biệt này rất quan trọng, bởi hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn mang nặng tính tăng trưởng theo quy mô. Tăng trưởng tín dụng tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ GDP, đầu tư, bất động sản và tiêu dùng. Nhưng tăng trưởng tín dụng không đồng nghĩa với tăng trưởng giá trị.

Một ngân hàng có thể mở rộng quy mô tài sản, nhưng cũng tích tụ những điểm yếu trong kỷ luật quản trị rủi ro. Ngân hàng có thể cho vay các lĩnh vực mà lợi suất kỳ vọng chưa tương xứng với lượng vốn tiêu tốn, phụ thuộc quá mức vào giá trị tài sản bảo đảm hoặc trì hoãn ghi nhận áp lực tài chính của khách hàng vay. Nếu được triển khai đúng cách, Basel sẽ buộc những đánh đổi này phải được nhìn thấy sớm hơn nhiều.

Trong vài năm gần đây, hệ thống ngân hàng Việt Nam hoạt động trong bối cảnh có sự hỗ trợ chính sách mang tính phối hợp cao.

Khi kinh tế suy yếu, các ngân hàng được khuyến khích duy trì tăng trưởng tín dụng, hỗ trợ mặt bằng lãi suất thấp và duy trì điều kiện vốn thuận lợi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Những biện pháp này đều cần thiết và phù hợp trong từng giai đoạn.

Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra một hệ quả dài hạn quan trọng. Basel III chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi các ngân hàng có thể tự phân hóa rủi ro, thanh khoản và mức giá vốn dựa trên điều kiện bảng cân đối kế toán và khẩu vị rủi ro riêng.

Basel III buộc các ngân hàng phải nắm giữ lượng vốn chất lượng cao tương ứng với các rủi ro được đo lường chính xác hơn.

Basel III buộc các ngân hàng phải nắm giữ lượng vốn chất lượng cao tương ứng với các rủi ro được đo lường chính xác hơn.

Nếu các ngân hàng được yêu cầu nâng cao kỷ luật vốn, quản trị thanh khoản và định giá rủi ro chính xác hơn, họ cũng cần được trao thêm dư địa để quản trị những rủi ro này linh hoạt hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các tín hiệu điều phối mang tính toàn hệ thống.

Điều này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng có thời điểm vượt tốc độ huy động vốn, gây áp lực lên các bộ đệm thanh khoản và có thể làm chậm quá trình ghi nhận rủi ro tín dụng. Sự phối hợp tạm thời có thể giúp ổn định tăng trưởng trong giai đoạn biến động.

Nhưng về dài hạn, cơ chế phân hóa rủi ro theo tín hiệu thị trường mạnh hơn nhiều khả năng sẽ giúp phân bổ vốn hiệu quả hơn, nâng cao kỷ luật thanh khoản và củng cố khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng.

Quá trình chuyển đổi này sẽ không thể diễn ra chỉ bằng quy định; các ngân hàng cần tự nâng cấp năng lực nội tại để kỷ luật Basel thực sự tác động tới quyết định kinh doanh hàng ngày.

Vốn vẫn là một trong những thách thức lớn. Các ngân hàng tư nhân hàng đầu và chi nhánh ngân hàng nước ngoài thường có vị thế tốt hơn nhờ đã đầu tư mạnh vào hệ thống quản trị rủi ro, mô hình nội bộ và hoạch định vốn.

Tuy nhiên, các ngân hàng thương mại nhà nước và nhóm ngân hàng tư nhân yếu hơn phải đối mặt với những đánh đổi khó khăn hơn. Các ngân hàng quốc doanh có vai trò hệ thống và thường gánh thêm nhiệm vụ chính sách, trong khi một số ngân hàng tư nhân yếu hơn vẫn vận hành với bộ đệm vốn mỏng, nền tảng huy động yếu hoặc mức độ tiếp xúc lớn với nhóm khách hàng gặp khó khăn.

Basel III buộc các ngân hàng phải nắm giữ lượng vốn chất lượng cao tương ứng với các rủi ro được đo lường chính xác hơn.

Bài kiểm tra thực sự nằm ở chất lượng vốn và tài sản

Thách thức lớn hơn nữa nằm ở chất lượng tài sản. Tỷ lệ nợ xấu trên bảng cân đối toàn hệ thống chỉ phản ánh một phần thực tế.

Các ước tính gần đây từ các tổ chức quốc tế cho thấy tỷ lệ nợ xấu thực tế trên bảng cân đối của hệ thống cao hơn đáng kể so với những con số tương đối “dễ chịu” thường được công bố ở các ngân hàng niêm yết hoặc nhóm ngân hàng mạnh. AMRO cho biết, tỷ lệ nợ xấu của Việt Nam đạt 4,8% vào cuối tháng 7/2024, trong khi IMF ghi nhận mức 5,3% vào tháng 3/2025.

Dù con số chính xác là bao nhiêu, áp lực tín dụng tiềm ẩn rõ ràng lớn hơn đáng kể so với những gì tỷ lệ nợ xấu công bố phản ánh. Các khoản vay tái cơ cấu, nợ xấu liên quan VAMC chưa xử lý dứt điểm, các khoản vay cần chú ý và việc trì hoãn ghi nhận tổn thất tại các ngân hàng yếu đều là những yếu tố đáng quan tâm.

Nhiều ngân hàng Việt Nam đã tiến gần hơn tới Basel III, song bài toán cốt lõi vẫn là nâng cao năng lực quản trị rủi ro và phân bổ vốn.

Nhà đầu tư hiểu rằng hệ thống ngân hàng tại các thị trường mới nổi khó tránh khỏi những điểm chưa hoàn hảo. Điều khiến họ lo ngại là sự thiếu chắc chắn về nơi thực sự phát sinh các khoản lỗ và liệu những tổn thất này có được ghi nhận đủ sớm hay không.

Bất động sản vẫn là điểm dễ tổn thương lớn nhất. Tín dụng liên quan bất động sản, dư nợ cho các chủ đầu tư, cho vay mua nhà, chuỗi cung ứng xây dựng và giá trị tài sản bảo đảm gắn với đất đai, nhà ở đều liên kết chặt chẽ với nhau.

Áp lực thường xuất hiện đầu tiên dưới dạng khó khăn tái cấp vốn, chậm tiến độ dự án, suy yếu của thị trường trái phiếu hoặc áp lực tài chính tại các nhà cung cấp trước khi lan sang bảng cân đối ngân hàng.

Basel III đáng lẽ phải thúc đẩy các ngân hàng đánh giá những rủi ro này theo cách tổng thể và có tính dự báo hơn thay vì chờ đến khi khoản vay chính thức quá hạn.

Không điều nào trong số này có thể vận hành hiệu quả nếu thiếu dữ liệu tốt hơn. Trong toàn hệ thống, mức độ triển khai hiện vẫn không đồng đều. Các ngân hàng lớn đã đầu tư mạnh vào năng lực Basel, nhưng việc tích hợp dữ liệu vẫn là thách thức thực tế đối với nhiều tổ chức.

Quá trình triển khai Basel II từng bị chậm do vấn đề chuyển đổi cơ sở dữ liệu, và các cuộc thảo luận về Basel III hiện nay vẫn xoay quanh dữ liệu LGD (Loss Given Default - tỷ lệ tổn thất khi khách hàng không trả được nợ) chưa đầy đủ, thông tin khách hàng thiếu nhất quán và các các kịch bản kiểm định sức chịu đựng (stress test) chưa được chuẩn hóa.

Các ngân hàng có thể hoàn thành các báo cáo quản lý nhưng vẫn chưa có được góc nhìn thống nhất theo thời gian thực về mức độ rủi ro, giá trị tài sản bảo đảm, chi phí thanh khoản và hiệu quả sinh lời đã điều chỉnh theo rủi ro.

Basel và IFRS 9 về thực chất đang hướng tới cùng một mục tiêu. Basel đặt câu hỏi liệu ngân hàng có nắm giữ đủ vốn cho các rủi ro hay không. IFRS 9 đặt câu hỏi liệu tổn thất tín dụng kỳ vọng có được ghi nhận đủ sớm hay không.

Kết hợp lại, hai chuẩn mực này sẽ buộc hệ thống ngân hàng chuyển từ cách tiếp cận báo cáo mang tính hồi tố sang kỷ luật tín dụng mang tính dự báo.

Xét về mặt thương mại, logic rất rõ ràng. Dữ liệu tốt hơn tạo ra khả năng đo lường rủi ro tốt hơn; đo lường rủi ro tốt hơn dẫn tới định giá chính xác hơn; định giá chính xác hơn giúp phân bổ vốn hiệu quả hơn; và phân bổ vốn hiệu quả hơn sẽ mang lại lợi nhuận bền vững cùng niềm tin lớn hơn từ nhà đầu tư.

Một ngân hàng triển khai Basel III hiệu quả sẽ không còn xem vốn như một ràng buộc pháp lý đơn thuần, mà là một nguồn lực khan hiếm cần được phân bổ tới nơi có lợi suất điều chỉnh theo rủi ro phù hợp nhất.

Ngân hàng Nhà nước xứng đáng được ghi nhận vì đã thúc đẩy khung pháp lý tiến lên. Lộ trình Basel II, quá trình chuyển đổi sang các chuẩn mực tiệm cận Basel III và việc tăng cường dần yêu cầu về kiểm soát nội bộ cũng như an toàn vốn đã giúp nâng mặt bằng toàn ngành.

Tuy nhiên, bài kiểm tra tiếp theo là liệu công tác giám sát có thực sự thay đổi hành vi ngân hàng hay không. Các mục tiêu tăng trưởng tín dụng có thể phục vụ mục tiêu kinh tế vĩ mô, nhưng cũng có thể bóp méo động lực thị trường nếu ngân hàng chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng thay vì lợi suất điều chỉnh theo rủi ro.

Về dài hạn, Việt Nam nhiều khả năng sẽ hưởng lợi từ quá trình chuyển dần từ điều phối hành chính sang giám sát dựa trên rủi ro, bao gồm siết chặt đánh giá tiêu chuẩn cho vay, mức độ tập trung khách hàng, khả năng trích lập dự phòng, rủi ro thanh khoản, stress test và cho vay liên quan đến bên có liên quan.

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã chứng minh được khả năng tăng trưởng nhanh. Giai đoạn tiếp theo là chứng minh năng lực phân bổ vốn thông minh hơn, nhận diện rủi ro sớm hơn và duy trì niềm tin của nhà đầu tư xuyên suốt chu kỳ kinh tế.

Basel III sẽ trở nên quan trọng không phải vì nó thay đổi cách các ngân hàng báo cáo rủi ro, mà bởi cuối cùng nó có thể thay đổi cách các ngân hàng hành xử.

Douglas Jackson
Giám đốc điều hành Alvarez & Marsal Việt Nam

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục