Ông Jien Hoong Chew, Trợ lý Phó Chủ tịch, Chuyên gia Phân tích Cao cấp Moody’s Ratings
So với các thị trường mới nổi trong khu vực ASEAN, Việt Nam đang ở đâu trên lộ trình triển khai Basel III? Nếu có khoảng cách thì theo ông, khoảng cách đó nằm ở yếu tố vốn, hay năng lực quản trị rủi ro?
Tiến trình triển khai Basel III tại Việt Nam có phần chậm hơn so với một số thị trường mới nổi đã được xếp hạng trong khu vực - vốn đã chính thức vận hành theo khung Basel III. Thậm chí, những quốc gia đi trước như Singapore đã bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn cuối cùng của bộ quy tắc này.
Khoảng cách của ngành ngân hàng Việt Nam so với các thị trường mới nổi trong khu vực nhiều khả năng không nằm ở một yếu tố đơn lẻ, mà phản ánh tổng hòa của nhiều điều kiện nền tảng. Trong đó, đáng chú ý nhất là tốc độ tích lũy bộ đệm vốn của hệ thống ngân hàng vẫn còn tương đối khiêm tốn trong những năm gần đây.
Dù ngành ngân hàng duy trì được mức sinh lời tích cực, quá trình gia tăng vốn lại phần nào bị “bào mòn” bởi nhu cầu tăng trưởng tín dụng ở mức cao, cùng với những thách thức liên quan đến chất lượng tài sản. Chính điều này đã làm thu hẹp dư địa chính sách, khiến cơ quan quản lý khó có thể đẩy nhanh lộ trình áp dụng, nhất là trong bối cảnh Basel III đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về vốn cũng như tiêu chuẩn xác định tài sản có rủi ro (RWA).
![]() |
Lợi ích cốt lõi của Basel III nằm ở việc củng cố sức chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc |
Trong bối cảnh yêu cầu vốn cấp 1 dự kiến tăng dần lên 8,5% vào năm 2033, một bộ phận ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng quốc doanh, liệu có đối mặt với nguy cơ bị giới hạn tăng trưởng nếu không kịp đáp ứng các chuẩn mực vốn?
Những năm gần đây, tăng trưởng tín dụng của khối ngân hàng quốc doanh phần nào chậm hơn so với nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Điều này phản ánh thực tế về mức độ vốn hóa còn khiêm tốn, hoặc trong một số trường hợp là sự chủ động theo đuổi cách tiếp cận thận trọng hơn trong mở rộng tín dụng, như tại Vietcombank.
Tuy nhiên, bức tranh này được kỳ vọng sẽ chuyển biến tích cực hơn trong thời gian tới. Đối với BIDV, VietinBank và Agribank, Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước đã mở ra cơ chế cho phép các ngân hàng được giữ lại nguồn thu từ thoái vốn nhà nước - một yếu tố có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố nền tảng vốn. Khi quá trình tăng vốn chủ sở hữu được thực hiện thành công, đây sẽ là yếu tố hỗ trợ tích cực về chỉ số tín nhiệm, đồng thời tạo thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng.
Song song với đó, chúng tôi cho rằng, các ngân hàng quốc doanh quy mô lớn sẽ tiếp tục duy trì chiến lược ưu tiên bảo toàn vốn, thể hiện qua việc chi trả cổ tức chủ yếu bằng cổ phiếu, nhằm từng bước tích lũy bộ đệm vốn để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong tương lai.
Ở chiều ngược lại, với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ, đặc biệt là những đơn vị có nền tảng vốn còn hạn chế, áp lực sẽ lớn hơn. Nếu không thể huy động thêm nguồn vốn mới, các ngân hàng này nhiều khả năng sẽ phải chủ động điều chỉnh tốc độ tăng trưởng, hoặc tối ưu hóa cấu trúc hoạt động để phù hợp với các chuẩn mực vốn đang dần siết chặt.
Hiện nay, mật độ tài sản có rủi ro (RWA) của các ngân hàng Việt Nam đang ở mức cao hơn so với nhiều thị trường quốc tế. Theo ông, thực tế này phản ánh cơ cấu tín dụng còn nghiêng về các lĩnh vực rủi ro cao, hay cho thấy hệ thống vẫn chưa tối ưu hóa quản trị vốn theo các chuẩn mực quốc tế?
Nhìn tổng thể, mức độ RWA cao của các ngân hàng Việt Nam không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều yếu tố đan xen. Trong đó, có thể kể đến tỷ trọng tài sản rủi ro thấp còn hạn chế, xu hướng gia tăng cho vay vào lĩnh vực bất động sản, cũng như những ràng buộc nhất định trong việc sử dụng xếp hạng tín nhiệm bên ngoài khi tính toán hệ số rủi ro.
Cụ thể hơn, tỷ trọng tín dụng bất động sản đã tăng lên khoảng 12% tổng dư nợ vào năm 2025, so với mức 7% của năm 2022. Với đặc thù là lĩnh vực có hệ số rủi ro cao, sự gia tăng này đã góp phần làm tăng mật độ RWA trong hệ thống. Ở chiều ngược lại, các ngân hàng Việt Nam lại nắm giữ tỷ lệ trái phiếu chính phủ và tài sản tương đương tiền ở mức thấp hơn đáng kể so với các ngân hàng trong khu vực - trong khi đây là những tài sản có hệ số rủi ro bằng 0 và có vai trò “làm dịu” mật độ RWA.
Bên cạnh đó, một điểm đáng chú ý là các ngân hàng Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế trong việc sử dụng xếp hạng tín nhiệm bên ngoài để xác định hệ số rủi ro cho các khoản vay doanh nghiệp. Thay vào đó, phương pháp hệ số đồng nhất dựa trên hiệu quả tài chính theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN vẫn đang được áp dụng, phần nào làm giảm tính linh hoạt trong quản trị vốn theo chuẩn quốc tế.
Tuy vậy, dư địa để cải thiện vẫn hiện hữu. Việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 14/2025/TT-NHNN với cách tiếp cận cẩn trọng hơn với rủi ro được kỳ vọng sẽ giúp các ngân hàng từng bước tối ưu hóa cấu trúc vốn. Đồng thời, việc điều chỉnh hệ số rủi ro đối với một số lĩnh vực như nông nghiệp hay nhà ở xã hội cũng có thể tạo động lực để dòng tín dụng được phân bổ lại theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Trong bối cảnh các hệ số rủi ro theo Basel III trở nên chặt chẽ hơn, liệu tăng trưởng tín dụng trong trung hạn có nguy cơ chậm lại khi các ngân hàng buộc phải thu hẹp những phân khúc tiêu tốn nhiều vốn như bất động sản, hay các khoản vay doanh nghiệp lớn có mức độ tập trung cao?
“Phần lớn các ngân hàng sẽ cần thêm thời gian - có thể là vài năm - để chuẩn bị trước khi có thể tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về hệ số rủi ro theo Basel III”
Dù đã có cơ chế cho phép áp dụng sớm, chúng tôi cho rằng, phần lớn các ngân hàng sẽ cần thêm thời gian - có thể là vài năm - để chuẩn bị trước khi có thể tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về hệ số rủi ro theo Basel III. Đây là một lộ trình đòi hỏi sự điều chỉnh dần dần, thay vì những thay đổi mang tính đột ngột.
Ở góc độ tăng trưởng tín dụng, khả năng chững lại trong trung hạn, nếu có, nhiều khả năng sẽ chịu tác động lớn hơn từ định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước, khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng đã được đặt ở mức thấp hơn ngay từ đầu năm. Song song với đó, các ngân hàng cũng được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì mức độ tiếp xúc phù hợp với lĩnh vực bất động sản nhằm tuân thủ các định hướng kiểm soát rủi ro đối với lĩnh vực này.
Đối với phân khúc doanh nghiệp lớn, dòng tín dụng nhiều khả năng vẫn được duy trì, tuy nhiên, cách thức cấp vốn sẽ có sự điều chỉnh. Cụ thể, quy mô mỗi khoản vay có xu hướng thu hẹp dần khi giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng và các bên liên quan (theo lộ trình) sẽ giảm xuống còn 15% vốn tự có vào năm 2029, từ mức 21% hiện nay. Sự thay đổi này góp phần giảm rủi ro tập trung trong hệ thống ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp lớn sẽ cần chủ động thích ứng bằng cách đa dạng hóa nguồn vốn, thông qua thị trường trái phiếu hoặc mở rộng tiếp cận với nhiều tổ chức tài chính khác nhau. Theo đánh giá của chúng tôi, đây là một xu hướng tích cực khi giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và góp phần cân bằng hơn cấu trúc tài chính của nền kinh tế.
Từ góc nhìn của ông, đâu là rào cản lớn nhất đang cản trở quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam? Nếu tiến trình này bị chậm lại, liệu có tạo ra những tác động đáng kể đối với triển vọng tín nhiệm của hệ thống ngân hàng cũng như rủi ro quốc gia?
Nhìn từ thực tiễn vận hành của hệ thống ngân hàng, có thể thấy, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm hoàn toàn ở yếu tố kỹ thuật hay khuôn khổ quy định, mà đến từ chính đặc điểm của nền kinh tế - nơi tăng trưởng vẫn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao vô hình trung tạo áp lực lên quá trình tích lũy vốn. Dù các ngân hàng Việt Nam có khả năng tạo vốn nội tại tương đối tốt, phần vốn tích lũy được vẫn bị “bào mòn” bởi nhu cầu mở rộng tín dụng nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng GDP. Đây chính là nút thắt lớn nhất khiến việc nâng cao các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel III trở nên thách thức hơn.
Tuy vậy, chúng tôi không cho rằng việc chậm triển khai Basel III sẽ gây ra tác động đáng kể đến triển vọng tín nhiệm của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong ngắn hạn, bởi mức vốn hóa còn hạn chế của ngành đã được phản ánh trong các đánh giá tín nhiệm đối với từng ngân hàng.
Ở chiều ngược lại, nếu Việt Nam triển khai thành công Basel III theo đúng lộ trình, đâu sẽ là lợi ích lớn nhất? Liệu có thể xem đây như một bước đệm quan trọng để nâng tầm hệ thống ngân hàng trong dài hạn?
Nếu nhìn ở góc độ nền tảng, lợi ích cốt lõi của Basel III nằm ở việc củng cố sức chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc, thông qua việc nâng cao yêu cầu về vốn cũng như siết chặt các chuẩn mực quản trị rủi ro. Đây là yếu tố mang tính “phòng thủ”, nhưng lại đóng vai trò quyết định đối với sự ổn định dài hạn của hệ thống tài chính.
Trong tiến trình này, chúng tôi kỳ vọng phần lớn sự cải thiện về năng lực vốn sẽ đến từ nhóm ngân hàng quốc doanh, những tổ chức hiện có tỷ lệ vốn cấp 1 vào khoảng 7%, thấp hơn mức tối thiểu 8,5% theo lộ trình đến năm 2033. Việc từng bước nâng cao bộ đệm vốn tại nhóm ngân hàng này sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với toàn hệ thống.
Ở góc độ lan tỏa, khi mức độ an toàn vốn được cải thiện và các chuẩn mực quản trị rủi ro tiệm cận với thông lệ khu vực, niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài cũng sẽ được củng cố. Tuy nhiên, khả năng thu hút dòng vốn quốc tế sẽ không diễn ra đồng đều giữa các ngân hàng, do vẫn chịu ràng buộc bởi giới hạn sở hữu nước ngoài. Những ngân hàng có dư địa “room” ngoại lớn hơn, như VPBank, HDBank hay MB - nhờ tham gia vào quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém - sẽ có nhiều cơ hội hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn này.
Dù vậy, cần nhìn nhận rằng những lợi ích kể trên sẽ không đến ngay lập tức. Với một lộ trình triển khai kéo dài, tác động tích cực của Basel III đối với năng lực vốn và chất lượng hệ thống nhiều khả năng sẽ cần thêm thời gian để thực sự bộc lộ rõ nét. Ngay cả khi có cơ chế áp dụng sớm, phần lớn các ngân hàng vẫn sẽ cần một vài năm chuẩn bị trước khi hoàn tất quá trình chuyển đổi sang các chuẩn mực mới.
