VN-Index kiểm định ngưỡng hỗ trợ 1.700 điểm, nhiệt điện hưởng lợi ngắn hạn

(ĐTCK) Trong tuần 12-16/10, VN-Index giảm 4 phiên liên tiếp trước khi hồi phục vào cuối tuần, đóng cửa tại 1.705,91 điểm. Việc lấy lại mốc 1.700 điểm giúp cải thiện tâm lý ngắn hạn, song nhịp hồi chưa đủ mạnh để đưa thị trường vượt các đường trung bình động quan trọng.

Lực đỡ cục bộ

Thanh khoản HOSE đạt 13.000-13.700 tỷ đồng trong ba phiên đầu tuần, tăng lên hơn 15.000 tỷ đồng ngày 15/10 rồi giảm còn khoảng 10.700 tỷ đồng trong phiên hồi cuối tuần. Diễn biến này cho thấy lực cầu bắt đáy đã xuất hiện, nhưng dòng tiền vẫn thận trọng.

Nhóm bất động sản, đặc biệt là VIC và VHM, cùng một số cổ phiếu dầu khí gây sức ép lên thị trường trong phần lớn tuần. Ngược lại, ngân hàng, chứng khoán và thép luân phiên thu hút dòng tiền. Trong phiên cuối tuần, CTG, BID, SHB, TPB cùng VHM hồi phục, góp phần đưa VN-Index trở lại trên mốc 1.700 điểm và cải thiện độ rộng thị trường. Tuy nhiên, thanh khoản suy giảm cho thấy lực cầu chưa đủ mạnh để xác nhận xu hướng hồi phục bền vững.

Khối ngoại bán ròng cả 5 phiên, với giá trị lũy kế trên HOSE khoảng 3.000 tỷ đồng, tập trung tại VIC, VHM, TCB, STB và MSB. Ở chiều ngược lại, HPG, MBB và VPB được mua ròng khoảng 100-300 tỷ đồng mỗi mã, chưa đủ bù đắp áp lực bán.

VN-Index đang tìm điểm cân bằng quanh 1.700 điểm sau nhịp điều chỉnh kéo dài. Vùng 1.680-1.700 điểm là khu vực hỗ trợ cần theo dõi, trong khi 1.735-1.750 điểm là kháng cự gần. Khả năng giữ hỗ trợ và vượt kháng cự cần được xác nhận bằng thanh khoản cải thiện, độ rộng tích cực và sự đồng thuận của nhóm vốn hóa lớn.

Kết quả kinh doanh quý III sẽ tiếp tục chi phối sự phân hóa dòng tiền trong những tuần tới. Nhà đầu tư nên ưu tiên doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng từ hoạt động cốt lõi, dòng tiền kinh doanh lành mạnh và nền giá ổn định. Thông tin cơ cấu danh mục các chỉ số dự kiến công bố trong tuần này cũng có thể tạo biến động ngắn hạn tại một số cổ phiếu.

Về chiến lược, nên duy trì tỷ trọng cổ phiếu vừa phải, hạn chế đòn bẩy và tránh mua đuổi. Có thể giải ngân thăm dò khi cổ phiếu kiểm định thành công vùng hỗ trợ và lực cầu được xác nhận. Việc gia tăng tỷ trọng nên chờ VN-Index vượt vùng kháng cự gần với thanh khoản cải thiện và sự đồng thuận của các nhóm dẫn dắt.

Nhiệt điện hưởng lợi ngắn hạn

Ngành điện Việt Nam đang có nhiều yếu tố thuận lợi cho nhiệt điện. Sản lượng điện 9 tháng đầu năm 2026 tăng khoảng 9,5-10%, gần gấp đôi tốc độ tăng của năm 2025, trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng cao và nhu cầu điện gia tăng từ dòng vốn FDI, các trung tâm dữ liệu. El Niño quay trở lại từ giữa năm, kéo tỷ trọng thủy điện trong 8 tháng xuống 24,9%, trong khi nhiệt điện than chiếm hơn 50%. Theo đó, giá thị trường điện (FMP) tăng khoảng 31%, lên bình quân hơn 1.500 đồng/kWh.

Triển vọng năm 2027 vẫn nghiêng về nhiệt điện. NOAA dự báo xác suất El Niño rất mạnh vượt 90%, có thể đạt đỉnh vào cuối năm 2026 - đầu năm 2027, làm gia tăng nguy cơ căng thẳng cung ứng điện trong mùa khô năm tới. Nhu cầu điện dự kiến tăng 8-9%, trong khi Bộ Công Thương cảnh báo nguy cơ thiếu hụt công suất 4.256 MW trên toàn hệ thống, riêng miền Bắc là 5.680 MW, từ năm 2027. Sau hơn ba năm triển khai Quy hoạch điện VIII, mới khoảng 5% công suất mục tiêu được đưa vào vận hành. Với chu kỳ xây dựng nguồn điện kéo dài 4-6 năm, khả năng bổ sung đáng kể công suất trước năm 2028 còn hạn chế.

Dù vậy, độ bền tăng trưởng lợi nhuận vẫn là yếu tố cần cân nhắc. Phần lớn mức tăng lợi nhuận của POW đến từ các nhà máy Nhơn Trạch 3-4 và khoản quyết toán một lần, trong khi phải thu EVN đã lên 24.803 tỷ đồng. Giá LNG ở mức 25-28 USD/MMBtu và rủi ro liên quan đến eo biển Hormuz cũng có thể gây sức ép lên biên lợi nhuận.

Về định giá, QTP, NT2 và PGV đang giao dịch ở mức P/E khoảng 4-5 lần, thấp so với lịch sử. NT2 và POW cũng có EV/EBITDA dự phóng năm 2027 thấp hơn bình quân 5 năm. Tuy nhiên, P/E của QTP và NT2 bị ảnh hưởng bởi lợi nhuận bất thường trong quý IV/2025, nên chưa phản ánh đầy đủ khả năng sinh lời bền vững.

Với thủy điện, VSH và CHP có thể trở thành tâm điểm trong nửa cuối năm 2027, khi lợi nhuận được kỳ vọng tạo đáy. Tuy nhiên, tỷ suất cổ tức 9,7-10,6% có thể khó duy trì nếu kết quả kinh doanh suy giảm. Nhóm thiết bị điện như GEE và GEX được hưởng lợi từ kế hoạch đầu tư hạ tầng điện với tổng vốn khoảng 136,3 tỷ USD, nhưng định giá không còn rẻ.

Chiến lược phù hợp cho giai đoạn từ nay đến năm 2027 là bám sát chu kỳ lợi nhuận của ngành. Trong 12-18 tháng tới, nhiệt điện có thể được ưu tiên nhờ triển vọng huy động thuận lợi; nhà đầu tư cần theo dõi các chỉ báo khí hậu như ONI để đánh giá sự chuyển trạng thái của chu kỳ khí hậu và cân nhắc chốt lời khi điều kiện thuận lợi suy yếu. Với thủy điện, nên chờ vùng đáy lợi nhuận để tích lũy, thay vì chỉ dựa vào tỷ suất cổ tức quá khứ.

Bài viết được cung cấp bởi Công ty Cổ phần Chứng Khoán KAFI

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục