Nếu ví hành trình số hóa tài sản như một chuyến đi từ “chợ Tết quê” đến “thị trường vốn hiện đại”, bà sẽ mô tả điểm xuất phát của Việt Nam hiện nay đang ở đâu?
Nếu ví số hóa tài sản là một chuyến đi, tôi cho rằng, Việt Nam hiện nay đã rời khỏi “sân nhà”, nhưng vẫn đang ở giai đoạn bản lề, trước khi bước hẳn vào một thị trường vốn hiện đại theo đúng nghĩa.
Ở thời điểm này, nhu cầu của thị trường đã hình thành khá rõ nét. Người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư đã quen dần với các khái niệm tài sản số, giao dịch số, dòng vốn số. Tuy nhiên, hệ thống quy định hướng dẫn thi hành và các chuẩn mực vận hành thị trường vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Chính vì vậy, có thể coi đây là giai đoạn then chốt để chuyển dịch từ một “chợ Tết quê” - nơi giao dịch còn dựa nhiều vào thói quen, niềm tin cá nhân và tính tự phát - sang một cấu trúc thị trường có tổ chức, có chuẩn mực và có cơ chế giám sát.
Luật Công nghiệp Công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, lần đầu tiên đưa tài sản số vào phạm vi điều chỉnh ở cấp luật, qua đó tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc xây dựng các quy định chi tiết. Song song với đó, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về thí điểm thị trường tài sản mã hóa (một loại tài sản số) đã thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, với các yêu cầu về minh bạch thông tin, nghĩa vụ báo cáo và lộ trình quản lý rõ ràng trong giai đoạn chuyển tiếp.
Ở góc độ quốc tế, tài sản mã hóa gắn với tài sản thực (RWA) đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm đơn lẻ để trở thành xu hướng đầu tư của các định chế tài chính. Theo Boston Consulting Group (BCG), tổ chức tư vấn quốc tế hàng đầu thế giới, quy mô RWA có thể đạt khoảng 19.000 tỷ USD vào năm 2030, tương đương 10% GDP toàn cầu. Trong dòng chảy đó, Việt Nam cần hoàn thiện thể chế đủ nhanh và đủ chặt để vừa quản trị rủi ro, vừa không bỏ lỡ cơ hội.
| |
Ở chợ Tết, người mua - kẻ bán tin nhau bằng uy tín và quen biết. Khi tài sản được số hóa và giao dịch trên blockchain, “niềm tin” được tạo lập bằng những cơ chế nào?
Ở chợ Tết quê, niềm tin giữa người mua và người bán được xây dựng từ sự quen biết và uy tín tích lũy theo thời gian. Nhưng trong môi trường số, niềm tin không thể dựa vào cảm tính, mà phải được “thiết kế” thành các cơ chế và khuôn khổ cụ thể.
Thứ nhất là khung pháp lý và quyền tài sản. Token hóa tài sản không đơn thuần là “đưa tài sản lên blockchain”, mà là quá trình chuẩn hóa các quyền gắn với tài sản đó: Ai là chủ sở hữu, ai có quyền phát hành, ai chịu trách nhiệm lưu ký và các nghĩa vụ pháp lý được xác lập ra sao. Khi quyền và trách nhiệm được định nghĩa rõ ràng, tài sản số nói chung và tài sản mã hóa nói riêng mới có thể tham gia thị trường một cách bền vững.
Thứ hai là định danh và tuân thủ. Các yêu cầu về KYC, AML/CFT không phải là rào cản, mà là điều kiện nền tảng để thị trường vận hành an toàn. Những chuẩn mực này không chỉ nhằm đáp ứng khung pháp lý trong nước, mà còn phải tương thích với các chuẩn mực toàn cầu, đặc biệt là các khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế (FATF). Ví dụ, khái niệm Travel Rule giúp hạn chế rủi ro rửa tiền và tài trợ khủng bố, qua đó củng cố niềm tin cho toàn bộ hệ thống.
Thứ ba là minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường. Công bố thông tin, kiểm toán độc lập và báo cáo rủi ro cần trở thành những chuẩn mực bắt buộc. Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) đã nhiều lần nhấn mạnh rằng, bảo vệ nhà đầu tư và giảm bất cân xứng thông tin là trụ cột của một thị trường tài sản số phát triển bền vững.
Cuối cùng là an ninh công nghệ và quản trị rủi ro hệ thống. Với các mô hình RWA, việc kết nối dữ liệu on-chain và tài sản off-chain đòi hỏi các cơ chế bổ trợ như oracle, lưu ký, đăng ký quyền sở hữu và kiểm toán độc lập. Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) nhìn nhận, tokenization và mô hình sổ cái hợp nhất là tương lai của hạ tầng tài chính, giúp giảm phân mảnh và nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường.
Từ góc nhìn của Hiệp hội, đâu là những loại tài sản có thể số hóa sớm và đâu là “mặt hàng” cần chờ thêm thời gian?
Hành trình từ “chợ quê” đến thị trường vốn hiện đại không đo bằng tốc độ, mà đo bằng niềm tin, thanh khoản và chất lượng dòng vốn.
Theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, các tài sản mã hóa được triển khai thí điểm bao gồm hai nhóm: Tài sản mã hóa không gắn với tài sản thực và tài sản mã hóa gắn với tài sản thực. Trong đó, thị trường đang đặc biệt chờ đón nhóm tài sản mã hóa gắn với tài sản thực, không bao gồm chứng khoán hay tiền pháp định. Tuy nhiên, việc ưu tiên loại tài sản thực nào để mã hóa (token hoá) vẫn cần chờ hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý.
Ở góc độ chuyên môn, tôi cho rằng, nên ưu tiên token hóa những tài sản có mức độ chuẩn hóa cao, quyền tài sản rõ ràng và cơ chế định giá tương đối minh bạch, như trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp. Với những tài sản chưa có dữ liệu pháp lý và định giá đầy đủ, việc token hóa quá sớm có thể làm gia tăng tranh chấp, thay vì tăng tính minh bạch như kỳ vọng.
Đối với các loại tài sản có mức độ minh bạch cao, cần khai thác lợi thế của tài sản mã hóa là khả năng giao dịch 24/7 và chi phí thấp, đặc biệt ở các giao dịch nhỏ. Đây chính là bài toán thúc đẩy thanh khoản trên thị trường thứ cấp. Chỉ khi thị trường thứ cấp tài sản mã hóa được hình thành và vận hành hiệu quả, thế mạnh của công nghệ blockchain mới thực sự được phát huy.
Làm thế nào để blockchain và tài sản số trở nên gần gũi hơn với nhà đầu tư cá nhân, giống như cách người dân quen dần với đi chợ không tiền mặt?
Người dân không cần hiểu blockchain vận hành như thế nào, cũng giống như họ không cần hiểu hạ tầng NAPAS ra sao để sử dụng thanh toán không tiền mặt. Họ cũng không cần biết QR code là gì, mà chỉ cần biết cách quét QR trên smartphone sao cho an toàn. Khi đó, công nghệ cao siêu đã thực sự đi vào đời sống.
Điều người dùng quan tâm trước hết là lợi ích: Nhanh hơn, tiện hơn, minh bạch hơn và an toàn hơn.
Niềm tin đối với tài sản số cần được xây dựng theo trình tự từ chuẩn hóa đến phổ cập. Nhà đầu tư chỉ thực sự quan tâm khi họ nhìn thấy dòng tiền minh bạch, chi phí giao dịch hợp lý và quyền lợi được bảo vệ rõ ràng. Song song với đó là giáo dục về rủi ro, giúp nhà đầu tư có khả năng tự bảo vệ trước những nguy cơ ngày càng tinh vi.
Và cần nhấn mạnh rằng, trải nghiệm người dùng đóng vai trò then chốt. Khi quy trình đơn giản, trách nhiệm được phân định rõ ràng và cơ chế bảo vệ hiệu quả, mức độ chấp nhận của thị trường sẽ tăng rất nhanh.
Trong hành trình số hóa tài sản, vai trò của khuôn khổ pháp lý có thể ví như “ban quản lý chợ”. Bà kỳ vọng gì vào những bước tiến chính sách trong thời gian tới để thị trường vận hành minh bạch, trật tự hơn?
Khung pháp lý chính là “ban quản lý chợ”, giữ vai trò thiết lập chuẩn mực, phân định trách nhiệm và xây dựng cơ chế phòng ngừa, xử lý rủi ro cho thị trường. Giai đoạn từ năm 2026 trở đi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, khi các nền tảng pháp lý chủ chốt đã được hình thành và bắt đầu đi vào thực thi.
Cùng với việc Quốc hội thông qua Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 về thành lập Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Đà Nẵng và TP.HCM, cũng như các cơ chế, chính sách đặc thù thúc đẩy đổi mới sáng tạo theo Nghị quyết số 136/2024/QH15 đối với TP. Đà Nẵng và Nghị quyết số 98/2023/QH15 đối với TP.HCM, khuôn khổ thể chế cho thị trường tài sản số và thị trường vốn hiện đại tại Việt Nam đang dần được định hình theo hướng minh bạch, có kiểm soát và tiệm cận thông lệ quốc tế.
Tôi kỳ vọng, cách tiếp cận quản lý dựa trên rủi ro và cơ chế thí điểm có kiểm soát sẽ tiếp tục được duy trì, đồng thời tăng cường phối hợp liên ngành, bởi tài sản số không chỉ là câu chuyện công nghệ hay tài chính, mà còn liên quan đến ngân hàng, chứng khoán, thuế, an ninh mạng và bảo vệ người tiêu dùng.
Khi “mang hàng ra chợ số”, theo bà, điều gì đang khiến giao dịch chưa thật sự sôi động: Thanh khoản, định giá hay sự kết nối giữa người bán và người mua?
Thanh khoản, định giá và sự kết nối giữa cung - cầu đúng là những yếu tố then chốt của một thị trường. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn ở góc độ thể chế, có thể thấy “chợ số” chưa thật sự đông không phải vì thiếu người mua hay người bán, mà bởi “luật chơi” ở tầng nền vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Một khu chợ muốn sôi động không chỉ cần quyết định mở chợ, mà còn cần các quy định cụ thể về cách bày hàng, giao dịch, thanh toán và xử lý rủi ro. Với thị trường tài sản số cũng vậy. Sau khi Quốc hội ban hành các đạo luật và nghị quyết làm nền tảng, vai trò tiếp theo thuộc về các văn bản dưới luật. Chính phủ cần ban hành nghị định, nghị quyết hướng dẫn; các bộ, ngành cụ thể hóa quy trình nghiệp vụ, tiêu chuẩn kỹ thuật và nghĩa vụ tuân thủ; còn ở cấp địa phương, các quyết định của Ủy ban nhân dân sẽ tạo điều kiện cho việc triển khai phù hợp với đặc thù từng địa bàn.
Khi các chính sách này chưa được kết nối đồng bộ, thị trường khó hình thành đầy đủ các cấu phần như thị trường thứ cấp, cơ chế lưu ký - bù trừ hay nhà tạo lập thị trường, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo thanh khoản. Trong bối cảnh đó, tài sản dù đã được số hóa vẫn dễ rơi vào tình trạng giao dịch thưa thớt hoặc bị định giá chủ yếu theo tâm lý ngắn hạn, thay vì phản ánh giá trị kinh tế thực.
Để thị trường phát triển bền vững, token hóa tài sản cần được đặt trong một hệ sinh thái đầy đủ, gắn với kiểm toán độc lập, xếp hạng tín nhiệm và các chuẩn mực kế toán rõ ràng. Khi khung pháp lý ở cả cấp trung ương và địa phương được hoàn thiện, các nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn dài hạn sẽ tham gia nhiều hơn, qua đó giúp thị trường tăng chiều sâu, ổn định hơn và giảm sự phụ thuộc vào các làn sóng đầu cơ ngắn hạn.
Nhân dịp Tết Bính Ngọ, nếu gửi một “lời chúc đầu năm” cho hành trình số hóa tài sản của Việt Nam, bà mong thị trường vốn hiện đại của chúng ta sẽ đón thêm những “mùa xuân” nào trong vài năm tới?
Nhìn về chặng đường phía trước, tôi tin rằng, hành trình số hóa tài sản của Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu của một mùa xuân nhiều triển vọng.
Trước hết là mùa Xuân của chuẩn mực, khi Việt Nam hình thành hệ thống tiêu chuẩn và quy định rõ ràng đối với tài sản số và các mô hình token hóa, phù hợp với thông lệ quốc tế. Khi khuôn khổ này đủ minh bạch và ổn định, doanh nghiệp mới có cơ sở để đầu tư dài hạn, còn nhà đầu tư có thể tham gia thị trường với tâm thế an tâm hơn.
Thứ hai là mùa Xuân của ứng dụng thực chất. Số hóa tài sản cần đi vào những lĩnh vực tạo ra giá trị kinh tế rõ ràng, như thị trường vốn, tài chính xanh hay chuỗi cung ứng, thay vì chỉ dừng lại ở các mô hình thử nghiệm rời rạc hoặc các sản phẩm mang tính đầu cơ ngắn hạn. Khi công nghệ gắn với nhu cầu thực và dòng tiền thực, thị trường sẽ tự hình thành động lực phát triển bền vững.
Cuối cùng là mùa Xuân của niềm tin, khi rủi ro được nhận diện và quản trị hiệu quả. Khi nhà đầu tư và người sử dụng cảm nhận rõ ràng rằng, quyền lợi của họ được bảo vệ bằng các chuẩn mực và cơ chế cụ thể, thị trường sẽ có điều kiện mở rộng cả về chất và lượng.
Mỗi dịp Tết là thời điểm nhìn lại và chuẩn bị cho một chu kỳ mới. Với thị trường số hóa tài sản, sự chuẩn bị quan trọng nhất trong giai đoạn tới không nằm ở tốc độ mở rộng, mà ở việc chuẩn hóa dữ liệu, hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực giám sát và phát triển nguồn nhân lực. Khi những nền tảng này được xây dựng vững chắc, hành trình từ “chợ Tết quê” đến “thị trường vốn hiện đại” sẽ không còn là một hình ảnh so sánh, mà trở thành một tiến trình có thể đo đếm bằng niềm tin, thanh khoản và chất lượng dòng vốn.