Khơi thông tiếng nói doanh nghiệp, nâng sức cạnh tranh quốc gia

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Hơn hai thập kỷ trước, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) ra đời như một phép thử táo bạo: để chính các doanh nghiệp tư nhân “chấm điểm” chất lượng điều hành của chính quyền địa phương. Đến nay, phép thử ấy đã trở thành một hệ sinh thái dữ liệu quan trọng, góp phần kết nối tiếng nói doanh nghiệp với quá trình cải cách thể chế.
VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2025. VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2025.

Ngày 15/5/2026, đúng một năm sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và PCI 2025, đánh dấu bước nâng cấp lớn trong phương pháp luận sau hơn hai thập kỷ PCI được triển khai.

Báo cáo phản ánh tiếng nói của 5.128 doanh nghiệp và hộ kinh doanh tại 34 tỉnh, thành. Đáng chú ý, lần đầu tiên, 1.001 hộ kinh doanh cá thể được đưa vào khảo sát chính thức.

PCI 2.0 gồm 9 chỉ số thành phần với 98 chỉ tiêu, trong khi Chỉ số Hiệu quả Kinh tế tư nhân (BPI) lần đầu được đưa vào như một thước đo độc lập với 23 chỉ tiêu. Cách công bố PCI cũng chuyển từ cuộc đua thứ hạng sang 6 nhóm chất lượng điều hành.

Theo PGS.TS Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch VCCI, đây là sự trưởng thành về phương pháp luận: PCI không còn đơn thuần là công cụ để xem “ai hơn ai”, mà trở thành công cụ chẩn đoán giúp mỗi địa phương nhận diện đúng điểm nghẽn và có hướng cải thiện phù hợp.

Nếu hơn hai thập kỷ trước, PCI tạo ra một kênh kết nối giữa doanh nghiệp và chính quyền, thì PCI 2.0 đang tiến thêm một bước: biến tiếng nói doanh nghiệp thành dữ liệu để đối thoại và cải cách có mục tiêu hơn.

Khi dữ liệu được chuyển hóa thành hành động

Một bộ dữ liệu, dù đầy đủ đến đâu, cũng chỉ có giá trị khi được chuyển hóa thành hành động. PCI 2025 cho thấy rõ điều này qua kết quả của các địa phương dẫn đầu.

Năm địa phương thuộc nhóm chất lượng điều hành “Tốt” gồm Bắc Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Phú Thọ và Quảng Ninh không ghi điểm nhờ một lợi thế đơn lẻ, mà nhờ khả năng cải thiện tương đối đồng đều trên nhiều chiều cạnh.

Các địa phương thuộc nhóm chất lượng điều hành “Tốt” không ghi điểm nhờ một lợi thế đơn lẻ, mà nhờ khả năng cải thiện tương đối đồng đều trên nhiều chiều cạnh
Các địa phương thuộc nhóm chất lượng điều hành “Tốt” không ghi điểm nhờ một lợi thế đơn lẻ, mà nhờ khả năng cải thiện tương đối đồng đều trên nhiều chiều cạnh

Bắc Ninh dẫn đầu về Chính quyền kiến tạo và Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính. Đà Nẵng dẫn đầu về Gia nhập thị trường. Hải Phòng có 7 trên 9 chỉ số thành phần nằm trong nhóm 10 địa phương cao nhất cả nước.

Theo báo cáo, chất lượng điều hành PCI năm 2022 có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả kinh tế tư nhân BPI năm 2025. Ba địa phương dẫn đầu BPI là TP.HCM, Hà Nội và Quảng Ninh.

Điều này cho thấy cải cách cần thời gian để chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực chất. Như ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký VCCI, nhận định, đó là “độ trễ chính sách”.

PCI 2.0 và BPI vì vậy không chỉ giúp đo lường hiện trạng mà còn tạo cơ sở để các địa phương kiên định với những cải cách dài hạn. Kết quả cuối cùng không nằm ở số thủ tục được cắt giảm, mà ở việc khu vực kinh tế tư nhân có thực sự lớn mạnh hơn hay không.

