Ông Jung Hyo Chang, Giám đốc phụ trách mảng Giao dịch ngoại hối và Phái sinh, Ngân hàng Shinhan Việt Nam
Ngân hàng Trung ương Mỹ mới đây có thêm một đợt hạ lãi, điều này làm giảm áp lực lên tỷ giá VND?
Với các yếu tố khách quan thuận lợi hơn về cuối năm - chỉ số DXY hạ nhiệt sau quyết định hạ lãi suất thêm 0,25%/năm của Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) trong kỳ họp tháng 12/2025, VND được kỳ vọng xuất hiện các nhịp điều chỉnh và phục hồi. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục theo đuổi mục tiêu hạn chế biến động tỷ giá quá mạnh, đặt ưu tiên cao cho ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Kể từ nhiệm kỳ thứ 2 của Tổng thống Mỹ Donald Trump, Ngân hàng Nhà nước được nhận định duy trì lập trường thận trọng và cảnh giác cao độ trước nguy cơ VND mất giá mạnh do lo ngại Việt Nam có thể bị Mỹ đưa trở lại danh sách các quốc gia bị cáo buộc “thao túng tiền tệ”.
Chúng tôi cho rằng, chính sách bảo hộ thương mại và ưu tiên lợi ích quốc gia của Mỹ là yếu tố gây bất lợi đáng kể cho VND, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu, đặc biệt là thị trường Mỹ. Dù VND suy yếu được xem là phản ứng hợp lý trước các cú sốc từ bên ngoài, tốc độ mất giá diễn ra khá nhanh, làm gia tăng khả năng xuất hiện các nhịp điều chỉnh và hồi phục trong thời gian tới, đặc biệt khi các yếu tố khách quan dần ổn định hơn về cuối năm.
Ông dự báo thế nào về xu hướng đồng USD trong năm 2026?
Nhìn tổng thể, tôi đánh giá, áp lực mất giá lên VND sẽ giảm bớt so với giai đoạn trước - khi Fed duy trì mức lãi suất cao”
Fed vừa giảm lãi suất điều hành thêm 0,25%/năm, đưa biên độ lãi suất xuống mức 3,5 - 3,75%/năm. Động thái này hoàn toàn phù hợp với kỳ vọng của thị trường tài chính toàn cầu, nhằm hỗ trợ đà tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại của kinh tế Mỹ.
Ngoài việc giảm lãi suất, trong thông báo sau cuộc họp, Fed phát đi thông điệp “thận trọng”, tức không hứa hẹn nhiều đợt cắt giảm thêm sắp tới, mà có thể giữ lãi suất ở mức trung lập.
Việc Fed có tiếp tục cắt giảm lãi suất trong năm 2026 hay không và cắt giảm với tốc độ thế nào sẽ phụ thuộc vào ba nhóm yếu tố then chốt của kinh tế Mỹ, bao gồm: diễn biến lạm phát Mỹ (PCE, CPI); tăng trưởng GDP và thị trường lao động - tiêu dùng; bối cảnh tài chính - địa chính trị toàn cầu. Theo biểu đồ dự báo “dot plot” của FOMC cho thấy, nhiều khả năng Fed chỉ còn một lần giảm lãi suất vào năm 2026 và một lần nữa vào năm 2027, trong bối cảnh tồn tại nhiều bất đồng giữa các thành viên về hướng đi của lãi suất.
Dựa trên kỳ vọng của thị trường tài chính quốc tế, có thể xuất hiện những kịch bản sau. Kịch bản cơ sở: Fed có thể thực hiện 1 - 2 đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2026, mỗi lần 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất về khoảng 3 - 3,25%/năm vào cuối năm 2026. Kịch bản thận trọng: không cắt giảm thêm, nếu lạm phát phục hồi hoặc dữ liệu kinh tế tốt lên và lãi suất duy trì quanh mức 3,5 - 3,75%/năm trong năm 2026.
Về xu hướng chỉ số USD trong thời gian tới, tôi cho rằng, trong quý I - II/2026, chỉ số USD nhiều khả năng ổn định hoặc giảm nhẹ (so với hiện tại) và mức độ biến động sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố thị trường then chốt: Thứ nhất, đà giảm tốc của kinh tế Mỹ; thứ hai, sự phục hồi của các đồng tiền chủ chốt khác; thứ ba, dòng vốn và nhu cầu trú ẩn an toàn.
![]() |
Áp lực tỷ giá đang dịu đi nhờ hai trợ lực: Fed hạ lãi suất USD và mặt bằng lãi suất VND nhích lên |
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, USD vẫn giữ vai trò đồng tiền dự trữ chủ đạo, chiếm hơn 56% dự trữ ngoại hối toàn cầu theo số liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và tiếp tục là tài sản an toàn số 1 trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động. Điều này lý giải vì sao dù Fed có giảm lãi suất, USD khó rơi vào xu hướng suy yếu mạnh hoặc mất vị thế.
Điều đó sẽ tác động ra sao đến tỷ giá USD/VND?
Thực tế cho thấy, thời gian gần đây, việc Fed giảm thêm lãi suất USD không tác động mạnh lên tỷ giá USD/VND. Áp lực lên tỷ giá vẫn duy trì và theo thống kê, USD/VND đã tăng khoảng 3,5% so với đầu năm 2025.
Có thể thấy áp lực lên tỷ giá vẫn còn hiện hữu. Hai yếu tố cần theo dõi sát gồm diễn biến dòng vốn ngoại, đặc biệt là xu hướng rút ròng tại các thị trường mới nổi nếu biến động địa chính trị gia tăng; cán cân thương mại và nhu cầu USD của doanh nghiệp vào mùa thanh toán cuối năm. Nhưng nhìn tổng thể, tôi đánh giá, áp lực mất giá lên VND sẽ giảm bớt so với giai đoạn trước - khi Fed duy trì mức lãi suất cao.
Tỷ giá vẫn duy trì xu hướng tăng nhẹ vào cuối năm 2025, do cung - cầu ngoại tệ trong nước và khu vực vẫn còn những thời điểm căng thẳng, nhưng kỳ vọng sẽ dịu lại trong thời gian tới. Dẫu vậy, ngân hàng và doanh nghiệp vẫn cần biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Tuy dự báo tỷ giá USD/VND sẽ bớt áp lực, nhưng để chủ động thích ứng và phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả hơn, theo ông, ngân hàng và các nhà xuất nhập khẩu cần biện pháp nào?
Tỷ giá nếu chịu áp lực tăng có thể tác động đến hoạt động của ngân hàng trên nhiều phương diện.
Trong hoạt động tín dụng, các khoản vay bằng ngoại tệ trở nên rủi ro hơn khi khả năng trả nợ của khách hàng bị ảnh hưởng, từ đó làm gia tăng rủi ro tín dụng. Do đó, ngân hàng cần thẩm định chặt chẽ hơn cũng như tăng cường yêu cầu về tài sản bảo đảm.
Trong thanh toán quốc tế, biến động tỷ giá có thể làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro thanh toán, buộc ngân hàng phải củng cố công tác quản lý thanh khoản và áp dụng các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo cho các giao dịch tài chính toàn cầu diễn ra thông suốt.
Trong giao dịch ngoại hối, biến động mạnh vừa mang lại cơ hội vừa có những tiềm ẩn rủi ro. Mặc dù khối lượng giao dịch có thể gia tăng, ngân hàng vẫn cần quản trị rủi ro thị trường, phân bổ vốn một cách thận trọng nhằm tránh tình trạng lợi nhuận biến động quá mức.
Với các doanh nghiệp, đồng nội tệ mất giá trong thời gian gần đây đã khiến chi phí vốn tăng lên, đặc biệt là đối với những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc nguồn vốn vay ngoại tệ.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp xuất khẩu cũng có được một số lợi thế nhờ khả năng cạnh tranh về giá được cải thiện trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào là nhập khẩu thì chi phí tài chính và lợi nhuận cũng sẽ chịu tác động, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tỷ lệ giao dịch ngoại tệ của từng doanh nghiệp.
Hiện chúng tôi vẫn đang theo dõi sát sao những diễn biến này và đồng thời cung cấp các giải pháp quản trị rủi ro phù hợp, bao gồm các sản phẩm phòng ngừa tỷ giá, để hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp ứng phó hiệu quả. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, chúng tôi đưa ra khuyến nghị nên áp dụng khung quản trị rủi ro chủ động. Việc sử dụng linh hoạt các sản phẩm kỳ hạn và hoán đổi để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá, đồng thời kết hợp mục tiêu phòng ngừa và duy trì sự linh hoạt trong hoạt động và sẽ là giải pháp hiệu quả hơn để quản trị rủi ro tỷ giá trong bối cảnh thị trường hiện nay.
