Kiến thức và sự tự tin về tài chính đang là mối quan tâm chung của nhiều gia đình châu Á
Rào cản từ nhận thức và bài toán của nhiều thế hệ
Anh Lê Hùng, nhân viên kinh doanh tại TP.HCM, tham gia bảo hiểm nhân thọ kèm sản phẩm bổ trợ sức khỏe từ năm 2016 với mức phí khoảng 20 triệu đồng mỗi năm. Với anh, đây là một khoản tiết kiệm dài hạn: Cứ đóng đều đặn, đến ngày cần sẽ nhận lại cả gốc lẫn lãi.
Mười năm sau, do hoàn cảnh thay đổi, anh quyết định dừng đóng phí và mong công ty bảo hiểm hoàn lại toàn bộ 200 triệu đồng kèm tiền lãi, bao gồm cả phần phí sức khỏe. Đến lúc này, anh mới biết số phí mình đóng được chia thành nhiều phần: Phần tích lũy, phần phí bảo vệ và phần phí sức khỏe. Trong đó, 2 phần sau là chi phí cho sự bảo vệ anh đã được hưởng suốt thời gian qua nên không thể hoàn lại. Bất ngờ và cảm thấy mình chưa được giải thích rõ ngay từ đầu, anh đã gửi khiếu nại đến công ty bảo hiểm.
Câu chuyện của anh Hùng không phải trường hợp hiếm. Nó phản ánh khoảng cách giữa điều người mua nghĩ về sản phẩm mình đang mua và điều sản phẩm đó thực sự mang lại. Khoảng cách ấy cũng góp phần lý giải vì sao bảo hiểm nhân thọ chưa đến được với đa số người dân.
Dù giữ vai trò quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội, bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam vẫn còn cách xa tiềm năng. Theo số liệu của cơ quan chức năng, đến hết năm 2025, chỉ khoảng 11-12% dân số có bảo hiểm nhân thọ, nghĩa là gần 90% người dân chưa được bảo vệ trước rủi ro tài chính. Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm nhân thọ tại các nước trong khu vực như Singapore, Malaysia hay Thái Lan thường ở mức 50% đến hơn 80% dân số.
Việc xây dựng thói quen quản lý tài chính, tiết kiệm và chuẩn bị cho tuổi già không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Khi người dân hiểu biết tốt hơn, nhu cầu bảo hiểm sẽ hình thành một cách tự nhiên...
Ngoài ra, tỷ lệ doanh thu phí bảo hiểm toàn ngành (gồm cả bảo hiểm nhân thọ và bao bảo hiểm phi nhân thọ) so với tổng sản phẩm trong nước (GDP) mới đạt khoảng 2-2,5% - thấp hơn mức bình quân trên 3,5% của khối ASEAN và cách khá xa so với mức 7-10% ở nhóm các nước phát triển.
Những con số trên cho thấy, dư địa tăng trưởng của bảo hiểm nhân thọ còn rất lớn, nhưng cũng đặt ra câu hỏi: Vì sao đa số người dân vẫn đứng ngoài? Theo các doanh nghiệp bảo hiểm, doanh thu phí khai thác mới bảo hiểm nhân thọ liên tục giảm trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, nguyên nhân của thực trạng này đến nay chưa được phân tích đầy đủ, trong khi các hoạt động chung của toàn ngành như truyền thông, khôi phục và củng cố lòng tin cũng chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Vì vậy, để lấy lại đà khai thác mới, ngành cần những hành động mạnh mẽ, hiệu quả và xuất phát từ việc hiểu rõ các nguyên nhân cốt lõi.
Ông Nguyễn Đức Thắng, Chủ tịch GAMA Global-Vietnam cho hay, bảo hiểm nói chung và bảo hiểm nhân thọ nói riêng là loại sản phẩm tài chính đặc thù nên luôn có thuật ngữ phức tạp, điều khoản dài và dễ gây tranh cãi khi các bên nhìn nhận khác nhau về quyền lợi. Vì thế, doanh nghiệp bảo hiểm luôn phải nỗ lực xây dựng đội ngũ tư vấn có đủ kỹ năng, nghiệp vụ để giúp khách hàng hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi khi tham gia bảo hiểm, mà theo ông Thắng, thuật ngữ ngành bảo hiểm thế giới thường dùng cho việc này là “giáo dục nhận thức về bảo hiểm cho khách hàng” (to educate the clients).
Trên thực tế, “khoảng trống” kiến thức tài chính - bảo hiểm không chỉ là câu chuyện của riêng Việt Nam. Báo cáo mới nhất “Truyền lại ngọn đuốc: Khi di sản có ý nghĩa hơn tiền bạc”, thực hiện trên phạm vi toàn khu vực châu Á của Sun Life Asia cho thấy, người dân khu vực này ngày càng xem di sản là sự an toàn, cơ hội và giá trị dành cho thế hệ sau, thay vì chỉ là của cải đơn thuần. Việc lập kế hoạch thừa kế đã bài bản hơn, nhưng mức độ tự tin gần như không đổi và mối lo lớn nhất là người thừa hưởng chưa sẵn sàng quản lý những gì được nhận.
Theo báo cáo, mức độ lo lắng cao nhất ở nhóm có nhiều thời gian để lập kế hoạch: 76% thế hệ Z (Gen Z, sinh từ năm 1997-20212) và Millennials (Gen Y, sinh từ năm 1981-2016)) lo tài sản sẽ không kéo dài, so với 66% ở thế hệ X (Gen X, sinh từ 1965-1980) và 59% ở thế hệ Baby Boomers (sinh từ 1946-1964). Tuy vậy, nhóm người trẻ cũng lạc quan nhất về tầm ảnh hưởng của những gì mình để lại, với 65% thế hệ Z và 67% Millennials tin tài sản sẽ có tác động lâu dài qua nhiều thế hệ, so với 51% ở thế hệ Baby Boomers.
Đáng chú ý, mỗi thế hệ đều cho rằng thế hệ kia hiểu biết tài chính hơn mình: 58% thế hệ X và Baby Boomers nghĩ các thành viên trẻ trong gia đình giỏi hơn, trong khi 61% thế hệ Z và Millennials nói điều tương tự về thế hệ đi trước. Đồng thời, hơn 1/4 (27%) người được hỏi coi việc thiếu kiến thức tài chính ở thế hệ kế tiếp là một trong những rủi ro lớn nhất và 25% khác lo thế hệ này thiếu tự tin để quản lý những gì thuộc về mình.
Những khảo sát trên cho thấy, kiến thức và sự tự tin về tài chính đang là mối quan tâm chung của nhiều gia đình châu Á. Việc trang bị chúng cần được thực hiện bài bản, từ sớm và xuyên suốt các thế hệ.
Muốn tin, phải hiểu!
Từ thực tế đó, các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ kiến nghị Chính phủ và cơ quan quản lý triển khai các hoạt động truyền thông về bảo hiểm, đồng thời đào tạo kiến thức cơ bản về tài chính cá nhân, trong đó có bảo hiểm và kế hoạch hưu trí, tương tự các chương trình mà một số chính phủ trong khu vực đã thực hiện.
Indonesia là một ví dụ được nhắc đến. Tại quốc gia này, hoạt động truyền thông về bảo hiểm nhân thọ chủ yếu do Cơ quan Dịch vụ tài chính (OJK) dẫn dắt. Các chiến dịch tập trung vào 3 mục tiêu: Tăng cường hiểu biết tài chính, xóa bỏ định kiến tiêu cực và minh bạch hóa thông tin để bảo vệ người tiêu dùng.
Ở Việt Nam, giáo dục tài chính cho người trẻ cũng đang được một số đơn vị quan tâm. Mới đây, Prudential Việt Nam và Trường đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) đã ký biên bản ghi nhớ nhằm triển khai các hoạt động giáo dục tài chính, định hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng cho sinh viên, trong đó có đưa vào giảng dạy Levela - nền tảng giáo dục quản lý tài chính miễn phí do Quỹ Prudence phát triển, với các nội dung về quản lý ngân sách, tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm, lập kế hoạch tài chính và an toàn số. Mô hình này cho thấy, giáo dục tài chính có thể bắt đầu từ khi người trẻ chuẩn bị bước vào thị trường lao động, nhưng để lan tỏa trên diện rộng vẫn cần sự dẫn dắt của cơ quan quản lý.
Bên cạnh truyền thông và giáo dục tài chính, các doanh nghiệp bảo hiểm còn đề xuất một số chính sách hỗ trợ thị trường: Nâng mức ưu đãi thuế cho cá nhân tham gia bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm hưu trí tự nguyện và bảo hiểm sức khỏe; cho phép thử nghiệm (sandbox) sản phẩm mới như sản phẩm bằng đô-la Mỹ hoặc bảo hiểm liên kết chỉ số (index linked), tương tự một số thị trường như Nhật Bản, Singapore…
Tuy vậy, theo một số ý kiến, những chính sách này sẽ phát huy tác dụng tốt hơn khi người dân đã có nền tảng hiểu biết. Đó là lý do truyền thông và giáo dục tài chính được đề xuất là bước đi đầu tiên. Thực tế, việc xây dựng thói quen quản lý tài chính, tiết kiệm và chuẩn bị cho tuổi già không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Khi người dân hiểu biết tốt hơn, nhu cầu bảo hiểm sẽ hình thành một cách tự nhiên, góp phần thu hẹp khoảng cách với các nước trong khu vực và đưa thị trường phát triển trên nền tảng minh bạch, bền vững và được tin cậy.