Tích lũy nội lực nhờ cải cách thể chế

Nếu PCI đo lường chất lượng môi trường kinh doanh và BPI phản ánh hiệu quả của khu vực kinh tế tư nhân, thì câu chuyện của từng doanh nghiệp chính là nơi cho thấy quá trình chuyển hóa ấy diễn ra như thế nào.

Tân Hiệp Phát là một trường hợp có thể nhìn thấy khá rõ mối quan hệ giữa cải cách thể chế và quá trình tích lũy nội lực của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam.

Năm 1994, chỉ vài năm sau khi Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân ra đời, mở ra không gian phát triển mới cho khu vực kinh tế tư nhân, Tân Hiệp Phát được thành lập. Từ những bước đi đầu tiên, doanh nghiệp đã lựa chọn con đường phát triển dựa trên đầu tư dài hạn: mạnh dạn ứng dụng công nghệ hiện đại, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đẩy mạnh số hóa và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân ra đời đã mở ra không gian phát triển mới cho khu vực kinh tế tư nhân.
Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân ra đời đã mở ra không gian phát triển mới cho khu vực kinh tế tư nhân.

Ba mươi hai năm sau ngày thành lập, từ một cơ sở sản xuất nước giải khát nhỏ, Tân Hiệp Phát đã từng bước tích lũy nội lực và vươn lên trở thành một trong những doanh nghiệp đồ uống lớn của Việt Nam. Doanh nghiệp hiện vận hành 4 cụm nhà máy, 12 dây chuyền chiết rót vô trùng Aseptic tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Năng lực công nghệ, quản trị và chất lượng được tích lũy qua nhiều thập niên cũng giúp sản phẩm Tân Hiệp Phát đáp ứng yêu cầu của những thị trường quốc tế như Pháp, Hà Lan, Australia và Canada, với các tiêu chuẩn, chứng nhận như FDA, Halal, ISO, HACCP.

Đằng sau quá trình mở rộng quy mô ấy không chỉ là những khoản đầu tư vào nhà máy và dây chuyền sản xuất. Đó còn là quá trình chuyển đổi từ sản xuất dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên công nghệ, dữ liệu và hệ thống chất lượng; từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng, đổi mới và năng lực vận hành.

“Từ cơ hội được mở ra bởi cải cách thể chế, doanh nghiệp đã biến cơ hội đó thành năng lực cạnh tranh bằng những khoản đầu tư bền bỉ vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng và con người”, ông Nguyễn Duy Hưng, Thành viên HĐQT Tân Hiệp Phát, chia sẻ.

Theo ông, dữ liệu từ Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam không chỉ có giá trị đối với cơ quan quản lý trong quá trình hoàn thiện thể chế, mà còn là cơ sở để doanh nghiệp nhìn lại chính mình, nâng cao chất lượng quản trị và có thêm niềm tin cho những quyết định đầu tư dài hạn.

“Đây là nguồn dữ liệu có giá trị để cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách, đồng thời cũng giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”, ông Hưng nhận định.

Ông Nguyễn Duy Hưng: “Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”.
Ông Nguyễn Duy Hưng: “Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”.

Câu chuyện của Tân Hiệp Phát cho thấy mối quan hệ giữa cải cách thể chế và năng lực doanh nghiệp không phải là quan hệ một chiều. Thể chế tạo ra không gian và niềm tin cho đầu tư; còn doanh nghiệp phải biến không gian đó thành năng lực sản xuất, công nghệ, quản trị và đổi mới sáng tạo.

Khi hai quá trình này gặp nhau, cải cách mới có thể được chuyển hóa thành sức cạnh tranh thực chất.

Từ tiếng nói doanh nghiệp đến sức cạnh tranh quốc gia

Nếu ở cấp độ địa phương, PCI 2.0 và BPI phản ánh chất lượng điều hành và sức khỏe khu vực kinh tế tư nhân, thì ở quy mô quốc gia, hai bộ công cụ này giúp Việt Nam nhận diện những điểm nghẽn đang cản trở quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh.

Dữ liệu từ báo cáo cho thấy khoảng cách của Việt Nam với khu vực và thế giới vẫn còn đáng kể.

Chỉ 8,8% doanh nghiệp Việt Nam có đổi mới sản phẩm, thấp hơn Malaysia, Thái Lan và mức trung bình của khu vực Đông Á – Thái Bình Dương. Trong tiếp cận vốn, tỷ lệ khoản vay yêu cầu tài sản thế chấp tại Việt Nam cũng cao hơn nhiều so với một số nền kinh tế trong khu vực.

Những con số này cho thấy cải cách cần tập trung vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo nếu Việt Nam muốn chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động và chi phí thấp.

Theo nhóm nghiên cứu Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025, năng lực cạnh tranh có thể được nhìn nhận qua bốn lớp.

Thứ nhất là năng lực cạnh tranh thể chế, được quyết định bởi mức độ minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Báo cáo cho thấy chỉ 6–8% doanh nghiệp thường xuyên dự báo được thay đổi chính sách, trong khi 51,9% phải tự tìm hiểu thông tin pháp luật qua mạng xã hội thay vì các kênh chính thống.

Thứ hai là năng lực cạnh tranh về năng suất, gắn với khả năng doanh nghiệp mở rộng quy mô, chuyên nghiệp hóa quản trị và tối ưu chuỗi cung ứng.

Thứ ba là năng lực cạnh tranh đổi mới sáng tạo. Tỷ lệ doanh nghiệp có chứng nhận chất lượng quốc tế của Việt Nam hiện chỉ đạt 6,8%, thấp hơn Malaysia 17,8% và Thái Lan 11,9%.

Cuối cùng là năng lực cạnh tranh trong thu hút đầu tư chất lượng cao, phụ thuộc vào khả năng tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có thể dự báo để giữ chân các dòng vốn dài hạn.

Theo PGS.TS Nguyễn Văn Việt, Chủ tịch Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam, khi một doanh nghiệp đầu ngành chủ động tham gia xây dựng dữ liệu kinh tế quốc gia, tác động lan tỏa không chỉ dừng lại ở bản thân doanh nghiệp.

“Các doanh nghiệp khác sẽ thấy rằng việc minh bạch thông tin và đồng hành cùng các mục tiêu quốc gia không chỉ là trách nhiệm, mà là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh của chính mình”, ông Việt đánh giá.

PGS.TS Nguyễn Văn Việt: “Minh bạch thông tin và đồng hành cùng các mục tiêu quốc gia không chỉ là trách nhiệm, mà là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh của chính mình”.
PGS.TS Nguyễn Văn Việt: “Minh bạch thông tin và đồng hành cùng các mục tiêu quốc gia không chỉ là trách nhiệm, mà là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh của chính mình”.

Chương mới của đối thoại công - tư

Sau hơn hai thập kỷ, PCI đang bước sang một giai đoạn mới. Câu hỏi không còn chỉ là địa phương nào điều hành tốt hơn, mà là những cải cách đó đang tạo ra thay đổi gì đối với năng lực của doanh nghiệp và sức khỏe của khu vực kinh tế tư nhân?

Những dữ liệu mới sẽ cho phép nhìn sâu hơn vào chuỗi tác động: cải cách có tạo thêm niềm tin không; niềm tin có chuyển thành đầu tư không; đầu tư có tạo ra đổi mới và năng suất không; và những năng lực ấy có giúp doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trong khu vực và trên thị trường toàn cầu hay không?

Đó là những câu hỏi quan trọng hơn cả một bảng xếp hạng.

Giá trị lớn nhất của PCI và Báo cáo Kinh tế tư nhân thường niên nằm ở khả năng chỉ ra chặng đường tiếp theo cần cải cách ở đâu và doanh nghiệp cần chuẩn bị năng lực gì để bứt phá.

Từ một phép thử để doanh nghiệp “chấm điểm” chính quyền, PCI hôm nay đang trở thành một công cụ để Nhà nước và doanh nghiệp cùng hướng tới một môi trường kinh doanh nơi niềm tin tạo ra đầu tư, đầu tư tạo ra nội lực, nội lực tạo ra năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh tạo nên sức mạnh của nền kinh tế.

Và đó cũng có thể là thước đo quan trọng nhất của một chu kỳ cải cách mới: không chỉ môi trường kinh doanh tốt lên bao nhiêu, mà doanh nghiệp Việt Nam đã lớn lên đến đâu.

Hải Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục