Nền tảng hỗ trợ cho VND vẫn khá rõ

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Theo ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, Tiền tệ và Thị trường chứng khoán HSBC Việt Nam, tăng trưởng kinh tế duy trì tốt, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục là yếu tố hỗ trợ cho VND.
Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, Tiền tệ và Thị trường chứng khoán HSBC Việt Nam Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, Tiền tệ và Thị trường chứng khoán HSBC Việt Nam

Nửa đầu năm, xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng trưởng tích cực, kéo theo nhu cầu thanh toán quốc tế và sử dụng ngoại tệ gia tăng. Theo ông, đâu sẽ là những yếu tố quyết định diễn biến tỷ giá USD/VND trong nửa cuối năm?

Trong nửa đầu năm 2026, hoạt động thương mại của Việt Nam tăng trưởng rất rõ nét, với cả xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng mạnh. Ở góc độ tăng trưởng, đây là tín hiệu tích cực, phản ánh doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Đặc biệt, việc nhập khẩu tăng mạnh ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu cho thấy phần lớn nhu cầu nhập khẩu hiện nay mang tính chất phục vụ sản xuất và đầu tư, hơn là tiêu dùng đơn thuần.

Tuy nhiên, ở góc độ thị trường ngoại hối, diễn biến này cũng đồng nghĩa với việc cầu ngoại tệ trong nước tăng lên đáng kể. Khi doanh nghiệp nhập khẩu nhiều hơn, nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế sẽ tăng tương ứng. Trong khi đó, dù xuất khẩu vẫn tăng tốt, tốc độ nhập khẩu đang cao hơn, cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước. Điều này làm cho bộ đệm ngoại tệ của nền kinh tế mỏng hơn tương đối và tỷ giá có thể trở nên nhạy cảm hơn với các biến động cả trong nước lẫn quốc tế.

Trong nửa cuối năm, áp lực này có thể rõ hơn do yếu tố mùa vụ. Quý III thường là giai đoạn doanh nghiệp gia tăng nhập khẩu nguyên liệu phục vụ chu kỳ sản xuất cuối năm, đồng thời đây cũng là thời điểm nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Vì vậy, cung cầu ngoại tệ nhiều khả năng sẽ tiếp tục ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

Dù vậy, tôi cho rằng, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam hiện vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và triển vọng xuất khẩu vẫn tương đối khả quan. Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã cho thấy khả năng điều hành chủ động thông qua các công cụ như thị trường mở, bán ngoại tệ kỳ hạn và điều tiết thanh khoản hệ thống.

USD/VND có thể tiếp tục nhích lên theo xu hướng chung của đồng USD toàn cầu và theo nhu cầu ngoại tệ nội địa, nhưng mức biến động nhiều khả năng vẫn nằm trong vùng điều hành chủ động.

Khi nhu cầu ngoại tệ gia tăng, thị trường thường quan tâm nhiều hơn đến diễn biến của mặt bằng lãi suất. Trong chu kỳ hiện nay, mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất có gì khác so với những năm trước?

Theo tôi, có hai khác biệt đáng chú ý.

Thứ nhất, mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn so với trước. Nếu như ở một số giai đoạn trước, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, nhưng hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn nhiều.

Lý do là vì nền kinh tế Việt Nam đang ở trong một chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như đồng USD mạnh lên, mà còn đến từ chính nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. Điều đó có nghĩa là lãi suất hiện không chỉ là công cụ để hỗ trợ tỷ giá, mà còn phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.

Thứ hai, trong nửa đầu năm, dù lãi suất điều hành không thay đổi, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn tăng lên và duy trì ở mức cao hơn. Điều này cho thấy chính sách đang vận hành theo hướng linh hoạt hơn: không nhất thiết phải thay đổi lãi suất chính sách, nhưng vẫn có thể điều tiết kỳ vọng thông qua thanh khoản và công cụ thị trường mở.

Nhập siêu tăng mạnh trong 6 tháng đầu năm khiến bộ đệm dự trữ ngoại hối mỏng đi

Nhập siêu tăng mạnh trong 6 tháng đầu năm khiến bộ đệm dự trữ ngoại hối mỏng đi

Ông nhận thấy kỳ vọng của các nhà đầu tư trong và ngoài nước đối với VND đang thay đổi như thế nào?

Một số tín hiệu cho thấy tâm lý thị trường đã thận trọng hơn, như tỷ giá phản ứng nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ nội địa, hay mặt bằng lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp để hỗ trợ ổn định kỳ vọng. Tuy nhiên, đây là sự điều chỉnh theo hướng lành mạnh, chứ không phải sự suy giảm niềm tin.

Điểm tích cực là nền tảng hỗ trợ cho VND vẫn khá rõ. Tăng trưởng kinh tế duy trì tốt, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục là yếu tố hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư. Vì vậy, có thể nói thị trường hiện nay không bi quan hơn về VND, mà đang đánh giá đồng tiền này một cách thực tế hơn, cân bằng hơn và bám sát dữ liệu hơn.

Đâu là rủi ro mà thị trường hiện đang đánh giá còn khá lạc quan, nhưng có thể nhanh chóng làm thay đổi kỳ vọng về lãi suất và tỷ giá trong những tháng cuối năm?

Đó là khả năng nhiều áp lực cùng hội tụ trong một thời điểm. Từng yếu tố riêng lẻ hiện nay có thể vẫn nằm trong vùng kiểm soát: giá dầu đã hạ nhiệt so với giai đoạn căng thẳng nhất, lạm phát đã dịu hơn trong tháng 6, Fed chưa tạo ra cú sốc mới và tỷ giá vẫn đang vận động trong biên độ có quản lý. Nhưng nếu trong nửa cuối năm xuất hiện đồng thời ba yếu tố, gồm giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh theo mùa vụ, thì kỳ vọng thị trường có thể thay đổi khá nhanh.

Tôi đặc biệt lưu ý đến rủi ro từ bên ngoài, nhất là diễn biến của đồng USD toàn cầu. Quan điểm hiện nay của HSBC là USD có xu hướng mạnh lên từ từ nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất. Nếu xu hướng này kéo dài, áp lực lên các đồng tiền châu Á, trong đó có VND, sẽ không đến từ một cú sốc đơn lẻ mà từ sự kỳ vọng thị trường.

Ngoài ra, một rủi ro khác là thị trường có thể đang hơi lạc quan về tốc độ cải thiện của cán cân thương mại trong nửa cuối năm. Đúng là nhập khẩu hiện nay phần lớn phục vụ sản xuất, nhưng nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập thì áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến.

Vì vậy, rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số đơn lẻ, mà ở khả năng các biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, khiến thị trường phải điều chỉnh lại kỳ vọng về cả lãi suất lẫn tỷ giá trong thời gian ngắn.

Trong bối cảnh môi trường lãi suất và tỷ giá còn nhiều biến động, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và khối FDI đang ứng phó như thế nào?

Doanh nghiệp hiện nay đã chủ động hơn trong quản trị rủi ro tài chính so với vài năm trước. Trước đây, khi tỷ giá tương đối ổn định và chi phí vốn thấp hơn, không ít doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn quyết định phòng ngừa rủi ro hoặc chỉ xử lý khi biến động đã xảy ra. Nhưng hiện nay, cả doanh nghiệp xuất nhập khẩu lẫn khối FDI đều nhìn thị trường theo hướng linh hoạt hơn: không giả định rằng tỷ giá sẽ đứng yên, cũng không mặc định rằng chi phí vốn sẽ duy trì thấp.

Với doanh nghiệp nhập khẩu, xu hướng dễ thấy là tăng cường lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm hơn, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và quan tâm nhiều hơn đến các công cụ phòng ngừa như giao dịch kỳ hạn. Với doanh nghiệp xuất khẩu, thay vì chờ tỷ giá thuận lợi, nhiều đơn vị bắt đầu ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền.

Đối các doanh nghiệp FDI, thay đổi còn rõ hơn. Các tập đoàn đa quốc gia hiện không chỉ nhìn Việt Nam như một điểm sản xuất, mà còn quản trị thanh khoản theo chuẩn khu vực hoặc toàn cầu. Vì vậy, họ quan tâm nhiều hơn đến việc tối ưu cấu trúc vay VND hay USD, thời điểm chuyển đổi ngoại tệ, cũng như mức độ phòng ngừa phù hợp với từng dòng tiền. So với vài năm trước, quyết định sử dụng ngoại tệ hiện nay ít mang tính cơ hội hơn và mang tính quản trị bảng cân đối nhiều hơn.

Tôi cũng thấy một xu hướng tích cực là doanh nghiệp ngày càng coi phòng ngừa rủi ro không phải là chi phí phát sinh, mà là một phần của chiến lược tài chính. Trong môi trường hiện nay, điều quan trọng không chỉ là vay đồng tiền nào rẻ hơn tại một thời điểm, mà là đồng tiền nào phù hợp hơn với dòng tiền đầu vào - đầu ra và khả năng chịu biến động của doanh nghiệp. Đó là một sự thay đổi tích cực và cũng phản ánh mức độ trưởng thành hơn của thị trường.

Hồng Dung thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục