TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu chính sách Trường Đại học VinUni
Hai điểm đột phá
Cần lưu ý rằng, Nghị quyết 79 là nghị quyết về kinh tế nhà nước, chứ không chỉ về doanh nghiệp nhà nước. Điều này cho thấy sự chuyển đổi tư duy từ “quản lý doanh nghiệp” sang “quản trị nguồn lực nhà nước” nhằm tạo nền tảng cho sự phát triển của toàn bộ các thành phần kinh tế. Doanh nghiệp nhà nước chỉ là một bộ phận trong chỉnh thể thống nhất của kinh tế nhà nước. Vì vậy, phát triển doanh nghiệp nhà nước không thể tách rời các bộ phận khác của kinh tế nhà nước.
Nghị quyết 79 lần đầu tiên đưa các nguyên tắc cơ bản của quản trị doanh nghiệp vào quản trị tài sản nhà nước. Trong quản trị tài sản nhà nước, Nhà nước phải thực hiện các chức năng tương tự như một doanh nghiệp: thứ nhất, mua bán hàng hóa, dịch vụ phục vụ nhu cầu của Nhà nước; thứ hai, tổ chức sản xuất - kinh doanh để trực tiếp tham gia và điều tiết thị trường; thứ ba, quản lý và khai thác tài sản; thứ tư, quản lý nguồn thu.
Để thực hiện các chức năng này, Nghị quyết 79 lần đầu tiên yêu cầu kiểm kê toàn bộ tài sản nhà nước, từ tài nguyên đất đai, khoáng sản, tài sản đã đầu tư, các quỹ của Nhà nước đến vốn đầu tư của Nhà nước tại doanh nghiệp. Về tài nguyên, Nghị quyết 79 bao quát cả tài nguyên hữu hình và vô hình, từ không gian cao, không gian thấp, đất đai trên mặt đất, dưới lòng đất, trên mặt biển, dưới lòng biển đến tài nguyên tần số, tài nguyên dữ liệu và tài nguyên số…
Điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết 79 không nằm ở giải pháp cụ thể mà ở sự thay đổi tư duy về kinh tế nhà nước.
Khi Nhà nước tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất - kinh doanh hoặc mua bán hàng hóa và dịch vụ phục vụ nhu cầu công, Nhà nước phải tôn trọng các quy luật khách quan của thị trường. Chi phí sản xuất và kinh doanh hàng hóa, dịch vụ phục vụ mục đích chính trị của Nhà nước phải được tính đúng, tính đủ và được Nhà nước thanh toán đầy đủ. Điều này cho phép các thành phần kinh tế khác tham gia cung ứng hàng hóa, dịch vụ phục vụ nhu cầu của Nhà nước. Các doanh nghiệp nhà nước cũng không phải gánh các nhiệm vụ chính trị bằng chi phí của chính mình.
Ngược lại, doanh nghiệp nhà nước phải cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác, thậm chí phải hướng ra thị trường bên ngoài để cạnh tranh toàn cầu. Quan điểm doanh nghiệp nhà nước chỉ có thể lớn mạnh thông qua cạnh tranh, chứ không phải nhờ sự nâng đỡ của Nhà nước, là tư tưởng không mới nhưng lần đầu tiên được thể chế hóa trong văn bản của Đảng.
Như vậy, tư duy quản trị tài sản nhà nước theo nguyên tắc thị trường và các chuẩn mực quản trị kinh doanh chính là điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết 79. Cách tiếp cận này tạo nền tảng quan trọng để bảo đảm tính minh bạch, năng lực giải trình trong hoạt động kinh tế nhà nước, đồng thời tạo sân chơi bình đẳng cho các thành phần kinh tế và tạo động lực phát triển bền vững cho khu vực kinh tế nhà nước.
Doanh nghiệp nhà nước phải tiên phong bước ra khỏi vùng an toàn để khai phá những lĩnh vực mới đầy rủi ro nhưng giàu tiềm năng.
Điểm đột phá thứ hai là sự thay đổi tư duy về quản trị doanh nghiệp nhà nước. Có thể thấy Nghị quyết 79 đã chuyển từ tư duy phòng thủ sang tư duy tấn công đối với doanh nghiệp nhà nước. Trước đây, trọng tâm chủ yếu là bảo toàn vốn, chống thất thoát và bảo đảm tuân thủ. Điều này khiến các nhà quản lý doanh nghiệp nhà nước thường lựa chọn con đường an toàn, ít rủi ro, thiếu đột phá và thậm chí dẫn tới trì trệ.
Nghị quyết 79 đã tháo gỡ tư duy này khi yêu cầu các doanh nghiệp nhà nước phải chủ động tăng giá trị vốn, mở rộng quy mô, dẫn dắt đột phá công nghệ và đạt hiệu quả vượt trội so với khu vực tư nhân. Để thực hiện mục tiêu này, Nghị quyết 79 khuyến khích những sáng kiến vượt rào vì lợi ích chung và được pháp luật bảo vệ.
Theo đó, đội ngũ doanh nghiệp nhà nước phải nhận lấy trách nhiệm trở thành lực lượng vật chất nòng cốt dẫn dắt quá trình phát triển kinh tế đất nước. Điều này buộc doanh nghiệp nhà nước phải tiên phong bước ra khỏi vùng an toàn, khai phá những lĩnh vực mới đầy rủi ro, bất định nhưng cũng giàu tiềm năng. Sẽ không thể thành công trên những lĩnh vực này nếu vẫn duy trì tư duy cũ, lối mòn cũ và các quy định cứng nhắc luôn chậm hơn thực tiễn phát triển. Nghị quyết 79 không buông lỏng quản lý nhà nước, nhưng sẵn sàng bảo vệ những người dám đổi mới, từ bỏ lối mòn và vượt qua các ràng buộc lạc hậu để thực sự mở đường phát triển.
![]() |
Nghị quyết 79 lần đầu tiên đưa các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp vào quản trị tài sản nhà nước |
Mối quan hệ giữa “Nhà nước - thị trường - xã hội”
Cân bằng quan hệ Nhà nước - thị trường - xã hội là tư duy xuyên suốt của Nghị quyết 79 như đã phân tích ở phần trên. Nhà nước thực hiện các chức năng ổn định và phát triển xã hội thông qua nguồn lực của mình, nhưng nguồn lực được huy động và sử dụng dựa trên các nguyên tắc quản trị kinh doanh và tôn trọng quy luật thị trường. Nhà nước thông qua cơ chế thị trường để mua sắm và phân bổ hàng hóa, dịch vụ cần thiết phục vụ mục tiêu phát triển xã hội.
Một điểm nổi bật của Nghị quyết 79 là yêu cầu 100% tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước áp dụng các nguyên tắc quản trị của OECD. Như vậy, doanh nghiệp nhà nước phải áp dụng các chuẩn mực quản trị cao nhất hiện nay, bao gồm quản trị chiến lược, quản trị rủi ro và bảo đảm các yêu cầu phát triển bền vững về môi trường và xã hội.
Bên cạnh việc tuân thủ các nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình cao, các doanh nghiệp nhà nước phải thực hiện báo cáo về phát thải, rủi ro do biến đổi khí hậu, đồng thời tiên phong trong việc bảo đảm an sinh lao động. OECD coi an sinh lao động không chỉ là lương thưởng mà còn bao gồm việc tái đào tạo lực lượng lao động bị ảnh hưởng bởi quá trình số hóa và chuyển đổi xanh. Đồng thời, doanh nghiệp nhà nước phải đóng vai trò dẫn dắt, yêu cầu các đối tác tư nhân tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức kinh doanh và ESG.
Khai thác hiệu quả nguồn lực
Doanh nghiệp nhà nước chỉ có thể lớn mạnh thông qua cạnh tranh, chứ không phải nhờ sự nâng đỡ của Nhà nước.
Nguồn lực nhà nước khai thác chưa hiệu quả chủ yếu do ba nguyên nhân: một là, chưa nắm rõ Nhà nước đang sở hữu những loại tài nguyên và nguồn lực nào có thể khai thác; hai là, chưa theo dõi kịp thời sự biến động của nguồn lực; ba là, cơ chế quản trị nguồn lực còn yếu. Nghị quyết 79 đã tập trung xử lý cả ba nguyên nhân này.
Thứ nhất, phân loại rõ các loại tài nguyên của Nhà nước, từ đất đai, khoáng sản đến không gian vật lý và không gian số. Điều này cho phép nhìn nhận và đánh giá toàn diện nguồn lực nhà nước, mở ra cách tiếp cận mới, phương thức mới và lĩnh vực mới trong phát triển kinh tế nhà nước phù hợp với xu thế tương lai.
Ví dụ, tài nguyên số và dữ liệu được coi là nguồn lực chiến lược; kinh tế không gian và kinh tế tầm thấp (drone, hàng không...) lần đầu tiên được đưa vào định hướng phát triển kinh tế nhà nước; quy hoạch và khai thác không gian ngầm đô thị được xem như một nguồn lực kinh tế quan trọng; kinh tế biển không chỉ bao gồm mặt nước mà còn cả không gian trên biển, trong lòng biển và dưới đáy biển.
Thứ hai, dữ liệu hóa nguồn lực nhà nước để theo dõi biến động theo thời gian thực và làm căn cứ quan trọng nhất cho các quyết định quản trị và phát triển kinh tế nhà nước. Nhà nước cần nắm rõ mình có những tài sản gì, ở đâu, quy mô ra sao, tình trạng như thế nào và do ai quản lý… để xây dựng chiến lược quản trị tài sản nhà nước trong kỷ nguyên số.
Thứ ba, xây dựng cơ chế quản trị cho từng loại tài sản nhà nước trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc quản trị kinh doanh và tôn trọng quy luật thị trường, qua đó huy động mọi thành phần kinh tế cùng tham gia phát triển kinh tế nhà nước.
Nhân sự - then chốt của then chốt
Tư duy tấn công là điểm đột phá quan trọng, nhưng để tấn công thành công cần một đội ngũ quản lý và quản trị tinh nhuệ. Nếu đội ngũ quản lý doanh nghiệp nhà nước vẫn chỉ được lựa chọn trong một phạm vi hẹp, bị ràng buộc bởi nhiều điều kiện như phải là đảng viên, phải tham gia cấp ủy, phải nằm trong quy hoạch…, thì cơ hội thành công sẽ rất thấp. Bởi khi bước vào cạnh tranh toàn cầu, chúng ta phải đối đầu với các tập đoàn quốc tế được dẫn dắt bởi những nhà quản trị hàng đầu và vận hành bởi nhân tài được tuyển chọn trên phạm vi toàn cầu.
Nghị quyết 79 đã đặt ra yêu cầu xây dựng cơ chế thí điểm thuê, tuyển dụng và bổ nhiệm giám đốc/tổng giám đốc tại một số doanh nghiệp nhà nước. Để hiện thực hóa chủ trương này, cần triển khai mô hình nhân sự “hai đường ray”, tách bạch rõ hai vai trò trong một tập đoàn nhà nước.
Thứ nhất, cần nhất thể hóa lãnh đạo: Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Chủ tịch Hội đồng thành viên đồng thời là Bí thư Đảng ủy. Tất cả những người được Nhà nước cử làm đại diện vốn tại doanh nghiệp phải tham gia Ban Thường vụ Đảng ủy doanh nghiệp. Mọi quyết định trước khi đưa ra biểu quyết tại Hội đồng quản trị phải được Đảng ủy thảo luận và thông qua trước, sau đó mới trình Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông quyết định theo quy định pháp luật. Điều này bảo đảm người đứng đầu về Đảng cũng là người chịu trách nhiệm cao nhất về hoạt động kinh doanh, qua đó biến định hướng chính trị thành quyết định kinh doanh hợp pháp.
Thứ hai, Bí thư Đảng ủy/Chủ tịch Hội đồng quản trị và những người đại diện vốn nhà nước là nhân sự chính trị, do Nhà nước bổ nhiệm và nắm quyền kiểm soát định hướng. Lương, thưởng và chế độ của nhóm này do Nhà nước quyết định. KPI của họ là thực hiện các mục tiêu chiến lược do Đảng và Nhà nước giao cho doanh nghiệp nhà nước, không chỉ bao gồm lợi nhuận mà còn bao gồm trình độ khoa học - công nghệ, năng lực cạnh tranh và tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp đối với nền kinh tế trong nước cũng như quốc tế.
Thứ ba, Tổng giám đốc (CEO) và Ban điều hành là nhân sự thị trường. Những người này không nhất thiết thuộc khu vực nhà nước. Họ được trả lương theo giá trị thị trường quốc tế (có thể cao gấp nhiều lần nhân sự chính trị nếu mang lại lợi ích lớn hơn cho doanh nghiệp). KPI của họ thuần túy là hiệu quả kinh doanh. Nhân sự chính trị giữ vai trò định hướng, đặt ra KPI, kiểm tra, giám sát và quyết định đối với nhân sự thị trường.
Như vậy, Nhà nước chỉ cần lựa chọn và bổ nhiệm đúng nhân sự chính trị vào các vị trí đại diện vốn và những người này được trao quyền tìm kiếm nhân sự thị trường để thực hiện các mục tiêu được giao. Cách làm này cho phép Nhà nước không cần can thiệp quá sâu vào hoạt động điều hành hằng ngày của doanh nghiệp, đồng thời mở rộng phạm vi tìm kiếm nhân tài quản trị ra toàn cầu.
Hiện nay, Việt Nam chưa có cơ chế, tiêu chuẩn và hành lang pháp lý cụ thể cho việc bổ nhiệm và quản lý nhân sự chính trị tại các doanh nghiệp nhà nước theo mô hình “hai đường ray”. Tuy nhiên, Trung Quốc đã áp dụng thành công mô hình này và Temasek của Singapore trong chừng mực nhất định cũng là một ví dụ đáng tham khảo. Việc nghiên cứu và thí điểm mô hình tại một số tập đoàn kinh tế nhà nước là yêu cầu cấp thiết, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 79.
