Từ người cấp vốn đến kiến tạo dòng chảy tài chính
Trong nhiều thập niên, TP.HCM luôn được xem là đầu tàu kinh tế, thương mại, dịch vụ và tài chính - ngân hàng của cả nước. Với quy mô doanh nghiệp lớn, mật độ giao dịch cao, hoạt động xuất nhập khẩu sôi động cùng nhu cầu vốn đa dạng, ngành ngân hàng trên địa bàn đã giữ vai trò trung tâm tín dụng quan trọng, thực hiện chức năng huy động và phân bổ nguồn vốn cho nền kinh tế.
Đến cuối quý I/2026, dư nợ tín dụng trên địa bàn TP.HCM đạt hơn 5,34 triệu tỷ đồng, chiếm 27,84% tổng dư nợ toàn hệ thống; tổng huy động vốn đạt hơn 5,32 triệu tỷ đồng, chiếm gần 30% cả nước. Quy mô này không chỉ phản ánh vị thế đặc biệt của TP.HCM trong dòng chảy vốn nội địa, mà còn tạo nền tảng để Thành phố bước sang giai đoạn phát triển mới: từ trung tâm tín dụng trở thành trung tâm tài chính quốc tế.
| |
| Ông Võ Minh Tuấn, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 2 |
Việc Quốc hội ban hành Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm tài chính quốc tế và Chính phủ ban hành Nghị định số 323/2025/NĐ-CP về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế đã mở ra hành lang pháp lý quan trọng cho mô hình “một trung tâm - hai địa điểm” tại TP.HCM và Đà Nẵng. Nhưng điều quan trọng hơn cả không nằm ở việc hình thành thêm một khu chức năng tài chính, mà ở việc tái định vị vai trò của TP.HCM trong cấu trúc tài chính quốc gia và khu vực.
Nếu một trung tâm tài chính quốc tế vẫn vận hành chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng, thì đó chưa thực sự là trung tâm tài chính, mà mới chỉ là một trung tâm tín dụng quy mô lớn. Một hệ thống tài chính hiện đại không chỉ cần vốn vay, mà cần cả năng lực phân bổ vốn, quản trị rủi ro, kết nối thị trường vốn, thu hút dòng vốn quốc tế và hình thành các sản phẩm tài chính đa tầng.
Vai trò của ngân hàng vì thế cần được mở rộng theo hướng trở thành hạ tầng trung tâm của hệ sinh thái tài chính hiện đại - nơi dòng vốn không chỉ được huy động và cho vay, mà còn được phân bổ, đầu tư, bảo vệ và luân chuyển hiệu quả trong toàn bộ nền kinh tế.
Đầu tiên, sự chuyển đổi này đòi hỏi ngân hàng phải thay đổi tư duy từ “cung ứng tín dụng” sang “phân bổ vốn”. Nền kinh tế TP.HCM trong giai đoạn mới cần dòng vốn dài hạn cho hạ tầng, logistics, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch, đổi mới sáng tạo, tài chính xanh, công nghệ cao và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu toàn bộ nhu cầu đó tiếp tục dồn lên bảng cân đối của ngân hàng thương mại, áp lực kỳ hạn và rủi ro hệ thống sẽ ngày càng lớn.
Ngân hàng vì thế không thể chỉ là nơi cho vay. Ngân hàng phải tham gia sâu hơn vào thị trường vốn thông qua bảo lãnh phát hành, tư vấn trái phiếu, quản lý tài sản, tài trợ dự án, hợp vốn quốc tế và kết nối với các quỹ đầu tư. Nếu chỉ dừng ở vai trò cho vay, ngân hàng sẽ tự giới hạn mình như một trung gian vốn; trong khi một trung tâm tài chính quốc tế đòi hỏi ngân hàng phải trở thành “kiến trúc sư” của dòng vốn.
Tiếp theo, ngân hàng phải chuyển từ “dịch vụ nội địa” sang “dịch vụ tài chính xuyên biên giới”. Một trung tâm tài chính quốc tế chỉ thực sự tồn tại khi có khả năng thu hút, giữ chân và luân chuyển dòng vốn toàn cầu. Điều đó đòi hỏi năng lực thanh toán quốc tế, ngoại hối, tài trợ thương mại, phòng ngừa rủi ro tỷ giá, xác minh khách hàng và phòng chống rửa tiền phải đạt chuẩn quốc tế, chứ không thể chỉ vận hành theo tư duy của một thị trường nội địa.
Bên cạnh đó, ngân hàng phải chuyển từ “số hóa giao dịch” sang “vận hành bằng dữ liệu”. Mobile banking, internet banking hay QR code mới chỉ là phần nổi của quá trình chuyển đổi số. Ngân hàng hiện đại phải vận hành dựa trên dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, định danh số, chấm điểm tín dụng số, phát hiện gian lận theo thời gian thực, tự động hóa quy trình và mô hình ngân hàng mở trên nền tảng API.
Đồng thời, ngân hàng phải chuyển từ “quản trị tuân thủ” sang “quản trị theo chuẩn mực quốc tế”. Một trung tâm tài chính muốn thu hút nhà đầu tư quốc tế phải có hệ thống ngân hàng minh bạch, an toàn, có năng lực vốn tốt, kiểm soát rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động, rủi ro công nghệ và rủi ro tuân thủ.
Quan trọng hơn, ngân hàng phải chuyển từ một “đơn vị vận hành độc lập” sang vị trí “mắt xích trung tâm trong hệ sinh thái tài chính”. Trung tâm tài chính quốc tế không chỉ có ngân hàng, mà còn bao gồm công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, bảo hiểm, fintech, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức xếp hạng tín nhiệm, kiểm toán, pháp lý và cơ quan giám sát. Nếu ngân hàng vẫn vận hành theo tư duy khép kín của mô hình thương mại truyền thống, rất khó để tham gia sâu vào chuỗi giá trị tài chính toàn cầu.
Từ “trung tâm tín dụng” đến “trung tâm tài chính” vì vậy không phải là sự mở rộng quy mô đơn thuần, mà là bước nâng cấp về chất trong tư duy phát triển, chuẩn mực vận hành và năng lực hội nhập.
Chuẩn mực mới cho ngân hàng trong sân chơi tài chính toàn cầu
Khi tham gia vào cấu trúc của một trung tâm tài chính quốc tế, ngân hàng không còn được đánh giá chủ yếu bằng tốc độ tăng trưởng tín dụng hay quy mô tổng tài sản, mà bằng năng lực vốn, chất lượng quản trị, khả năng kiểm soát rủi ro và mức độ hội nhập với các chuẩn mực toàn cầu.
Thứ nhất, là năng lực vốn và chất lượng tài sản. Trong môi trường cạnh tranh quốc tế, quy mô vốn không chỉ là chỉ tiêu an toàn, mà là điều kiện để ngân hàng được quyền tham gia cuộc chơi. Một ngân hàng có vốn mỏng sẽ khó tài trợ các giao dịch lớn, khó tham gia hợp vốn quốc tế, khó cung cấp các sản phẩm tài chính phức hợp và càng khó tạo niềm tin với nhà đầu tư toàn cầu.
Bên cạnh đó, chất lượng tài sản quyết định tính bền vững của hệ thống. Tỷ lệ nợ xấu cao, danh mục tín dụng tập trung rủi ro hoặc tài sản kém chất lượng không chỉ làm tăng chi phí vốn mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng trong mắt đối tác quốc tế. Trong môi trường tài chính toàn cầu, niềm tin là một loại tài sản. Một khi niềm tin suy giảm, chi phí vốn sẽ tăng nhanh hơn bất kỳ chỉ tiêu kế toán nào.
Vì vậy, nâng cao năng lực tài chính không nhằm mục tiêu mở rộng tín dụng bằng mọi giá, mà là chuyển từ tăng trưởng quy mô sang tăng trưởng chất lượng. Tín dụng phải được hướng vào khu vực sản xuất - kinh doanh, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng chiến lược, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Điều quan trọng không phải là cho vay nhiều hơn, mà là cho vay đúng hơn.
Thứ hai là chuẩn mực quản trị và giám sát rủi ro. Nhà đầu tư quốc tế không chỉ nhìn vào lợi nhuận, mà quan tâm sâu sắc đến tính minh bạch, cơ chế kiểm soát nội bộ, kiểm toán, trách nhiệm giải trình và khả năng quản trị rủi ro tích hợp. Các chuẩn mực Basel III về vốn, thanh khoản, đòn bẩy và giám sát rủi ro tiếp tục là thước đo quan trọng đối với những ngân hàng muốn tham gia sân chơi toàn cầu.
Nghị định số 329/2025/NĐ-CP của Chính phủ đã quy định rõ các điều kiện về cấp phép hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế, bao gồm cơ cấu tổ chức quản lý, kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, hệ thống công nghệ thông tin, quy định nội bộ và năng lực quản lý rủi ro.
Điều đó cho thấy ngân hàng không thể tiếp tục vận hành chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Quản trị rủi ro phải được tích hợp từ tín dụng, thanh khoản, thị trường đến công nghệ, pháp lý, danh tiếng và tuân thủ. Kiểm soát nội bộ không còn là câu chuyện để đáp ứng thanh tra, mà phải trở thành công cụ quản trị chiến lược.
Sai lầm phổ biến là coi quản trị rủi ro như một bộ phận hỗ trợ. Trong thực tế, tại một trung tâm tài chính quốc tế, quản trị rủi ro chính là năng lực cạnh tranh cốt lõi. Ngân hàng càng lớn, năng lực quản trị càng phải chặt chẽ; dòng vốn càng mang tính quốc tế, tiêu chuẩn minh bạch càng phải cao.
Thứ ba là chuyển đổi số, dữ liệu và ngân hàng mở. Chuyển đổi số là điều kiện gần như bắt buộc nếu muốn xây dựng một trung tâm tài chính hiện đại. Tuy nhiên, trọng tâm không nằm ở việc phát triển thêm các kênh giao dịch điện tử, mà ở khả năng vận hành toàn bộ hệ thống dựa trên dữ liệu.
Ngân hàng phải có năng lực định danh điện tử, mở tài khoản trực tuyến, hợp đồng điện tử, chữ ký số, thanh toán thời gian thực, quản lý dòng tiền doanh nghiệp, kết nối ERP, hóa đơn điện tử, thuế điện tử, hải quan điện tử và nền tảng tài trợ chuỗi cung ứng.
Thông qua API, ngân hàng có thể kết nối với fintech, thương mại điện tử, logistics, bảo hiểm, chứng khoán và các nền tảng quản trị doanh nghiệp. Khi dữ liệu được chia sẻ có kiểm soát, dịch vụ tài chính sẽ được cá nhân hóa hơn, chi phí giao dịch thấp hơn và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa được cải thiện đáng kể.
Song song với đó là yêu cầu rất cao về an ninh mạng, phòng chống gian lận và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Chuyển đổi số nếu không đi kèm với kiểm soát rủi ro sẽ rất nhanh trở thành rủi ro hệ thống. Một trung tâm tài chính hiện đại không thể vận hành trên một nền tảng dữ liệu thiếu an toàn.
Thứ tư là thanh toán xuyên biên giới và quản lý ngoại hối hiện đại. Một trung tâm tài chính quốc tế không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu hạ tầng thanh toán quốc tế nhanh, chi phí hợp lý, minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực phòng chống rửa tiền.
Đối với TP.HCM - trung tâm thương mại, xuất nhập khẩu, logistics, kiều hối và đầu tư nước ngoài lớn nhất cả nước - yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Ngân hàng phải nâng cấp năng lực thanh toán quốc tế, kết nối ngân hàng đại lý, chuẩn hóa thông điệp thanh toán, tăng cường giám sát giao dịch ngoại hối và phát triển các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật thanh toán, mà còn là điều kiện để xây dựng niềm tin với dòng vốn quốc tế. Trong tài chính toàn cầu, vốn luôn chảy về nơi an toàn trước khi chảy về nơi có lợi nhuận cao.
Ngân hàng phải đi trước trong hành trình phát triển trung tâm tài chính quốc tế
Xây dựng trung tâm tài chính quốc tế không phải là việc dựng thêm một khu tài chính hay ban hành thêm một cơ chế ưu đãi. Đó là quá trình nâng cấp toàn bộ hạ tầng tài chính quốc gia, trong đó ngân hàng phải là lực lượng đi trước. Nếu ngân hàng chưa sẵn sàng, mọi thiết kế thể chế sẽ chỉ dừng ở kỳ vọng. Một trung tâm tài chính không được quyết định bởi các tòa nhà cao tầng, mà bởi chất lượng của hệ thống tài chính vận hành bên trong nó.
Điều đầu tiên cần làm là xây dựng một chương trình nâng cao năng lực ngân hàng phục vụ Trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM với quy mô đủ lớn và lộ trình đủ rõ. Chương trình này phải tập trung vào tăng vốn và an toàn vốn, quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế, nâng cấp hạ tầng công nghệ, phát triển sản phẩm tài chính mới, đào tạo nhân lực tài chính quốc tế và năng lực phòng chống rửa tiền.
Ngân hàng không thể chỉ mạnh ở bảng cân đối kế toán, mà phải mạnh cả ở năng lực cấu trúc giao dịch, ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, tài trợ dự án, tài chính chuỗi cung ứng và tư vấn phòng ngừa rủi ro. Đây chính là khoảng cách lớn nhất giữa ngân hàng thương mại truyền thống với ngân hàng trong một trung tâm tài chính quốc tế.
Tiếp theo, cần thúc đẩy ngân hàng tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái tài chính hiện đại. Ngân hàng không nên chỉ là người cho vay, mà phải trở thành nhà cung cấp giải pháp tài chính tổng thể cho doanh nghiệp. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng với công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, bảo hiểm, fintech, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp.
Khi ngân hàng tham gia sâu vào hệ sinh thái này, dòng vốn sẽ được luân chuyển hiệu quả hơn, doanh nghiệp có nhiều công cụ tiếp cận vốn hơn và áp lực dồn lên tín dụng ngân hàng truyền thống cũng được giảm bớt.
Thứ ba, cần phát triển hạ tầng thanh toán và dữ liệu đạt chuẩn quốc tế. Chuẩn hóa dữ liệu khách hàng, dữ liệu giao dịch, hệ thống xác thực, kết nối API, thanh toán thời gian thực, thanh toán xuyên biên giới và cơ chế giám sát gian lận là nền móng không thể thiếu. Một trung tâm tài chính không thể cạnh tranh bằng ưu đãi ngắn hạn, mà phải cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng dài hạn.
Thứ tư, cần gắn phát triển trung tâm tài chính với tài chính xanh và tài chính bền vững. TP.HCM có nhu cầu rất lớn về vốn cho hạ tầng giao thông, chống ngập, môi trường, năng lượng, chuyển đổi xanh và đô thị thông minh. Ngân hàng phải đóng vai trò dẫn dắt trong việc hình thành tiêu chuẩn tín dụng xanh, đánh giá rủi ro môi trường - xã hội, tài trợ dự án xanh và huy động vốn dài hạn từ các tổ chức quốc tế.
Đây không chỉ là yêu cầu phát triển bền vững, mà còn là tiêu chuẩn ngày càng phổ biến của dòng vốn toàn cầu. Bước chuyển từ trung tâm tín dụng sang trung tâm tài chính không chỉ là thay đổi chức năng của ngân hàng, mà là thay đổi vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính khu vực.
Nếu ngân hàng chỉ dừng lại ở vai trò cấp vốn, hệ thống sẽ khó trở thành động lực của tăng trưởng dài hạn. Nhưng nếu ngân hàng trở thành hạ tầng của dòng vốn, trung tâm kết nối giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, giữa thị trường trong nước và dòng vốn quốc tế, giữa tăng trưởng và quản trị rủi ro, thì ngành ngân hàng sẽ giữ vị trí trung tâm trong hành trình đưa TP.HCM trở thành trung tâm tài chính quốc tế có sức cạnh tranh trong khu vực.
Ngân hàng đi trước, trung tâm tài chính quốc tế sẽ có nền móng vững chắc. Ngân hàng đi chậm, mọi thiết kế thể chế rất dễ chỉ dừng ở kỳ vọng. Và khi đó, câu chuyện sẽ không còn là ngân hàng cho vay bao nhiêu, mà là ngân hàng đã kiến tạo được bao nhiêu giá trị mới cho nền kinh tế.