Đầu năm 2026, cổ phiếu của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước phản ứng rất tích cực ngay sau khi Nghị quyết 79 được ban hành. Chỉ trong tuần giao dịch đầu tiên của năm, thị giá cổ phiếu VCB (của Ngân hàng TMCP Vietcombank) và BID (của Ngân hàng TMCP BIDV) đã tăng hơn 27%, trong khi thị giá CTG (của Ngân hàng TMCP Vietinbank) ghi nhận mức tăng khoảng 17%. Diễn biến này phản ánh niềm tin rằng các ngân hàng thương mại nhà nước có thể được trao vai trò lớn hơn trong việc dẫn dắt dòng vốn của nền kinh tế. Tuy nhiên, sau giai đoạn hưng phấn ban đầu, điều thị trường thực sự quan tâm là liệu nền tảng tài chính của các ngân hàng này có đủ vững để chuyển hóa kỳ vọng chính sách thành tăng trưởng tín dụng hiệu quả, an toàn và có thể duy trì trong nhiều năm hay không.
| |
Ông Lê Hoài Ân - CFA |
Ngoài ra, Nghị quyết 79 đặt trọng tâm vào nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, cùng phát triển lâu dài với các khu vực kinh tế khác. Trong cấu trúc đó, kinh tế nhà nước được xác định giữ vai trò tiên phong, dẫn dắt và mở đường ở những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. Riêng đối với hệ thống ngân hàng, Nghị quyết đặt ra mục tiêu đến năm 2030, có ít nhất ba ngân hàng thương mại nhà nước thuộc Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á - xét theo tổng tài sản. Đồng thời, 4 ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò trụ cột, đi đầu về công nghệ và năng lực quản trị, chủ lực về quy mô và thị phần, đồng thời có khả năng điều tiết thị trường trong toàn hệ thống ngân hàng.
Hướng dòng vốn vào lĩnh vực ưu tiên
Vai trò của ngân hàng thương mại nhà nước trong bối cảnh mới không còn nằm ở việc mở rộng tín dụng theo quán tính phải tăng trưởng như những giai đoạn trước, mà nằm ở khả năng điều hướng dòng vốn đến đúng những khu vực có thể tạo ra động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Đặc biệt là trong bối cảnh tín dụng đã tăng trưởng ở một nền rất cao của năm ngoái thì năm nay từng đồng vốn tín dụng cần phải được hướng đến các hoạt động sản xuất thực. Chính sự thay đổi này khiến cách nhìn về tăng trưởng tín dụng của năm 2026 khác đáng kể so với trước đây. Điều cần quan sát nhiều hơn là cơ cấu tín dụng, điểm đến thực sự của dòng vốn và mức độ sẵn sàng dịch chuyển nguồn lực khỏi những khu vực tín dụng có mức sinh lời tốt nhưng hiệu ứng lan tỏa cho nền kinh tế là không cao.
Năm nay, Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, điều này đồng nghĩa với việc hệ thống ngân hàng dự kiến bơm thêm gần 2,8 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế. Tuy nhiên, mục tiêu then chốt nhà điều hành nhấn mạnh là phải điều hướng dòng vốn vào khu vực sản xuất - kinh doanh và các lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế, do đó, tăng trưởng tín dụng được siết chặt từ đầu năm.
Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước triển khai chương trình tín dụng đầu tư cho các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số và công nghệ chiến lược với quy mô tối đa khoảng 500.000 tỷ đồng. Trong đó, riêng giai đoạn 2025 - 2026 dự kiến dành khoảng 100.000 tỷ đồng cho vay ưu đãi với lãi suất thấp hơn từ 1 - 1,5%/năm so với lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn của chính ngân hàng cho vay. Với lợi thế về quy mô tài sản, chi phí vốn và khả năng cơ cấu các khoản vay trung dài hạn, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước đang đứng ở tuyến đầu của quá trình điều hướng dòng vốn này.
Đáng chú ý, nếu quan sát cơ cấu danh mục tín dụng các ngân hàng thương mại nhà nước, có thể thấy nhóm ngân hàng này trong nhiều năm qua không thuộc nhóm ngân hàng chuyên cho vay kinh doanh bất động sản như một số ngân hàng thương mại khác. Tỷ trọng tín dụng dành cho hoạt động kinh doanh bất động sản và xây dựng tại Vietcombank, Vietinbank và BIDV luôn nằm trong nhóm thấp nhất thị trường (xem đồ thị 1).
Điểm đặc trưng trong cho vay bất động sản của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước nằm ở việc tập trung cho vay phục vụ nhu cầu nhà ở thực như mua nhà, xây dựng và sửa chữa nhà ở, cho thấy nhóm này có danh mục tín dụng khá thận trọng với lĩnh vực bất động sản. Điều này khá thuận lợi khi tín dụng trong năm 2026 được điều hướng vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh và hạn chế vào khu vực bất động sản.
Ngoài ra, sự dịch chuyển của dòng vốn sang các dự án hạ tầng và những công trình quy mô lớn không còn dừng ở định hướng chính sách, mà đã thể hiện khá rõ trong cách ngân hàng thương mại nhà nước tham gia tài trợ vốn cho các dự án trọng điểm. Đầu năm 2026, Agribank đóng vai trò đầu mối thu xếp khoản vay 25.453 tỷ đồng cho dự án đường Vành đai 4 - Vùng Thủ đô; trong đó, riêng Agribank cam kết cung ứng 15.453 tỷ đồng, chiếm 60% tổng giá trị hợp đồng.
Trước đó, Vietcombank giữ vai trò ngân hàng đầu mối cùng Agribank cấp khoản tín dụng 6.750 tỷ đồng cho dự án mở rộng cao tốc TP.HCM - Long Thành với thời hạn vay lên tới 20 năm. Ở quy mô lớn hơn, Vietcombank, Vietinbank và BIDV cũng đã hợp vốn khoảng 1,8 tỷ USD cho dự án sân bay Long Thành giai đoạn 1, tương đương khoảng 45% tổng mức đầu tư của dự án. Những khoản tài trợ như vậy thường có kỳ hạn dài, yêu cầu năng lực quản trị rủi ro cao và chưa chắc mang lại biên lợi nhuận hấp dẫn như các khoản cho vay mua nhà. Tuy nhiên, chính tại những dự án này, vai trò mở đường của ngân hàng thương mại nhà nước mới được thể hiện đậm nét nhất.
| |
Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước đang ở tuyến đầu của quá trình điều hướng dòng vốn tín dụng vào lĩnh vực hạ tầng |
Biên lợi nhuận bị thu hẹp - hệ quả tất yếu
Khi cơ cấu tín dụng thay đổi, áp lực lên hiệu quả sinh lời của các ngân hàng thương mại nhà nước trong những năm gần đây là điều khó tránh khỏi, đặc biệt khi nhóm này đóng vai trò đầu tàu hỗ trợ lãi suất trong giai đoạn khó khăn của nền kinh tế sau đại dịch. Trong bối cảnh mới, nhóm ngân hàng này phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho các lĩnh vực như hạ tầng, sản xuất, công nghệ chiến lược và những chương trình tín dụng ưu đãi phục vụ định hướng điều hành, mức sinh lời từ các khoản cho vay này không cao hơn nhiều so với các lĩnh vực như bất động sản.
Vì vậy, sự suy giảm của NIM trở thành biểu hiện dễ nhận thấy nhất của xu hướng tất yếu này. Sau khi đạt đỉnh vào khoảng năm 2022, NIM của Vietcombank, Vietinbank và BIDV bắt đầu suy giảm; trong đó, mức giảm của BIDV thể hiện rõ rệt hơn. Nguyên nhân quan trọng của việc thu hẹp NIM đến từ vai trò chính sách mà các ngân hàng thương mại nhà nước phải đảm nhận trong quá trình hỗ trợ nền kinh tế, khi các ngân hàng liên tục giảm lãi suất cho vay, cơ cấu lại các khoản nợ và ưu tiên tín dụng cho khu vực sản xuất - kinh doanh theo định hướng điều hành.
Khi đặt câu chuyện tăng trưởng trong bối cảnh NIM liên tục thu hẹp và tạo đáy, cách duy nhất để duy trì sức khỏe tài chính là kiểm soát chất lượng tài sản ở mức cao hơn. Các ngân hàng thương mại nhà nước thường có danh mục tín dụng tập trung vào những doanh nghiệp lớn, dự án quy mô lớn, các chuỗi giá trị quan trọng và những lĩnh vực thiết yếu của nền kinh tế, nơi dòng tiền thường minh bạch hơn và rủi ro tín dụng có thể kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến mức NIM và tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng này thấp hơn nhiều so với các ngân hàng khác.
Dữ liệu công bố cho thấy, Vietcombank kết thúc năm 2025 với tổng tài sản khoảng 2,44 triệu tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu khoảng 0,58%; Vietinbank ghi nhận tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,1% cùng tỷ lệ bao phủ nợ xấu gần 158%. Trong khi đó, BIDV công bố tỷ lệ nợ xấu năm 2025 ở mức 1,47% và hệ số an toàn vốn đạt 9,03%.
Vai trò của ngân hàng thương mại nhà nước trong bối cảnh mới không còn nằm ở việc mở rộng tín dụng theo quán tính phải tăng trưởng như những giai đoạn trước, mà nằm ở khả năng điều hướng dòng vốn đến đúng những khu vực có thể tạo ra động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, lớp đệm quan trọng cuối cùng vẫn nằm ở quy mô vốn tự có, khi hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng này luôn nằm trong nhóm thấp nhất hệ thống. Nếu không được bổ sung vốn đủ mạnh, các ngân hàng thương mại nhà nước sẽ phải đồng thời thực hiện ba nhiệm vụ khó khăn: Thứ nhất, mở rộng tín dụng để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng của nền kinh tế; thứ hai, duy trì mặt bằng lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp và người dân; thứ ba, giữ các hệ số an toàn vốn trong giới hạn phù hợp theo quy định. Đây cũng là lý do Nghị quyết 79 tạo ra phản ứng mạnh trên thị trường ngay từ khi được ban hành, bởi lần đầu tiên cơ chế tăng vốn được nêu rõ theo hướng cho phép sử dụng toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp, đồng thời tăng tỷ lệ lợi nhuận sau thuế được giữ lại tại doanh nghiệp. Riêng đối với hệ thống ngân hàng, Nghị quyết nhấn mạnh việc tiếp tục tăng vốn điều lệ cho các ngân hàng thương mại nhà nước nhằm nâng cao năng lực tài chính, cải thiện hệ số an toàn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy thị trường coi Nghị quyết 79 là cơ chế quan trọng để giải bài toán vốn cho các ngân hàng đang phải đảm nhận vai trò lớn hơn trong nền kinh tế.
Nếu cơ chế này được triển khai đủ nhanh, áp lực lên NIM và vốn có thể được bù đắp bằng tăng trưởng quy mô, khả năng điều tiết tốt hơn và một mặt bằng định giá ổn định hơn. Ngoài ra, cũng cần nhìn trong một bức tranh rộng hơn, nơi các ngân hàng thương mại nhà nước có thể nâng cấp năng lực và mở rộng nguồn thu dịch vụ khi tham gia các dự án thí điểm khơi thông dòng vốn quốc tế của Chính phủ trong Trung tâm Tài chính Quốc tế, đồng thời nâng cao vị thế của các ngân hàng này trên thị trường quốc tế.
Nghị quyết 79 đang đặt cho các ngân hàng thương mại nhà nước nhiệm vụ quan trọng là dẫn dắt dòng vốn và duy trì ổn định hệ thống được đặt lên trên mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, sức khỏe tài chính của nhóm ngân hàng này không thể được đánh giá chỉ bằng một chỉ tiêu riêng lẻ. Điều quan trọng hơn là khả năng phân bổ vốn đúng định hướng, đảm bảo chất lượng tài sản, duy trì bộ đệm vốn với khoảng cách an toàn và thích ứng với bối cảnh biên lợi nhuận thấp hơn khi mặt bằng lãi suất của hệ thống ngân hàng được dự báo sẽ không tăng mạnh và duy trì ổn định trong năm 2026.