TS. Nguyễn Trí Hiếu: FDI cần đi cùng công nghệ

(ĐTCK) Việt Nam đang ngày càng có vị trí rõ nét hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, song sự hiện diện lớn của khu vực FDI cũng đặt ra yêu cầu phải nâng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
TS Nguyễn Trí Hiếu, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển Thị trường Tài chính & Bất động sản Toàn cầu. Ảnh: Chí Cường.

Từ gia công đến nâng tỷ lệ nội địa hóa

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, xuất khẩu của Việt Nam dự kiến có thể đạt khoảng 580 tỷ USD trong năm 2026, tương đương khoảng 2% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Đây là con số đáng kể, cho thấy vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế đã được cải thiện mạnh trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, đằng sau quy mô xuất khẩu là câu hỏi về giá trị thực sự mà Việt Nam giữ lại. TS. Nguyễn Trí Hiếu cho rằng Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn chủ yếu gia công sang giai đoạn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Nếu cách đây khoảng 30-35 năm, tỷ lệ nội địa hóa chỉ ở mức 5-10%, thì hiện nay đã tăng lên khoảng 52%, trong khi phần đóng góp của nước ngoài vẫn chiếm khoảng 48%.

Đây là bước tiến đáng kể, nhưng dư địa để cải thiện còn rất lớn. Tỷ lệ nội địa hóa càng cao đồng nghĩa với việc Việt Nam giữ lại được nhiều giá trị hơn từ hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Ngược lại, nếu phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu, linh kiện nhập khẩu, phần giá trị thực sự ở lại nền kinh tế sẽ bị thu hẹp.

“Các công ty FDI đóng góp khoảng 77% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Nhưng trong 77% đó, bao nhiêu là tỷ lệ nội địa hóa và bao nhiêu là phần đóng góp của nước ngoài là điều cần phải quan sát”, TS. Nguyễn Trí Hiếu phân tích.

Theo ông, mục tiêu trong những năm tới là tiếp tục nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 60%, 70%, 80% và hướng tới mức cao hơn nữa. Khi đó, tăng trưởng xuất khẩu mới thực sự tạo ra giá trị lớn hơn cho nền kinh tế trong nước.

FDI cần đi cùng công nghệ

Theo ông Hiếu, FDI vẫn giữ vai trò quan trọng đối với Việt Nam. Các doanh nghiệp nước ngoài mang theo nguồn vốn, công nghệ, phương thức quản trị và kết nối thị trường quốc tế. Tuy nhiên, Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút FDI bằng mọi giá sang lựa chọn những dòng vốn phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn.

Một trong những vấn đề đáng chú ý là chuyển giao công nghệ. Theo ông, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng nhưng chưa được nhấn mạnh đúng mức. Việt Nam cần đặt mục tiêu để doanh nghiệp trong nước có thể học hỏi, tiếp nhận công nghệ và từng bước nâng cao năng lực sản xuất, thay vì chỉ tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

TS. Nguyễn Trí Hiếu dẫn trường hợp Trung Quốc, cho rằng việc thu hút đầu tư nước ngoài gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ đã góp phần giúp nước này từng bước hình thành năng lực công nghệ cao.

“Nếu tiếp tục chấp nhận FDI một cách dễ dàng và không đặt điều kiện về chuyển giao công nghệ, 10 năm sau Việt Nam vẫn có nguy cơ chỉ là một trạm trung chuyển, nơi các nước khác sản xuất để đưa hàng ra thị trường thế giới”, ông cảnh báo.

Bên cạnh đó, ông cũng đặt vấn đề cần đánh giá chính xác hơn nguồn vốn thực tế mà FDI mang vào Việt Nam. Trong bối cảnh vốn FDI đăng ký và giải ngân ở mức cao, cần phân biệt rõ đâu là nguồn vốn thực sự từ nước ngoài và đâu là phần vốn doanh nghiệp FDI huy động từ hệ thống tài chính trong nước.

Một vấn đề khác là lĩnh vực mà FDI hướng tới. Theo ông, FDI đầu tư vào sản xuất, xuất khẩu hay các lĩnh vực tiêu dùng đều có những đóng góp nhất định, nhưng cần thận trọng với dòng vốn vào bất động sản để tránh tạo áp lực lên giá tài sản và hình thành rủi ro bong bóng.

Ngoài câu chuyện nội tại, vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầNu cũng chịu ảnh hưởng bởi mức độ tập trung thị trường. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất, trong khi Trung Quốc là nguồn cung nhập khẩu quan trọng. Sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường khiến xuất khẩu Việt Nam dễ chịu tác động khi chính sách thương mại, thuế quan hoặc địa chính trị thay đổi.

Đặc biệt, mức thuế 20% của Mỹ đối với phần lớn hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này đang tạo thêm áp lực cạnh tranh. Cùng với đó, những rủi ro liên quan đến trung chuyển hàng hóa, chi phí vận tải, bảo hiểm và giá năng lượng có thể làm tăng chi phí xuất khẩu.

Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không chỉ là thu hút thêm FDI, mà quan trọng hơn là làm thế nào để nguồn vốn này tạo ra giá trị lớn hơn cho nền kinh tế Việt Nam.

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, Việt Nam cần tiếp tục chào đón FDI nhưng phải lựa chọn có chiến lược, ưu tiên những dự án mang lại công nghệ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa.

Hải Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục