Vốn xanh: Cần "gỡ nghẽn" từ khâu chuẩn bị dự án

(ĐTCK) Không phải dự án nào gắn nhãn xanh cũng dễ tiếp cận vốn, bởi ngân hàng và nhà đầu tư còn phải đánh giá hiệu quả tài chính, mức độ giảm phát thải và độ tin cậy của dữ liệu.
Ông Nguyễn Việt Long, Phó tổng giám đốc phụ trách dịch vụ tư vấn, EY Việt Nam - Ảnh: Dũng Minh

Chuyển đổi xanh đang mở ra nhu cầu vốn lớn, nhưng khả năng tiếp cận nguồn lực này phụ thuộc đáng kể vào mức độ chuẩn bị của doanh nghiệp.

Tại hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh” do báo Tài chính - Đầu tư tổ chức sáng 14/10, các diễn giả cho rằng doanh nghiệp cần tính toán mục tiêu môi trường, phương án tài chính và nguồn trả nợ ngay từ đầu, thay vì chỉ tìm đến ngân hàng khi dự án đã hình thành.

Chuẩn bị dự án và phương án tài chính ngay từ đầu

Theo ông Nguyễn Việt Long, Phó tổng giám đốc phụ trách dịch vụ tư vấn, EY Việt Nam, doanh nghiệp có hai lựa chọn tiếp cận chuyển đổi xanh.

Nếu các tiêu chí xanh được tính toán ngay từ khâu chuẩn bị, doanh nghiệp có thể chủ động lựa chọn công nghệ, dự kiến chi phí và xác định nguồn tài trợ phù hợp. Ngược lại, nếu chỉ bổ sung yêu cầu môi trường khi dự án đã triển khai, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh thiết kế, đầu tư thêm vốn hoặc kéo dài tiến độ. Khi đó, khả năng đáp ứng điều kiện vay vốn cũng trở nên khó dự đoán hơn.

Việc một dự án có mục tiêu giảm phát thải chưa đủ để bảo đảm khả năng tiếp cận vốn. Theo ông Long, tổ chức tài chính còn xem xét sức khỏe tài chính tổng thể của doanh nghiệp, dòng tiền dự kiến, khả năng tiêu thụ sản phẩm và thị trường đầu ra. Hiệu quả môi trường cần đi cùng khả năng hoàn trả vốn, bởi khoản đầu tư chỉ có thể duy trì lâu dài khi tạo ra giá trị kinh tế phù hợp.

Thực tế tại doanh nghiệp cho thấy chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn lực đáng kể ngay từ đầu. Ông Nguyễn Hữu Tú, Phó tổng giám đốc Công ty cổ phần MIZA cho biết, doanh nghiệp đã đầu tư vào xử lý nước thải, xử lý chất thải, sử dụng nhiên liệu sinh khối cho lò hơi và phát điện đồng phát; nhà máy mới cũng được lắp đặt điện mặt trời từ năm 2019.

Ông Nguyễn Hữu Tú, Phó tổng giám đốc Công ty cổ phần MIZA - Ảnh: Chí Cường

Những giải pháp này góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm tác động môi trường, nhưng đi kèm chi phí đầu tư ban đầu lớn và thời gian thu hồi vốn dài. Doanh nghiệp phải kết hợp nhiều nguồn lực, từ vốn của cổ đông đến vay ngân hàng và các quỹ, để triển khai kế hoạch.

Từ góc độ quản lý nhà nước, ông Trần Anh Quý, Phó vụ trưởng Vụ Tín dụng, Ngân hàng Nhà nước cho rằng, tín dụng xanh đang được thúc đẩy trong bối cảnh yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng rõ nét từ chính sách và thị trường.

Tuy nhiên, việc thẩm định các khoản vay này có những yêu cầu riêng, bởi ngân hàng không chỉ cần đánh giá khả năng trả nợ mà còn phải xem xét mục tiêu môi trường của dự án.

Điều này khiến quá trình đánh giá có thể phức tạp hơn khoản vay thông thường. Ngân hàng cần đủ năng lực nhận diện hoạt động nào thực sự đáp ứng tiêu chí xanh, đồng thời hạn chế nguy cơ doanh nghiệp đưa ra tuyên bố môi trường nhưng không có dữ liệu chứng minh. Vì vậy, hỗ trợ chuyển đổi xanh không chỉ nằm ở việc giảm lãi suất, mà còn cần nâng cao năng lực kỹ thuật và cải thiện chất lượng hồ sơ dự án.

Từ các phân tích trên, ông Long cho rằng doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu, quy mô và cấu trúc nguồn vốn trước khi triển khai. Hồ sơ tài chính được kiểm toán, phân tích dòng tiền và dự báo khả năng trả nợ là những cơ sở quan trọng để bên cấp vốn đánh giá dự án. Cùng với đó, doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm có thị trường và phương án kinh doanh đủ sức duy trì dòng tiền trong thời gian vận hành.

Bên cạnh tín dụng ngân hàng, ông Long cho rằng các kênh trái phiếu, trong đó có trái phiếu xanh, có thể bổ sung nguồn lực cho những dự án phù hợp.

Trong dài hạn, nếu chiến lược chuyển đổi xanh được xây dựng bài bản, doanh nghiệp có thể tiếp cận nhiều nguồn lực hơn theo từng giai đoạn, từ tín dụng ngân hàng đến thị trường vốn và nguồn thu tiềm năng từ tín chỉ carbon.

Dữ liệu đáng tin cậy giúp giảm chi phí tiếp cận vốn

Một trong những trở ngại lớn là dữ liệu phục vụ thẩm định chưa đầy đủ hoặc chưa được chuẩn hóa. Theo ông Long, tổ chức tài chính cần thông tin đủ tin cậy để xác định dự án có đáp ứng tiêu chí xanh hay không, hiệu quả môi trường đến đâu và các chỉ tiêu doanh nghiệp công bố có thể kiểm chứng được hay không.

"Nếu thiếu dữ liệu, quá trình thẩm định sẽ kéo dài, làm tăng chi phí chuẩn bị và khiến việc ra quyết định cấp vốn khó khăn hơn", ông nói.

Đối với các dự án có yếu tố tuần hoàn hoặc giảm phát thải, doanh nghiệp không thể chỉ mô tả công nghệ đang sử dụng mà cần có căn cứ chứng minh kết quả. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, cổng thông tin và hướng dẫn thống nhất có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí tìm kiếm thông tin, đồng thời hỗ trợ ngân hàng và đơn vị tư vấn trong quá trình đánh giá.

Bà Nguyễn Thị Thu Hà, Giám đốc Trường Đào tạo cán bộ kiêm Phó trưởng ban Chỉ đạo ESG, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank) nhấn mạnh vai trò của hỗ trợ kỹ thuật đối với các dự án nông nghiệp xanh. Theo bà, việc lựa chọn cây trồng, vật nuôi, phương thức canh tác và tổ chức sản xuất cần gắn với điều kiện từng vùng, đồng thời có hướng dẫn về đo lường phát thải và kiểm soát quá trình từ đầu vào đến đầu ra.

Bà Nguyễn Thị Thu Hà, Giám đốc Trường Đào tạo cán bộ kiêm Phó trưởng ban Chỉ đạo ESG, Agribank - Ảnh: Chí Cường

Với người sản xuất, yêu cầu chuyển đổi không chỉ là đầu tư thiết bị hoặc thay đổi quy trình, mà còn liên quan trực tiếp đến đầu ra sản phẩm. Nếu phương thức sản xuất mới làm tăng chi phí nhưng chưa có thị trường tiêu thụ phù hợp, khả năng hoàn vốn sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, kết nối vốn cần đi cùng tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ thị trường, thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi lãi suất.

Đối với thị trường carbon, yêu cầu về dữ liệu còn gắn với khả năng xác minh lượng giảm phát thải và chất lượng tín chỉ. Doanh nghiệp chỉ có thể tính đến nguồn thu này khi kết quả giảm phát thải được đo lường, xác minh và đáp ứng điều kiện giao dịch. Trong giai đoạn thị trường còn mới, nguồn thu từ tín chỉ carbon chưa nên được xem là yếu tố chắc chắn để bảo đảm hiệu quả dự án.

Từ góc độ thị trường vốn, ông Đặng Tài An Trang, Phó tổng giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX), cũng nhấn mạnh yêu cầu minh bạch thông tin, tiêu chí rõ ràng và hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm tra phát thải (MRV).

Dữ liệu môi trường, xã hội và quản trị (ESG) có thể giúp nhà đầu tư nhận diện doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững, nhưng chỉ phát huy giá trị khi có khả năng kiểm chứng và được công bố nhất quán.

Như vậy, để dòng vốn xanh đến đúng dự án, doanh nghiệp cần đồng thời giải quyết ba yêu cầu: chuẩn bị phương án tài chính khả thi, chứng minh hiệu quả môi trường bằng dữ liệu đáng tin cậy và bảo đảm thị trường đầu ra.

Ngân hàng, đơn vị tư vấn và cơ quan quản lý có thể hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và thông tin, nhưng năng lực triển khai và hiệu quả kinh tế của dự án vẫn là nền tảng quyết định khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn.

Minh Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục